I know a girl who works as a tour guide in Singapore.
Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 8: Tourism
Ôn 31 từ agency, agent, brochure, domestic tourism, estimate, fixed, food tourism, graveyard và 23 từ khác trong Unit 8: Tourism. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 31Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
hãng du lịch
1 / 31In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| agencytrang 87 | /ˈeɪdʒənsi/ | Danh từ | hãng du lịch | ||
| agenttrang 84 | /ˈeɪdʒənt/ | Danh từ | nhân viên hãng du lịch | ||
![]() | brochuretrang 85 | /ˈbrəʊʃə/ | Danh từ | tờ giới thiệu | |
| domestic tourismtrang 90 | /dəˈmestɪk ˈtʊərɪzəm/ | Danh từ | du lịch trong nước | ||
| estimatetrang 87 | /ˈestɪmeɪt/ | Động từ | ước tính | ||
| fixedtrang 87 | /fɪkst/ | Tính từ | cố định | ||
| food tourismtrang 82 | /fuːd ˈtʊərɪzəm/ | Danh từ | du lịch ẩm thực | ||
![]() | graveyardtrang 138 | /ˈɡreɪvjɑːd/ | Danh từ | nghĩa địa | |
| holidaymakertrang 82 | /ˈhɒlədeɪmeɪkə/ | Danh từ | người đi nghỉ | ||
![]() | homestaytrang 84 | /ˈhəʊmsteɪ/ | Danh từ | nhà ở cùng người địa phương | |
| hop-on hop-offtrang 85 | /ˌhɒp ɒn hɒp ˈɒf/ | Tính từ | (xe buýt, tour) cho phép lên xuống tại nhiều điểm | ||
| hunttrang 87 | /hʌnt/ | Động từ | tìm kiếm | ||
| itinerarytrang 84 | /aɪˈtɪnərəri/ | Danh từ | lịch trình | ||
| lofttrang 86 | /lɒft/ | Danh từ | gác xép | ||
| low seasontrang 86 | /ləʊ ˈsiːzən/ | Danh từ | mùa thấp điểm | ||
| online app (application)trang 83 | /ˌɒnˈlaɪn æp (ˌæplɪˈkeɪʃən)/ | Danh từ | ứng dụng trực tuyến | ||
| package holidaytrang 84 | /ˌpækɪdʒ ˈhɒlədeɪ/ | Danh từ | chuyến du lịch trọn gói | ||
| ruinoustrang 84 | /ˈruːɪnəs/ | Tính từ | đổ nát | ||
| self-guidedtrang 84 | /ˌself ˈɡaɪdɪd/ | Tính từ | tự tham quan | ||
| shopping tourismtrang 82 | /ˈʃɒpɪŋ ˈtʊərɪzəm/ | Danh từ | du lịch mua sắm | ||
| smoothtrang 87 | /smuːð/ | Tính từ | suôn sẻ | ||
| wandertrang 138 | /ˈwɒndə/ | Động từ | đi lang thang | ||
| world-famoustrang 86 | /ˌwɜːld ˈfeɪməs/ | Tính từ | nổi tiếng thế giới | ||
| work outtrang 87 | /wɜːk aʊt/ | Động từ | lên kế hoạch; soạn thảo | ||
| self-guided tourtrang 84 | /ˌself ˈɡaɪdɪd tʊə/ | Danh từ | chuyến tham quan tự túc | ||
| trip itinerarytrang 84 | /trɪp aɪˈtɪnərəri/ | Danh từ | lịch trình chuyến đi | ||
| ruinous sitetrang 84 | /ˈruːɪnəs saɪt/ | Danh từ | di tích đổ nát | ||
| smooth triptrang 84 | /smuːð trɪp/ | Danh từ | chuyến đi suôn sẻ | ||
| travel agencytrang 84 | /ˈtrævəl ˈeɪdʒənsi/ | Danh từ | công ty du lịch | ||
![]() | entrance tickettrang 84 | /ˈentrəns ˈtɪkɪt/ | Danh từ | vé vào cửa | |
| fixed itinerarytrang 84 | /fɪkst aɪˈtɪnərəri/ | Danh từ | lịch trình cố định |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 9 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
I'm reading a travel brochure which I picked up in Japan.
Is it necessary for us to wait in the queue?
Câu ví dụ
The travel agency booked our tickets.
Công ty du lịch đặt vé cho chúng tôi.
The agent explained the holiday package.
Nhân viên hãng du lịch giải thích về gói du lịch.
The brochure shows places to visit.
Tờ giới thiệu cho biết những nơi nên đến.
Domestic tourism helps many small local businesses grow each year.
Du lịch trong nước giúp nhiều doanh nghiệp nhỏ ở địa phương phát triển mỗi năm.
Can you estimate the cost of the trip?
Bạn có thể ước tính chi phí chuyến đi không?
The tour follows a fixed schedule.
Chuyến tham quan theo một lịch trình cố định.
Food tourism lets visitors try local dishes.
Du lịch ẩm thực cho phép du khách thử món địa phương.
An old graveyard stands behind the church.
Một nghĩa địa cũ nằm sau nhà thờ.
Many holidaymakers come to this beach in the summer.
Nhiều người đi nghỉ đến bãi biển này vào mùa hè.
We stayed at a small homestay.
Chúng tôi ở tại một nhà dân nhỏ.
We took a hop-on hop-off bus around the city.
Chúng tôi đi xe buýt lên xuống tùy ý quanh thành phố.
We hunted for a cheap flight online.
Chúng tôi tìm chuyến bay giá rẻ trên mạng.
Our itinerary includes a museum visit.
Lịch trình của chúng tôi có chuyến thăm bảo tàng.
The homestay has a bedroom in the loft.
Nhà dân có phòng ngủ trên gác xép.
Rooms cost less in the low season.
Phòng nghỉ rẻ hơn vào mùa thấp điểm.
An online app helped us plan the trip.
Một ứng dụng trực tuyến giúp chúng tôi lên kế hoạch chuyến đi.
The package holiday includes meals and a guided city tour.
Chuyến du lịch trọn gói bao gồm các bữa ăn và một chuyến tham quan thành phố có hướng dẫn.
They visited a ruinous old fort.
Họ thăm một pháo đài cũ đổ nát.
We chose a self-guided walking tour.
Chúng tôi chọn chuyến đi bộ tự tham quan.
Shopping tourism is popular in this city.
Du lịch mua sắm phổ biến ở thành phố này.
We had a smooth journey home.
Chúng tôi có chuyến về nhà suôn sẻ.
We wandered through the old streets.
Chúng tôi đi dạo qua những con phố cổ.
The city has a world-famous museum.
Thành phố có một bảo tàng nổi tiếng thế giới.
We worked out a route for the trip.
Chúng tôi lên kế hoạch tuyến đường cho chuyến đi.
We planned a self-guided tour of the town.
Chúng tôi lên kế hoạch tự tham quan thị trấn.
She checked the trip itinerary twice.
Cô ấy kiểm tra lịch trình chuyến đi hai lần.
The guide showed us a ruinous site.
Hướng dẫn viên đưa chúng tôi xem một di tích đổ nát.
Good planning led to a smooth trip.
Việc lên kế hoạch tốt tạo nên chuyến đi suôn sẻ.
A travel agency organised our holiday.
Một công ty du lịch tổ chức kỳ nghỉ của chúng tôi.
Keep your entrance ticket until you leave.
Hãy giữ vé vào cửa cho đến khi ra về.
A fixed itinerary leaves little free time.
Lịch trình cố định để lại ít thời gian rảnh.
Chú ý phát âm
agency /ˈeɪdʒənsi/
agent /ˈeɪdʒənt/
brochure /ˈbrəʊʃə/
domestic tourism /dəˈmestɪk ˈtʊərɪzəm/
estimate /ˈestɪmeɪt/
fixed /fɪkst/
food tourism /fuːd ˈtʊərɪzəm/
graveyard /ˈɡreɪvjɑːd/
holidaymaker /ˈhɒlədeɪmeɪkə/
homestay /ˈhəʊmsteɪ/
hop-on hop-off /ˌhɒp ɒn hɒp ˈɒf/
hunt /hʌnt/
itinerary /aɪˈtɪnərəri/
loft /lɒft/
low season /ləʊ ˈsiːzən/
online app (application) /ˌɒnˈlaɪn æp (ˌæplɪˈkeɪʃən)/
package holiday /ˌpækɪdʒ ˈhɒlədeɪ/
ruinous /ˈruːɪnəs/
self-guided /ˌself ˈɡaɪdɪd/
shopping tourism /ˈʃɒpɪŋ ˈtʊərɪzəm/
smooth /smuːð/
wander /ˈwɒndə/
world-famous /ˌwɜːld ˈfeɪməs/
work out /wɜːk aʊt/
self-guided tour /ˌself ˈɡaɪdɪd tʊə/
trip itinerary /trɪp aɪˈtɪnərəri/
ruinous site /ˈruːɪnəs saɪt/
smooth trip /smuːð trɪp/
travel agency /ˈtrævəl ˈeɪdʒənsi/
entrance ticket /ˈentrəns ˈtɪkɪt/
fixed itinerary /fɪkst aɪˈtɪnərəri/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “agency” nghĩa là gì?
hãng du lịch
2. “agent” nghĩa là gì?
nhân viên hãng du lịch
3. “brochure” nghĩa là gì?
tờ giới thiệu
4. “domestic tourism” nghĩa là gì?
du lịch trong nước
5. “estimate” nghĩa là gì?
ước tính
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 8 · Tourism
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa




Tiếng Anh 9 Global Success · Unit 8
Tourism
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| agency | /ˈeɪdʒənsi/ | hãng du lịch |
| agent | /ˈeɪdʒənt/ | nhân viên hãng du lịch |
| brochure | /ˈbrəʊʃə/ | tờ giới thiệu |
| domestic tourism | /dəˈmestɪk ˈtʊərɪzəm/ | du lịch trong nước |
| estimate | /ˈestɪmeɪt/ | ước tính |
| fixed | /fɪkst/ | cố định |
| food tourism | /fuːd ˈtʊərɪzəm/ | du lịch ẩm thực |
| graveyard | /ˈɡreɪvjɑːd/ | nghĩa địa |
| holidaymaker | /ˈhɒlədeɪmeɪkə/ | người đi nghỉ |
| homestay | /ˈhəʊmsteɪ/ | nhà ở cùng người địa phương |
| hop-on hop-off | /ˌhɒp ɒn hɒp ˈɒf/ | (xe buýt, tour) cho phép lên xuống tại nhiều điểm |
| hunt | /hʌnt/ | tìm kiếm |
| itinerary | /aɪˈtɪnərəri/ | lịch trình |
| loft | /lɒft/ | gác xép |
| low season | /ləʊ ˈsiːzən/ | mùa thấp điểm |
| online app (application) | /ˌɒnˈlaɪn æp (ˌæplɪˈkeɪʃən)/ | ứng dụng trực tuyến |
| package holiday | /ˌpækɪdʒ ˈhɒlədeɪ/ | chuyến du lịch trọn gói |
| ruinous | /ˈruːɪnəs/ | đổ nát |
| self-guided | /ˌself ˈɡaɪdɪd/ | tự tham quan |
| shopping tourism | /ˈʃɒpɪŋ ˈtʊərɪzəm/ | du lịch mua sắm |
| smooth | /smuːð/ | suôn sẻ |
| wander | /ˈwɒndə/ | đi lang thang |
| world-famous | /ˌwɜːld ˈfeɪməs/ | nổi tiếng thế giới |
| work out | /wɜːk aʊt/ | lên kế hoạch; soạn thảo |
| self-guided tour | /ˌself ˈɡaɪdɪd tʊə/ | chuyến tham quan tự túc |
| trip itinerary | /trɪp aɪˈtɪnərəri/ | lịch trình chuyến đi |
| ruinous site | /ˈruːɪnəs saɪt/ | di tích đổ nát |
| smooth trip | /smuːð trɪp/ | chuyến đi suôn sẻ |
| travel agency | /ˈtrævəl ˈeɪdʒənsi/ | công ty du lịch |
| entrance ticket | /ˈentrəns ˈtɪkɪt/ | vé vào cửa |
| fixed itinerary | /fɪkst aɪˈtɪnərəri/ | lịch trình cố định |
Study With Ping · www.studywithping.com