The more developed the city is, the more crowded it becomes.
Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 2: City Life
Ôn 22 từ bustling, carry out, come down with, concrete jungle, congested, construction site, downtown, get around và 14 từ khác trong Unit 2: City Life. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 22Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
hối hả, nhộn nhịp
1 / 22In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| bustlingtrang 20 | /ˈbʌslɪŋ/ | Tính từ | hối hả, nhộn nhịp | ||
| carry outtrang 21 | /ˈkæri aʊt/ | Động từ | tiến hành | ||
| come down withtrang 21 | /kʌm daʊn wɪð/ | Động từ | bị mắc bệnh | ||
| concrete jungletrang 20 | /ˈkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡəl/ | Danh từ | rừng bê tông | ||
| congestedtrang 19 | /kənˈdʒestɪd/ | Tính từ | tắc nghẽn | ||
![]() | construction sitetrang 19 | /kənˈstrʌkʃən saɪt/ | Danh từ | công trường xây dựng | |
| downtowntrang 20 | /ˈdaʊntaʊn/ | Danh từ | khu trung tâm thành phố | ||
| get aroundtrang 21 | /ɡet əˈraʊnd/ | Động từ | đi lại, di chuyển trong khu vực | ||
| hang out withtrang 21 | /hæŋ aʊt wɪð/ | Động từ | đi chơi cùng | ||
| hygienetrang 136 | /ˈhaɪdʒiːn/ | Danh từ | vệ sinh | ||
| itchytrang 19 | /ˈɪtʃi/ | Tính từ | ngứa | ||
![]() | leftovertrang 23 | /ˈleftəʊvə/ | Danh từ | thức ăn thừa | |
| liveabletrang 20 | /ˈlɪvəbəl/ | Tính từ | đáng sống | ||
![]() | metrotrang 20 | /ˈmetrəʊ/ | Danh từ | hệ thống tàu điện ngầm | |
| priceytrang 18 | /ˈpraɪsi/ | Tính từ | đắt đỏ | ||
| processtrang 23 | /ˈprəʊses/ | Động từ | xử lý | ||
| public amenitiestrang 20 | /ˌpʌblɪk əˈmiːnətiz/ | Danh từ | tiện ích công cộng | ||
| rush hourtrang 22 | /ˈrʌʃ aʊə/ | Danh từ | giờ cao điểm | ||
![]() | sky traintrang 20 | /ˈskaɪ treɪn/ | Danh từ | tàu điện trên cao | |
![]() | tramtrang 22 | /træm/ | Danh từ | xe điện | |
| undergroundtrang 19 | /ˈʌndəɡraʊnd/ | Danh từ | hệ thống tàu điện ngầm | ||
| safetrang 20 | /seɪf/ | Tính từ | an toàn |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 9 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Would you like me to give you a ride home?
Câu ví dụ
The city centre is bustling at noon.
Trung tâm thành phố nhộn nhịp vào buổi trưa.
The city will carry out a traffic survey.
Thành phố sẽ tiến hành một cuộc khảo sát giao thông.
I came down with a cold last week.
Tuần trước tôi bị cảm lạnh.
Tall buildings make this area a concrete jungle.
Những tòa nhà cao biến khu này thành rừng bê tông.
The roads are congested at rush hour.
Đường sá tắc nghẽn vào giờ cao điểm.
A new school is rising at the construction site.
Một trường học mới đang được xây ở công trường.
Downtown is full of tall buildings and busy shops.
Khu trung tâm đầy những tòa nhà cao và cửa hàng đông đúc.
I get around the city by bike.
Tôi đi lại quanh thành phố bằng xe đạp.
I hang out with my friends after class.
Tôi đi chơi cùng bạn bè sau giờ học.
Good hygiene helps us stay healthy.
Giữ vệ sinh tốt giúp chúng ta khỏe mạnh.
My arm feels itchy after a mosquito bite.
Tay tôi bị ngứa sau khi muỗi đốt.
We put the leftovers in the fridge.
Chúng tôi cất thức ăn thừa vào tủ lạnh.
Clean parks make a city liveable.
Công viên sạch khiến thành phố đáng sống.
The metro takes us across the city.
Tàu điện ngầm đưa chúng tôi qua thành phố.
The new café near the school is a bit pricey.
Quán cà phê mới gần trường hơi đắt.
The plant can process city waste.
Nhà máy có thể xử lý rác thành phố.
Parks and libraries are useful public amenities for city residents.
Công viên và thư viện là những tiện ích công cộng hữu ích cho cư dân thành phố.
Buses are full during rush hour.
Xe buýt chật kín vào giờ cao điểm.
The sky train runs above the streets.
Tàu điện trên cao chạy phía trên đường phố.
We took a tram to the museum.
Chúng tôi đi xe điện đến bảo tàng.
The underground is fast in this city.
Tàu điện ngầm ở thành phố này rất nhanh.
This street is safe for cyclists.
Con đường này an toàn cho người đi xe đạp.
Chú ý phát âm
bustling /ˈbʌslɪŋ/
carry out /ˈkæri aʊt/
come down with /kʌm daʊn wɪð/
concrete jungle /ˈkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡəl/
congested /kənˈdʒestɪd/
construction site /kənˈstrʌkʃən saɪt/
downtown /ˈdaʊntaʊn/
get around /ɡet əˈraʊnd/
hang out with /hæŋ aʊt wɪð/
hygiene /ˈhaɪdʒiːn/
itchy /ˈɪtʃi/
leftover /ˈleftəʊvə/
liveable /ˈlɪvəbəl/
metro /ˈmetrəʊ/
pricey /ˈpraɪsi/
process /ˈprəʊses/
public amenities /ˌpʌblɪk əˈmiːnətiz/
rush hour /ˈrʌʃ aʊə/
sky train /ˈskaɪ treɪn/
tram /træm/
underground /ˈʌndəɡraʊnd/
safe /seɪf/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “bustling” nghĩa là gì?
hối hả, nhộn nhịp
2. “carry out” nghĩa là gì?
tiến hành
3. “come down with” nghĩa là gì?
bị mắc bệnh
4. “concrete jungle” nghĩa là gì?
rừng bê tông
5. “congested” nghĩa là gì?
tắc nghẽn
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 2 · City Life
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa





Tiếng Anh 9 Global Success · Unit 2
City Life
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| bustling | /ˈbʌslɪŋ/ | hối hả, nhộn nhịp |
| carry out | /ˈkæri aʊt/ | tiến hành |
| come down with | /kʌm daʊn wɪð/ | bị mắc bệnh |
| concrete jungle | /ˈkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡəl/ | rừng bê tông |
| congested | /kənˈdʒestɪd/ | tắc nghẽn |
| construction site | /kənˈstrʌkʃən saɪt/ | công trường xây dựng |
| downtown | /ˈdaʊntaʊn/ | khu trung tâm thành phố |
| get around | /ɡet əˈraʊnd/ | đi lại, di chuyển trong khu vực |
| hang out with | /hæŋ aʊt wɪð/ | đi chơi cùng |
| hygiene | /ˈhaɪdʒiːn/ | vệ sinh |
| itchy | /ˈɪtʃi/ | ngứa |
| leftover | /ˈleftəʊvə/ | thức ăn thừa |
| liveable | /ˈlɪvəbəl/ | đáng sống |
| metro | /ˈmetrəʊ/ | hệ thống tàu điện ngầm |
| pricey | /ˈpraɪsi/ | đắt đỏ |
| process | /ˈprəʊses/ | xử lý |
| public amenities | /ˌpʌblɪk əˈmiːnətiz/ | tiện ích công cộng |
| rush hour | /ˈrʌʃ aʊə/ | giờ cao điểm |
| sky train | /ˈskaɪ treɪn/ | tàu điện trên cao |
| tram | /træm/ | xe điện |
| underground | /ˈʌndəɡraʊnd/ | hệ thống tàu điện ngầm |
| safe | /seɪf/ | an toàn |
Study With Ping · www.studywithping.com