GLOBAL SUCCESS · LỚP 2 · UNIT 10

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 10: At the zoo

Cùng ôn 4 từ zoo, zebu, zebra, like trong Unit 10: At the zoo. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

3 từ mới · 1 từ ôn thêmSGK · trang 43–45Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 4

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Listen and repeat. · trang 43–45
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
zoo — vườn thúzootrang 43/zuː/Danh từvườn thú
zebu — bò uzebutrang 43/ˈziː.buː/Danh từbò u
zebra — ngựa vằnzebratrang 43/ˈzeb.rə/Danh từngựa vằn
likeÔn thêm · trang 45/laɪk/Động từthích

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 2 Global Success, Bản 2021 (ISBN 978-604-0-25872-4, mã G3HH2A001A21).

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Let's talk. · trang 45

Do you like the ___?

Câu ví dụ

zoo · Listen and repeat. · trang 43

I like the zoo.

Tớ thích vườn thú.

zebu · Listen and repeat. · trang 43

The zebu is big.

Con bò u rất to.

zebra · Listen and repeat. · trang 43

I see a zebra.

Tớ thấy một con ngựa vằn.

like · Listen and repeat. · trang 45

I like the zebra.

Tớ thích con ngựa vằn.

Chú ý phát âm

zoo /zuː/

zebu /ˈziː.buː/

zebra /ˈzeb.rə/

like /laɪk/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “zoo” nghĩa là gì?

vườn thú

2. “zebu” nghĩa là gì?

bò u

3. “zebra” nghĩa là gì?

ngựa vằn

4. “like” nghĩa là gì?

thích

5. Từ nào trong bài có nghĩa là vườn thú?

zoo

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.