It was Nam that/who taught Mai how to use the app in the library last weekend.
Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 8: Becoming independent
Ôn 27 từ achieve, carry out, combine, come up with, confidence, confident, deal with, decision-making skills và 19 từ khác trong Unit 8: Becoming independent. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 27Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
đạt được
1 / 27In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| achievetrang 89 | /əˈtʃiːv/ | Động từ | đạt được | ||
| carry outtrang 90 | /ˈkæri aʊt/ | Động từ | thực hiện | ||
| combinetrang 91 | /kəmˈbaɪn/ | Động từ | kết hợp | ||
| come up withtrang 90 | /kʌm ʌp wɪð/ | Động từ | nghĩ ra | ||
| confidencetrang 86 | /ˈkɒnfɪdəns/ | Danh từ | sự tự tin | ||
| confidenttrang 91 | /ˈkɒnfɪdənt/ | Tính từ | tự tin | ||
| deal withtrang 86 | /diːl wɪð/ | Động từ | giải quyết, đối phó | ||
| decision-making skillstrang 90 | /dɪˈsɪʒn ˌmeɪkɪŋ skɪlz/ | Danh từ | kỹ năng ra quyết định | ||
| get aroundtrang 90 | /ɡet əˈraʊnd/ | Động từ | đi lại | ||
| get into the habit oftrang 90 | /ɡet ˈɪntə ðə ˈhæbɪt əv/ | Động từ | tạo thói quen làm gì | ||
| independencetrang 89 | /ˌɪndɪˈpendəns/ | Danh từ | sự tự lập | ||
| independenttrang 86 | /ˌɪndɪˈpendənt/ | Tính từ | tự lập | ||
![]() | learnertrang 91 | /ˈlɜːnə/ | Danh từ | người học | |
| learning goaltrang 91 | /ˈlɜːnɪŋ ɡəʊl/ | Danh từ | mục tiêu học tập | ||
| life skilltrang 88 | /ˈlaɪf skɪl/ | Danh từ | kỹ năng sống | ||
| make use oftrang 90 | /meɪk juːs əv/ | Động từ | tận dụng | ||
| managetrang 88 | /ˈmænɪdʒ/ | Động từ | quản lý | ||
![]() | measuretrang 91 | /ˈmeʒə/ | Động từ | đo lường | |
| money-management skillstrang 87 | /ˈmʌni ˌmænɪdʒmənt skɪlz/ | Danh từ | kỹ năng quản lý tiền | ||
| removetrang 90 | /rɪˈmuːv/ | Động từ | loại bỏ | ||
| responsibilitytrang 93 | /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | Danh từ | trách nhiệm | ||
| responsibletrang 86 | /rɪˈspɒnsəbl/ | Tính từ | có trách nhiệm | ||
| rice cookertrang 91 | /ˈraɪs ˌkʊkə/ | Danh từ | nồi cơm điện | ||
| self-motivatedtrang 88 | /ˌself ˈməʊtɪveɪtɪd/ | Tính từ | có động lực tự thân | ||
| self-studytrang 88 | /ˌself ˈstʌdi/ | Danh từ | việc tự học | ||
| time-management skillstrang 90 | /ˈtaɪm ˌmænɪdʒmənt skɪlz/ | Danh từ | kỹ năng quản lý thời gian | ||
| trusttrang 88 | /trʌst/ | Danh từ | sự tin tưởng |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 11 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
It was the app that Nam taught Mai how to use in the library last weekend.
It was in the library that Nam taught Mai how to use the app last weekend.
Câu ví dụ
You can achieve a learning goal with steady practice.
Bạn có thể đạt mục tiêu học tập nhờ luyện tập đều đặn.
I will carry out my study plan this month.
Tôi sẽ thực hiện kế hoạch học tập trong tháng này.
We can combine study time with short breaks.
Chúng ta có thể kết hợp giờ học với các giờ nghỉ ngắn.
She can come up with a plan on her own.
Cô ấy có thể tự nghĩ ra một kế hoạch.
Cooking a meal by herself gave her more confidence to try new things.
Tự nấu một bữa ăn đã giúp cô ấy tự tin hơn để thử những điều mới.
After weeks of practice, he felt confident enough to cook dinner for his family.
Sau nhiều tuần luyện tập, cậu ấy thấy đủ tự tin để nấu bữa tối cho gia đình.
Independent teenagers learn to deal with difficult situations without asking adults for help.
Thanh thiếu niên tự lập học cách giải quyết các tình huống khó khăn mà không nhờ người lớn giúp.
Choosing a school club by yourself helps you develop decision-making skills.
Tự chọn một câu lạc bộ ở trường giúp bạn phát triển kỹ năng ra quyết định.
She learned to get around the city by bus.
Cô ấy học cách đi lại trong thành phố bằng xe buýt.
Try to get into the habit of planning your day.
Hãy cố tạo thói quen lập kế hoạch mỗi ngày.
Having a part-time job gave him a first taste of independence and responsibility.
Có một công việc bán thời gian giúp cậu ấy lần đầu nếm trải sự tự lập và trách nhiệm.
She became more independent after she learned to plan her own weekly schedule.
Cô ấy trở nên tự lập hơn sau khi học cách tự lập lịch hằng tuần.
A good independent learner sets clear goals and checks progress every week.
Một người học tự lập giỏi đặt ra mục tiêu rõ ràng và kiểm tra tiến độ mỗi tuần.
My learning goal is to speak English more clearly.
Mục tiêu học tập của tôi là nói tiếng Anh rõ hơn.
Learning how to do laundry is an important life skill for every teenager.
Học cách giặt quần áo là một kỹ năng sống quan trọng đối với mọi thanh thiếu niên.
We should make use of free time to practise.
Chúng ta nên tận dụng thời gian rảnh để luyện tập.
Teenagers need to learn how to manage their time and pocket money wisely.
Thanh thiếu niên cần học cách quản lý thời gian và tiền tiêu vặt một cách khôn ngoan.
You can measure progress by keeping a study diary.
Bạn có thể đo tiến bộ bằng cách ghi nhật ký học tập.
Good money-management skills help teenagers save for their goals and avoid wasting money.
Kỹ năng quản lý tiền tốt giúp thanh thiếu niên tiết kiệm cho mục tiêu của mình và tránh lãng phí tiền.
Remove all the old notes from your desk before you begin to study.
Hãy bỏ hết những ghi chú cũ khỏi bàn học trước khi bạn bắt đầu học.
Paying a bill on time is a responsibility.
Thanh toán hóa đơn đúng hạn là một trách nhiệm.
My parents let me stay home alone because I am responsible and careful.
Bố mẹ cho tôi ở nhà một mình vì tôi có trách nhiệm và cẩn thận.
He used a rice cooker to make dinner.
Cậu ấy dùng nồi cơm điện để nấu bữa tối.
A self-motivated student keeps learning without reminders from teachers or parents.
Một học sinh có động lực tự thân luôn học tập mà không cần giáo viên hay bố mẹ nhắc nhở.
Self-study requires a quiet place and a clear plan.
Tự học cần nơi yên tĩnh và kế hoạch rõ ràng.
Good time-management skills help students finish homework and still have time to relax.
Kỹ năng quản lý thời gian tốt giúp học sinh làm xong bài tập mà vẫn có thời gian thư giãn.
It takes time to earn your parents' trust, but it is worth the effort.
Cần thời gian để có được sự tin tưởng của bố mẹ, nhưng điều đó rất xứng đáng với công sức.
Chú ý phát âm
achieve /əˈtʃiːv/
carry out /ˈkæri aʊt/
combine /kəmˈbaɪn/
come up with /kʌm ʌp wɪð/
confidence /ˈkɒnfɪdəns/
confident /ˈkɒnfɪdənt/
deal with /diːl wɪð/
decision-making skills /dɪˈsɪʒn ˌmeɪkɪŋ skɪlz/
get around /ɡet əˈraʊnd/
get into the habit of /ɡet ˈɪntə ðə ˈhæbɪt əv/
independence /ˌɪndɪˈpendəns/
independent /ˌɪndɪˈpendənt/
learner /ˈlɜːnə/
learning goal /ˈlɜːnɪŋ ɡəʊl/
life skill /ˈlaɪf skɪl/
make use of /meɪk juːs əv/
manage /ˈmænɪdʒ/
measure /ˈmeʒə/
money-management skills /ˈmʌni ˌmænɪdʒmənt skɪlz/
remove /rɪˈmuːv/
responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
responsible /rɪˈspɒnsəbl/
rice cooker /ˈraɪs ˌkʊkə/
self-motivated /ˌself ˈməʊtɪveɪtɪd/
self-study /ˌself ˈstʌdi/
time-management skills /ˈtaɪm ˌmænɪdʒmənt skɪlz/
trust /trʌst/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “achieve” nghĩa là gì?
đạt được
2. “carry out” nghĩa là gì?
thực hiện
3. “combine” nghĩa là gì?
kết hợp
4. “come up with” nghĩa là gì?
nghĩ ra
5. “confidence” nghĩa là gì?
sự tự tin
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 8 · Becoming independent
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa


Tiếng Anh 11 Global Success · Unit 8
Becoming independent
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| achieve | /əˈtʃiːv/ | đạt được |
| carry out | /ˈkæri aʊt/ | thực hiện |
| combine | /kəmˈbaɪn/ | kết hợp |
| come up with | /kʌm ʌp wɪð/ | nghĩ ra |
| confidence | /ˈkɒnfɪdəns/ | sự tự tin |
| confident | /ˈkɒnfɪdənt/ | tự tin |
| deal with | /diːl wɪð/ | giải quyết, đối phó |
| decision-making skills | /dɪˈsɪʒn ˌmeɪkɪŋ skɪlz/ | kỹ năng ra quyết định |
| get around | /ɡet əˈraʊnd/ | đi lại |
| get into the habit of | /ɡet ˈɪntə ðə ˈhæbɪt əv/ | tạo thói quen làm gì |
| independence | /ˌɪndɪˈpendəns/ | sự tự lập |
| independent | /ˌɪndɪˈpendənt/ | tự lập |
| learner | /ˈlɜːnə/ | người học |
| learning goal | /ˈlɜːnɪŋ ɡəʊl/ | mục tiêu học tập |
| life skill | /ˈlaɪf skɪl/ | kỹ năng sống |
| make use of | /meɪk juːs əv/ | tận dụng |
| manage | /ˈmænɪdʒ/ | quản lý |
| measure | /ˈmeʒə/ | đo lường |
| money-management skills | /ˈmʌni ˌmænɪdʒmənt skɪlz/ | kỹ năng quản lý tiền |
| remove | /rɪˈmuːv/ | loại bỏ |
| responsibility | /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | trách nhiệm |
| responsible | /rɪˈspɒnsəbl/ | có trách nhiệm |
| rice cooker | /ˈraɪs ˌkʊkə/ | nồi cơm điện |
| self-motivated | /ˌself ˈməʊtɪveɪtɪd/ | có động lực tự thân |
| self-study | /ˌself ˈstʌdi/ | việc tự học |
| time-management skills | /ˈtaɪm ˌmænɪdʒmənt skɪlz/ | kỹ năng quản lý thời gian |
| trust | /trʌst/ | sự tin tưởng |
Study With Ping · www.studywithping.com