GLOBAL SUCCESS · LỚP 9 · UNIT 2

Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 2: City Life

Ôn 22 từ bustling, carry out, come down with, concrete jungle, congested, construction site, downtown, get around và 14 từ khác trong Unit 2: City Life. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

22 từ mớiSGK · trang 18–1362 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 22

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

GLOSSARY · trang 18–136; Vocabulary · trang 20
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
bustlingtrang 20/ˈbʌslɪŋ/Tính từhối hả, nhộn nhịp
carry outtrang 21/ˈkæri aʊt/Động từtiến hành
come down withtrang 21/kʌm daʊn wɪð/Động từbị mắc bệnh
concrete jungletrang 20/ˈkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡəl/Danh từrừng bê tông
congestedtrang 19/kənˈdʒestɪd/Tính từtắc nghẽn
construction site — công trường xây dựngconstruction sitetrang 19/kənˈstrʌkʃən saɪt/Danh từcông trường xây dựng
downtowntrang 20/ˈdaʊntaʊn/Danh từkhu trung tâm thành phố
get aroundtrang 21/ɡet əˈraʊnd/Động từđi lại, di chuyển trong khu vực
hang out withtrang 21/hæŋ aʊt wɪð/Động từđi chơi cùng
hygienetrang 136/ˈhaɪdʒiːn/Danh từvệ sinh
itchytrang 19/ˈɪtʃi/Tính từngứa
leftover — thức ăn thừaleftovertrang 23/ˈleftəʊvə/Danh từthức ăn thừa
liveabletrang 20/ˈlɪvəbəl/Tính từđáng sống
metro — hệ thống tàu điện ngầmmetrotrang 20/ˈmetrəʊ/Danh từhệ thống tàu điện ngầm
priceytrang 18/ˈpraɪsi/Tính từđắt đỏ
processtrang 23/ˈprəʊses/Động từxử lý
public amenitiestrang 20/ˌpʌblɪk əˈmiːnətiz/Danh từtiện ích công cộng
rush hourtrang 22/ˈrʌʃ aʊə/Danh từgiờ cao điểm
sky train — tàu điện trên caosky traintrang 20/ˈskaɪ treɪn/Danh từtàu điện trên cao
tram — xe điệntramtrang 22/træm/Danh từxe điện
undergroundtrang 19/ˈʌndəɡraʊnd/Danh từhệ thống tàu điện ngầm
safetrang 20/seɪf/Tính từan toàn

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 9 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 21

The more developed the city is, the more crowded it becomes.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 22

Would you like me to give you a ride home?

Câu ví dụ

bustling · GLOSSARY · trang 20

The city centre is bustling at noon.

Trung tâm thành phố nhộn nhịp vào buổi trưa.

carry out · GLOSSARY · trang 21

The city will carry out a traffic survey.

Thành phố sẽ tiến hành một cuộc khảo sát giao thông.

come down with · GLOSSARY · trang 21

I came down with a cold last week.

Tuần trước tôi bị cảm lạnh.

concrete jungle · Vocabulary · trang 20

Tall buildings make this area a concrete jungle.

Những tòa nhà cao biến khu này thành rừng bê tông.

congested · GLOSSARY · trang 19

The roads are congested at rush hour.

Đường sá tắc nghẽn vào giờ cao điểm.

construction site · GLOSSARY · trang 19

A new school is rising at the construction site.

Một trường học mới đang được xây ở công trường.

downtown · Vocabulary · trang 20

Downtown is full of tall buildings and busy shops.

Khu trung tâm đầy những tòa nhà cao và cửa hàng đông đúc.

get around · GLOSSARY · trang 21

I get around the city by bike.

Tôi đi lại quanh thành phố bằng xe đạp.

hang out with · GLOSSARY · trang 21

I hang out with my friends after class.

Tôi đi chơi cùng bạn bè sau giờ học.

hygiene · GLOSSARY · trang 136

Good hygiene helps us stay healthy.

Giữ vệ sinh tốt giúp chúng ta khỏe mạnh.

itchy · GLOSSARY · trang 19

My arm feels itchy after a mosquito bite.

Tay tôi bị ngứa sau khi muỗi đốt.

leftover · GLOSSARY · trang 23

We put the leftovers in the fridge.

Chúng tôi cất thức ăn thừa vào tủ lạnh.

liveable · Vocabulary · trang 20

Clean parks make a city liveable.

Công viên sạch khiến thành phố đáng sống.

metro · Vocabulary · trang 20

The metro takes us across the city.

Tàu điện ngầm đưa chúng tôi qua thành phố.

pricey · GLOSSARY · trang 18

The new café near the school is a bit pricey.

Quán cà phê mới gần trường hơi đắt.

process · GLOSSARY · trang 23

The plant can process city waste.

Nhà máy có thể xử lý rác thành phố.

public amenities · Vocabulary · trang 20

Parks and libraries are useful public amenities for city residents.

Công viên và thư viện là những tiện ích công cộng hữu ích cho cư dân thành phố.

rush hour · GLOSSARY · trang 22

Buses are full during rush hour.

Xe buýt chật kín vào giờ cao điểm.

sky train · Vocabulary · trang 20

The sky train runs above the streets.

Tàu điện trên cao chạy phía trên đường phố.

tram · GLOSSARY · trang 22

We took a tram to the museum.

Chúng tôi đi xe điện đến bảo tàng.

underground · GLOSSARY · trang 19

The underground is fast in this city.

Tàu điện ngầm ở thành phố này rất nhanh.

safe · Vocabulary · trang 20

This street is safe for cyclists.

Con đường này an toàn cho người đi xe đạp.

Chú ý phát âm

bustling /ˈbʌslɪŋ/

carry out /ˈkæri aʊt/

come down with /kʌm daʊn wɪð/

concrete jungle /ˈkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡəl/

congested /kənˈdʒestɪd/

construction site /kənˈstrʌkʃən saɪt/

downtown /ˈdaʊntaʊn/

get around /ɡet əˈraʊnd/

hang out with /hæŋ aʊt wɪð/

hygiene /ˈhaɪdʒiːn/

itchy /ˈɪtʃi/

leftover /ˈleftəʊvə/

liveable /ˈlɪvəbəl/

metro /ˈmetrəʊ/

pricey /ˈpraɪsi/

process /ˈprəʊses/

public amenities /ˌpʌblɪk əˈmiːnətiz/

rush hour /ˈrʌʃ aʊə/

sky train /ˈskaɪ treɪn/

tram /træm/

underground /ˈʌndəɡraʊnd/

safe /seɪf/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “bustling” nghĩa là gì?

hối hả, nhộn nhịp

2. “carry out” nghĩa là gì?

tiến hành

3. “come down with” nghĩa là gì?

bị mắc bệnh

4. “concrete jungle” nghĩa là gì?

rừng bê tông

5. “congested” nghĩa là gì?

tắc nghẽn

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.