She gets on with all the members of her team.
Từ vựng tiếng Anh lớp 12 Unit 9: Career paths
Ôn 24 từ automate, adapt, character, childminder, cut down on, CV (curriculum vitae), fascinating, in demand và 16 từ khác trong Unit 9: Career paths. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 24Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
tự động hóa
1 / 24In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| automatetrang 120 | /ˈɔːtəmeɪt/ | Động từ | tự động hóa | ||
| adapttrang 117 | /əˈdæpt/ | Động từ | thích nghi | ||
| charactertrang 122 | /ˈkærəktə/ | Danh từ | phẩm chất, tính cách | ||
| childmindertrang 123 | /ˈtʃaɪldmaɪndə/ | Danh từ | người trông trẻ | ||
| cut down ontrang 119 | /kʌt daʊn ɒn/ | Động từ | cắt giảm | ||
| CV (curriculum vitae)trang 122 | /ˌsiː ˈviː/ | Danh từ | sơ yếu lý lịch nghề nghiệp | ||
| fascinatingtrang 122 | /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ | Tính từ | rất hấp dẫn | ||
| in demandtrang 117 | /ɪn dɪˈmɑːnd/ | Tính từ | có nhu cầu cao, được nhiều người cần đến | ||
| get on withtrang 119 | /ɡet ɒn wɪð/ | Động từ | hòa hợp với | ||
| go in fortrang 119 | /ɡəʊ ɪn fɔː/ | Động từ | theo đuổi, yêu thích | ||
| live up totrang 119 | /lɪv ʌp tuː/ | Động từ | đáp ứng kỳ vọng | ||
| look down ontrang 116 | /lʊk daʊn ɒn/ | Động từ | coi thường | ||
| obsoletetrang 120 | /ˈɒbsəliːt/ | Tính từ | lỗi thời | ||
| passiontrang 118 | /ˈpæʃn/ | Danh từ | niềm đam mê | ||
| passionatetrang 120 | /ˈpæʃənət/ | Tính từ | đầy đam mê | ||
| positiontrang 118 | /pəˈzɪʃn/ | Danh từ | vị trí công việc | ||
| pursuetrang 118 | /pəˈsjuː/ | Động từ | theo đuổi | ||
| put up withtrang 119 | /pʊt ʌp wɪð/ | Động từ | chịu đựng | ||
| soft skillstrang 118 | /ˈsɒft skɪlz/ | Danh từ | kỹ năng mềm | ||
| specialtytrang 120 | /ˈspeʃəlti/ | Danh từ | chuyên ngành | ||
| take into accounttrang 120 | /teɪk ˈɪntə əˈkaʊnt/ | Động từ | cân nhắc | ||
| tutortrang 122 | /ˈtjuːtə/ | Danh từ | gia sư | ||
| work experiencetrang 118 | /ˈwɜːk ɪkˌspɪəriəns/ | Danh từ | kinh nghiệm làm việc | ||
| stressfultrang 118 | /ˈstresfl/ | Tính từ | căng thẳng |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 12 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
I can't put up with his bad behaviour any longer.
Câu ví dụ
Many factories plan to automate repetitive tasks with robots and new machines.
Nhiều nhà máy dự định tự động hóa những công việc lặp lại bằng robot và máy móc mới.
Workers need to adapt quickly to new technology in their jobs.
Người lao động cần nhanh chóng thích nghi với công nghệ mới trong công việc.
Patience is an important part of a teacher's character.
Sự kiên nhẫn là một phẩm chất quan trọng trong tính cách giáo viên.
A childminder looks after children while parents work.
Người trông trẻ chăm sóc trẻ khi cha mẹ đi làm.
He wants to cut down on screen time during work.
Anh ấy muốn giảm thời gian nhìn màn hình khi làm việc.
She updated her CV carefully before applying for the new job.
Cô ấy cập nhật CV cẩn thận trước khi ứng tuyển công việc mới.
Researching the ocean is a fascinating career for students who love science.
Nghiên cứu đại dương là một nghề hấp dẫn đối với những học sinh yêu khoa học.
Skilled nurses and engineers are in demand in many parts of the country.
Y tá và kỹ sư có tay nghề đang rất được cần đến ở nhiều nơi trong cả nước.
It helps to get on with your colleagues.
Hòa hợp với đồng nghiệp là điều có ích.
She goes in for photography, and she hopes to become a professional photographer one day.
Cô ấy thích chụp ảnh và hy vọng một ngày nào đó trở thành nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.
She works hard to live up to her parents' hopes.
Cô ấy nỗ lực đáp ứng kỳ vọng của cha mẹ.
Never look down on someone because of their job.
Đừng bao giờ coi thường ai vì nghề của họ.
Some skills become obsolete quickly when technology changes so fast.
Một số kỹ năng nhanh chóng trở nên lỗi thời khi công nghệ thay đổi quá nhanh.
Her passion for animals led her to become a vet.
Niềm đam mê động vật đưa cô ấy đến nghề bác sĩ thú y.
He is passionate about teaching children and wants to become a primary teacher.
Anh ấy rất đam mê dạy trẻ và muốn trở thành giáo viên tiểu học.
She applied for a position at the hospital.
Cô ấy ứng tuyển một vị trí tại bệnh viện.
He hopes to pursue a career in design.
Anh ấy hy vọng theo đuổi nghề thiết kế.
You should not have to put up with unsafe conditions.
Bạn không nên phải chịu đựng điều kiện làm việc thiếu an toàn.
Good communication is one of the soft skills employers value.
Giao tiếp tốt là một trong những kỹ năng mềm nhà tuyển dụng coi trọng.
Her specialty is children's medicine, so she works in a big hospital.
Chuyên ngành của cô ấy là y khoa nhi nên cô làm việc ở một bệnh viện lớn.
Take into account your interests when choosing a career.
Hãy cân nhắc sở thích khi chọn nghề.
The tutor helped him improve his maths before the final exam.
Gia sư giúp cậu ấy học toán tốt hơn trước kỳ thi cuối kỳ.
Work experience can help you choose a career.
Kinh nghiệm làm việc có thể giúp bạn chọn nghề.
A stressful job requires good time management and enough rest at weekends.
Công việc căng thẳng đòi hỏi quản lý thời gian tốt và nghỉ ngơi đủ vào cuối tuần.
Chú ý phát âm
automate /ˈɔːtəmeɪt/
adapt /əˈdæpt/
character /ˈkærəktə/
childminder /ˈtʃaɪldmaɪndə/
cut down on /kʌt daʊn ɒn/
CV (curriculum vitae) /ˌsiː ˈviː/
fascinating /ˈfæsɪneɪtɪŋ/
in demand /ɪn dɪˈmɑːnd/
get on with /ɡet ɒn wɪð/
go in for /ɡəʊ ɪn fɔː/
live up to /lɪv ʌp tuː/
look down on /lʊk daʊn ɒn/
obsolete /ˈɒbsəliːt/
passion /ˈpæʃn/
passionate /ˈpæʃənət/
position /pəˈzɪʃn/
pursue /pəˈsjuː/
put up with /pʊt ʌp wɪð/
soft skills /ˈsɒft skɪlz/
specialty /ˈspeʃəlti/
take into account /teɪk ˈɪntə əˈkaʊnt/
tutor /ˈtjuːtə/
work experience /ˈwɜːk ɪkˌspɪəriəns/
stressful /ˈstresfl/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “automate” nghĩa là gì?
tự động hóa
2. “adapt” nghĩa là gì?
thích nghi
3. “character” nghĩa là gì?
phẩm chất, tính cách
4. “childminder” nghĩa là gì?
người trông trẻ
5. “cut down on” nghĩa là gì?
cắt giảm
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 9 · Career paths
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa
Tiếng Anh 12 Global Success · Unit 9
Career paths
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| automate | /ˈɔːtəmeɪt/ | tự động hóa |
| adapt | /əˈdæpt/ | thích nghi |
| character | /ˈkærəktə/ | phẩm chất, tính cách |
| childminder | /ˈtʃaɪldmaɪndə/ | người trông trẻ |
| cut down on | /kʌt daʊn ɒn/ | cắt giảm |
| CV (curriculum vitae) | /ˌsiː ˈviː/ | sơ yếu lý lịch nghề nghiệp |
| fascinating | /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ | rất hấp dẫn |
| in demand | /ɪn dɪˈmɑːnd/ | có nhu cầu cao, được nhiều người cần đến |
| get on with | /ɡet ɒn wɪð/ | hòa hợp với |
| go in for | /ɡəʊ ɪn fɔː/ | theo đuổi, yêu thích |
| live up to | /lɪv ʌp tuː/ | đáp ứng kỳ vọng |
| look down on | /lʊk daʊn ɒn/ | coi thường |
| obsolete | /ˈɒbsəliːt/ | lỗi thời |
| passion | /ˈpæʃn/ | niềm đam mê |
| passionate | /ˈpæʃənət/ | đầy đam mê |
| position | /pəˈzɪʃn/ | vị trí công việc |
| pursue | /pəˈsjuː/ | theo đuổi |
| put up with | /pʊt ʌp wɪð/ | chịu đựng |
| soft skills | /ˈsɒft skɪlz/ | kỹ năng mềm |
| specialty | /ˈspeʃəlti/ | chuyên ngành |
| take into account | /teɪk ˈɪntə əˈkaʊnt/ | cân nhắc |
| tutor | /ˈtjuːtə/ | gia sư |
| work experience | /ˈwɜːk ɪkˌspɪəriəns/ | kinh nghiệm làm việc |
| stressful | /ˈstresfl/ | căng thẳng |
Study With Ping · www.studywithping.com