Mark's mother told/warned him not to stay out late.
Từ vựng tiếng Anh lớp 12 Unit 10: Lifelong learning
Ôn 24 từ acquire, adult education, boost, broaden, brush up, complex, determination, distance learning và 16 từ khác trong Unit 10: Lifelong learning. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 24Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
tiếp thu, có được
1 / 24In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| acquiretrang 135 | /əˈkwaɪə/ | Động từ | tiếp thu, có được | ||
| adult educationtrang 130 | /ˌædʌlt edʒuˈkeɪʃn/ | Danh từ | giáo dục dành cho người lớn | ||
| boosttrang 129 | /buːst/ | Động từ | nâng cao | ||
| broadentrang 137 | /ˈbrɔːdn/ | Động từ | mở rộng | ||
| brush uptrang 129 | /brʌʃ ʌp/ | Động từ | ôn lại, trau dồi | ||
| complextrang 135 | /ˈkɒmpleks/ | Tính từ | phức tạp | ||
| determinationtrang 135 | /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/ | Danh từ | sự quyết tâm | ||
| distance learningtrang 130 | /ˈdɪstəns ˌlɜːnɪŋ/ | Danh từ | việc học từ xa | ||
| distractiontrang 135 | /dɪˈstrækʃn/ | Danh từ | điều gây xao nhãng | ||
| hardshiptrang 133 | /ˈhɑːdʃɪp/ | Danh từ | sự khó khăn | ||
| governesstrang 134 | /ˈɡʌvənəs/ | Danh từ | nữ gia sư dạy trẻ tại nhà | ||
| imprisontrang 133 | /ɪmˈprɪzn/ | Động từ | bỏ tù | ||
| informedtrang 132 | /ɪnˈfɔːmd/ | Tính từ | có hiểu biết, nắm đủ thông tin | ||
| intelligencetrang 137 | /ɪnˈtelɪdʒəns/ | Danh từ | thông tin tình báo | ||
| learning communitytrang 130 | /ˈlɜːnɪŋ kəˌmjuːnəti/ | Danh từ | cộng đồng học tập | ||
| maintaintrang 129 | /meɪnˈteɪn/ | Động từ | duy trì | ||
![]() | martial arttrang 132 | /ˌmɑːʃl ˈɑːt/ | Danh từ | môn võ thuật | |
| Molecular Biologytrang 137 | /məˈlekjələ baɪˈɒlədʒi/ | Danh từ | ngành sinh học phân tử | ||
| night schooltrang 130 | /ˈnaɪt skuːl/ | Danh từ | lớp học buổi tối | ||
| psychologytrang 137 | /saɪˈkɒlədʒi/ | Danh từ | ngành tâm lý học | ||
| relevanttrang 133 | /ˈreləvənt/ | Tính từ | phù hợp, có liên quan | ||
| well-roundedtrang 130 | /ˌwel ˈraʊndɪd/ | Tính từ | phát triển toàn diện | ||
| widentrang 133 | /ˈwaɪdn/ | Động từ | mở rộng | ||
| wondertrang 132 | /ˈwʌndə/ | Động từ | tự hỏi, băn khoăn |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 12 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
My parents asked me to read for an hour every day.
Câu ví dụ
Adults can acquire new skills at any age.
Người lớn có thể học được kỹ năng mới ở bất cứ tuổi nào.
Adult education gives workers a chance to learn again.
Giáo dục dành cho người lớn mang lại cho người lao động cơ hội được học lại.
Reading regularly can boost your vocabulary and also improve your memory.
Đọc đều đặn có thể nâng cao vốn từ và cải thiện trí nhớ của bạn.
Travel can broaden your understanding of the world.
Du lịch có thể mở rộng hiểu biết của bạn về thế giới.
I want to brush up my English before the course.
Tôi muốn ôn lại tiếng Anh trước khóa học.
This complex topic becomes much easier to understand with regular practice.
Chủ đề phức tạp này trở nên dễ hiểu hơn nhiều nhờ luyện tập đều đặn.
Her determination helped her finish night school while she was working full time.
Sự quyết tâm giúp cô ấy hoàn thành lớp học buổi tối khi vẫn đi làm toàn thời gian.
Distance learning lets adults study at home while they keep their jobs.
Học từ xa cho phép người lớn học tại nhà trong khi vẫn giữ công việc.
A noisy room is a distraction when you study.
Phòng ồn ào là điều gây xao nhãng khi học.
She kept studying at night despite financial hardship and a very busy life.
Cô ấy vẫn học vào ban đêm dù gặp khó khăn tài chính và cuộc sống rất bận rộn.
A governess taught the children at home when schools were far away.
Một nữ gia sư dạy bọn trẻ tại nhà khi trường học ở rất xa.
The court decided to imprison the thief for two years.
Tòa án quyết định bỏ tù tên trộm hai năm.
Reading news from different sources helps you stay informed about the world.
Đọc tin từ nhiều nguồn giúp bạn nắm được thông tin về thế giới.
The officer gathered intelligence about the enemy's plans during the long war.
Viên sĩ quan thu thập thông tin tình báo về kế hoạch của kẻ thù trong cuộc chiến dài.
A learning community brings people of different ages together.
Cộng đồng học tập gắn kết những người ở nhiều lứa tuổi.
It takes effort to maintain good study habits.
Cần nỗ lực để duy trì thói quen học tập tốt.
Judo is a martial art that adults can learn.
Judo là một môn võ người lớn có thể học.
She studied Molecular Biology at university and now works in a research laboratory.
Cô ấy học ngành Sinh học phân tử ở đại học và hiện làm việc trong một phòng thí nghiệm nghiên cứu.
He attended night school after work to improve his English skills.
Anh ấy học lớp buổi tối sau giờ làm để cải thiện kỹ năng tiếng Anh.
Psychology helps us understand how people think, feel, and behave in daily life.
Tâm lý học giúp chúng ta hiểu con người suy nghĩ, cảm nhận và cư xử thế nào trong đời sống hằng ngày.
Choose a course that is relevant to your goals.
Hãy chọn khóa học phù hợp với mục tiêu của bạn.
Music and sport can support a well-rounded education.
Âm nhạc và thể thao có thể hỗ trợ nền giáo dục toàn diện.
Online courses widen access to education for people in remote areas.
Các khóa học trực tuyến mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục cho người ở vùng xa.
I wonder what I could learn next year.
Tôi tự hỏi năm tới mình có thể học gì.
Chú ý phát âm
acquire /əˈkwaɪə/
adult education /ˌædʌlt edʒuˈkeɪʃn/
boost /buːst/
broaden /ˈbrɔːdn/
brush up /brʌʃ ʌp/
complex /ˈkɒmpleks/
determination /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/
distance learning /ˈdɪstəns ˌlɜːnɪŋ/
distraction /dɪˈstrækʃn/
hardship /ˈhɑːdʃɪp/
governess /ˈɡʌvənəs/
imprison /ɪmˈprɪzn/
informed /ɪnˈfɔːmd/
intelligence /ɪnˈtelɪdʒəns/
learning community /ˈlɜːnɪŋ kəˌmjuːnəti/
maintain /meɪnˈteɪn/
martial art /ˌmɑːʃl ˈɑːt/
Molecular Biology /məˈlekjələ baɪˈɒlədʒi/
night school /ˈnaɪt skuːl/
psychology /saɪˈkɒlədʒi/
relevant /ˈreləvənt/
well-rounded /ˌwel ˈraʊndɪd/
widen /ˈwaɪdn/
wonder /ˈwʌndə/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “acquire” nghĩa là gì?
tiếp thu, có được
2. “adult education” nghĩa là gì?
giáo dục dành cho người lớn
3. “boost” nghĩa là gì?
nâng cao
4. “broaden” nghĩa là gì?
mở rộng
5. “brush up” nghĩa là gì?
ôn lại, trau dồi
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 10 · Lifelong learning
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa

Tiếng Anh 12 Global Success · Unit 10
Lifelong learning
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| acquire | /əˈkwaɪə/ | tiếp thu, có được |
| adult education | /ˌædʌlt edʒuˈkeɪʃn/ | giáo dục dành cho người lớn |
| boost | /buːst/ | nâng cao |
| broaden | /ˈbrɔːdn/ | mở rộng |
| brush up | /brʌʃ ʌp/ | ôn lại, trau dồi |
| complex | /ˈkɒmpleks/ | phức tạp |
| determination | /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/ | sự quyết tâm |
| distance learning | /ˈdɪstəns ˌlɜːnɪŋ/ | việc học từ xa |
| distraction | /dɪˈstrækʃn/ | điều gây xao nhãng |
| hardship | /ˈhɑːdʃɪp/ | sự khó khăn |
| governess | /ˈɡʌvənəs/ | nữ gia sư dạy trẻ tại nhà |
| imprison | /ɪmˈprɪzn/ | bỏ tù |
| informed | /ɪnˈfɔːmd/ | có hiểu biết, nắm đủ thông tin |
| intelligence | /ɪnˈtelɪdʒəns/ | thông tin tình báo |
| learning community | /ˈlɜːnɪŋ kəˌmjuːnəti/ | cộng đồng học tập |
| maintain | /meɪnˈteɪn/ | duy trì |
| martial art | /ˌmɑːʃl ˈɑːt/ | môn võ thuật |
| Molecular Biology | /məˈlekjələ baɪˈɒlədʒi/ | ngành sinh học phân tử |
| night school | /ˈnaɪt skuːl/ | lớp học buổi tối |
| psychology | /saɪˈkɒlədʒi/ | ngành tâm lý học |
| relevant | /ˈreləvənt/ | phù hợp, có liên quan |
| well-rounded | /ˌwel ˈraʊndɪd/ | phát triển toàn diện |
| widen | /ˈwaɪdn/ | mở rộng |
| wonder | /ˈwʌndə/ | tự hỏi, băn khoăn |
Study With Ping · www.studywithping.com