GLOBAL SUCCESS · LỚP 10 · UNIT 8

Từ vựng tiếng Anh lớp 10 Unit 8: New ways to learn

Ôn 21 từ blended learning, communicate, control, digital, distraction, exchange, face-to-face, flow chart và 13 từ khác trong Unit 8: New ways to learn. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

21 từ mớiSGK · trang 86–942 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 21

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Vocabulary · Different ways of learning · trang 88; GLOSSARY · trang 86–94
TừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
blended learningtrang 88/ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/Danh từviệc học kết hợp trực tiếp và trực tuyến
communicatetrang 88/kəˈmjuːnɪkeɪt/Động từgiao tiếp
controltrang 86/kənˈtrəʊl/Danh từsự kiểm soát
digitaltrang 93/ˈdɪdʒɪtl/Tính từkỹ thuật số
distractiontrang 89/dɪˈstrækʃn/Danh từđiều gây xao nhãng
exchangetrang 89/ɪksˈtʃeɪndʒ/Động từtrao đổi
face-to-facetrang 88/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/Tính từtrực tiếp, mặt đối mặt
flow charttrang 91/ˈfləʊ tʃɑːt/Danh từlưu đồ
focustrang 89/ˈfəʊkəs/Động từtập trung
high-speedtrang 90/ˌhaɪ ˈspiːd/Tính từtốc độ cao
immediatelytrang 88/ɪˈmiːdiətli/Trạng từngay lập tức
installtrang 93/ɪnˈstɔːl/Động từcài đặt, lắp đặt
online learningtrang 88/ˌɒnlaɪn ˈlɜːnɪŋ/Danh từviệc học trực tuyến
originaltrang 86/əˈrɪdʒənl/Tính từđộc đáo, sáng tạo
real-worldtrang 93/ˌrɪəl ˈwɜːld/Tính từthuộc đời thực
resourcetrang 93/rɪˈsɔːs/Danh từnguồn học liệu
scheduletrang 90/ˈʃedjuːl/Danh từlịch trình
strategytrang 88/ˈstrætədʒi/Danh từchiến lược
teamworktrang 94/ˈtiːmwɜːk/Danh từlàm việc nhóm
voice recordertrang 88/ˈvɔɪs rɪˌkɔːdə/Danh từmáy ghi âm giọng nói
prepare (for)trang 88/prɪˈpeə fɔː/Động từchuẩn bị cho

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 10 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

LANGUAGE · Grammar · trang 88

The man who visited us yesterday is a famous doctor.

LANGUAGE · Grammar · trang 88

My uncle, who visited us yesterday, is a famous doctor.

Câu ví dụ

blended learning · Vocabulary · Different ways of learning · trang 88

Blended learning lets students study both online and in class.

Học kết hợp cho phép học sinh học cả trực tuyến lẫn tại lớp.

communicate · GLOSSARY · trang 88

Students communicate with their teacher through video calls.

Học sinh giao tiếp với giáo viên qua cuộc gọi video.

control · GLOSSARY · trang 86

You have more control over your study schedule online.

Bạn kiểm soát lịch học của mình nhiều hơn khi học trực tuyến.

digital · GLOSSARY · trang 93

Digital tools can make a lesson more interactive.

Công cụ kỹ thuật số có thể làm bài học tương tác hơn.

distraction · GLOSSARY · trang 89

A loud phone is a distraction during study time.

Điện thoại reo to là điều gây xao nhãng khi học.

exchange · GLOSSARY · trang 89

Students can exchange ideas and ask questions on the online discussion board.

Học sinh có thể trao đổi ý tưởng và đặt câu hỏi trên diễn đàn thảo luận trực tuyến.

face-to-face · Vocabulary · Different ways of learning · trang 88

We have a face-to-face lesson every Monday.

Chúng tôi có buổi học trực tiếp vào mỗi thứ Hai.

flow chart · GLOSSARY · trang 91

A flow chart shows each step of the process.

Lưu đồ cho thấy từng bước của quy trình.

focus · GLOSSARY · trang 89

It is easier to focus in a quiet room.

Dễ tập trung hơn trong phòng yên tĩnh.

high-speed · GLOSSARY · trang 90

We need a high-speed connection to watch videos without waiting for them to load.

Chúng tôi cần kết nối tốc độ cao để xem video mà không phải chờ tải.

immediately · GLOSSARY · trang 88

If you have a question, please ask your teacher immediately after the video lesson ends.

Nếu có câu hỏi, hãy hỏi giáo viên ngay sau khi buổi học video kết thúc.

install · GLOSSARY · trang 93

Please install the app on your phone before the first lesson.

Hãy cài đặt ứng dụng trên điện thoại trước buổi học đầu tiên.

online learning · Vocabulary · Different ways of learning · trang 88

Online learning is useful when students cannot travel.

Học trực tuyến hữu ích khi học sinh không thể đi lại.

original · GLOSSARY · trang 86

He made an original video to explain the topic to his classmates.

Cậu ấy làm một video độc đáo để giải thích chủ đề cho các bạn cùng lớp.

real-world · GLOSSARY · trang 93

The teacher gave us a real-world problem to solve.

Giáo viên cho chúng tôi một vấn đề đời thực để giải quyết.

resource · GLOSSARY · trang 93

Every student can use this free online resource to practise English at home.

Mỗi học sinh có thể dùng nguồn học liệu trực tuyến miễn phí này để luyện tiếng Anh tại nhà.

schedule · GLOSSARY · trang 90

I wrote the lesson times on my schedule.

Tôi ghi thời gian học vào lịch trình.

strategy · Vocabulary · Different ways of learning · trang 88

Making a plan is a good study strategy.

Lập kế hoạch là một chiến lược học tập tốt.

teamwork · GLOSSARY · trang 94

Good teamwork helps our group finish every project on time and share the work fairly.

Làm việc nhóm tốt giúp nhóm chúng tôi hoàn thành mọi dự án đúng hạn và chia sẻ công việc công bằng.

voice recorder · GLOSSARY · trang 88

I use a voice recorder to practise pronunciation.

Tôi dùng máy ghi âm để luyện phát âm.

prepare (for) · Vocabulary · Different ways of learning · trang 88

Students should prepare for each blended class by reading the materials at home.

Học sinh nên chuẩn bị cho mỗi buổi học kết hợp bằng cách đọc tài liệu ở nhà.

Chú ý phát âm

blended learning /ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/

communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/

control /kənˈtrəʊl/

digital /ˈdɪdʒɪtl/

distraction /dɪˈstrækʃn/

exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/

face-to-face /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/

flow chart /ˈfləʊ tʃɑːt/

focus /ˈfəʊkəs/

high-speed /ˌhaɪ ˈspiːd/

immediately /ɪˈmiːdiətli/

install /ɪnˈstɔːl/

online learning /ˌɒnlaɪn ˈlɜːnɪŋ/

original /əˈrɪdʒənl/

real-world /ˌrɪəl ˈwɜːld/

resource /rɪˈsɔːs/

schedule /ˈʃedjuːl/

strategy /ˈstrætədʒi/

teamwork /ˈtiːmwɜːk/

voice recorder /ˈvɔɪs rɪˌkɔːdə/

prepare (for) /prɪˈpeə fɔː/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “blended learning” nghĩa là gì?

việc học kết hợp trực tiếp và trực tuyến

2. “communicate” nghĩa là gì?

giao tiếp

3. “control” nghĩa là gì?

sự kiểm soát

4. “digital” nghĩa là gì?

kỹ thuật số

5. “distraction” nghĩa là gì?

điều gây xao nhãng

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.