What would you buy if you won the lottery?
Từ vựng tiếng Anh lớp 12 Unit 8: Wildlife conservation
Ôn 28 từ body part, captivity, conservation, conserve, coral, critically endangered, debris, degrade và 20 từ khác trong Unit 8: Wildlife conservation. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 28Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
bộ phận cơ thể
1 / 28In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| body parttrang 107 | /ˈbɒdi pɑːt/ | Danh từ | bộ phận cơ thể | ||
| captivitytrang 102 | /kæpˈtɪvəti/ | Danh từ | tình trạng nuôi nhốt | ||
| conservationtrang 104 | /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ | Danh từ | sự bảo tồn | ||
| conservetrang 102 | /kənˈsɜːv/ | Động từ | bảo tồn | ||
![]() | coraltrang 104 | /ˈkɒrəl/ | Danh từ | san hô | |
| critically endangeredtrang 101 | /ˈkrɪtɪkli ɪnˈdeɪndʒəd/ | Tính từ | cực kỳ nguy cấp | ||
| debristrang 105 | /ˈdebriː/ | Danh từ | mảnh vụn, rác vụn | ||
| degradetrang 106 | /dɪˈɡreɪd/ | Động từ | làm suy thoái | ||
| enclosuretrang 100 | /ɪnˈkləʊʒə/ | Danh từ | khu chuồng nuôi | ||
| endangeredtrang 100 | /ɪnˈdeɪndʒəd/ | Tính từ | có nguy cơ tuyệt chủng | ||
| extincttrang 102 | /ɪkˈstɪŋkt/ | Tính từ | đã tuyệt chủng | ||
| forest clearancetrang 106 | /ˈfɒrɪst ˈklɪərəns/ | Danh từ | việc phá rừng | ||
| housetrang 100 | /haʊz/ | Động từ | cung cấp chỗ ở cho | ||
| mammaltrang 100 | /ˈmæml/ | Danh từ | động vật có vú | ||
| marinetrang 105 | /məˈriːn/ | Tính từ | thuộc biển | ||
| monitortrang 101 | /ˈmɒnɪtə/ | Động từ | giám sát | ||
| nurserytrang 105 | /ˈnɜːsəri/ | Danh từ | vườn ươm, khu ươm nuôi | ||
| poachtrang 106 | /pəʊtʃ/ | Động từ | săn bắt trái phép | ||
| primatetrang 100 | /ˈpraɪmeɪt/ | Danh từ | động vật linh trưởng | ||
| raretrang 102 | /reə/ | Tính từ | quý hiếm | ||
| releasetrang 101 | /rɪˈliːs/ | Động từ | thả về tự nhiên | ||
| rescuetrang 100 | /ˈreskjuː/ | Động từ | giải cứu | ||
![]() | sea turtletrang 104 | /ˈsiː tɜːtl/ | Danh từ | rùa biển | |
| sign languagetrang 100 | /ˈsaɪn ˌlæŋɡwɪdʒ/ | Danh từ | ngôn ngữ ký hiệu | ||
| spawning groundtrang 105 | /ˈspɔːnɪŋ ɡraʊnd/ | Danh từ | nơi đẻ trứng | ||
| survivetrang 102 | /səˈvaɪv/ | Động từ | sống sót | ||
| threatenedtrang 101 | /ˈθretnd/ | Tính từ | bị đe dọa | ||
| vulnerabletrang 105 | /ˈvʌlnərəbl/ | Tính từ | dễ bị tổn thương |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 12 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
There are more endangered species today than there were 50 years ago.
Câu ví dụ
A turtle's shell is an important body part.
Mai rùa là một bộ phận cơ thể quan trọng.
Some wild animals cannot survive for long when they are kept in captivity.
Một số động vật hoang dã không thể sống lâu khi bị nuôi nhốt.
Wildlife conservation needs strong support from local communities and schools.
Bảo tồn động vật hoang dã cần sự ủng hộ mạnh mẽ của cộng đồng địa phương và trường học.
The national park works hard to conserve rare animals and their habitats.
Vườn quốc gia nỗ lực bảo tồn các loài động vật quý hiếm và môi trường sống của chúng.
Warmer sea water can seriously harm the coral near the island.
Nước biển ấm lên có thể gây hại nghiêm trọng cho san hô gần hòn đảo.
The species is critically endangered in the wild.
Loài này đang cực kỳ nguy cấp ngoài tự nhiên.
Plastic debris in the ocean can injure sea turtles and other animals.
Mảnh nhựa vụn trong đại dương có thể làm rùa biển và các động vật khác bị thương.
Pollution and tourism can degrade a coastal habitat within a few years.
Ô nhiễm và du lịch có thể làm suy thoái môi trường sống ven biển chỉ trong vài năm.
The rescue centre built a large enclosure for the animals.
Trung tâm cứu hộ xây một khu chuồng rộng cho động vật.
An endangered species needs careful protection to avoid disappearing from the wild.
Một loài có nguy cơ tuyệt chủng cần được bảo vệ cẩn thận để không biến mất khỏi tự nhiên.
The animal became extinct many years ago because people hunted it too much.
Loài vật ấy đã tuyệt chủng nhiều năm trước vì con người săn bắt quá nhiều.
Forest clearance destroys the homes of many animals and plants.
Phá rừng hủy hoại nơi sống của nhiều loài động vật và thực vật.
The rescue centre can house about twenty injured primates at the same time.
Trung tâm cứu hộ có chỗ ở cho khoảng hai mươi cá thể linh trưởng bị thương cùng một lúc.
A dolphin is a marine mammal that breathes air like humans do.
Cá heo là động vật có vú sống ở biển và thở bằng không khí như con người.
Marine animals such as fish and turtles need clean water to live.
Động vật biển như cá và rùa cần nước sạch để sống.
Scientists monitor the sea turtles on the beach every night during summer.
Các nhà khoa học theo dõi những con rùa biển trên bãi biển mỗi đêm vào mùa hè.
The centre runs a nursery for young coral.
Trung tâm vận hành một khu ươm nuôi san hô non.
People must not poach animals in the reserve.
Mọi người không được săn bắt trái phép động vật trong khu bảo tồn.
A gorilla is a primate, so it is closely related to humans.
Khỉ đột là một loài linh trưởng nên có quan hệ gần gũi với con người.
The forest is home to a rare bird.
Khu rừng là nơi sống của một loài chim quý hiếm.
The team will release the turtle after treatment.
Nhóm sẽ thả rùa về tự nhiên sau khi chữa trị.
Volunteers rescue animals that are trapped in fishing nets along the coast.
Tình nguyện viên giải cứu những con vật mắc vào lưới đánh cá dọc bờ biển.
A sea turtle returned to the beach to lay eggs.
Một con rùa biển trở lại bãi biển để đẻ trứng.
The trainer used sign language to communicate with the primate.
Người huấn luyện dùng ngôn ngữ ký hiệu để giao tiếp với loài linh trưởng.
The beach is a spawning ground for sea turtles.
Bãi biển là nơi đẻ trứng của rùa biển.
Young turtles need safe beaches and clean water to survive in the wild.
Rùa con cần bãi biển an toàn và nước sạch để sống sót ngoài tự nhiên.
The species is threatened by habitat loss and illegal hunting in the area.
Loài này bị đe dọa do mất nơi sống và nạn săn bắt trái phép trong khu vực.
Young animals are especially vulnerable to pollution and to illegal hunting.
Động vật non đặc biệt dễ bị tổn thương do ô nhiễm và nạn săn bắt trái phép.
Chú ý phát âm
body part /ˈbɒdi pɑːt/
captivity /kæpˈtɪvəti/
conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃn/
conserve /kənˈsɜːv/
coral /ˈkɒrəl/
critically endangered /ˈkrɪtɪkli ɪnˈdeɪndʒəd/
debris /ˈdebriː/
degrade /dɪˈɡreɪd/
enclosure /ɪnˈkləʊʒə/
endangered /ɪnˈdeɪndʒəd/
extinct /ɪkˈstɪŋkt/
forest clearance /ˈfɒrɪst ˈklɪərəns/
house /haʊz/
mammal /ˈmæml/
marine /məˈriːn/
monitor /ˈmɒnɪtə/
nursery /ˈnɜːsəri/
poach /pəʊtʃ/
primate /ˈpraɪmeɪt/
rare /reə/
release /rɪˈliːs/
rescue /ˈreskjuː/
sea turtle /ˈsiː tɜːtl/
sign language /ˈsaɪn ˌlæŋɡwɪdʒ/
spawning ground /ˈspɔːnɪŋ ɡraʊnd/
survive /səˈvaɪv/
threatened /ˈθretnd/
vulnerable /ˈvʌlnərəbl/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “body part” nghĩa là gì?
bộ phận cơ thể
2. “captivity” nghĩa là gì?
tình trạng nuôi nhốt
3. “conservation” nghĩa là gì?
sự bảo tồn
4. “conserve” nghĩa là gì?
bảo tồn
5. “coral” nghĩa là gì?
san hô
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 8 · Wildlife conservation
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa


Tiếng Anh 12 Global Success · Unit 8
Wildlife conservation
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| body part | /ˈbɒdi pɑːt/ | bộ phận cơ thể |
| captivity | /kæpˈtɪvəti/ | tình trạng nuôi nhốt |
| conservation | /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ | sự bảo tồn |
| conserve | /kənˈsɜːv/ | bảo tồn |
| coral | /ˈkɒrəl/ | san hô |
| critically endangered | /ˈkrɪtɪkli ɪnˈdeɪndʒəd/ | cực kỳ nguy cấp |
| debris | /ˈdebriː/ | mảnh vụn, rác vụn |
| degrade | /dɪˈɡreɪd/ | làm suy thoái |
| enclosure | /ɪnˈkləʊʒə/ | khu chuồng nuôi |
| endangered | /ɪnˈdeɪndʒəd/ | có nguy cơ tuyệt chủng |
| extinct | /ɪkˈstɪŋkt/ | đã tuyệt chủng |
| forest clearance | /ˈfɒrɪst ˈklɪərəns/ | việc phá rừng |
| house | /haʊz/ | cung cấp chỗ ở cho |
| mammal | /ˈmæml/ | động vật có vú |
| marine | /məˈriːn/ | thuộc biển |
| monitor | /ˈmɒnɪtə/ | giám sát |
| nursery | /ˈnɜːsəri/ | vườn ươm, khu ươm nuôi |
| poach | /pəʊtʃ/ | săn bắt trái phép |
| primate | /ˈpraɪmeɪt/ | động vật linh trưởng |
| rare | /reə/ | quý hiếm |
| release | /rɪˈliːs/ | thả về tự nhiên |
| rescue | /ˈreskjuː/ | giải cứu |
| sea turtle | /ˈsiː tɜːtl/ | rùa biển |
| sign language | /ˈsaɪn ˌlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ ký hiệu |
| spawning ground | /ˈspɔːnɪŋ ɡraʊnd/ | nơi đẻ trứng |
| survive | /səˈvaɪv/ | sống sót |
| threatened | /ˈθretnd/ | bị đe dọa |
| vulnerable | /ˈvʌlnərəbl/ | dễ bị tổn thương |
Study With Ping · www.studywithping.com