There are many factors that contribute to global warming
Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 10: The ecosystem
Ôn 22 từ biodiversity, conservation, coral reef, delta, destroy, ecosystem, endangered, fauna và 14 từ khác trong Unit 10: The ecosystem. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 22Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
sự đa dạng sinh học
1 / 22In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| biodiversitytrang 110 | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | Danh từ | sự đa dạng sinh học | ||
| conservationtrang 112 | /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ | Danh từ | sự bảo tồn | ||
![]() | coral reeftrang 115 | /ˈkɒrəl riːf/ | Danh từ | rạn san hô | |
| deltatrang 113 | /ˈdeltə/ | Danh từ | vùng đồng bằng châu thổ | ||
| destroytrang 118 | /dɪˈstrɔɪ/ | Động từ | phá hủy | ||
| ecosystemtrang 110 | /ˈiːkəʊsɪstəm/ | Danh từ | hệ sinh thái | ||
| endangeredtrang 113 | /ɪnˈdeɪndʒəd/ | Tính từ | có nguy cơ tuyệt chủng | ||
| faunatrang 110 | /ˈfɔːnə/ | Danh từ | hệ động vật | ||
| floratrang 110 | /ˈflɔːrə/ | Danh từ | hệ thực vật | ||
| food chaintrang 115 | /ˈfuːd tʃeɪn/ | Danh từ | chuỗi thức ăn | ||
| greentrang 117 | /ɡriːn/ | Tính từ | thân thiện với môi trường | ||
| habitattrang 113 | /ˈhæbɪtæt/ | Danh từ | môi trường sống | ||
| living thingstrang 110 | /ˈlɪvɪŋ θɪŋz/ | Danh từ | các sinh vật sống | ||
| mammaltrang 112 | /ˈmæml/ | Danh từ | động vật có vú | ||
![]() | national parktrang 110 | /ˌnæʃənl ˈpɑːk/ | Danh từ | vườn quốc gia | |
| nativetrang 112 | /ˈneɪtɪv/ | Tính từ | bản địa | ||
| natural resourcestrang 110 | /ˌnætʃrəl rɪˈsɔːsɪz/ | Danh từ | tài nguyên thiên nhiên | ||
| pangolintrang 113 | /pæŋˈɡəʊlɪn/ | Danh từ | con tê tê | ||
| resourcetrang 111 | /rɪˈsɔːs/ | Danh từ | nguồn lực | ||
| speciestrang 112 | /ˈspiːʃiːz/ | Danh từ | loài sinh vật | ||
![]() | tropical foresttrang 112 | /ˌtrɒpɪkl ˈfɒrɪst/ | Danh từ | rừng nhiệt đới | |
| wildlifetrang 113 | /ˈwaɪldlaɪf/ | Danh từ | động vật hoang dã |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 11 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
So we need to protect local ecosystems, don't we?
We don't want our planet to lose biodiversity, do we?
Câu ví dụ
Protecting forests is the best way to keep the biodiversity of our planet.
Bảo vệ rừng là cách tốt nhất để giữ gìn đa dạng sinh học của hành tinh chúng ta.
Wildlife conservation efforts have helped save many rare animals from disappearing forever.
Những nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã đã giúp cứu nhiều loài vật quý hiếm khỏi nguy cơ biến mất mãi mãi.
A coral reef provides shelter for many fish.
Rạn san hô cho nhiều loài cá nơi trú ẩn.
The river forms a wide delta near the sea.
Con sông tạo một vùng châu thổ rộng gần biển.
Forest fires and pollution can destroy the homes of many birds and mammals.
Cháy rừng và ô nhiễm có thể phá hủy nơi ở của nhiều loài chim và thú.
Every species has a role in the ecosystem.
Mỗi loài có vai trò trong hệ sinh thái.
The endangered tiger is protected by law, so hunting it is strictly forbidden.
Loài hổ đang có nguy cơ tuyệt chủng được luật pháp bảo vệ nên việc săn bắt chúng bị nghiêm cấm.
Many tourists visit this national park to see its unique flora and fauna.
Nhiều du khách đến vườn quốc gia này để ngắm hệ thực vật và động vật độc đáo của nơi đây.
Scientists are studying the local flora to find out which plants need protection.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu hệ thực vật địa phương để tìm ra loài cây nào cần được bảo vệ.
Removing one species can affect the food chain.
Loại bỏ một loài có thể ảnh hưởng chuỗi thức ăn.
Choosing a green lifestyle means saving energy, reducing waste, and protecting nature.
Chọn lối sống xanh nghĩa là tiết kiệm năng lượng, giảm rác thải và bảo vệ thiên nhiên.
The wetland is a habitat for many birds.
Vùng đất ngập nước là nơi sống của nhiều loài chim.
Plants, animals, and other living things all depend on each other in an ecosystem.
Thực vật, động vật và các sinh vật sống khác đều phụ thuộc lẫn nhau trong một hệ sinh thái.
A whale is a mammal that lives in the ocean.
Cá voi là động vật có vú sống ở đại dương.
We spent the weekend in a national park, watching birds and walking through the forest.
Chúng tôi dành cuối tuần ở một vườn quốc gia, ngắm chim và đi bộ trong rừng.
The pangolin is native to parts of Asia.
Tê tê là loài bản địa ở một số vùng châu Á.
Governments should encourage people to use natural resources wisely and avoid wasting water.
Chính phủ nên khuyến khích mọi người sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách khôn ngoan và tránh lãng phí nước.
A pangolin curls into a ball when frightened.
Tê tê cuộn tròn khi sợ hãi.
Fresh water is a precious resource that every family should save and use carefully.
Nước ngọt là một nguồn lực quý giá mà mọi gia đình nên tiết kiệm và sử dụng cẩn thận.
This species lives only in the tropical forest.
Loài này chỉ sống trong rừng nhiệt đới.
A tropical forest supports many kinds of wildlife.
Rừng nhiệt đới nuôi dưỡng nhiều loài động vật hoang dã.
The park gives wildlife a safe place to live.
Công viên cho động vật hoang dã nơi sống an toàn.
Chú ý phát âm
biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/
conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃn/
coral reef /ˈkɒrəl riːf/
delta /ˈdeltə/
destroy /dɪˈstrɔɪ/
ecosystem /ˈiːkəʊsɪstəm/
endangered /ɪnˈdeɪndʒəd/
fauna /ˈfɔːnə/
flora /ˈflɔːrə/
food chain /ˈfuːd tʃeɪn/
green /ɡriːn/
habitat /ˈhæbɪtæt/
living things /ˈlɪvɪŋ θɪŋz/
mammal /ˈmæml/
national park /ˌnæʃənl ˈpɑːk/
native /ˈneɪtɪv/
natural resources /ˌnætʃrəl rɪˈsɔːsɪz/
pangolin /pæŋˈɡəʊlɪn/
resource /rɪˈsɔːs/
species /ˈspiːʃiːz/
tropical forest /ˌtrɒpɪkl ˈfɒrɪst/
wildlife /ˈwaɪldlaɪf/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “biodiversity” nghĩa là gì?
sự đa dạng sinh học
2. “conservation” nghĩa là gì?
sự bảo tồn
3. “coral reef” nghĩa là gì?
rạn san hô
4. “delta” nghĩa là gì?
vùng đồng bằng châu thổ
5. “destroy” nghĩa là gì?
phá hủy
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 10 · The ecosystem
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa



Tiếng Anh 11 Global Success · Unit 10
The ecosystem
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| biodiversity | /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ | sự đa dạng sinh học |
| conservation | /ˌkɒnsəˈveɪʃn/ | sự bảo tồn |
| coral reef | /ˈkɒrəl riːf/ | rạn san hô |
| delta | /ˈdeltə/ | vùng đồng bằng châu thổ |
| destroy | /dɪˈstrɔɪ/ | phá hủy |
| ecosystem | /ˈiːkəʊsɪstəm/ | hệ sinh thái |
| endangered | /ɪnˈdeɪndʒəd/ | có nguy cơ tuyệt chủng |
| fauna | /ˈfɔːnə/ | hệ động vật |
| flora | /ˈflɔːrə/ | hệ thực vật |
| food chain | /ˈfuːd tʃeɪn/ | chuỗi thức ăn |
| green | /ɡriːn/ | thân thiện với môi trường |
| habitat | /ˈhæbɪtæt/ | môi trường sống |
| living things | /ˈlɪvɪŋ θɪŋz/ | các sinh vật sống |
| mammal | /ˈmæml/ | động vật có vú |
| national park | /ˌnæʃənl ˈpɑːk/ | vườn quốc gia |
| native | /ˈneɪtɪv/ | bản địa |
| natural resources | /ˌnætʃrəl rɪˈsɔːsɪz/ | tài nguyên thiên nhiên |
| pangolin | /pæŋˈɡəʊlɪn/ | con tê tê |
| resource | /rɪˈsɔːs/ | nguồn lực |
| species | /ˈspiːʃiːz/ | loài sinh vật |
| tropical forest | /ˌtrɒpɪkl ˈfɒrɪst/ | rừng nhiệt đới |
| wildlife | /ˈwaɪldlaɪf/ | động vật hoang dã |
Study With Ping · www.studywithping.com