GLOBAL SUCCESS · LỚP 12 · UNIT 3

Từ vựng tiếng Anh lớp 12 Unit 3: Green living

Ôn 22 từ carbon footprint, cardboard, clean up, compost, container, contaminated, decompose, eco-friendly và 14 từ khác trong Unit 3: Green living. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

22 từ mớiSGK · trang 32–401 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 22

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

GLOSSARY · trang 32–40; Vocabulary · trang 34
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
carbon footprinttrang 32/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/Danh từtổng lượng khí nhà kính do hoạt động tạo ra
cardboard — bìa các tôngcardboardtrang 36/ˈkɑːdbɔːd/Danh từbìa các tông
clean up — dọn dẹpclean uptrang 32/kliːn ʌp/Động từdọn dẹp
composttrang 38/ˈkɒmpɒst/Danh từphân ủ hữu cơ
container — thùng, hộp chứacontainertrang 34/kənˈteɪnə/Danh từthùng, hộp chứa
contaminatedtrang 36/kənˈtæmɪneɪtɪd/Tính từbị nhiễm bẩn
decomposetrang 32/ˌdiːkəmˈpəʊz/Động từphân hủy
eco-friendlytrang 32/ˌiːkəʊ ˈfrendli/Tính từthân thiện với môi trường
fruit peeltrang 38/ˈfruːt piːl/Danh từvỏ trái cây
household waste — rác thải sinh hoạthousehold wastetrang 38/ˈhaʊshəʊld weɪst/Danh từrác thải sinh hoạt
in the long runtrang 40/ɪn ðə lɒŋ rʌn/Cụm từvề lâu dài
in the long/medium/short termtrang 40/ɪn ðə lɒŋ ˈmiːdiəm ʃɔːt tɜːm/Cụm từdài hạn / trung hạn / ngắn hạn
landfilltrang 34/ˈlændfɪl/Danh từbãi chôn lấp rác
layertrang 38/ˈleɪə/Danh từlớp
leftovertrang 36/ˈleftəʊvə/Tính từcòn thừa
packagingtrang 34/ˈpækɪdʒɪŋ/Danh từbao bì
piletrang 38/paɪl/Danh từđống
reusabletrang 33/ˌriːˈjuːzəbl/Tính từcó thể tái sử dụng
reusetrang 34/ˌriːˈjuːz/Động từtái sử dụng
rinse outtrang 36/rɪns aʊt/Động từtráng rửa sạch bên trong
single-usetrang 33/ˌsɪŋɡl ˈjuːs/Tính từdùng một lần
wastetrang 34/weɪst/Danh từrác thải; sự lãng phí

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 12 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

LANGUAGE · Grammar · trang 35

More and more people are interested in recycling nowadays, which is good for the environment.

Câu ví dụ

carbon footprint · GLOSSARY · trang 32

Cycling to school every day can help reduce your carbon footprint a lot.

Đạp xe đến trường mỗi ngày có thể giúp giảm đáng kể lượng khí nhà kính do bạn tạo ra.

cardboard · GLOSSARY · trang 36

We reused the cardboard box to store old books and notebooks at home.

Chúng tôi tái sử dụng chiếc hộp bìa các tông để cất sách vở cũ ở nhà.

clean up · GLOSSARY · trang 32

Our class will clean up the park near the school every Saturday morning.

Lớp chúng tôi sẽ dọn công viên gần trường vào sáng thứ Bảy hằng tuần.

compost · GLOSSARY · trang 38

Fruit peels and dry leaves can be turned into compost for the school garden.

Vỏ trái cây và lá khô có thể được ủ thành phân cho vườn trường.

container · Vocabulary · trang 34

Put the leftover food in a separate container before you place it in the fridge.

Hãy cho thức ăn thừa vào một hộp riêng trước khi để vào tủ lạnh.

contaminated · GLOSSARY · trang 36

Contaminated water should not be used for cooking.

Không nên dùng nước bị nhiễm bẩn để nấu ăn.

decompose · GLOSSARY · trang 32

Leaves decompose naturally in the soil, but plastic bags take hundreds of years.

Lá cây phân hủy tự nhiên trong đất, còn túi nhựa mất hàng trăm năm.

eco-friendly · GLOSSARY · trang 32

Using an eco-friendly bag instead of plastic bags is a simple way to help.

Dùng túi thân thiện với môi trường thay cho túi nhựa là cách đơn giản để góp sức.

fruit peel · GLOSSARY · trang 38

A fruit peel can go into the compost bin.

Vỏ trái cây có thể bỏ vào thùng ủ phân.

household waste · GLOSSARY · trang 38

Families should separate household waste before the collectors take it away.

Các gia đình nên phân loại rác thải sinh hoạt trước khi người thu gom mang đi.

in the long run · GLOSSARY · trang 40

In the long run, reusing containers saves money.

Về lâu dài, tái sử dụng hộp đựng giúp tiết kiệm tiền.

in the long/medium/short term · GLOSSARY · trang 40

In the short term, we can reduce single-use packaging at school.

Trong ngắn hạn, chúng ta có thể giảm bao bì dùng một lần ở trường.

landfill · Vocabulary · trang 34

Less waste should end up in a landfill.

Nên có ít rác bị đưa đến bãi chôn lấp hơn.

layer · GLOSSARY · trang 38

Add a layer of dry leaves to the compost.

Hãy thêm một lớp lá khô vào đống ủ phân.

leftover · GLOSSARY · trang 36

We put the leftover rice in a clean box and kept it in the fridge.

Chúng tôi cho phần cơm còn thừa vào một chiếc hộp sạch và để trong tủ lạnh.

packaging · Vocabulary · trang 34

Choose products with less packaging so that you can reduce plastic waste.

Hãy chọn sản phẩm có ít bao bì hơn để giảm rác thải nhựa.

pile · GLOSSARY · trang 38

There is a pile of leaves behind the house.

Có một đống lá sau nhà.

reusable · GLOSSARY · trang 33

A reusable bottle lasts longer than a plastic cup.

Chai có thể tái sử dụng dùng lâu hơn cốc nhựa.

reuse · Vocabulary · trang 34

We reuse glass jars to store spices, rice and other dry food at home.

Chúng tôi tái sử dụng lọ thủy tinh để đựng gia vị, gạo và thực phẩm khô ở nhà.

rinse out · GLOSSARY · trang 36

Please rinse out the bottle before recycling it.

Hãy tráng sạch bên trong chai trước khi tái chế.

single-use · GLOSSARY · trang 33

Avoid single-use cups and bottles whenever you can and bring your own.

Hãy tránh cốc và chai dùng một lần bất cứ khi nào có thể và tự mang theo đồ của mình.

waste · Vocabulary · trang 34

Food waste can be turned into compost for the garden instead of going to landfill.

Rác thực phẩm có thể được ủ thành phân cho khu vườn thay vì bị đưa ra bãi chôn lấp.

Chú ý phát âm

carbon footprint /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/

cardboard /ˈkɑːdbɔːd/

clean up /kliːn ʌp/

compost /ˈkɒmpɒst/

container /kənˈteɪnə/

contaminated /kənˈtæmɪneɪtɪd/

decompose /ˌdiːkəmˈpəʊz/

eco-friendly /ˌiːkəʊ ˈfrendli/

fruit peel /ˈfruːt piːl/

household waste /ˈhaʊshəʊld weɪst/

in the long run /ɪn ðə lɒŋ rʌn/

in the long/medium/short term /ɪn ðə lɒŋ ˈmiːdiəm ʃɔːt tɜːm/

landfill /ˈlændfɪl/

layer /ˈleɪə/

leftover /ˈleftəʊvə/

packaging /ˈpækɪdʒɪŋ/

pile /paɪl/

reusable /ˌriːˈjuːzəbl/

reuse /ˌriːˈjuːz/

rinse out /rɪns aʊt/

single-use /ˌsɪŋɡl ˈjuːs/

waste /weɪst/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “carbon footprint” nghĩa là gì?

tổng lượng khí nhà kính do hoạt động tạo ra

2. “cardboard” nghĩa là gì?

bìa các tông

3. “clean up” nghĩa là gì?

dọn dẹp

4. “compost” nghĩa là gì?

phân ủ hữu cơ

5. “container” nghĩa là gì?

thùng, hộp chứa

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.