He's acting as if he were my father.
Từ vựng tiếng Anh lớp 12 Unit 7: The world of mass media
Ôn 30 từ accessible, account for, advert, as opposed to, audio, bias, broadcast, by contrast và 22 từ khác trong Unit 7: The world of mass media. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 30Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
có thể tiếp cận được
1 / 30In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| accessibletrang 92 | /əkˈsesəbl/ | Tính từ | có thể tiếp cận được | ||
| account fortrang 152 | /əˈkaʊnt fɔː/ | Động từ | chiếm một tỷ lệ | ||
| adverttrang 88 | /ˈædvɜːt/ | Danh từ | quảng cáo | ||
| as opposed totrang 96 | /æz əˈpəʊzd tuː/ | Giới từ | trái với, thay vì | ||
| audiotrang 94 | /ˈɔːdiəʊ/ | Tính từ | bằng âm thanh | ||
| biastrang 90 | /ˈbaɪəs/ | Danh từ | sự thiên lệch | ||
| broadcasttrang 92 | /ˈbrɔːdkɑːst/ | Động từ | phát sóng | ||
| by contrasttrang 92 | /baɪ ˈkɒntrɑːst/ | Trạng từ | ngược lại | ||
| credibletrang 92 | /ˈkredəbl/ | Tính từ | đáng tin cậy | ||
| digital billboardtrang 98 | /ˌdɪdʒɪtl ˈbɪlbɔːd/ | Danh từ | bảng quảng cáo kỹ thuật số | ||
| discounttrang 89 | /ˈdɪskaʊnt/ | Danh từ | mức giảm giá | ||
| distributetrang 92 | /dɪˈstrɪbjuːt/ | Động từ | phân phát | ||
| fact-checktrang 92 | /ˈfækt tʃek/ | Động từ | kiểm chứng thông tin | ||
| fake newstrang 90 | /ˌfeɪk ˈnjuːz/ | Danh từ | tin giả | ||
| instanttrang 92 | /ˈɪnstənt/ | Tính từ | ngay lập tức | ||
| interactivetrang 92 | /ˌɪntərˈæktɪv/ | Tính từ | có tính tương tác | ||
![]() | loudspeakertrang 98 | /ˌlaʊdˈspiːkə/ | Danh từ | loa phát thanh | |
| mass mediatrang 90 | /ˌmæs ˈmiːdiə/ | Danh từ | phương tiện truyền thông đại chúng | ||
| meanwhiletrang 96 | /ˈmiːnwaɪl/ | Trạng từ | trong khi đó | ||
| placetrang 88 | /pleɪs/ | Động từ | đăng quảng cáo | ||
| presencetrang 89 | /ˈprezns/ | Danh từ | sự hiện diện, sức ảnh hưởng trên truyền thông | ||
| profit-makingtrang 89 | /ˈprɒfɪt ˌmeɪkɪŋ/ | Tính từ | nhằm tạo lợi nhuận | ||
| publicitytrang 88 | /pʌbˈlɪsəti/ | Danh từ | sự chú ý của công chúng | ||
| reliabletrang 90 | /rɪˈlaɪəbl/ | Tính từ | đáng tin cậy | ||
| sourcetrang 91 | /sɔːs/ | Danh từ | nguồn tin | ||
| spreadtrang 91 | /spred/ | Động từ | lan truyền | ||
| the presstrang 90 | /ðə pres/ | Danh từ | báo chí | ||
| updatetrang 90 | /ʌpˈdeɪt/ | Động từ | cập nhật | ||
| viewertrang 89 | /ˈvjuːə/ | Danh từ | người xem | ||
| visualtrang 94 | /ˈvɪʒuəl/ | Tính từ | bằng hình ảnh |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 12 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
The weather was so hot that we couldn't sleep.
Câu ví dụ
Online news is accessible to many people, even in remote villages.
Tin tức trực tuyến có thể tiếp cận được với nhiều người, kể cả ở những ngôi làng xa xôi.
Online videos account for much of the site's traffic.
Video trực tuyến chiếm phần lớn lượt truy cập trang web.
The advert for the new smartphone appeared before the video started.
Quảng cáo điện thoại mới xuất hiện trước khi video bắt đầu.
She reads digital news as opposed to printed papers.
Cô ấy đọc tin điện tử thay vì báo giấy.
The website provides an audio version of the story.
Trang web cung cấp bản âm thanh của câu chuyện.
The report showed clear bias towards one side of the argument.
Bản tin cho thấy sự thiên lệch rõ ràng về một phía của cuộc tranh luận.
The television station will broadcast the interview live tomorrow evening.
Đài truyền hình sẽ phát sóng trực tiếp cuộc phỏng vấn vào tối mai.
The first article is brief; by contrast, the second is detailed.
Bài thứ nhất ngắn; ngược lại, bài thứ hai chi tiết.
You should always check whether a news source is credible before sharing it.
Bạn nên luôn kiểm tra xem nguồn tin có đáng tin cậy không trước khi chia sẻ.
A digital billboard in the city centre shows changing adverts all day.
Một bảng quảng cáo kỹ thuật số ở trung tâm thành phố hiển thị quảng cáo thay đổi suốt cả ngày.
The advert offers a ten per cent discount on books this week.
Quảng cáo đưa ra mức giảm giá mười phần trăm cho sách trong tuần này.
Volunteers distribute free newspapers in the neighbourhood every Sunday morning.
Tình nguyện viên phát báo miễn phí trong khu phố vào sáng Chủ nhật hằng tuần.
Editors fact-check each story before publishing it.
Biên tập viên kiểm chứng từng câu chuyện trước khi đăng.
Fake news can spread very quickly on social media and confuse people.
Tin giả có thể lan rất nhanh trên mạng xã hội và gây nhầm lẫn cho mọi người.
The app sends an instant alert about breaking news.
Ứng dụng gửi thông báo tin mới ngay lập tức.
The interactive article lets readers explore the data.
Bài viết tương tác cho phép người đọc khám phá dữ liệu.
The announcement came through a loudspeaker in the middle of the village.
Thông báo được phát qua loa ở giữa làng.
The mass media can strongly influence public opinion on important issues.
Truyền thông đại chúng có thể ảnh hưởng mạnh đến dư luận về các vấn đề quan trọng.
The reporter checked the facts; meanwhile, the editor prepared the page.
Phóng viên kiểm tra dữ kiện; trong khi đó, biên tập viên chuẩn bị trang báo.
The company will place an advert in the newspaper.
Công ty sẽ đăng quảng cáo trên báo.
The charity built a strong online presence to reach more young people.
Tổ chức từ thiện tạo được sự hiện diện mạnh trên mạng để tiếp cận nhiều bạn trẻ hơn.
The local channel is a profit-making business, so it needs many adverts.
Kênh truyền hình địa phương là doanh nghiệp vì lợi nhuận nên cần nhiều quảng cáo.
The campaign brought a lot of publicity to the small charity.
Chiến dịch khiến tổ chức từ thiện nhỏ được công chúng chú ý rất nhiều.
Students should use reliable sources when they research a topic for school.
Học sinh nên dùng nguồn đáng tin cậy khi tìm hiểu một chủ đề cho bài ở trường.
Always name the source of a surprising claim.
Hãy luôn nêu nguồn của một khẳng định gây bất ngờ.
False stories can spread quickly through social media and mislead readers.
Tin sai có thể lan nhanh qua mạng xã hội và đánh lừa người đọc.
The press reported the event the next day.
Báo chí đưa tin về sự kiện vào ngày hôm sau.
The journalist will update the story this evening.
Nhà báo sẽ cập nhật câu chuyện tối nay.
Every viewer can vote during the live show.
Mỗi người xem có thể bình chọn trong chương trình trực tiếp.
The report used visual information to explain the results.
Bản tin dùng thông tin hình ảnh để giải thích kết quả.
Chú ý phát âm
accessible /əkˈsesəbl/
account for /əˈkaʊnt fɔː/
advert /ˈædvɜːt/
as opposed to /æz əˈpəʊzd tuː/
audio /ˈɔːdiəʊ/
bias /ˈbaɪəs/
broadcast /ˈbrɔːdkɑːst/
by contrast /baɪ ˈkɒntrɑːst/
credible /ˈkredəbl/
digital billboard /ˌdɪdʒɪtl ˈbɪlbɔːd/
discount /ˈdɪskaʊnt/
distribute /dɪˈstrɪbjuːt/
fact-check /ˈfækt tʃek/
fake news /ˌfeɪk ˈnjuːz/
instant /ˈɪnstənt/
interactive /ˌɪntərˈæktɪv/
loudspeaker /ˌlaʊdˈspiːkə/
mass media /ˌmæs ˈmiːdiə/
meanwhile /ˈmiːnwaɪl/
place /pleɪs/
presence /ˈprezns/
profit-making /ˈprɒfɪt ˌmeɪkɪŋ/
publicity /pʌbˈlɪsəti/
reliable /rɪˈlaɪəbl/
source /sɔːs/
spread /spred/
the press /ðə pres/
update /ʌpˈdeɪt/
viewer /ˈvjuːə/
visual /ˈvɪʒuəl/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “accessible” nghĩa là gì?
có thể tiếp cận được
2. “account for” nghĩa là gì?
chiếm một tỷ lệ
3. “advert” nghĩa là gì?
quảng cáo
4. “as opposed to” nghĩa là gì?
trái với, thay vì
5. “audio” nghĩa là gì?
bằng âm thanh
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 7 · The world of mass media
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa

Tiếng Anh 12 Global Success · Unit 7
The world of mass media
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| accessible | /əkˈsesəbl/ | có thể tiếp cận được |
| account for | /əˈkaʊnt fɔː/ | chiếm một tỷ lệ |
| advert | /ˈædvɜːt/ | quảng cáo |
| as opposed to | /æz əˈpəʊzd tuː/ | trái với, thay vì |
| audio | /ˈɔːdiəʊ/ | bằng âm thanh |
| bias | /ˈbaɪəs/ | sự thiên lệch |
| broadcast | /ˈbrɔːdkɑːst/ | phát sóng |
| by contrast | /baɪ ˈkɒntrɑːst/ | ngược lại |
| credible | /ˈkredəbl/ | đáng tin cậy |
| digital billboard | /ˌdɪdʒɪtl ˈbɪlbɔːd/ | bảng quảng cáo kỹ thuật số |
| discount | /ˈdɪskaʊnt/ | mức giảm giá |
| distribute | /dɪˈstrɪbjuːt/ | phân phát |
| fact-check | /ˈfækt tʃek/ | kiểm chứng thông tin |
| fake news | /ˌfeɪk ˈnjuːz/ | tin giả |
| instant | /ˈɪnstənt/ | ngay lập tức |
| interactive | /ˌɪntərˈæktɪv/ | có tính tương tác |
| loudspeaker | /ˌlaʊdˈspiːkə/ | loa phát thanh |
| mass media | /ˌmæs ˈmiːdiə/ | phương tiện truyền thông đại chúng |
| meanwhile | /ˈmiːnwaɪl/ | trong khi đó |
| place | /pleɪs/ | đăng quảng cáo |
| presence | /ˈprezns/ | sự hiện diện, sức ảnh hưởng trên truyền thông |
| profit-making | /ˈprɒfɪt ˌmeɪkɪŋ/ | nhằm tạo lợi nhuận |
| publicity | /pʌbˈlɪsəti/ | sự chú ý của công chúng |
| reliable | /rɪˈlaɪəbl/ | đáng tin cậy |
| source | /sɔːs/ | nguồn tin |
| spread | /spred/ | lan truyền |
| the press | /ðə pres/ | báo chí |
| update | /ʌpˈdeɪt/ | cập nhật |
| viewer | /ˈvjuːə/ | người xem |
| visual | /ˈvɪʒuəl/ | bằng hình ảnh |
Study With Ping · www.studywithping.com