Nam said he would fly to Ho Chi Minh City the following day.
Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 9: Protecting the environment
Ôn 22 từ balance, biodiversity, climate change, consequence, deforestation, ecosystem, endangered, environmental protection và 14 từ khác trong Unit 9: Protecting the environment. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 22Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
sự cân bằng
1 / 22In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| balancetrang 103 | /ˈbæləns/ | Danh từ | sự cân bằng | ||
| biodiversitytrang 102 | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | Danh từ | sự đa dạng sinh học | ||
| climate changetrang 102 | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | Danh từ | biến đổi khí hậu | ||
| consequencetrang 103 | /ˈkɒnsɪkwəns/ | Danh từ | hậu quả | ||
| deforestationtrang 102 | /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ | Danh từ | nạn phá rừng | ||
| ecosystemtrang 102 | /ˈiːkəʊsɪstəm/ | Danh từ | hệ sinh thái | ||
| endangeredtrang 101 | /ɪnˈdeɪndʒəd/ | Tính từ | có nguy cơ tuyệt chủng | ||
| environmental protectiontrang 100 | /ɪnˌvaɪrənˈmentl prəˈtekʃn/ | Danh từ | việc bảo vệ môi trường | ||
| extremetrang 103 | /ɪkˈstriːm/ | Tính từ | khắc nghiệt, cực đoan | ||
| gianttrang 106 | /ˈdʒaɪənt/ | Tính từ | khổng lồ | ||
![]() | gorillatrang 106 | /ɡəˈrɪlə/ | Danh từ | khỉ đột | |
| habitattrang 102 | /ˈhæbɪtæt/ | Danh từ | môi trường sống | ||
| heatwavetrang 103 | /ˈhiːtweɪv/ | Danh từ | đợt nắng nóng | ||
| ice meltingtrang 103 | /ˈaɪs ˌmeltɪŋ/ | Danh từ | sự tan băng | ||
| issuetrang 100 | /ˈɪʃuː/ | Danh từ | vấn đề | ||
![]() | pandatrang 106 | /ˈpændə/ | Danh từ | gấu trúc | |
| practicaltrang 101 | /ˈpræktɪkl/ | Tính từ | thiết thực | ||
| respiratorytrang 103 | /rɪˈspɪrətri/ | Tính từ | thuộc đường hô hấp | ||
![]() | tortoisetrang 106 | /ˈtɔːtəs/ | Danh từ | con rùa cạn | |
| tradetrang 106 | /treɪd/ | Danh từ | việc buôn bán | ||
| upsettrang 103 | /ʌpˈset/ | Động từ | làm mất cân bằng | ||
| wildlifetrang 102 | /ˈwaɪldlaɪf/ | Danh từ | động vật hoang dã |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 10 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
He asked me where I lived.
He asked me if I liked the book.
Câu ví dụ
Every species helps keep the balance of an ecosystem.
Mỗi loài góp phần giữ cân bằng cho hệ sinh thái.
Protecting the rainforest helps keep the biodiversity of our planet rich and safe.
Bảo vệ rừng nhiệt đới giúp giữ cho sự đa dạng sinh học của hành tinh luôn phong phú và an toàn.
Scientists warn that climate change is making summers hotter and storms stronger every year.
Các nhà khoa học cảnh báo biến đổi khí hậu đang làm mùa hè nóng hơn và bão mạnh hơn mỗi năm.
One serious consequence of cutting down forests is that many animals lose their homes.
Một hậu quả nghiêm trọng của việc chặt rừng là nhiều loài động vật mất nơi ở.
Deforestation in the mountains has left many wild animals without food or shelter.
Nạn phá rừng ở vùng núi đã khiến nhiều loài thú hoang không còn thức ăn hay nơi trú ẩn.
A healthy ecosystem needs many kinds of plants.
Một hệ sinh thái khỏe mạnh cần nhiều loại cây.
The tiger is an endangered animal, so people must stop hunting it illegally.
Hổ là loài có nguy cơ tuyệt chủng, nên mọi người phải ngừng săn bắt chúng trái phép.
Our class joined a project on environmental protection to keep the school yard clean.
Lớp chúng tôi tham gia một dự án bảo vệ môi trường để giữ sân trường sạch sẽ.
Extreme weather such as floods and storms can destroy houses and crops in a few hours.
Thời tiết cực đoan như lũ lụt và bão có thể phá hủy nhà cửa và mùa màng chỉ trong vài giờ.
A giant tree stands at the edge of the forest.
Một cây khổng lồ đứng ở bìa rừng.
A gorilla lives in the forest with its group.
Một con khỉ đột sống trong rừng cùng đàn.
The wetland is an important habitat for birds.
Vùng đất ngập nước là môi trường sống quan trọng của chim.
During the heatwave, the city asked people to drink more water and stay indoors.
Trong đợt nắng nóng, thành phố đề nghị mọi người uống nhiều nước và ở trong nhà.
Ice melting at the North Pole is a big problem for polar bears and sea levels.
Băng tan ở Bắc Cực là vấn đề lớn đối với gấu Bắc Cực và mực nước biển.
Plastic waste in the ocean is a serious issue that we all need to think about.
Rác thải nhựa ở đại dương là một vấn đề nghiêm trọng mà tất cả chúng ta cần suy nghĩ.
The giant panda spends most of the day eating bamboo in the mountain forests of China.
Gấu trúc khổng lồ dành phần lớn thời gian trong ngày để ăn tre trong rừng núi ở Trung Quốc.
Planting native trees is a practical way to help.
Trồng cây bản địa là một cách hỗ trợ thiết thực.
Breathing dirty air for many years can cause serious respiratory problems in children.
Hít thở không khí bẩn nhiều năm có thể gây ra các vấn đề hô hấp nghiêm trọng ở trẻ em.
The old tortoise walked slowly across the garden and stopped to eat some green leaves.
Con rùa già chậm rãi đi qua khu vườn rồi dừng lại ăn vài chiếc lá xanh.
The government has banned the trade in rare animals to protect them from disappearing.
Chính phủ đã cấm buôn bán các loài động vật quý hiếm để bảo vệ chúng khỏi tuyệt chủng.
Cutting down trees can upset the natural balance.
Chặt cây có thể làm mất cân bằng tự nhiên.
The park gives wildlife a safe place to live.
Công viên cho động vật hoang dã một nơi sống an toàn.
Chú ý phát âm
balance /ˈbæləns/
biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/
climate change /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/
consequence /ˈkɒnsɪkwəns/
deforestation /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/
ecosystem /ˈiːkəʊsɪstəm/
endangered /ɪnˈdeɪndʒəd/
environmental protection /ɪnˌvaɪrənˈmentl prəˈtekʃn/
extreme /ɪkˈstriːm/
giant /ˈdʒaɪənt/
gorilla /ɡəˈrɪlə/
habitat /ˈhæbɪtæt/
heatwave /ˈhiːtweɪv/
ice melting /ˈaɪs ˌmeltɪŋ/
issue /ˈɪʃuː/
panda /ˈpændə/
practical /ˈpræktɪkl/
respiratory /rɪˈspɪrətri/
tortoise /ˈtɔːtəs/
trade /treɪd/
upset /ʌpˈset/
wildlife /ˈwaɪldlaɪf/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “balance” nghĩa là gì?
sự cân bằng
2. “biodiversity” nghĩa là gì?
sự đa dạng sinh học
3. “climate change” nghĩa là gì?
biến đổi khí hậu
4. “consequence” nghĩa là gì?
hậu quả
5. “deforestation” nghĩa là gì?
nạn phá rừng
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 9 · Protecting the environment
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa



Tiếng Anh 10 Global Success · Unit 9
Protecting the environment
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| balance | /ˈbæləns/ | sự cân bằng |
| biodiversity | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | sự đa dạng sinh học |
| climate change | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | biến đổi khí hậu |
| consequence | /ˈkɒnsɪkwəns/ | hậu quả |
| deforestation | /diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ | nạn phá rừng |
| ecosystem | /ˈiːkəʊsɪstəm/ | hệ sinh thái |
| endangered | /ɪnˈdeɪndʒəd/ | có nguy cơ tuyệt chủng |
| environmental protection | /ɪnˌvaɪrənˈmentl prəˈtekʃn/ | việc bảo vệ môi trường |
| extreme | /ɪkˈstriːm/ | khắc nghiệt, cực đoan |
| giant | /ˈdʒaɪənt/ | khổng lồ |
| gorilla | /ɡəˈrɪlə/ | khỉ đột |
| habitat | /ˈhæbɪtæt/ | môi trường sống |
| heatwave | /ˈhiːtweɪv/ | đợt nắng nóng |
| ice melting | /ˈaɪs ˌmeltɪŋ/ | sự tan băng |
| issue | /ˈɪʃuː/ | vấn đề |
| panda | /ˈpændə/ | gấu trúc |
| practical | /ˈpræktɪkl/ | thiết thực |
| respiratory | /rɪˈspɪrətri/ | thuộc đường hô hấp |
| tortoise | /ˈtɔːtəs/ | con rùa cạn |
| trade | /treɪd/ | việc buôn bán |
| upset | /ʌpˈset/ | làm mất cân bằng |
| wildlife | /ˈwaɪldlaɪf/ | động vật hoang dã |
Study With Ping · www.studywithping.com