Earth, which is the third planet from the Sun, depends much on the Sun for its energy.
Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 10: Planet Earth
Ôn 23 từ affect, appreciate, climate change, droppings, essential, ecological balance, fascinating, fertilizer và 15 từ khác trong Unit 10: Planet Earth. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 23Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
ảnh hưởng đến
1 / 23In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| affecttrang 104 | /əˈfekt/ | Động từ | ảnh hưởng đến | ||
| appreciatetrang 109 | /əˈpriːʃieɪt/ | Động từ | trân trọng | ||
| climate changetrang 112 | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | Danh từ | biến đổi khí hậu | ||
![]() | droppingstrang 109 | /ˈdrɒpɪŋz/ | Danh từ | phân động vật | |
| essentialtrang 104 | /ɪˈsenʃəl/ | Tính từ | thiết yếu | ||
| ecological balancetrang 112 | /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈbæləns/ | Danh từ | cân bằng sinh thái | ||
| fascinatingtrang 104 | /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ | Tính từ | hấp dẫn | ||
| fertilizertrang 109 | /ˈfɜːtəlaɪzə/ | Danh từ | phân bón | ||
| food chaintrang 106 | /fuːd tʃeɪn/ | Danh từ | chuỗi thức ăn | ||
| grasslandtrang 106 | /ˈɡrɑːslænd/ | Danh từ | đồng cỏ | ||
| habitattrang 106 | /ˈhæbɪtæt/ | Danh từ | môi trường sống | ||
| harmtrang 106 | /hɑːm/ | Động từ | gây hại | ||
| landformtrang 105 | /ˈlændfɔːm/ | Danh từ | địa hình | ||
| nature reservetrang 106 | /ˈneɪtʃə rɪˈzɜːv/ | Danh từ | khu bảo tồn thiên nhiên | ||
| observetrang 104 | /əbˈzɜːv/ | Động từ | quan sát | ||
| orbittrang 105 | /ˈɔːbɪt/ | Động từ | quay quanh theo quỹ đạo | ||
![]() | outer spacetrang 105 | /ˌaʊtə ˈspeɪs/ | Danh từ | không gian vũ trụ | |
| pesticidetrang 111 | /ˈpestɪsaɪd/ | Danh từ | thuốc trừ sâu | ||
| poletrang 106 | /pəʊl/ | Danh từ | cực Trái Đất | ||
| preservetrang 106 | /prɪˈzɜːv/ | Động từ | bảo tồn | ||
| threattrang 110 | /θret/ | Danh từ | mối đe dọa | ||
| vitaltrang 109 | /ˈvaɪtəl/ | Tính từ | thiết yếu | ||
| flora and faunatrang 106 | /ˈflɔːrə ən ˈfɔːnə/ | Danh từ | hệ thực vật và động vật |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 9 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Why don't you give it a go?
How would you feel about contributing to the fund to protect our wildlife?
Câu ví dụ
Air pollution can affect the health of many animals.
Ô nhiễm không khí có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của nhiều loài vật.
We should appreciate the natural world.
Chúng ta nên trân trọng thế giới tự nhiên.
Climate change is making summers hotter in many countries.
Biến đổi khí hậu đang làm mùa hè ở nhiều nước nóng hơn.
Bird droppings can help plants grow.
Phân chim có thể giúp cây phát triển.
Clean water is essential for life.
Nước sạch thiết yếu cho sự sống.
Protecting bees helps maintain ecological balance.
Bảo vệ ong giúp duy trì cân bằng sinh thái.
The documentary about space was fascinating.
Bộ phim tài liệu về vũ trụ thật hấp dẫn.
The farmer used natural fertilizer to help his vegetables grow.
Người nông dân dùng phân bón tự nhiên để rau của ông lớn nhanh.
Insects are part of the food chain.
Côn trùng là một phần của chuỗi thức ăn.
Many animals live on this grassland.
Nhiều loài vật sống trên đồng cỏ này.
The forest is a habitat for rare birds.
Khu rừng là môi trường sống của chim quý hiếm.
Plastic waste can harm sea animals.
Rác nhựa có thể gây hại cho động vật biển.
A valley is one type of landform.
Thung lũng là một dạng địa hình.
The nature reserve protects wild deer.
Khu bảo tồn thiên nhiên bảo vệ hươu hoang dã.
Students can observe the stars through a small telescope.
Học sinh có thể quan sát các vì sao qua một kính thiên văn nhỏ.
The Moon takes about a month to orbit the Earth.
Mặt Trăng mất khoảng một tháng để quay quanh Trái Đất.
Many satellites travel around the Earth in outer space.
Nhiều vệ tinh di chuyển quanh Trái Đất trong không gian vũ trụ.
Too much pesticide may harm insects.
Quá nhiều thuốc trừ sâu có thể gây hại cho côn trùng.
The South Pole is very cold.
Nam Cực rất lạnh.
We must preserve natural habitats for future generations.
Chúng ta phải bảo tồn môi trường sống tự nhiên cho các thế hệ sau.
Air pollution is a threat to health.
Ô nhiễm không khí là mối đe dọa đối với sức khỏe.
Trees play a vital role in the ecosystem.
Cây cối đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái.
The reserve has rich flora and fauna.
Khu bảo tồn có hệ thực vật và động vật phong phú.
Chú ý phát âm
affect /əˈfekt/
appreciate /əˈpriːʃieɪt/
climate change /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/
droppings /ˈdrɒpɪŋz/
essential /ɪˈsenʃəl/
ecological balance /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈbæləns/
fascinating /ˈfæsɪneɪtɪŋ/
fertilizer /ˈfɜːtəlaɪzə/
food chain /fuːd tʃeɪn/
grassland /ˈɡrɑːslænd/
habitat /ˈhæbɪtæt/
harm /hɑːm/
landform /ˈlændfɔːm/
nature reserve /ˈneɪtʃə rɪˈzɜːv/
observe /əbˈzɜːv/
orbit /ˈɔːbɪt/
outer space /ˌaʊtə ˈspeɪs/
pesticide /ˈpestɪsaɪd/
pole /pəʊl/
preserve /prɪˈzɜːv/
threat /θret/
vital /ˈvaɪtəl/
flora and fauna /ˈflɔːrə ən ˈfɔːnə/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “affect” nghĩa là gì?
ảnh hưởng đến
2. “appreciate” nghĩa là gì?
trân trọng
3. “climate change” nghĩa là gì?
biến đổi khí hậu
4. “droppings” nghĩa là gì?
phân động vật
5. “essential” nghĩa là gì?
thiết yếu
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 10 · Planet Earth
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa


Tiếng Anh 9 Global Success · Unit 10
Planet Earth
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| affect | /əˈfekt/ | ảnh hưởng đến |
| appreciate | /əˈpriːʃieɪt/ | trân trọng |
| climate change | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | biến đổi khí hậu |
| droppings | /ˈdrɒpɪŋz/ | phân động vật |
| essential | /ɪˈsenʃəl/ | thiết yếu |
| ecological balance | /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈbæləns/ | cân bằng sinh thái |
| fascinating | /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ | hấp dẫn |
| fertilizer | /ˈfɜːtəlaɪzə/ | phân bón |
| food chain | /fuːd tʃeɪn/ | chuỗi thức ăn |
| grassland | /ˈɡrɑːslænd/ | đồng cỏ |
| habitat | /ˈhæbɪtæt/ | môi trường sống |
| harm | /hɑːm/ | gây hại |
| landform | /ˈlændfɔːm/ | địa hình |
| nature reserve | /ˈneɪtʃə rɪˈzɜːv/ | khu bảo tồn thiên nhiên |
| observe | /əbˈzɜːv/ | quan sát |
| orbit | /ˈɔːbɪt/ | quay quanh theo quỹ đạo |
| outer space | /ˌaʊtə ˈspeɪs/ | không gian vũ trụ |
| pesticide | /ˈpestɪsaɪd/ | thuốc trừ sâu |
| pole | /pəʊl/ | cực Trái Đất |
| preserve | /prɪˈzɜːv/ | bảo tồn |
| threat | /θret/ | mối đe dọa |
| vital | /ˈvaɪtəl/ | thiết yếu |
| flora and fauna | /ˈflɔːrə ən ˈfɔːnə/ | hệ thực vật và động vật |
Study With Ping · www.studywithping.com