He gave me the dictionary which you suggested.
Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 9: World Englishes
Ôn 25 từ bilingual, borrowed word, concentric, consist, copy, establish, exchange student, Expanding Circle và 17 từ khác trong Unit 9: World Englishes. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 25Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
sử dụng hai ngôn ngữ
1 / 25In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| bilingualtrang 94 | /baɪˈlɪŋɡwəl/ | Tính từ | sử dụng hai ngôn ngữ | |
| borrowed wordtrang 92 | /ˈbɒrəʊd wɜːd/ | Danh từ | từ vay mượn | |
| concentrictrang 94 | /kənˈsentrɪk/ | Tính từ | đồng tâm | |
| consisttrang 97 | /kənˈsɪst/ | Động từ | bao gồm | |
| copytrang 94 | /ˈkɒpi/ | Động từ | chép lại | |
| establishtrang 97 | /ɪˈstæblɪʃ/ | Động từ | thành lập | |
| exchange studenttrang 93 | /ɪksˈtʃeɪndʒ ˈstjuːdənt/ | Danh từ | học sinh trao đổi | |
| Expanding Circletrang 97 | /ɪkˈspændɪŋ ˈsɜːkəl/ | Danh từ | Vòng Mở rộng của tiếng Anh | |
| first languagetrang 93 | /fɜːst ˈlæŋɡwɪdʒ/ | Danh từ | ngôn ngữ thứ nhất | |
| fluenttrang 94 | /ˈfluːənt/ | Tính từ | trôi chảy | |
| go overtrang 94 | /ɡəʊ ˈəʊvə/ | Động từ | ôn lại | |
| immigranttrang 93 | /ˈɪmɪɡrənt/ | Danh từ | người nhập cư | |
| Inner Circletrang 97 | /ˈɪnə ˈsɜːkəl/ | Danh từ | Vòng Trong của tiếng Anh | |
| look uptrang 94 | /lʊk ʌp/ | Động từ | tra cứu | |
| meantrang 93 | /miːn/ | Động từ | có nghĩa là | |
| modeltrang 97 | /ˈmɒdəl/ | Danh từ | mô hình | |
| official languagetrang 94 | /əˈfɪʃəl ˈlæŋɡwɪdʒ/ | Danh từ | ngôn ngữ chính thức | |
| Outer Circletrang 97 | /ˈaʊtə ˈsɜːkəl/ | Danh từ | Vòng Ngoài của tiếng Anh | |
| pick uptrang 94 | /pɪk ʌp/ | Động từ | tiếp thu | |
| proposetrang 97 | /prəˈpəʊz/ | Động từ | đề xuất | |
| second languagetrang 138 | /ˌsekənd ˈlæŋɡwɪdʒ/ | Danh từ | ngôn ngữ thứ hai | |
| standardtrang 97 | /ˈstændəd/ | Danh từ | chuẩn mực | |
| translatetrang 94 | /trænzˈleɪt/ | Động từ | dịch | |
| varietytrang 94 | /vəˈraɪəti/ | Danh từ | biến thể | |
| vocabularytrang 93 | /vəˈkæbjʊləri/ | Danh từ | vốn từ vựng |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 9 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
I wish you all the best of luck.
Câu ví dụ
She is bilingual in English and Vietnamese.
Cô ấy dùng được cả tiếng Anh và tiếng Việt.
This borrowed word comes from French.
Từ vay mượn này bắt nguồn từ tiếng Pháp.
The circles in the diagram are concentric.
Các vòng tròn trong sơ đồ có cùng tâm.
The group consists of three teams.
Nhóm gồm ba đội.
Please copy the new words into your notebook.
Hãy chép từ mới vào vở.
They established a language club at our school last year.
Họ đã thành lập một câu lạc bộ ngôn ngữ ở trường chúng tôi năm ngoái.
An exchange student joined our class.
Một học sinh trao đổi tham gia lớp chúng tôi.
Vietnam belongs to the Expanding Circle of English users.
Việt Nam thuộc Vòng Mở rộng của những người dùng tiếng Anh.
Her first language is Vietnamese, but she speaks English well.
Ngôn ngữ thứ nhất của cô ấy là tiếng Việt, nhưng cô ấy nói tiếng Anh giỏi.
After two years abroad, he is fluent in English.
Sau hai năm ở nước ngoài, cậu ấy nói tiếng Anh trôi chảy.
Let's go over the new words.
Hãy cùng ôn lại những từ mới.
The immigrant learned the local language.
Người nhập cư học ngôn ngữ địa phương.
The UK is in the Inner Circle of English users.
Vương quốc Anh thuộc Vòng Trong của những người dùng tiếng Anh.
I looked up the word in a dictionary.
Tôi tra từ đó trong từ điển.
What does this new word mean in your language?
Từ mới này có nghĩa là gì trong ngôn ngữ của bạn?
This model shows how English is used worldwide.
Mô hình này cho thấy tiếng Anh được dùng trên thế giới ra sao.
English is an official language in that country.
Tiếng Anh là một ngôn ngữ chính thức ở nước đó.
India is in the Outer Circle of English users.
Ấn Độ thuộc Vòng Ngoài của những người dùng tiếng Anh.
Children can pick up new words quickly.
Trẻ em có thể tiếp thu từ mới nhanh chóng.
The teacher proposed a new activity.
Giáo viên đề xuất một hoạt động mới.
She studies English as a second language.
Cô ấy học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai.
Speakers in the Inner Circle set the standard for English.
Người nói ở Vòng Trong đặt ra chuẩn mực cho tiếng Anh.
Can you translate this sentence into English?
Bạn có thể dịch câu này sang tiếng Anh không?
Australian English is one variety of English.
Tiếng Anh Úc là một biến thể của tiếng Anh.
Reading English stories every day helps build your vocabulary.
Đọc truyện tiếng Anh mỗi ngày giúp mở rộng vốn từ vựng của bạn.
Chú ý phát âm
bilingual /baɪˈlɪŋɡwəl/
borrowed word /ˈbɒrəʊd wɜːd/
concentric /kənˈsentrɪk/
consist /kənˈsɪst/
copy /ˈkɒpi/
establish /ɪˈstæblɪʃ/
exchange student /ɪksˈtʃeɪndʒ ˈstjuːdənt/
Expanding Circle /ɪkˈspændɪŋ ˈsɜːkəl/
first language /fɜːst ˈlæŋɡwɪdʒ/
fluent /ˈfluːənt/
go over /ɡəʊ ˈəʊvə/
immigrant /ˈɪmɪɡrənt/
Inner Circle /ˈɪnə ˈsɜːkəl/
look up /lʊk ʌp/
mean /miːn/
model /ˈmɒdəl/
official language /əˈfɪʃəl ˈlæŋɡwɪdʒ/
Outer Circle /ˈaʊtə ˈsɜːkəl/
pick up /pɪk ʌp/
propose /prəˈpəʊz/
second language /ˌsekənd ˈlæŋɡwɪdʒ/
standard /ˈstændəd/
translate /trænzˈleɪt/
variety /vəˈraɪəti/
vocabulary /vəˈkæbjʊləri/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “bilingual” nghĩa là gì?
sử dụng hai ngôn ngữ
2. “borrowed word” nghĩa là gì?
từ vay mượn
3. “concentric” nghĩa là gì?
đồng tâm
4. “consist” nghĩa là gì?
bao gồm
5. “copy” nghĩa là gì?
chép lại
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 9 · World Englishes
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa
Tiếng Anh 9 Global Success · Unit 9
World Englishes
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| bilingual | /baɪˈlɪŋɡwəl/ | sử dụng hai ngôn ngữ |
| borrowed word | /ˈbɒrəʊd wɜːd/ | từ vay mượn |
| concentric | /kənˈsentrɪk/ | đồng tâm |
| consist | /kənˈsɪst/ | bao gồm |
| copy | /ˈkɒpi/ | chép lại |
| establish | /ɪˈstæblɪʃ/ | thành lập |
| exchange student | /ɪksˈtʃeɪndʒ ˈstjuːdənt/ | học sinh trao đổi |
| Expanding Circle | /ɪkˈspændɪŋ ˈsɜːkəl/ | Vòng Mở rộng của tiếng Anh |
| first language | /fɜːst ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ thứ nhất |
| fluent | /ˈfluːənt/ | trôi chảy |
| go over | /ɡəʊ ˈəʊvə/ | ôn lại |
| immigrant | /ˈɪmɪɡrənt/ | người nhập cư |
| Inner Circle | /ˈɪnə ˈsɜːkəl/ | Vòng Trong của tiếng Anh |
| look up | /lʊk ʌp/ | tra cứu |
| mean | /miːn/ | có nghĩa là |
| model | /ˈmɒdəl/ | mô hình |
| official language | /əˈfɪʃəl ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ chính thức |
| Outer Circle | /ˈaʊtə ˈsɜːkəl/ | Vòng Ngoài của tiếng Anh |
| pick up | /pɪk ʌp/ | tiếp thu |
| propose | /prəˈpəʊz/ | đề xuất |
| second language | /ˌsekənd ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngôn ngữ thứ hai |
| standard | /ˈstændəd/ | chuẩn mực |
| translate | /trænzˈleɪt/ | dịch |
| variety | /vəˈraɪəti/ | biến thể |
| vocabulary | /vəˈkæbjʊləri/ | vốn từ vựng |
Study With Ping · www.studywithping.com