The cake is on the table.
Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 12: At the café
Cùng ôn 5 từ grapes, cake, table, look, having trong Unit 12: At the café. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, nhìn hình, nhớ từ
1 / 5Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

những quả nho
1 / 5In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | grapestrang 51 | /ɡreɪps/ | Danh từ | những quả nho | |
![]() | caketrang 51 | /keɪk/ | Danh từ | bánh ngọt | |
![]() | tabletrang 51 | /ˈteɪ.bəl/ | Danh từ | cái bàn | |
| lookÔn thêm · trang 53 | /lʊk/ | Động từ | nhìn | ||
| havingÔn thêm · trang 52 | /ˈhæv.ɪŋ/ | Động từ | đang ăn |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 2 Global Success, Bản 2021 (ISBN 978-604-0-25872-4, mã G3HH2A001A21).
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Câu ví dụ
I eat some grapes.
Tớ ăn một ít nho.
The cake is yummy.
Chiếc bánh thật ngon.
This table is big.
Cái bàn này lớn.
Look at the cake.
Hãy nhìn cái bánh.
I am having some pizza.
Tớ đang ăn pizza.
Chú ý phát âm
grapes /ɡreɪps/
cake /keɪk/
table /ˈteɪ.bəl/
look /lʊk/
having /ˈhæv.ɪŋ/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “grapes” nghĩa là gì?
những quả nho
2. “cake” nghĩa là gì?
bánh ngọt
3. “table” nghĩa là gì?
cái bàn
4. “look” nghĩa là gì?
nhìn
5. “having” nghĩa là gì?
đang ăn
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 12 · At the café
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa



Tiếng Anh 2 Global Success · Unit 12
At the café
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| grapes | /ɡreɪps/ | những quả nho |
| cake | /keɪk/ | bánh ngọt |
| table | /ˈteɪ.bəl/ | cái bàn |
| look | /lʊk/ | nhìn |
| having | /ˈhæv.ɪŋ/ | đang ăn |
Study With Ping · www.studywithping.com