GLOBAL SUCCESS · LỚP 12 · UNIT 10

Từ vựng tiếng Anh lớp 12 Unit 10: Lifelong learning

Ôn 24 từ acquire, adult education, boost, broaden, brush up, complex, determination, distance learning và 16 từ khác trong Unit 10: Lifelong learning. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

24 từ mớiSGK · trang 129–1372 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 24

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

GLOSSARY · trang 129–137; Vocabulary · trang 130
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
acquiretrang 135/əˈkwaɪə/Động từtiếp thu, có được
adult educationtrang 130/ˌædʌlt edʒuˈkeɪʃn/Danh từgiáo dục dành cho người lớn
boosttrang 129/buːst/Động từnâng cao
broadentrang 137/ˈbrɔːdn/Động từmở rộng
brush uptrang 129/brʌʃ ʌp/Động từôn lại, trau dồi
complextrang 135/ˈkɒmpleks/Tính từphức tạp
determinationtrang 135/dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/Danh từsự quyết tâm
distance learningtrang 130/ˈdɪstəns ˌlɜːnɪŋ/Danh từviệc học từ xa
distractiontrang 135/dɪˈstrækʃn/Danh từđiều gây xao nhãng
hardshiptrang 133/ˈhɑːdʃɪp/Danh từsự khó khăn
governesstrang 134/ˈɡʌvənəs/Danh từnữ gia sư dạy trẻ tại nhà
imprisontrang 133/ɪmˈprɪzn/Động từbỏ tù
informedtrang 132/ɪnˈfɔːmd/Tính từcó hiểu biết, nắm đủ thông tin
intelligencetrang 137/ɪnˈtelɪdʒəns/Danh từthông tin tình báo
learning communitytrang 130/ˈlɜːnɪŋ kəˌmjuːnəti/Danh từcộng đồng học tập
maintaintrang 129/meɪnˈteɪn/Động từduy trì
martial art — môn võ thuậtmartial arttrang 132/ˌmɑːʃl ˈɑːt/Danh từmôn võ thuật
Molecular Biologytrang 137/məˈlekjələ baɪˈɒlədʒi/Danh từngành sinh học phân tử
night schooltrang 130/ˈnaɪt skuːl/Danh từlớp học buổi tối
psychologytrang 137/saɪˈkɒlədʒi/Danh từngành tâm lý học
relevanttrang 133/ˈreləvənt/Tính từphù hợp, có liên quan
well-roundedtrang 130/ˌwel ˈraʊndɪd/Tính từphát triển toàn diện
widentrang 133/ˈwaɪdn/Động từmở rộng
wondertrang 132/ˈwʌndə/Động từtự hỏi, băn khoăn

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 12 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

LANGUAGE · Grammar · trang 131

Mark's mother told/warned him not to stay out late.

LANGUAGE · Grammar · trang 131

My parents asked me to read for an hour every day.

Câu ví dụ

acquire · GLOSSARY · trang 135

Adults can acquire new skills at any age.

Người lớn có thể học được kỹ năng mới ở bất cứ tuổi nào.

adult education · Vocabulary · trang 130

Adult education gives workers a chance to learn again.

Giáo dục dành cho người lớn mang lại cho người lao động cơ hội được học lại.

boost · GLOSSARY · trang 129

Reading regularly can boost your vocabulary and also improve your memory.

Đọc đều đặn có thể nâng cao vốn từ và cải thiện trí nhớ của bạn.

broaden · GLOSSARY · trang 137

Travel can broaden your understanding of the world.

Du lịch có thể mở rộng hiểu biết của bạn về thế giới.

brush up · GLOSSARY · trang 129

I want to brush up my English before the course.

Tôi muốn ôn lại tiếng Anh trước khóa học.

complex · GLOSSARY · trang 135

This complex topic becomes much easier to understand with regular practice.

Chủ đề phức tạp này trở nên dễ hiểu hơn nhiều nhờ luyện tập đều đặn.

determination · GLOSSARY · trang 135

Her determination helped her finish night school while she was working full time.

Sự quyết tâm giúp cô ấy hoàn thành lớp học buổi tối khi vẫn đi làm toàn thời gian.

distance learning · Vocabulary · trang 130

Distance learning lets adults study at home while they keep their jobs.

Học từ xa cho phép người lớn học tại nhà trong khi vẫn giữ công việc.

distraction · GLOSSARY · trang 135

A noisy room is a distraction when you study.

Phòng ồn ào là điều gây xao nhãng khi học.

hardship · GLOSSARY · trang 133

She kept studying at night despite financial hardship and a very busy life.

Cô ấy vẫn học vào ban đêm dù gặp khó khăn tài chính và cuộc sống rất bận rộn.

governess · GLOSSARY · trang 134

A governess taught the children at home when schools were far away.

Một nữ gia sư dạy bọn trẻ tại nhà khi trường học ở rất xa.

imprison · GLOSSARY · trang 133

The court decided to imprison the thief for two years.

Tòa án quyết định bỏ tù tên trộm hai năm.

informed · GLOSSARY · trang 132

Reading news from different sources helps you stay informed about the world.

Đọc tin từ nhiều nguồn giúp bạn nắm được thông tin về thế giới.

intelligence · GLOSSARY · trang 137

The officer gathered intelligence about the enemy's plans during the long war.

Viên sĩ quan thu thập thông tin tình báo về kế hoạch của kẻ thù trong cuộc chiến dài.

learning community · Vocabulary · trang 130

A learning community brings people of different ages together.

Cộng đồng học tập gắn kết những người ở nhiều lứa tuổi.

maintain · GLOSSARY · trang 129

It takes effort to maintain good study habits.

Cần nỗ lực để duy trì thói quen học tập tốt.

martial art · GLOSSARY · trang 132

Judo is a martial art that adults can learn.

Judo là một môn võ người lớn có thể học.

Molecular Biology · GLOSSARY · trang 137

She studied Molecular Biology at university and now works in a research laboratory.

Cô ấy học ngành Sinh học phân tử ở đại học và hiện làm việc trong một phòng thí nghiệm nghiên cứu.

night school · Vocabulary · trang 130

He attended night school after work to improve his English skills.

Anh ấy học lớp buổi tối sau giờ làm để cải thiện kỹ năng tiếng Anh.

psychology · GLOSSARY · trang 137

Psychology helps us understand how people think, feel, and behave in daily life.

Tâm lý học giúp chúng ta hiểu con người suy nghĩ, cảm nhận và cư xử thế nào trong đời sống hằng ngày.

relevant · GLOSSARY · trang 133

Choose a course that is relevant to your goals.

Hãy chọn khóa học phù hợp với mục tiêu của bạn.

well-rounded · Vocabulary · trang 130

Music and sport can support a well-rounded education.

Âm nhạc và thể thao có thể hỗ trợ nền giáo dục toàn diện.

widen · GLOSSARY · trang 133

Online courses widen access to education for people in remote areas.

Các khóa học trực tuyến mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục cho người ở vùng xa.

wonder · GLOSSARY · trang 132

I wonder what I could learn next year.

Tôi tự hỏi năm tới mình có thể học gì.

Chú ý phát âm

acquire /əˈkwaɪə/

adult education /ˌædʌlt edʒuˈkeɪʃn/

boost /buːst/

broaden /ˈbrɔːdn/

brush up /brʌʃ ʌp/

complex /ˈkɒmpleks/

determination /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃn/

distance learning /ˈdɪstəns ˌlɜːnɪŋ/

distraction /dɪˈstrækʃn/

hardship /ˈhɑːdʃɪp/

governess /ˈɡʌvənəs/

imprison /ɪmˈprɪzn/

informed /ɪnˈfɔːmd/

intelligence /ɪnˈtelɪdʒəns/

learning community /ˈlɜːnɪŋ kəˌmjuːnəti/

maintain /meɪnˈteɪn/

martial art /ˌmɑːʃl ˈɑːt/

Molecular Biology /məˈlekjələ baɪˈɒlədʒi/

night school /ˈnaɪt skuːl/

psychology /saɪˈkɒlədʒi/

relevant /ˈreləvənt/

well-rounded /ˌwel ˈraʊndɪd/

widen /ˈwaɪdn/

wonder /ˈwʌndə/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “acquire” nghĩa là gì?

tiếp thu, có được

2. “adult education” nghĩa là gì?

giáo dục dành cho người lớn

3. “boost” nghĩa là gì?

nâng cao

4. “broaden” nghĩa là gì?

mở rộng

5. “brush up” nghĩa là gì?

ôn lại, trau dồi

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.