GLOBAL SUCCESS · LỚP 12 · UNIT 8

Từ vựng tiếng Anh lớp 12 Unit 8: Wildlife conservation

Ôn 28 từ body part, captivity, conservation, conserve, coral, critically endangered, debris, degrade và 20 từ khác trong Unit 8: Wildlife conservation. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

28 từ mớiSGK · trang 100–1072 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 28

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

GLOSSARY · trang 100–107; Vocabulary · trang 102
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
body parttrang 107/ˈbɒdi pɑːt/Danh từbộ phận cơ thể
captivitytrang 102/kæpˈtɪvəti/Danh từtình trạng nuôi nhốt
conservationtrang 104/ˌkɒnsəˈveɪʃn/Danh từsự bảo tồn
conservetrang 102/kənˈsɜːv/Động từbảo tồn
coral — san hôcoraltrang 104/ˈkɒrəl/Danh từsan hô
critically endangeredtrang 101/ˈkrɪtɪkli ɪnˈdeɪndʒəd/Tính từcực kỳ nguy cấp
debristrang 105/ˈdebriː/Danh từmảnh vụn, rác vụn
degradetrang 106/dɪˈɡreɪd/Động từlàm suy thoái
enclosuretrang 100/ɪnˈkləʊʒə/Danh từkhu chuồng nuôi
endangeredtrang 100/ɪnˈdeɪndʒəd/Tính từcó nguy cơ tuyệt chủng
extincttrang 102/ɪkˈstɪŋkt/Tính từđã tuyệt chủng
forest clearancetrang 106/ˈfɒrɪst ˈklɪərəns/Danh từviệc phá rừng
housetrang 100/haʊz/Động từcung cấp chỗ ở cho
mammaltrang 100/ˈmæml/Danh từđộng vật có vú
marinetrang 105/məˈriːn/Tính từthuộc biển
monitortrang 101/ˈmɒnɪtə/Động từgiám sát
nurserytrang 105/ˈnɜːsəri/Danh từvườn ươm, khu ươm nuôi
poachtrang 106/pəʊtʃ/Động từsăn bắt trái phép
primatetrang 100/ˈpraɪmeɪt/Danh từđộng vật linh trưởng
raretrang 102/reə/Tính từquý hiếm
releasetrang 101/rɪˈliːs/Động từthả về tự nhiên
rescuetrang 100/ˈreskjuː/Động từgiải cứu
sea turtle — rùa biểnsea turtletrang 104/ˈsiː tɜːtl/Danh từrùa biển
sign languagetrang 100/ˈsaɪn ˌlæŋɡwɪdʒ/Danh từngôn ngữ ký hiệu
spawning groundtrang 105/ˈspɔːnɪŋ ɡraʊnd/Danh từnơi đẻ trứng
survivetrang 102/səˈvaɪv/Động từsống sót
threatenedtrang 101/ˈθretnd/Tính từbị đe dọa
vulnerabletrang 105/ˈvʌlnərəbl/Tính từdễ bị tổn thương

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 12 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

LANGUAGE · Grammar · trang 103

What would you buy if you won the lottery?

LANGUAGE · Grammar · trang 103

There are more endangered species today than there were 50 years ago.

Câu ví dụ

body part · GLOSSARY · trang 107

A turtle's shell is an important body part.

Mai rùa là một bộ phận cơ thể quan trọng.

captivity · Vocabulary · trang 102

Some wild animals cannot survive for long when they are kept in captivity.

Một số động vật hoang dã không thể sống lâu khi bị nuôi nhốt.

conservation · GLOSSARY · trang 104

Wildlife conservation needs strong support from local communities and schools.

Bảo tồn động vật hoang dã cần sự ủng hộ mạnh mẽ của cộng đồng địa phương và trường học.

conserve · Vocabulary · trang 102

The national park works hard to conserve rare animals and their habitats.

Vườn quốc gia nỗ lực bảo tồn các loài động vật quý hiếm và môi trường sống của chúng.

coral · GLOSSARY · trang 104

Warmer sea water can seriously harm the coral near the island.

Nước biển ấm lên có thể gây hại nghiêm trọng cho san hô gần hòn đảo.

critically endangered · GLOSSARY · trang 101

The species is critically endangered in the wild.

Loài này đang cực kỳ nguy cấp ngoài tự nhiên.

debris · GLOSSARY · trang 105

Plastic debris in the ocean can injure sea turtles and other animals.

Mảnh nhựa vụn trong đại dương có thể làm rùa biển và các động vật khác bị thương.

degrade · GLOSSARY · trang 106

Pollution and tourism can degrade a coastal habitat within a few years.

Ô nhiễm và du lịch có thể làm suy thoái môi trường sống ven biển chỉ trong vài năm.

enclosure · GLOSSARY · trang 100

The rescue centre built a large enclosure for the animals.

Trung tâm cứu hộ xây một khu chuồng rộng cho động vật.

endangered · GLOSSARY · trang 100

An endangered species needs careful protection to avoid disappearing from the wild.

Một loài có nguy cơ tuyệt chủng cần được bảo vệ cẩn thận để không biến mất khỏi tự nhiên.

extinct · Vocabulary · trang 102

The animal became extinct many years ago because people hunted it too much.

Loài vật ấy đã tuyệt chủng nhiều năm trước vì con người săn bắt quá nhiều.

forest clearance · GLOSSARY · trang 106

Forest clearance destroys the homes of many animals and plants.

Phá rừng hủy hoại nơi sống của nhiều loài động vật và thực vật.

house · GLOSSARY · trang 100

The rescue centre can house about twenty injured primates at the same time.

Trung tâm cứu hộ có chỗ ở cho khoảng hai mươi cá thể linh trưởng bị thương cùng một lúc.

mammal · GLOSSARY · trang 100

A dolphin is a marine mammal that breathes air like humans do.

Cá heo là động vật có vú sống ở biển và thở bằng không khí như con người.

marine · GLOSSARY · trang 105

Marine animals such as fish and turtles need clean water to live.

Động vật biển như cá và rùa cần nước sạch để sống.

monitor · GLOSSARY · trang 101

Scientists monitor the sea turtles on the beach every night during summer.

Các nhà khoa học theo dõi những con rùa biển trên bãi biển mỗi đêm vào mùa hè.

nursery · GLOSSARY · trang 105

The centre runs a nursery for young coral.

Trung tâm vận hành một khu ươm nuôi san hô non.

poach · GLOSSARY · trang 106

People must not poach animals in the reserve.

Mọi người không được săn bắt trái phép động vật trong khu bảo tồn.

primate · GLOSSARY · trang 100

A gorilla is a primate, so it is closely related to humans.

Khỉ đột là một loài linh trưởng nên có quan hệ gần gũi với con người.

rare · Vocabulary · trang 102

The forest is home to a rare bird.

Khu rừng là nơi sống của một loài chim quý hiếm.

release · GLOSSARY · trang 101

The team will release the turtle after treatment.

Nhóm sẽ thả rùa về tự nhiên sau khi chữa trị.

rescue · GLOSSARY · trang 100

Volunteers rescue animals that are trapped in fishing nets along the coast.

Tình nguyện viên giải cứu những con vật mắc vào lưới đánh cá dọc bờ biển.

sea turtle · GLOSSARY · trang 104

A sea turtle returned to the beach to lay eggs.

Một con rùa biển trở lại bãi biển để đẻ trứng.

sign language · GLOSSARY · trang 100

The trainer used sign language to communicate with the primate.

Người huấn luyện dùng ngôn ngữ ký hiệu để giao tiếp với loài linh trưởng.

spawning ground · GLOSSARY · trang 105

The beach is a spawning ground for sea turtles.

Bãi biển là nơi đẻ trứng của rùa biển.

survive · Vocabulary · trang 102

Young turtles need safe beaches and clean water to survive in the wild.

Rùa con cần bãi biển an toàn và nước sạch để sống sót ngoài tự nhiên.

threatened · GLOSSARY · trang 101

The species is threatened by habitat loss and illegal hunting in the area.

Loài này bị đe dọa do mất nơi sống và nạn săn bắt trái phép trong khu vực.

vulnerable · GLOSSARY · trang 105

Young animals are especially vulnerable to pollution and to illegal hunting.

Động vật non đặc biệt dễ bị tổn thương do ô nhiễm và nạn săn bắt trái phép.

Chú ý phát âm

body part /ˈbɒdi pɑːt/

captivity /kæpˈtɪvəti/

conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃn/

conserve /kənˈsɜːv/

coral /ˈkɒrəl/

critically endangered /ˈkrɪtɪkli ɪnˈdeɪndʒəd/

debris /ˈdebriː/

degrade /dɪˈɡreɪd/

enclosure /ɪnˈkləʊʒə/

endangered /ɪnˈdeɪndʒəd/

extinct /ɪkˈstɪŋkt/

forest clearance /ˈfɒrɪst ˈklɪərəns/

house /haʊz/

mammal /ˈmæml/

marine /məˈriːn/

monitor /ˈmɒnɪtə/

nursery /ˈnɜːsəri/

poach /pəʊtʃ/

primate /ˈpraɪmeɪt/

rare /reə/

release /rɪˈliːs/

rescue /ˈreskjuː/

sea turtle /ˈsiː tɜːtl/

sign language /ˈsaɪn ˌlæŋɡwɪdʒ/

spawning ground /ˈspɔːnɪŋ ɡraʊnd/

survive /səˈvaɪv/

threatened /ˈθretnd/

vulnerable /ˈvʌlnərəbl/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “body part” nghĩa là gì?

bộ phận cơ thể

2. “captivity” nghĩa là gì?

tình trạng nuôi nhốt

3. “conservation” nghĩa là gì?

sự bảo tồn

4. “conserve” nghĩa là gì?

bảo tồn

5. “coral” nghĩa là gì?

san hô

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.