GLOBAL SUCCESS · LỚP 12 · UNIT 4

Từ vựng tiếng Anh lớp 12 Unit 4: Urbanisation

Ôn 16 từ afford, colonial, concern, decrease, expand, gradually, housing, leisure và 8 từ khác trong Unit 4: Urbanisation. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

16 từ mớiSGK · trang 49–583 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 16

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Vocabulary · trang 50; GLOSSARY · trang 49–58
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
affordtrang 50/əˈfɔːd/Động từcó đủ tiền chi trả
colonialtrang 53/kəˈləʊniəl/Tính từthuộc thời thuộc địa
concerntrang 53/kənˈsɜːn/Danh từmối lo ngại
decrease — giảm xuốngdecreasetrang 54/dɪˈkriːs/Động từgiảm xuống
expandtrang 50/ɪkˈspænd/Động từmở rộng
graduallytrang 53/ˈɡrædʒuəli/Trạng từdần dần
housing — nhà ởhousingtrang 50/ˈhaʊzɪŋ/Danh từnhà ở
leisuretrang 49/ˈleʒə/Danh từthời gian giải trí
proportiontrang 58/prəˈpɔːʃn/Danh từtỷ lệ
rapidlytrang 54/ˈræpɪdli/Trạng từnhanh chóng
reliabletrang 54/rɪˈlaɪəbl/Tính từđáng tin cậy
residenttrang 53/ˈrezɪdənt/Danh từcư dân
rush hourtrang 49/ˈrʌʃ aʊə/Danh từgiờ cao điểm
seektrang 50/siːk/Động từtìm kiếm
unemploymenttrang 50/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/Danh từtình trạng thất nghiệp
urbantrang 49/ˈɜːbən/Tính từthuộc đô thị

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 12 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

LANGUAGE · Grammar · trang 50

A lot of young people have moved to big cities to work or study.

LANGUAGE · Grammar · trang 51

Towns are getting bigger and bigger.

LANGUAGE · Grammar · trang 51

The more we invest in rural areas, the more we can help people there.

Câu ví dụ

afford · Vocabulary · trang 50

Many young workers cannot afford a flat in the city.

Nhiều lao động trẻ không đủ khả năng chi trả cho một căn hộ ở thành phố.

colonial · GLOSSARY · trang 53

Many old colonial buildings in the city centre are now popular with tourists.

Nhiều tòa nhà thuộc địa cũ ở trung tâm thành phố hiện rất được du khách ưa chuộng.

concern · GLOSSARY · trang 53

Traffic is a major concern for city residents.

Giao thông là mối lo lớn của cư dân thành phố.

decrease · GLOSSARY · trang 54

The number of farms may decrease as the city grows.

Số nông trại có thể giảm khi thành phố mở rộng.

expand · Vocabulary · trang 50

The city plans to expand into nearby areas.

Thành phố dự định mở rộng sang các khu vực lân cận.

gradually · GLOSSARY · trang 53

The small town gradually became a busy city.

Thị trấn nhỏ dần dần trở thành thành phố nhộn nhịp.

housing · Vocabulary · trang 50

Affordable housing is still very difficult to find in the centre of big cities.

Nhà ở giá phải chăng vẫn rất khó tìm ở trung tâm các thành phố lớn.

leisure · GLOSSARY · trang 49

After a busy week, many city residents spend their leisure time in the park.

Sau một tuần bận rộn, nhiều cư dân thành phố dành thời gian giải trí ở công viên.

proportion · GLOSSARY · trang 58

A large proportion of the population lives in cities.

Một tỷ lệ lớn dân số sống ở thành phố.

rapidly · GLOSSARY · trang 54

The urban population grew rapidly over ten years.

Dân số đô thị tăng nhanh trong mười năm.

reliable · GLOSSARY · trang 54

Many commuters choose the metro because it is fast, cheap and reliable.

Nhiều người đi làm chọn tàu điện vì nó nhanh, rẻ và đáng tin cậy.

resident · GLOSSARY · trang 53

Every resident can help keep the street clean.

Mỗi cư dân có thể góp phần giữ đường phố sạch sẽ.

rush hour · GLOSSARY · trang 49

It takes me almost an hour to get home during the evening rush hour.

Tôi mất gần một tiếng để về nhà vào giờ cao điểm buổi tối.

seek · Vocabulary · trang 50

Many people move to cities to seek work.

Nhiều người chuyển đến thành phố để tìm việc.

unemployment · Vocabulary · trang 50

Rising unemployment in small towns is pushing young people to look for work in cities.

Tình trạng thất nghiệp gia tăng ở các thị trấn nhỏ đang thúc đẩy giới trẻ lên thành phố tìm việc.

urban · GLOSSARY · trang 49

More and more young people prefer urban life because it offers better job opportunities.

Ngày càng nhiều bạn trẻ thích cuộc sống đô thị vì nơi đây có nhiều cơ hội việc làm hơn.

Chú ý phát âm

afford /əˈfɔːd/

colonial /kəˈləʊniəl/

concern /kənˈsɜːn/

decrease /dɪˈkriːs/

expand /ɪkˈspænd/

gradually /ˈɡrædʒuəli/

housing /ˈhaʊzɪŋ/

leisure /ˈleʒə/

proportion /prəˈpɔːʃn/

rapidly /ˈræpɪdli/

reliable /rɪˈlaɪəbl/

resident /ˈrezɪdənt/

rush hour /ˈrʌʃ aʊə/

seek /siːk/

unemployment /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/

urban /ˈɜːbən/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “afford” nghĩa là gì?

có đủ tiền chi trả

2. “colonial” nghĩa là gì?

thuộc thời thuộc địa

3. “concern” nghĩa là gì?

mối lo ngại

4. “decrease” nghĩa là gì?

giảm xuống

5. “expand” nghĩa là gì?

mở rộng

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.