GLOBAL SUCCESS · LỚP 9 · UNIT 12

Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 12: Career Choices

Ôn 23 từ agriculture engineering, assembly worker, bartender, career, cashier, decisive, demanding, fabric và 15 từ khác trong Unit 12: Career Choices. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

23 từ mớiSGK · trang 124–1323 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 23

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

GLOSSARY · trang 124–132; Vocabulary · trang 126
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
agriculture engineeringtrang 131/ˈæɡrɪkʌltʃə ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/Danh từkỹ thuật nông nghiệp
assembly workertrang 126/əˈsembli ˈwɜːkə/Danh từcông nhân lắp ráp
bartender — nhân viên pha chếbartendertrang 125/ˈbɑːtendə/Danh từnhân viên pha chế
careertrang 132/kəˈrɪə/Danh từsự nghiệp
cashiertrang 126/kæˈʃɪə/Danh từnhân viên thu ngân
decisivetrang 126/dɪˈsaɪsɪv/Tính từquyết đoán
demandingtrang 126/dɪˈmɑːndɪŋ/Tính từđòi hỏi nhiều công sức
fabrictrang 126/ˈfæbrɪk/Danh từvải
garment workertrang 125/ˈɡɑːmənt ˈwɜːkə/Danh từcông nhân may mặc
hand-eye coordinationtrang 132/ˌhænd aɪ kəʊˌɔːdɪˈneɪʃən/Danh từkhả năng phối hợp tay mắt
hands-ontrang 128/ˌhændz ˈɒn/Tính từthực hành
inquiringtrang 130/ɪnˈkwaɪərɪŋ/Tính từham tìm hiểu
knowledgeabletrang 126/ˈnɒlɪdʒəbəl/Tính từam hiểu
mechanic — thợ cơ khímechanictrang 125/mɪˈkænɪk/Danh từthợ cơ khí
orientationtrang 124/ˌɔːrienˈteɪʃən/Danh từsự định hướng
repetitivetrang 126/rɪˈpetətɪv/Tính từlặp đi lặp lại
rewardingtrang 132/rɪˈwɔːdɪŋ/Tính từđáng làm; đem lại sự hài lòng
sew — may vásewtrang 132/səʊ/Động từmay vá
software engineer — kỹ sư phần mềmsoftware engineertrang 126/ˈsɒftweə ˌendʒɪˈnɪə/Danh từkỹ sư phần mềm
surgeon — bác sĩ phẫu thuậtsurgeontrang 126/ˈsɜːdʒən/Danh từbác sĩ phẫu thuật
vocationaltrang 124/vəʊˈkeɪʃənəl/Tính từthuộc nghề nghiệp
well-paidtrang 126/ˌwel ˈpeɪd/Tính từđược trả lương cao
tailor — thợ maytailortrang 126/ˈteɪlə/Danh từthợ may

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 9 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 127

The box was so heavy that the worker couldn't lift it up.

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 127

James wants to become a tour guide because he loves travelling.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 128

I hope I'll get the job.

Câu ví dụ

agriculture engineering · GLOSSARY · trang 131

She studies agriculture engineering at college.

Cô ấy học kỹ thuật nông nghiệp ở trường cao đẳng.

assembly worker · Vocabulary · trang 126

An assembly worker puts the parts together.

Công nhân lắp ráp ghép các bộ phận lại.

bartender · GLOSSARY · trang 125

The bartender prepared a fruit drink.

Nhân viên pha chế làm một ly nước trái cây.

career · GLOSSARY · trang 132

She hopes to build a career in design.

Cô ấy hy vọng xây dựng sự nghiệp trong ngành thiết kế.

cashier · Vocabulary · trang 126

The cashier gave us a receipt.

Nhân viên thu ngân đưa chúng tôi hóa đơn.

decisive · GLOSSARY · trang 126

A decisive leader makes timely choices.

Một người lãnh đạo quyết đoán đưa ra lựa chọn đúng lúc.

demanding · Vocabulary · trang 126

This job is demanding but interesting.

Công việc này đòi hỏi nhiều công sức nhưng thú vị.

fabric · GLOSSARY · trang 126

The tailor chose a soft fabric.

Thợ may chọn một loại vải mềm.

garment worker · GLOSSARY · trang 125

The garment worker sewed a shirt.

Công nhân may mặc đã may một chiếc áo.

hand-eye coordination · GLOSSARY · trang 132

The task requires good hand-eye coordination.

Công việc đòi hỏi khả năng phối hợp tay mắt tốt.

hands-on · GLOSSARY · trang 128

The course offers hands-on training for new students.

Khóa học có phần đào tạo thực hành cho học viên mới.

inquiring · GLOSSARY · trang 130

An inquiring student asks many questions.

Một học sinh ham tìm hiểu đặt nhiều câu hỏi.

knowledgeable · GLOSSARY · trang 126

The guide was knowledgeable about local history.

Hướng dẫn viên rất am hiểu lịch sử địa phương.

mechanic · GLOSSARY · trang 125

The mechanic repaired our motorbike in less than an hour.

Thợ cơ khí sửa xong xe máy của chúng tôi trong chưa đầy một giờ.

orientation · GLOSSARY · trang 124

The school offers career orientation sessions.

Trường tổ chức các buổi định hướng nghề nghiệp.

repetitive · Vocabulary · trang 126

Some factory jobs are boring because the tasks are repetitive.

Một số công việc ở nhà máy nhàm chán vì các nhiệm vụ lặp đi lặp lại.

rewarding · GLOSSARY · trang 132

Teaching can be a rewarding career.

Dạy học có thể là một nghề mang lại nhiều niềm vui.

sew · GLOSSARY · trang 132

She learned to sew a simple bag.

Cô ấy học may một chiếc túi đơn giản.

software engineer · Vocabulary · trang 126

The software engineer built a useful app.

Kỹ sư phần mềm tạo một ứng dụng hữu ích.

surgeon · Vocabulary · trang 126

The surgeon worked at the city hospital.

Bác sĩ phẫu thuật làm việc ở bệnh viện thành phố.

vocational · GLOSSARY · trang 124

He chose a vocational training course.

Cậu ấy chọn một khóa đào tạo nghề.

well-paid · Vocabulary · trang 126

She hopes to find a well-paid job.

Cô ấy hy vọng tìm được công việc lương cao.

tailor · Vocabulary · trang 126

The tailor measured my arms before making the jacket.

Người thợ may đo tay tôi trước khi may chiếc áo khoác.

Chú ý phát âm

agriculture engineering /ˈæɡrɪkʌltʃə ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/

assembly worker /əˈsembli ˈwɜːkə/

bartender /ˈbɑːtendə/

career /kəˈrɪə/

cashier /kæˈʃɪə/

decisive /dɪˈsaɪsɪv/

demanding /dɪˈmɑːndɪŋ/

fabric /ˈfæbrɪk/

garment worker /ˈɡɑːmənt ˈwɜːkə/

hand-eye coordination /ˌhænd aɪ kəʊˌɔːdɪˈneɪʃən/

hands-on /ˌhændz ˈɒn/

inquiring /ɪnˈkwaɪərɪŋ/

knowledgeable /ˈnɒlɪdʒəbəl/

mechanic /mɪˈkænɪk/

orientation /ˌɔːrienˈteɪʃən/

repetitive /rɪˈpetətɪv/

rewarding /rɪˈwɔːdɪŋ/

sew /səʊ/

software engineer /ˈsɒftweə ˌendʒɪˈnɪə/

surgeon /ˈsɜːdʒən/

vocational /vəʊˈkeɪʃənəl/

well-paid /ˌwel ˈpeɪd/

tailor /ˈteɪlə/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “agriculture engineering” nghĩa là gì?

kỹ thuật nông nghiệp

2. “assembly worker” nghĩa là gì?

công nhân lắp ráp

3. “bartender” nghĩa là gì?

nhân viên pha chế

4. “career” nghĩa là gì?

sự nghiệp

5. “cashier” nghĩa là gì?

nhân viên thu ngân

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.