GLOBAL SUCCESS · LỚP 9 · UNIT 8

Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 8: Tourism

Ôn 31 từ agency, agent, brochure, domestic tourism, estimate, fixed, food tourism, graveyard và 23 từ khác trong Unit 8: Tourism. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

31 từ mớiSGK · trang 82–1383 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 31

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

GLOSSARY · trang 82–138; Vocabulary · trang 84
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
agencytrang 87/ˈeɪdʒənsi/Danh từhãng du lịch
agenttrang 84/ˈeɪdʒənt/Danh từnhân viên hãng du lịch
brochure — tờ giới thiệubrochuretrang 85/ˈbrəʊʃə/Danh từtờ giới thiệu
domestic tourismtrang 90/dəˈmestɪk ˈtʊərɪzəm/Danh từdu lịch trong nước
estimatetrang 87/ˈestɪmeɪt/Động từước tính
fixedtrang 87/fɪkst/Tính từcố định
food tourismtrang 82/fuːd ˈtʊərɪzəm/Danh từdu lịch ẩm thực
graveyard — nghĩa địagraveyardtrang 138/ˈɡreɪvjɑːd/Danh từnghĩa địa
holidaymakertrang 82/ˈhɒlədeɪmeɪkə/Danh từngười đi nghỉ
homestay — nhà ở cùng người địa phươnghomestaytrang 84/ˈhəʊmsteɪ/Danh từnhà ở cùng người địa phương
hop-on hop-offtrang 85/ˌhɒp ɒn hɒp ˈɒf/Tính từ(xe buýt, tour) cho phép lên xuống tại nhiều điểm
hunttrang 87/hʌnt/Động từtìm kiếm
itinerarytrang 84/aɪˈtɪnərəri/Danh từlịch trình
lofttrang 86/lɒft/Danh từgác xép
low seasontrang 86/ləʊ ˈsiːzən/Danh từmùa thấp điểm
online app (application) — ứng dụng trực tuyếnonline app (application)trang 83/ˌɒnˈlaɪn æp (ˌæplɪˈkeɪʃən)/Danh từứng dụng trực tuyến
package holidaytrang 84/ˌpækɪdʒ ˈhɒlədeɪ/Danh từchuyến du lịch trọn gói
ruinoustrang 84/ˈruːɪnəs/Tính từđổ nát
self-guidedtrang 84/ˌself ˈɡaɪdɪd/Tính từtự tham quan
shopping tourismtrang 82/ˈʃɒpɪŋ ˈtʊərɪzəm/Danh từdu lịch mua sắm
smoothtrang 87/smuːð/Tính từsuôn sẻ
wandertrang 138/ˈwɒndə/Động từđi lang thang
world-famoustrang 86/ˌwɜːld ˈfeɪməs/Tính từnổi tiếng thế giới
work outtrang 87/wɜːk aʊt/Động từlên kế hoạch; soạn thảo
self-guided tourtrang 84/ˌself ˈɡaɪdɪd tʊə/Danh từchuyến tham quan tự túc
trip itinerarytrang 84/trɪp aɪˈtɪnərəri/Danh từlịch trình chuyến đi
ruinous sitetrang 84/ˈruːɪnəs saɪt/Danh từdi tích đổ nát
smooth triptrang 84/smuːð trɪp/Danh từchuyến đi suôn sẻ
travel agencytrang 84/ˈtrævəl ˈeɪdʒənsi/Danh từcông ty du lịch
entrance ticket — vé vào cửaentrance tickettrang 84/ˈentrəns ˈtɪkɪt/Danh từvé vào cửa
fixed itinerarytrang 84/fɪkst aɪˈtɪnərəri/Danh từlịch trình cố định

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 9 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 85

I know a girl who works as a tour guide in Singapore.

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 85

I'm reading a travel brochure which I picked up in Japan.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 86

Is it necessary for us to wait in the queue?

Câu ví dụ

agency · GLOSSARY · trang 87

The travel agency booked our tickets.

Công ty du lịch đặt vé cho chúng tôi.

agent · GLOSSARY · trang 84

The agent explained the holiday package.

Nhân viên hãng du lịch giải thích về gói du lịch.

brochure · GLOSSARY · trang 85

The brochure shows places to visit.

Tờ giới thiệu cho biết những nơi nên đến.

domestic tourism · GLOSSARY · trang 90

Domestic tourism helps many small local businesses grow each year.

Du lịch trong nước giúp nhiều doanh nghiệp nhỏ ở địa phương phát triển mỗi năm.

estimate · GLOSSARY · trang 87

Can you estimate the cost of the trip?

Bạn có thể ước tính chi phí chuyến đi không?

fixed · GLOSSARY · trang 87

The tour follows a fixed schedule.

Chuyến tham quan theo một lịch trình cố định.

food tourism · GLOSSARY · trang 82

Food tourism lets visitors try local dishes.

Du lịch ẩm thực cho phép du khách thử món địa phương.

graveyard · GLOSSARY · trang 138

An old graveyard stands behind the church.

Một nghĩa địa cũ nằm sau nhà thờ.

holidaymaker · GLOSSARY · trang 82

Many holidaymakers come to this beach in the summer.

Nhiều người đi nghỉ đến bãi biển này vào mùa hè.

homestay · Vocabulary · trang 84

We stayed at a small homestay.

Chúng tôi ở tại một nhà dân nhỏ.

hop-on hop-off · GLOSSARY · trang 85

We took a hop-on hop-off bus around the city.

Chúng tôi đi xe buýt lên xuống tùy ý quanh thành phố.

hunt · GLOSSARY · trang 87

We hunted for a cheap flight online.

Chúng tôi tìm chuyến bay giá rẻ trên mạng.

itinerary · GLOSSARY · trang 84

Our itinerary includes a museum visit.

Lịch trình của chúng tôi có chuyến thăm bảo tàng.

loft · GLOSSARY · trang 86

The homestay has a bedroom in the loft.

Nhà dân có phòng ngủ trên gác xép.

low season · GLOSSARY · trang 86

Rooms cost less in the low season.

Phòng nghỉ rẻ hơn vào mùa thấp điểm.

online app (application) · GLOSSARY · trang 83

An online app helped us plan the trip.

Một ứng dụng trực tuyến giúp chúng tôi lên kế hoạch chuyến đi.

package holiday · Vocabulary · trang 84

The package holiday includes meals and a guided city tour.

Chuyến du lịch trọn gói bao gồm các bữa ăn và một chuyến tham quan thành phố có hướng dẫn.

ruinous · GLOSSARY · trang 84

They visited a ruinous old fort.

Họ thăm một pháo đài cũ đổ nát.

self-guided · GLOSSARY · trang 84

We chose a self-guided walking tour.

Chúng tôi chọn chuyến đi bộ tự tham quan.

shopping tourism · GLOSSARY · trang 82

Shopping tourism is popular in this city.

Du lịch mua sắm phổ biến ở thành phố này.

smooth · GLOSSARY · trang 87

We had a smooth journey home.

Chúng tôi có chuyến về nhà suôn sẻ.

wander · GLOSSARY · trang 138

We wandered through the old streets.

Chúng tôi đi dạo qua những con phố cổ.

world-famous · GLOSSARY · trang 86

The city has a world-famous museum.

Thành phố có một bảo tàng nổi tiếng thế giới.

work out · GLOSSARY · trang 87

We worked out a route for the trip.

Chúng tôi lên kế hoạch tuyến đường cho chuyến đi.

self-guided tour · Vocabulary · trang 84

We planned a self-guided tour of the town.

Chúng tôi lên kế hoạch tự tham quan thị trấn.

trip itinerary · Vocabulary · trang 84

She checked the trip itinerary twice.

Cô ấy kiểm tra lịch trình chuyến đi hai lần.

ruinous site · Vocabulary · trang 84

The guide showed us a ruinous site.

Hướng dẫn viên đưa chúng tôi xem một di tích đổ nát.

smooth trip · Vocabulary · trang 84

Good planning led to a smooth trip.

Việc lên kế hoạch tốt tạo nên chuyến đi suôn sẻ.

travel agency · Vocabulary · trang 84

A travel agency organised our holiday.

Một công ty du lịch tổ chức kỳ nghỉ của chúng tôi.

entrance ticket · Vocabulary · trang 84

Keep your entrance ticket until you leave.

Hãy giữ vé vào cửa cho đến khi ra về.

fixed itinerary · Vocabulary · trang 84

A fixed itinerary leaves little free time.

Lịch trình cố định để lại ít thời gian rảnh.

Chú ý phát âm

agency /ˈeɪdʒənsi/

agent /ˈeɪdʒənt/

brochure /ˈbrəʊʃə/

domestic tourism /dəˈmestɪk ˈtʊərɪzəm/

estimate /ˈestɪmeɪt/

fixed /fɪkst/

food tourism /fuːd ˈtʊərɪzəm/

graveyard /ˈɡreɪvjɑːd/

holidaymaker /ˈhɒlədeɪmeɪkə/

homestay /ˈhəʊmsteɪ/

hop-on hop-off /ˌhɒp ɒn hɒp ˈɒf/

hunt /hʌnt/

itinerary /aɪˈtɪnərəri/

loft /lɒft/

low season /ləʊ ˈsiːzən/

online app (application) /ˌɒnˈlaɪn æp (ˌæplɪˈkeɪʃən)/

package holiday /ˌpækɪdʒ ˈhɒlədeɪ/

ruinous /ˈruːɪnəs/

self-guided /ˌself ˈɡaɪdɪd/

shopping tourism /ˈʃɒpɪŋ ˈtʊərɪzəm/

smooth /smuːð/

wander /ˈwɒndə/

world-famous /ˌwɜːld ˈfeɪməs/

work out /wɜːk aʊt/

self-guided tour /ˌself ˈɡaɪdɪd tʊə/

trip itinerary /trɪp aɪˈtɪnərəri/

ruinous site /ˈruːɪnəs saɪt/

smooth trip /smuːð trɪp/

travel agency /ˈtrævəl ˈeɪdʒənsi/

entrance ticket /ˈentrəns ˈtɪkɪt/

fixed itinerary /fɪkst aɪˈtɪnərəri/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “agency” nghĩa là gì?

hãng du lịch

2. “agent” nghĩa là gì?

nhân viên hãng du lịch

3. “brochure” nghĩa là gì?

tờ giới thiệu

4. “domestic tourism” nghĩa là gì?

du lịch trong nước

5. “estimate” nghĩa là gì?

ước tính

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.