As a result, they can also become violent.
Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 9: Social issues
Ôn 29 từ admit, alcohol, anxiety, ashamed, awareness, body shaming, bully, campaign và 21 từ khác trong Unit 9: Social issues. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 29Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
thú nhận
1 / 29In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| admittrang 105 | /ədˈmɪt/ | Động từ | thú nhận | ||
| alcoholtrang 102 | /ˈælkəhɒl/ | Danh từ | đồ uống có cồn | ||
| anxietytrang 107 | /æŋˈzaɪəti/ | Danh từ | sự lo âu | ||
| ashamedtrang 105 | /əˈʃeɪmd/ | Tính từ | xấu hổ | ||
| awarenesstrang 100 | /əˈweənəs/ | Danh từ | nhận thức | ||
| body shamingtrang 100 | /ˈbɒdi ˌʃeɪmɪŋ/ | Danh từ | sự miệt thị ngoại hình | ||
| bullytrang 102 | /ˈbʊli/ | Động từ | bắt nạt | ||
| campaigntrang 102 | /kæmˈpeɪn/ | Danh từ | chiến dịch | ||
| crimetrang 100 | /kraɪm/ | Danh từ | tội phạm, hành vi phạm tội | ||
| cyberbullyingtrang 105 | /ˈsaɪbəbʊliɪŋ/ | Danh từ | bắt nạt trên mạng | ||
| depressiontrang 103 | /dɪˈpreʃn/ | Danh từ | sự trầm cảm | ||
| hang outtrang 103 | /hæŋ aʊt/ | Động từ | đi chơi, tụ tập | ||
| lietrang 105 | /laɪ/ | Danh từ | lời nói dối | ||
| make fun oftrang 105 | /meɪk fʌn əv/ | Động từ | chế giễu | ||
| obeytrang 104 | /əˈbeɪ/ | Động từ | tuân theo | ||
| offensivetrang 105 | /əˈfensɪv/ | Tính từ | gây xúc phạm | ||
| overpopulationtrang 100 | /ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/ | Danh từ | tình trạng dân số quá đông | ||
| peer pressuretrang 103 | /ˈpɪə ˌpreʃə/ | Danh từ | áp lực từ bạn bè đồng trang lứa | ||
| physicaltrang 105 | /ˈfɪzɪkl/ | Tính từ | thuộc thể chất | ||
| povertytrang 102 | /ˈpɒvəti/ | Danh từ | sự nghèo đói | ||
| self-confidencetrang 103 | /ˌself ˈkɒnfɪdəns/ | Danh từ | sự tự tin vào bản thân | ||
| skiptrang 105 | /skɪp/ | Động từ | trốn, bỏ buổi học | ||
| stand up totrang 103 | /stænd ʌp tuː/ | Động từ | đứng lên chống lại | ||
| struggletrang 100 | /ˈstrʌɡl/ | Động từ | đấu tranh, vật lộn | ||
| the odd one outtrang 103 | /ði ˌɒd wʌn ˈaʊt/ | Danh từ | người thấy mình khác biệt với nhóm | ||
| the poverty linetrang 107 | /ðə ˈpɒvəti laɪn/ | Danh từ | ngưỡng nghèo | ||
| verbaltrang 105 | /ˈvɜːbl/ | Tính từ | bằng lời nói | ||
| victimtrang 107 | /ˈvɪktɪm/ | Danh từ | nạn nhân | ||
| violenttrang 102 | /ˈvaɪələnt/ | Tính từ | bạo lực |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 11 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
I'm sorry to hear that.
Is the top problem facing teens today peer pressure, body shaming, or bullying?
Câu ví dụ
He was brave enough to admit his mistake.
Cậu ấy đủ dũng cảm để thú nhận lỗi của mình.
Drinking alcohol before driving is dangerous and can cause serious accidents on the road.
Uống đồ uống có cồn trước khi lái xe rất nguy hiểm và có thể gây ra tai nạn nghiêm trọng trên đường.
Talking to a trusted adult can help with anxiety.
Trò chuyện với người lớn đáng tin có thể giúp khi lo âu.
The student felt ashamed after making fun of a friend.
Học sinh ấy thấy xấu hổ sau khi chế giễu một người bạn.
The club made a short video to raise awareness of bullying among teenagers.
Câu lạc bộ làm một video ngắn để nâng cao nhận thức về bắt nạt trong giới thanh thiếu niên.
Body shaming can make teenagers feel ashamed of how they look and lose confidence.
Miệt thị ngoại hình có thể khiến thanh thiếu niên xấu hổ về vẻ ngoài của mình và mất tự tin.
Older students should never bully younger classmates because it can hurt them for years.
Học sinh lớn tuổi không bao giờ nên bắt nạt các bạn nhỏ hơn vì điều đó có thể làm các bạn tổn thương nhiều năm.
Our school started a campaign to stop cyberbullying and protect younger students online.
Trường chúng tôi phát động một chiến dịch ngăn chặn bắt nạt trên mạng và bảo vệ học sinh nhỏ tuổi khi trực tuyến.
The article discusses the causes of youth crime.
Bài báo bàn về nguyên nhân phạm tội ở thanh thiếu niên.
Cyberbullying can happen at any time because victims may receive hurtful messages on their phones.
Bắt nạt trên mạng có thể xảy ra bất cứ lúc nào vì nạn nhân có thể nhận được tin nhắn gây tổn thương trên điện thoại.
The lesson discusses how depression can affect young people.
Bài học thảo luận về ảnh hưởng của trầm cảm tới người trẻ.
After school, my friends and I often hang out at the local library.
Sau giờ học, tôi và bạn bè thường đi chơi ở thư viện gần nhà.
Telling a lie to your best friend can seriously damage your friendship.
Nói dối người bạn thân nhất có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến tình bạn của bạn.
Do not make fun of someone for being different.
Đừng chế giễu ai vì họ khác biệt.
Students are expected to obey school rules and respect their teachers at all times.
Học sinh được yêu cầu tuân thủ nội quy trường và tôn trọng thầy cô mọi lúc.
Some people find jokes about appearance offensive, so we should think before we speak.
Một số người thấy những câu đùa về ngoại hình là xúc phạm, nên chúng ta cần suy nghĩ trước khi nói.
Overpopulation in big cities can cause traffic jams, pollution, and a shortage of housing.
Dân số quá đông ở các thành phố lớn có thể gây tắc đường, ô nhiễm và thiếu nhà ở.
Peer pressure may make a teenager hide their views.
Áp lực từ bạn bè có thể khiến thiếu niên giấu quan điểm.
Physical bullying, such as hitting or pushing, can cause pain and serious injuries.
Bắt nạt thể chất, như đánh hoặc xô đẩy, có thể gây đau đớn và thương tích nghiêm trọng.
Many children living in poverty cannot go to school because their families need money.
Nhiều trẻ em sống trong nghèo đói không thể đến trường vì gia đình các em cần tiền.
Joining a team sport can help shy teenagers build self-confidence and make new friends.
Tham gia một môn thể thao đồng đội có thể giúp thanh thiếu niên nhút nhát xây dựng sự tự tin và kết bạn mới.
He used to skip class when he felt unhappy.
Cậu ấy từng trốn học khi cảm thấy buồn.
It takes courage to stand up to a bully who is hurting your friend.
Cần có dũng khí để đứng lên chống lại kẻ bắt nạt đang làm tổn thương bạn của mình.
Some families struggle to pay for school supplies.
Một số gia đình chật vật trả tiền đồ dùng học tập.
She felt like the odd one out in the new class.
Cô ấy thấy mình khác biệt với cả lớp mới.
Millions of families around the world still live below the poverty line every day.
Hàng triệu gia đình trên thế giới vẫn sống dưới ngưỡng nghèo mỗi ngày.
Verbal abuse can be just as harmful as other forms of bullying.
Lăng mạ bằng lời nói có thể gây hại không kém các hình thức bắt nạt khác.
The victim told a teacher about the messages.
Nạn nhân kể với giáo viên về những tin nhắn.
Watching too many violent films may make some young children feel angry and afraid.
Xem quá nhiều phim bạo lực có thể khiến một số trẻ nhỏ cảm thấy tức giận và sợ hãi.
Chú ý phát âm
admit /ədˈmɪt/
alcohol /ˈælkəhɒl/
anxiety /æŋˈzaɪəti/
ashamed /əˈʃeɪmd/
awareness /əˈweənəs/
body shaming /ˈbɒdi ˌʃeɪmɪŋ/
bully /ˈbʊli/
campaign /kæmˈpeɪn/
crime /kraɪm/
cyberbullying /ˈsaɪbəbʊliɪŋ/
depression /dɪˈpreʃn/
hang out /hæŋ aʊt/
lie /laɪ/
make fun of /meɪk fʌn əv/
obey /əˈbeɪ/
offensive /əˈfensɪv/
overpopulation /ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/
peer pressure /ˈpɪə ˌpreʃə/
physical /ˈfɪzɪkl/
poverty /ˈpɒvəti/
self-confidence /ˌself ˈkɒnfɪdəns/
skip /skɪp/
stand up to /stænd ʌp tuː/
struggle /ˈstrʌɡl/
the odd one out /ði ˌɒd wʌn ˈaʊt/
the poverty line /ðə ˈpɒvəti laɪn/
verbal /ˈvɜːbl/
victim /ˈvɪktɪm/
violent /ˈvaɪələnt/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “admit” nghĩa là gì?
thú nhận
2. “alcohol” nghĩa là gì?
đồ uống có cồn
3. “anxiety” nghĩa là gì?
sự lo âu
4. “ashamed” nghĩa là gì?
xấu hổ
5. “awareness” nghĩa là gì?
nhận thức
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 9 · Social issues
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa
Tiếng Anh 11 Global Success · Unit 9
Social issues
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| admit | /ədˈmɪt/ | thú nhận |
| alcohol | /ˈælkəhɒl/ | đồ uống có cồn |
| anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | sự lo âu |
| ashamed | /əˈʃeɪmd/ | xấu hổ |
| awareness | /əˈweənəs/ | nhận thức |
| body shaming | /ˈbɒdi ˌʃeɪmɪŋ/ | sự miệt thị ngoại hình |
| bully | /ˈbʊli/ | bắt nạt |
| campaign | /kæmˈpeɪn/ | chiến dịch |
| crime | /kraɪm/ | tội phạm, hành vi phạm tội |
| cyberbullying | /ˈsaɪbəbʊliɪŋ/ | bắt nạt trên mạng |
| depression | /dɪˈpreʃn/ | sự trầm cảm |
| hang out | /hæŋ aʊt/ | đi chơi, tụ tập |
| lie | /laɪ/ | lời nói dối |
| make fun of | /meɪk fʌn əv/ | chế giễu |
| obey | /əˈbeɪ/ | tuân theo |
| offensive | /əˈfensɪv/ | gây xúc phạm |
| overpopulation | /ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/ | tình trạng dân số quá đông |
| peer pressure | /ˈpɪə ˌpreʃə/ | áp lực từ bạn bè đồng trang lứa |
| physical | /ˈfɪzɪkl/ | thuộc thể chất |
| poverty | /ˈpɒvəti/ | sự nghèo đói |
| self-confidence | /ˌself ˈkɒnfɪdəns/ | sự tự tin vào bản thân |
| skip | /skɪp/ | trốn, bỏ buổi học |
| stand up to | /stænd ʌp tuː/ | đứng lên chống lại |
| struggle | /ˈstrʌɡl/ | đấu tranh, vật lộn |
| the odd one out | /ði ˌɒd wʌn ˈaʊt/ | người thấy mình khác biệt với nhóm |
| the poverty line | /ðə ˈpɒvəti laɪn/ | ngưỡng nghèo |
| verbal | /ˈvɜːbl/ | bằng lời nói |
| victim | /ˈvɪktɪm/ | nạn nhân |
| violent | /ˈvaɪələnt/ | bạo lực |
Study With Ping · www.studywithping.com