A lot of young people have moved to big cities to work or study.
Từ vựng tiếng Anh lớp 12 Unit 4: Urbanisation
Ôn 16 từ afford, colonial, concern, decrease, expand, gradually, housing, leisure và 8 từ khác trong Unit 4: Urbanisation. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 16Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
có đủ tiền chi trả
1 / 16In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| affordtrang 50 | /əˈfɔːd/ | Động từ | có đủ tiền chi trả | ||
| colonialtrang 53 | /kəˈləʊniəl/ | Tính từ | thuộc thời thuộc địa | ||
| concerntrang 53 | /kənˈsɜːn/ | Danh từ | mối lo ngại | ||
| decreasetrang 54 | /dɪˈkriːs/ | Động từ | giảm xuống | ||
| expandtrang 50 | /ɪkˈspænd/ | Động từ | mở rộng | ||
| graduallytrang 53 | /ˈɡrædʒuəli/ | Trạng từ | dần dần | ||
![]() | housingtrang 50 | /ˈhaʊzɪŋ/ | Danh từ | nhà ở | |
| leisuretrang 49 | /ˈleʒə/ | Danh từ | thời gian giải trí | ||
| proportiontrang 58 | /prəˈpɔːʃn/ | Danh từ | tỷ lệ | ||
| rapidlytrang 54 | /ˈræpɪdli/ | Trạng từ | nhanh chóng | ||
| reliabletrang 54 | /rɪˈlaɪəbl/ | Tính từ | đáng tin cậy | ||
| residenttrang 53 | /ˈrezɪdənt/ | Danh từ | cư dân | ||
| rush hourtrang 49 | /ˈrʌʃ aʊə/ | Danh từ | giờ cao điểm | ||
| seektrang 50 | /siːk/ | Động từ | tìm kiếm | ||
| unemploymenttrang 50 | /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ | Danh từ | tình trạng thất nghiệp | ||
| urbantrang 49 | /ˈɜːbən/ | Tính từ | thuộc đô thị |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 12 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Towns are getting bigger and bigger.
The more we invest in rural areas, the more we can help people there.
Câu ví dụ
Many young workers cannot afford a flat in the city.
Nhiều lao động trẻ không đủ khả năng chi trả cho một căn hộ ở thành phố.
Many old colonial buildings in the city centre are now popular with tourists.
Nhiều tòa nhà thuộc địa cũ ở trung tâm thành phố hiện rất được du khách ưa chuộng.
Traffic is a major concern for city residents.
Giao thông là mối lo lớn của cư dân thành phố.
The number of farms may decrease as the city grows.
Số nông trại có thể giảm khi thành phố mở rộng.
The city plans to expand into nearby areas.
Thành phố dự định mở rộng sang các khu vực lân cận.
The small town gradually became a busy city.
Thị trấn nhỏ dần dần trở thành thành phố nhộn nhịp.
Affordable housing is still very difficult to find in the centre of big cities.
Nhà ở giá phải chăng vẫn rất khó tìm ở trung tâm các thành phố lớn.
After a busy week, many city residents spend their leisure time in the park.
Sau một tuần bận rộn, nhiều cư dân thành phố dành thời gian giải trí ở công viên.
A large proportion of the population lives in cities.
Một tỷ lệ lớn dân số sống ở thành phố.
The urban population grew rapidly over ten years.
Dân số đô thị tăng nhanh trong mười năm.
Many commuters choose the metro because it is fast, cheap and reliable.
Nhiều người đi làm chọn tàu điện vì nó nhanh, rẻ và đáng tin cậy.
Every resident can help keep the street clean.
Mỗi cư dân có thể góp phần giữ đường phố sạch sẽ.
It takes me almost an hour to get home during the evening rush hour.
Tôi mất gần một tiếng để về nhà vào giờ cao điểm buổi tối.
Many people move to cities to seek work.
Nhiều người chuyển đến thành phố để tìm việc.
Rising unemployment in small towns is pushing young people to look for work in cities.
Tình trạng thất nghiệp gia tăng ở các thị trấn nhỏ đang thúc đẩy giới trẻ lên thành phố tìm việc.
More and more young people prefer urban life because it offers better job opportunities.
Ngày càng nhiều bạn trẻ thích cuộc sống đô thị vì nơi đây có nhiều cơ hội việc làm hơn.
Chú ý phát âm
afford /əˈfɔːd/
colonial /kəˈləʊniəl/
concern /kənˈsɜːn/
decrease /dɪˈkriːs/
expand /ɪkˈspænd/
gradually /ˈɡrædʒuəli/
housing /ˈhaʊzɪŋ/
leisure /ˈleʒə/
proportion /prəˈpɔːʃn/
rapidly /ˈræpɪdli/
reliable /rɪˈlaɪəbl/
resident /ˈrezɪdənt/
rush hour /ˈrʌʃ aʊə/
seek /siːk/
unemployment /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/
urban /ˈɜːbən/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “afford” nghĩa là gì?
có đủ tiền chi trả
2. “colonial” nghĩa là gì?
thuộc thời thuộc địa
3. “concern” nghĩa là gì?
mối lo ngại
4. “decrease” nghĩa là gì?
giảm xuống
5. “expand” nghĩa là gì?
mở rộng
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 4 · Urbanisation
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa

Tiếng Anh 12 Global Success · Unit 4
Urbanisation
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| afford | /əˈfɔːd/ | có đủ tiền chi trả |
| colonial | /kəˈləʊniəl/ | thuộc thời thuộc địa |
| concern | /kənˈsɜːn/ | mối lo ngại |
| decrease | /dɪˈkriːs/ | giảm xuống |
| expand | /ɪkˈspænd/ | mở rộng |
| gradually | /ˈɡrædʒuəli/ | dần dần |
| housing | /ˈhaʊzɪŋ/ | nhà ở |
| leisure | /ˈleʒə/ | thời gian giải trí |
| proportion | /prəˈpɔːʃn/ | tỷ lệ |
| rapidly | /ˈræpɪdli/ | nhanh chóng |
| reliable | /rɪˈlaɪəbl/ | đáng tin cậy |
| resident | /ˈrezɪdənt/ | cư dân |
| rush hour | /ˈrʌʃ aʊə/ | giờ cao điểm |
| seek | /siːk/ | tìm kiếm |
| unemployment | /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ | tình trạng thất nghiệp |
| urban | /ˈɜːbən/ | thuộc đô thị |
Study With Ping · www.studywithping.com