GLOBAL SUCCESS · LỚP 10 · UNIT 7

Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 7: Viet Nam and international organisations

Ôn 21 từ aim, commit, competitive, economic, economy, enter, essential, expert và 13 từ khác trong Unit 7: Viet Nam and international organisations. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

21 từ mớiSGK · trang 76–813 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 21

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Vocabulary · Joining international organisations · trang 78; GLOSSARY · trang 76–81
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
aim — đặt mục tiêu, nhằmaimtrang 78/eɪm/Động từđặt mục tiêu, nhằm
committrang 78/kəˈmɪt/Động từcam kết
competitivetrang 78/kəmˈpetətɪv/Tính từcó sức cạnh tranh
economictrang 77/ˌiːkəˈnɒmɪk/Tính từthuộc kinh tế
economytrang 78/ɪˈkɒnəmi/Danh từnền kinh tế
entertrang 78/ˈentə/Động từthâm nhập, đi vào
essentialtrang 79/ɪˈsenʃl/Tính từthiết yếu
experttrang 76/ˈekspɜːt/Tính từthuộc chuyên môn, thành thạo
harmtrang 76/hɑːm/Danh từtác hại
investtrang 78/ɪnˈvest/Động từđầu tư
peacekeepingtrang 76/ˈpiːskiːpɪŋ/Tính từgìn giữ hòa bình
povertytrang 76/ˈpɒvəti/Danh từtình trạng nghèo đói
promotetrang 78/prəˈməʊt/Động từthúc đẩy, quảng bá
qualitytrang 78/ˈkwɒləti/Danh từchất lượng
regionaltrang 79/ˈriːdʒənl/Tính từthuộc khu vực
relationtrang 81/rɪˈleɪʃn/Danh từmối quan hệ
respecttrang 79/rɪˈspekt/Động từtôn trọng
technicaltrang 76/ˈteknɪkl/Tính từthuộc kỹ thuật
tradetrang 78/treɪd/Danh từthương mại
vaccinate — tiêm vắc xinvaccinatetrang 80/ˈvæksɪneɪt/Động từtiêm vắc xin
welcometrang 78/ˈwelkəm/Động từchào đón

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 10 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

LANGUAGE · Grammar · trang 78

The European markets are usually more competitive than the Asian markets.

LANGUAGE · Grammar · trang 78

Since then, our country has become more active.

LANGUAGE · Grammar · trang 78

UNICEF supports the most disadvantaged children all over the world.

Câu ví dụ

aim · Vocabulary · Joining international organisations · trang 78

The project aims to give every child a place at school.

Dự án đặt mục tiêu giúp mọi trẻ em có chỗ học ở trường.

commit · Vocabulary · Joining international organisations · trang 78

Every member country must commit to working together to protect the environment.

Mọi nước thành viên phải cam kết cùng nhau hợp tác để bảo vệ môi trường.

competitive · GLOSSARY · trang 78

Our products must be more competitive if we want to sell them abroad.

Sản phẩm của chúng ta phải có sức cạnh tranh cao hơn nếu muốn bán ra nước ngoài.

economic · GLOSSARY · trang 77

The country has achieved strong economic growth since it joined the organisation.

Đất nước đã đạt được tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ kể từ khi gia nhập tổ chức.

economy · GLOSSARY · trang 78

Tourism plays an important role in the economy of many developing countries.

Du lịch đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của nhiều nước đang phát triển.

enter · Vocabulary · Joining international organisations · trang 78

After the trade agreement, our goods can enter many new markets.

Sau hiệp định thương mại, hàng hóa của chúng ta có thể thâm nhập nhiều thị trường mới.

essential · GLOSSARY · trang 79

Clean water and healthy food are essential for children to grow up strong.

Nước sạch và thực phẩm lành mạnh rất cần thiết để trẻ em lớn lên khỏe mạnh.

expert · GLOSSARY · trang 76

The team needs expert advice on public health.

Nhóm cần lời khuyên chuyên môn về sức khỏe cộng đồng.

harm · GLOSSARY · trang 76

Too much sugar can do serious harm to children's teeth and general health.

Quá nhiều đường có thể gây hại nghiêm trọng cho răng và sức khỏe tổng thể của trẻ em.

invest · GLOSSARY · trang 78

Many foreign companies want to invest money in new factories in Viet Nam.

Nhiều công ty nước ngoài muốn đầu tư tiền vào các nhà máy mới ở Việt Nam.

peacekeeping · GLOSSARY · trang 76

Soldiers on a peacekeeping mission help protect people in areas of conflict.

Binh sĩ trong nhiệm vụ gìn giữ hòa bình giúp bảo vệ người dân ở những vùng xung đột.

poverty · GLOSSARY · trang 76

Many families in rural areas still live in poverty and need support.

Nhiều gia đình ở nông thôn vẫn sống trong nghèo đói và cần được hỗ trợ.

promote · Vocabulary · Joining international organisations · trang 78

The festival aims to promote Vietnamese culture and attract more foreign visitors.

Lễ hội nhằm quảng bá văn hóa Việt Nam và thu hút thêm du khách nước ngoài.

quality · GLOSSARY · trang 78

The organisation wants to improve the quality of education.

Tổ chức muốn cải thiện chất lượng giáo dục.

regional · GLOSSARY · trang 79

Leaders from ten countries met at a regional conference to discuss trade.

Lãnh đạo mười nước đã gặp nhau tại một hội nghị khu vực để bàn về thương mại.

relation · GLOSSARY · trang 81

Viet Nam has developed friendly relations with many countries.

Việt Nam đã phát triển quan hệ hữu nghị với nhiều quốc gia.

respect · GLOSSARY · trang 79

We should respect people from other cultures and listen to their opinions.

Chúng ta nên tôn trọng những người từ các nền văn hóa khác và lắng nghe ý kiến của họ.

technical · GLOSSARY · trang 76

The team provided technical support for the new system.

Nhóm cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho hệ thống mới.

trade · GLOSSARY · trang 78

Fair trade between countries helps both sides earn more money and create jobs.

Thương mại công bằng giữa các nước giúp cả hai bên kiếm được nhiều tiền hơn và tạo việc làm.

vaccinate · GLOSSARY · trang 80

Doctors and nurses visit villages to vaccinate children against dangerous diseases.

Bác sĩ và y tá đến các làng để tiêm vắc xin cho trẻ em phòng các bệnh nguy hiểm.

welcome · Vocabulary · Joining international organisations · trang 78

Our school will welcome students from three different countries next month.

Trường chúng tôi sẽ chào đón học sinh từ ba quốc gia khác nhau vào tháng tới.

Chú ý phát âm

aim /eɪm/

commit /kəˈmɪt/

competitive /kəmˈpetətɪv/

economic /ˌiːkəˈnɒmɪk/

economy /ɪˈkɒnəmi/

enter /ˈentə/

essential /ɪˈsenʃl/

expert /ˈekspɜːt/

harm /hɑːm/

invest /ɪnˈvest/

peacekeeping /ˈpiːskiːpɪŋ/

poverty /ˈpɒvəti/

promote /prəˈməʊt/

quality /ˈkwɒləti/

regional /ˈriːdʒənl/

relation /rɪˈleɪʃn/

respect /rɪˈspekt/

technical /ˈteknɪkl/

trade /treɪd/

vaccinate /ˈvæksɪneɪt/

welcome /ˈwelkəm/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “aim” nghĩa là gì?

đặt mục tiêu, nhằm

2. “commit” nghĩa là gì?

cam kết

3. “competitive” nghĩa là gì?

có sức cạnh tranh

4. “economic” nghĩa là gì?

thuộc kinh tế

5. “economy” nghĩa là gì?

nền kinh tế

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.