GLOBAL SUCCESS · LỚP 11 · UNIT 8

Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 8: Becoming independent

Ôn 27 từ achieve, carry out, combine, come up with, confidence, confident, deal with, decision-making skills và 19 từ khác trong Unit 8: Becoming independent. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

27 từ mớiSGK · trang 86–933 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 27

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Glossary · trang 86–93; LANGUAGE · Vocabulary · trang 88
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
achievetrang 89/əˈtʃiːv/Động từđạt được
carry outtrang 90/ˈkæri aʊt/Động từthực hiện
combinetrang 91/kəmˈbaɪn/Động từkết hợp
come up withtrang 90/kʌm ʌp wɪð/Động từnghĩ ra
confidencetrang 86/ˈkɒnfɪdəns/Danh từsự tự tin
confidenttrang 91/ˈkɒnfɪdənt/Tính từtự tin
deal withtrang 86/diːl wɪð/Động từgiải quyết, đối phó
decision-making skillstrang 90/dɪˈsɪʒn ˌmeɪkɪŋ skɪlz/Danh từkỹ năng ra quyết định
get aroundtrang 90/ɡet əˈraʊnd/Động từđi lại
get into the habit oftrang 90/ɡet ˈɪntə ðə ˈhæbɪt əv/Động từtạo thói quen làm gì
independencetrang 89/ˌɪndɪˈpendəns/Danh từsự tự lập
independenttrang 86/ˌɪndɪˈpendənt/Tính từtự lập
learner — người họclearnertrang 91/ˈlɜːnə/Danh từngười học
learning goal — mục tiêu học tậplearning goaltrang 91/ˈlɜːnɪŋ ɡəʊl/Danh từmục tiêu học tập
life skilltrang 88/ˈlaɪf skɪl/Danh từkỹ năng sống
make use oftrang 90/meɪk juːs əv/Động từtận dụng
managetrang 88/ˈmænɪdʒ/Động từquản lý
measure — đo lườngmeasuretrang 91/ˈmeʒə/Động từđo lường
money-management skillstrang 87/ˈmʌni ˌmænɪdʒmənt skɪlz/Danh từkỹ năng quản lý tiền
removetrang 90/rɪˈmuːv/Động từloại bỏ
responsibilitytrang 93/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/Danh từtrách nhiệm
responsibletrang 86/rɪˈspɒnsəbl/Tính từcó trách nhiệm
rice cookertrang 91/ˈraɪs ˌkʊkə/Danh từnồi cơm điện
self-motivatedtrang 88/ˌself ˈməʊtɪveɪtɪd/Tính từcó động lực tự thân
self-studytrang 88/ˌself ˈstʌdi/Danh từviệc tự học
time-management skillstrang 90/ˈtaɪm ˌmænɪdʒmənt skɪlz/Danh từkỹ năng quản lý thời gian
trusttrang 88/trʌst/Danh từsự tin tưởng

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 11 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

LANGUAGE · Grammar · trang 88

It was Nam that/who taught Mai how to use the app in the library last weekend.

LANGUAGE · Grammar · trang 88

It was the app that Nam taught Mai how to use in the library last weekend.

LANGUAGE · Grammar · trang 88

It was in the library that Nam taught Mai how to use the app last weekend.

Câu ví dụ

achieve · Glossary · trang 89

You can achieve a learning goal with steady practice.

Bạn có thể đạt mục tiêu học tập nhờ luyện tập đều đặn.

carry out · Glossary · trang 90

I will carry out my study plan this month.

Tôi sẽ thực hiện kế hoạch học tập trong tháng này.

combine · Glossary · trang 91

We can combine study time with short breaks.

Chúng ta có thể kết hợp giờ học với các giờ nghỉ ngắn.

come up with · Glossary · trang 90

She can come up with a plan on her own.

Cô ấy có thể tự nghĩ ra một kế hoạch.

confidence · Glossary · trang 86

Cooking a meal by herself gave her more confidence to try new things.

Tự nấu một bữa ăn đã giúp cô ấy tự tin hơn để thử những điều mới.

confident · Glossary · trang 91

After weeks of practice, he felt confident enough to cook dinner for his family.

Sau nhiều tuần luyện tập, cậu ấy thấy đủ tự tin để nấu bữa tối cho gia đình.

deal with · Glossary · trang 86

Independent teenagers learn to deal with difficult situations without asking adults for help.

Thanh thiếu niên tự lập học cách giải quyết các tình huống khó khăn mà không nhờ người lớn giúp.

decision-making skills · Glossary · trang 90

Choosing a school club by yourself helps you develop decision-making skills.

Tự chọn một câu lạc bộ ở trường giúp bạn phát triển kỹ năng ra quyết định.

get around · Glossary · trang 90

She learned to get around the city by bus.

Cô ấy học cách đi lại trong thành phố bằng xe buýt.

get into the habit of · Glossary · trang 90

Try to get into the habit of planning your day.

Hãy cố tạo thói quen lập kế hoạch mỗi ngày.

independence · Glossary · trang 89

Having a part-time job gave him a first taste of independence and responsibility.

Có một công việc bán thời gian giúp cậu ấy lần đầu nếm trải sự tự lập và trách nhiệm.

independent · Glossary · trang 86

She became more independent after she learned to plan her own weekly schedule.

Cô ấy trở nên tự lập hơn sau khi học cách tự lập lịch hằng tuần.

learner · Glossary · trang 91

A good independent learner sets clear goals and checks progress every week.

Một người học tự lập giỏi đặt ra mục tiêu rõ ràng và kiểm tra tiến độ mỗi tuần.

learning goal · Glossary · trang 91

My learning goal is to speak English more clearly.

Mục tiêu học tập của tôi là nói tiếng Anh rõ hơn.

life skill · LANGUAGE · Vocabulary · trang 88

Learning how to do laundry is an important life skill for every teenager.

Học cách giặt quần áo là một kỹ năng sống quan trọng đối với mọi thanh thiếu niên.

make use of · Glossary · trang 90

We should make use of free time to practise.

Chúng ta nên tận dụng thời gian rảnh để luyện tập.

manage · LANGUAGE · Vocabulary · trang 88

Teenagers need to learn how to manage their time and pocket money wisely.

Thanh thiếu niên cần học cách quản lý thời gian và tiền tiêu vặt một cách khôn ngoan.

measure · Glossary · trang 91

You can measure progress by keeping a study diary.

Bạn có thể đo tiến bộ bằng cách ghi nhật ký học tập.

money-management skills · Glossary · trang 87

Good money-management skills help teenagers save for their goals and avoid wasting money.

Kỹ năng quản lý tiền tốt giúp thanh thiếu niên tiết kiệm cho mục tiêu của mình và tránh lãng phí tiền.

remove · Glossary · trang 90

Remove all the old notes from your desk before you begin to study.

Hãy bỏ hết những ghi chú cũ khỏi bàn học trước khi bạn bắt đầu học.

responsibility · Glossary · trang 93

Paying a bill on time is a responsibility.

Thanh toán hóa đơn đúng hạn là một trách nhiệm.

responsible · Glossary · trang 86

My parents let me stay home alone because I am responsible and careful.

Bố mẹ cho tôi ở nhà một mình vì tôi có trách nhiệm và cẩn thận.

rice cooker · Glossary · trang 91

He used a rice cooker to make dinner.

Cậu ấy dùng nồi cơm điện để nấu bữa tối.

self-motivated · LANGUAGE · Vocabulary · trang 88

A self-motivated student keeps learning without reminders from teachers or parents.

Một học sinh có động lực tự thân luôn học tập mà không cần giáo viên hay bố mẹ nhắc nhở.

self-study · LANGUAGE · Vocabulary · trang 88

Self-study requires a quiet place and a clear plan.

Tự học cần nơi yên tĩnh và kế hoạch rõ ràng.

time-management skills · Glossary · trang 90

Good time-management skills help students finish homework and still have time to relax.

Kỹ năng quản lý thời gian tốt giúp học sinh làm xong bài tập mà vẫn có thời gian thư giãn.

trust · LANGUAGE · Vocabulary · trang 88

It takes time to earn your parents' trust, but it is worth the effort.

Cần thời gian để có được sự tin tưởng của bố mẹ, nhưng điều đó rất xứng đáng với công sức.

Chú ý phát âm

achieve /əˈtʃiːv/

carry out /ˈkæri aʊt/

combine /kəmˈbaɪn/

come up with /kʌm ʌp wɪð/

confidence /ˈkɒnfɪdəns/

confident /ˈkɒnfɪdənt/

deal with /diːl wɪð/

decision-making skills /dɪˈsɪʒn ˌmeɪkɪŋ skɪlz/

get around /ɡet əˈraʊnd/

get into the habit of /ɡet ˈɪntə ðə ˈhæbɪt əv/

independence /ˌɪndɪˈpendəns/

independent /ˌɪndɪˈpendənt/

learner /ˈlɜːnə/

learning goal /ˈlɜːnɪŋ ɡəʊl/

life skill /ˈlaɪf skɪl/

make use of /meɪk juːs əv/

manage /ˈmænɪdʒ/

measure /ˈmeʒə/

money-management skills /ˈmʌni ˌmænɪdʒmənt skɪlz/

remove /rɪˈmuːv/

responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

responsible /rɪˈspɒnsəbl/

rice cooker /ˈraɪs ˌkʊkə/

self-motivated /ˌself ˈməʊtɪveɪtɪd/

self-study /ˌself ˈstʌdi/

time-management skills /ˈtaɪm ˌmænɪdʒmənt skɪlz/

trust /trʌst/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “achieve” nghĩa là gì?

đạt được

2. “carry out” nghĩa là gì?

thực hiện

3. “combine” nghĩa là gì?

kết hợp

4. “come up with” nghĩa là gì?

nghĩ ra

5. “confidence” nghĩa là gì?

sự tự tin

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.