I have tried skydiving.
Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 5: Our Experiences
Ôn 30 từ amazing, army-like, brilliant, campus, confidence, coral reef, eco-tour, embarrassing và 22 từ khác trong Unit 5: Our Experiences. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 30Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
đáng kinh ngạc
1 / 30In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| amazingtrang 52 | /əˈmeɪzɪŋ/ | Tính từ | đáng kinh ngạc | ||
| army-liketrang 56 | /ˈɑːmi laɪk/ | Tính từ | như quân đội | ||
| brillianttrang 58 | /ˈbrɪliənt/ | Tính từ | xuất sắc | ||
![]() | campustrang 52 | /ˈkæmpəs/ | Danh từ | khuôn viên trường | |
| confidencetrang 56 | /ˈkɒnfɪdəns/ | Danh từ | sự tự tin | ||
![]() | coral reeftrang 52 | /ˈkɒrəl riːf/ | Danh từ | rạn san hô | |
| eco-tourtrang 52 | /ˈiːkəʊ tʊə/ | Danh từ | chuyến du lịch sinh thái | ||
| embarrassingtrang 52 | /ɪmˈbærəsɪŋ/ | Tính từ | gây ngượng ngùng | ||
| exhilaratingtrang 52 | /ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/ | Tính từ | đầy phấn khích | ||
| experiencetrang 52 | /ɪkˈspɪəriəns/ | Danh từ | trải nghiệm | ||
| exploretrang 51 | /ɪkˈsplɔː/ | Động từ | khám phá | ||
| faunatrang 50 | /ˈfɔːnə/ | Danh từ | hệ động vật | ||
| floratrang 50 | /ˈflɔːrə/ | Danh từ | hệ thực vật | ||
| lacktrang 56 | /læk/ | Động từ | thiếu | ||
| learn by rotetrang 52 | /lɜːn baɪ rəʊt/ | Động từ | học thuộc lòng máy móc | ||
| memorabletrang 58 | /ˈmemərəbəl/ | Tính từ | đáng nhớ | ||
![]() | performancetrang 52 | /pəˈfɔːməns/ | Danh từ | buổi biểu diễn | |
| seabedtrang 51 | /ˈsiːbed/ | Danh từ | đáy biển | ||
![]() | snorkellingtrang 52 | /ˈsnɔːkəlɪŋ/ | Danh từ | hoạt động lặn với ống thở | |
| themetrang 55 | /θiːm/ | Danh từ | chủ đề | ||
| thrillingtrang 58 | /ˈθrɪlɪŋ/ | Tính từ | hồi hộp, thú vị | ||
| touchingtrang 52 | /ˈtʌtʃɪŋ/ | Tính từ | cảm động | ||
![]() | tribal dancetrang 53 | /ˌtraɪbəl ˈdɑːns/ | Danh từ | điệu múa bộ lạc | |
| unpleasanttrang 52 | /ʌnˈplezənt/ | Tính từ | khó chịu | ||
| helplesstrang 52 | /ˈhelpləs/ | Tính từ | bất lực | ||
| learning by rotetrang 52 | /ˈlɜːnɪŋ baɪ rəʊt/ | Danh từ | việc học thuộc lòng máy móc | ||
| touring a campustrang 52 | /ˈtʊərɪŋ ə ˈkæmpəs/ | Động từ | tham quan khuôn viên trường | ||
| going snorkellingtrang 52 | /ˈɡəʊɪŋ ˈsnɔːkəlɪŋ/ | Động từ | đi lặn với ống thở | ||
![]() | putting up tentstrang 52 | /ˈpʊtɪŋ ʌp tents/ | Động từ | dựng lều | |
| giving a performancetrang 52 | /ˈɡɪvɪŋ ə pəˈfɔːməns/ | Động từ | biểu diễn |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 9 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Have you ever taken an eco-tour?
I'm really sorry.
Câu ví dụ
The view from the hill was amazing.
Cảnh nhìn từ ngọn đồi thật đáng kinh ngạc.
Their morning routine at camp was army-like.
Nề nếp buổi sáng ở trại của họ giống như quân đội.
She had a brilliant idea for the project.
Cô ấy có một ý tưởng xuất sắc cho dự án.
We walked around the university campus.
Chúng tôi đi dạo quanh khuôn viên trường đại học.
The speech gave me more confidence.
Bài phát biểu giúp tôi tự tin hơn.
Many fish live near the coral reef.
Nhiều loài cá sống gần rạn san hô.
Our eco-tour included a forest walk.
Chuyến du lịch sinh thái của chúng tôi có một buổi đi bộ trong rừng.
It was embarrassing to forget his name.
Quên tên anh ấy thật ngượng ngùng.
Riding the zip line over the forest was an exhilarating experience.
Đu dây trượt qua khu rừng là một trải nghiệm đầy phấn khích.
Camping was a new experience for me.
Cắm trại là một trải nghiệm mới với tôi.
We explored the island on foot.
Chúng tôi đi bộ khám phá hòn đảo.
The park protects its native fauna.
Công viên bảo vệ hệ động vật bản địa.
We learned about the island's flora.
Chúng tôi tìm hiểu về hệ thực vật trên đảo.
The village lacks clean water and enough classrooms.
Ngôi làng thiếu nước sạch và thiếu phòng học.
I often learn by rote before a spelling test.
Tôi thường học thuộc lòng máy móc trước bài kiểm tra chính tả.
It was a memorable school trip.
Đó là một chuyến đi đáng nhớ của trường.
The class gave a short performance.
Lớp đã có một buổi biểu diễn ngắn.
Divers found many colourful fish on the seabed.
Các thợ lặn thấy nhiều loài cá nhiều màu dưới đáy biển.
Snorkelling lets us see colourful fish.
Lặn với ống thở giúp chúng tôi ngắm cá nhiều màu.
Nature was the theme of the festival.
Thiên nhiên là chủ đề của lễ hội.
The roller coaster ride was thrilling for all of us.
Chuyến tàu lượn thật hồi hộp và thú vị với tất cả chúng tôi.
The film had a touching ending that made everyone cry.
Bộ phim có đoạn kết cảm động khiến mọi người rơi nước mắt.
We watched a tribal dance at the festival.
Chúng tôi xem một điệu múa bộ lạc ở lễ hội.
The room had an unpleasant smell.
Căn phòng có mùi khó chịu.
I felt helpless when the boat stopped.
Tôi thấy bất lực khi con thuyền dừng lại.
Learning by rote does not always build understanding.
Học thuộc lòng máy móc không phải lúc nào cũng giúp hiểu bài.
We spent the morning touring a campus.
Chúng tôi dành buổi sáng tham quan khuôn viên trường.
We are going snorkelling near the coral reef tomorrow.
Ngày mai chúng tôi sẽ đi lặn với ống thở gần rạn san hô.
We spent an hour putting up tents.
Chúng tôi mất một giờ để dựng lều.
Our class is giving a performance tonight.
Tối nay lớp chúng tôi sẽ biểu diễn.
Chú ý phát âm
amazing /əˈmeɪzɪŋ/
army-like /ˈɑːmi laɪk/
brilliant /ˈbrɪliənt/
campus /ˈkæmpəs/
confidence /ˈkɒnfɪdəns/
coral reef /ˈkɒrəl riːf/
eco-tour /ˈiːkəʊ tʊə/
embarrassing /ɪmˈbærəsɪŋ/
exhilarating /ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/
experience /ɪkˈspɪəriəns/
explore /ɪkˈsplɔː/
fauna /ˈfɔːnə/
flora /ˈflɔːrə/
lack /læk/
learn by rote /lɜːn baɪ rəʊt/
memorable /ˈmemərəbəl/
performance /pəˈfɔːməns/
seabed /ˈsiːbed/
snorkelling /ˈsnɔːkəlɪŋ/
theme /θiːm/
thrilling /ˈθrɪlɪŋ/
touching /ˈtʌtʃɪŋ/
tribal dance /ˌtraɪbəl ˈdɑːns/
unpleasant /ʌnˈplezənt/
helpless /ˈhelpləs/
learning by rote /ˈlɜːnɪŋ baɪ rəʊt/
touring a campus /ˈtʊərɪŋ ə ˈkæmpəs/
going snorkelling /ˈɡəʊɪŋ ˈsnɔːkəlɪŋ/
putting up tents /ˈpʊtɪŋ ʌp tents/
giving a performance /ˈɡɪvɪŋ ə pəˈfɔːməns/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “amazing” nghĩa là gì?
đáng kinh ngạc
2. “army-like” nghĩa là gì?
như quân đội
3. “brilliant” nghĩa là gì?
xuất sắc
4. “campus” nghĩa là gì?
khuôn viên trường
5. “confidence” nghĩa là gì?
sự tự tin
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 5 · Our Experiences
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa






Tiếng Anh 9 Global Success · Unit 5
Our Experiences
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| amazing | /əˈmeɪzɪŋ/ | đáng kinh ngạc |
| army-like | /ˈɑːmi laɪk/ | như quân đội |
| brilliant | /ˈbrɪliənt/ | xuất sắc |
| campus | /ˈkæmpəs/ | khuôn viên trường |
| confidence | /ˈkɒnfɪdəns/ | sự tự tin |
| coral reef | /ˈkɒrəl riːf/ | rạn san hô |
| eco-tour | /ˈiːkəʊ tʊə/ | chuyến du lịch sinh thái |
| embarrassing | /ɪmˈbærəsɪŋ/ | gây ngượng ngùng |
| exhilarating | /ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/ | đầy phấn khích |
| experience | /ɪkˈspɪəriəns/ | trải nghiệm |
| explore | /ɪkˈsplɔː/ | khám phá |
| fauna | /ˈfɔːnə/ | hệ động vật |
| flora | /ˈflɔːrə/ | hệ thực vật |
| lack | /læk/ | thiếu |
| learn by rote | /lɜːn baɪ rəʊt/ | học thuộc lòng máy móc |
| memorable | /ˈmemərəbəl/ | đáng nhớ |
| performance | /pəˈfɔːməns/ | buổi biểu diễn |
| seabed | /ˈsiːbed/ | đáy biển |
| snorkelling | /ˈsnɔːkəlɪŋ/ | hoạt động lặn với ống thở |
| theme | /θiːm/ | chủ đề |
| thrilling | /ˈθrɪlɪŋ/ | hồi hộp, thú vị |
| touching | /ˈtʌtʃɪŋ/ | cảm động |
| tribal dance | /ˌtraɪbəl ˈdɑːns/ | điệu múa bộ lạc |
| unpleasant | /ʌnˈplezənt/ | khó chịu |
| helpless | /ˈhelpləs/ | bất lực |
| learning by rote | /ˈlɜːnɪŋ baɪ rəʊt/ | việc học thuộc lòng máy móc |
| touring a campus | /ˈtʊərɪŋ ə ˈkæmpəs/ | tham quan khuôn viên trường |
| going snorkelling | /ˈɡəʊɪŋ ˈsnɔːkəlɪŋ/ | đi lặn với ống thở |
| putting up tents | /ˈpʊtɪŋ ʌp tents/ | dựng lều |
| giving a performance | /ˈɡɪvɪŋ ə pəˈfɔːməns/ | biểu diễn |
Study With Ping · www.studywithping.com