GLOBAL SUCCESS · LỚP 11 · UNIT 7

Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 7: Education options for school-leavers

Ôn 19 từ academic, apprenticeship, bachelor’s degree, brochure, doctorate, entrance exam, formal, graduation và 11 từ khác trong Unit 7: Education options for school-leavers. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

19 từ mớiSGK · trang 76–843 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 19

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Glossary · trang 76–84; LANGUAGE · Vocabulary · trang 78
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
academictrang 76/ˌækəˈdemɪk/Tính từthuộc học thuật
apprenticeshiptrang 80/əˈprentɪʃɪp/Danh từchương trình học nghề thực tế
bachelor’s degreetrang 84/ˈbætʃələz dɪˌɡriː/Danh từbằng cử nhân
brochure — tờ giới thiệubrochuretrang 81/ˈbrəʊʃə/Danh từtờ giới thiệu
doctoratetrang 84/ˈdɒktərət/Danh từbằng tiến sĩ
entrance exam — kỳ thi đầu vàoentrance examtrang 76/ˈentrəns ɪɡˌzæm/Danh từkỳ thi đầu vào
formaltrang 80/ˈfɔːml/Tính từchính quy
graduationtrang 78/ˌɡrædʒuˈeɪʃn/Danh từlễ tốt nghiệp
higher educationtrang 78/ˌhaɪə edʒuˈkeɪʃn/Danh từgiáo dục đại học
institutiontrang 80/ˌɪnstɪˈtjuːʃn/Danh từcơ sở đào tạo
managetrang 80/ˈmænɪdʒ/Động từxoay xở làm được
master’s degreetrang 84/ˈmɑːstəz dɪˌɡriː/Danh từbằng thạc sĩ
mechanic — thợ cơ khímechanictrang 76/məˈkænɪk/Danh từthợ cơ khí
professionaltrang 81/prəˈfeʃənl/Tính từthuộc nghề nghiệp chuyên môn
qualificationtrang 78/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/Danh từvăn bằng, trình độ chuyên môn
school-leaver — học sinh mới tốt nghiệp phổ thôngschool-leavertrang 78/ˈskuːl liːvə/Danh từhọc sinh mới tốt nghiệp phổ thông
sixth-form collegetrang 84/ˌsɪksθ fɔːm ˈkɒlɪdʒ/Danh từtrường dự bị đại học cho học sinh 16–19 tuổi ở Anh
vocational schooltrang 76/vəʊˈkeɪʃənl skuːl/Danh từtrường dạy nghề
vocational educationtrang 78/vəʊˈkeɪʃənl edʒuˈkeɪʃn/Danh từgiáo dục nghề nghiệp

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 11 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

LANGUAGE · Grammar · trang 78

Having studied science subjects made it easy for me to choose a university degree.

LANGUAGE · Grammar · trang 78

Having finished their course, they started looking for jobs.

LANGUAGE · Grammar · trang 78

Not having read the book, he can't give us his opinion.

Câu ví dụ

academic · Glossary · trang 76

Some students prefer an academic course at university, while others choose practical training.

Một số học sinh thích khóa học mang tính học thuật ở đại học, còn những bạn khác chọn đào tạo thực hành.

apprenticeship · Glossary · trang 80

Through an apprenticeship, students can learn a trade and earn money at the same time.

Nhờ chương trình học nghề, học sinh có thể vừa học một nghề vừa kiếm tiền.

bachelor’s degree · Glossary · trang 84

She hopes to earn a bachelor’s degree in engineering.

Cô ấy hy vọng lấy bằng cử nhân ngành kỹ thuật.

brochure · Glossary · trang 81

The brochure lists the courses at the college.

Tờ giới thiệu liệt kê các khóa học của trường.

doctorate · Glossary · trang 84

He completed a doctorate after several years of research.

Anh ấy hoàn thành bằng tiến sĩ sau nhiều năm nghiên cứu.

entrance exam · Glossary · trang 76

She studied every evening for months to prepare for the university entrance exam.

Cô ấy học mỗi buổi tối suốt nhiều tháng để chuẩn bị cho kỳ thi đầu vào đại học.

formal · Glossary · trang 80

Formal education usually follows a planned programme and ends with an official certificate.

Giáo dục chính quy thường theo một chương trình đã định và kết thúc bằng chứng chỉ chính thức.

graduation · LANGUAGE · Vocabulary · trang 78

My whole family came to watch my sister at her graduation ceremony last summer.

Cả gia đình tôi đã đến xem chị gái tôi trong lễ tốt nghiệp vào mùa hè năm ngoái.

higher education · LANGUAGE · Vocabulary · trang 78

Higher education gives young people more chances to find well-paid jobs in the future.

Giáo dục đại học mang đến cho người trẻ nhiều cơ hội hơn để tìm công việc lương cao trong tương lai.

institution · Glossary · trang 80

This educational institution offers many courses in design, cooking, and tourism for school-leavers.

Cơ sở đào tạo này có nhiều khóa học về thiết kế, nấu ăn và du lịch dành cho học sinh vừa tốt nghiệp.

manage · Glossary · trang 80

I hope to manage to finish the course while working.

Tôi hy vọng xoay xở hoàn thành khóa học khi vẫn đi làm.

master’s degree · Glossary · trang 84

She plans to study for a master’s degree.

Cô ấy dự định học lấy bằng thạc sĩ.

mechanic · Glossary · trang 76

My uncle works as a car mechanic and repairs vehicles in a small garage.

Chú tôi làm thợ cơ khí ô tô và sửa xe trong một xưởng nhỏ.

professional · Glossary · trang 81

She joined a professional cooking course to prepare for her future career in a restaurant.

Cô ấy tham gia một khóa nấu ăn chuyên nghiệp để chuẩn bị cho nghề nghiệp tương lai ở nhà hàng.

qualification · LANGUAGE · Vocabulary · trang 78

You need a teaching qualification before you can work as a teacher in most schools.

Bạn cần có bằng cấp sư phạm trước khi có thể làm giáo viên ở hầu hết các trường.

school-leaver · LANGUAGE · Vocabulary · trang 78

A school-leaver can choose work or further study.

Học sinh mới tốt nghiệp có thể chọn đi làm hoặc học tiếp.

sixth-form college · Glossary · trang 84

In England, students can attend a sixth-form college to prepare for university.

Ở Anh, học sinh có thể học tại một trường dự bị đại học để chuẩn bị vào đại học.

vocational school · Glossary · trang 76

He learned car repair at a vocational school.

Anh ấy học sửa ô tô ở trường dạy nghề.

vocational education · LANGUAGE · Vocabulary · trang 78

Vocational education teaches students practical job skills, so they can start working earlier.

Giáo dục nghề nghiệp dạy học sinh các kỹ năng làm việc thực tế, nên các em có thể đi làm sớm hơn.

Chú ý phát âm

academic /ˌækəˈdemɪk/

apprenticeship /əˈprentɪʃɪp/

bachelor’s degree /ˈbætʃələz dɪˌɡriː/

brochure /ˈbrəʊʃə/

doctorate /ˈdɒktərət/

entrance exam /ˈentrəns ɪɡˌzæm/

formal /ˈfɔːml/

graduation /ˌɡrædʒuˈeɪʃn/

higher education /ˌhaɪə edʒuˈkeɪʃn/

institution /ˌɪnstɪˈtjuːʃn/

manage /ˈmænɪdʒ/

master’s degree /ˈmɑːstəz dɪˌɡriː/

mechanic /məˈkænɪk/

professional /prəˈfeʃənl/

qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/

school-leaver /ˈskuːl liːvə/

sixth-form college /ˌsɪksθ fɔːm ˈkɒlɪdʒ/

vocational school /vəʊˈkeɪʃənl skuːl/

vocational education /vəʊˈkeɪʃənl edʒuˈkeɪʃn/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “academic” nghĩa là gì?

thuộc học thuật

2. “apprenticeship” nghĩa là gì?

chương trình học nghề thực tế

3. “bachelor’s degree” nghĩa là gì?

bằng cử nhân

4. “brochure” nghĩa là gì?

tờ giới thiệu

5. “doctorate” nghĩa là gì?

bằng tiến sĩ

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.