GLOBAL SUCCESS · LỚP 9 · UNIT 5

Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 5: Our Experiences

Ôn 30 từ amazing, army-like, brilliant, campus, confidence, coral reef, eco-tour, embarrassing và 22 từ khác trong Unit 5: Our Experiences. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

30 từ mớiSGK · trang 50–583 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 30

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Vocabulary · trang 52; GLOSSARY · trang 50–58
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
amazingtrang 52/əˈmeɪzɪŋ/Tính từđáng kinh ngạc
army-liketrang 56/ˈɑːmi laɪk/Tính từnhư quân đội
brillianttrang 58/ˈbrɪliənt/Tính từxuất sắc
campus — khuôn viên trườngcampustrang 52/ˈkæmpəs/Danh từkhuôn viên trường
confidencetrang 56/ˈkɒnfɪdəns/Danh từsự tự tin
coral reef — rạn san hôcoral reeftrang 52/ˈkɒrəl riːf/Danh từrạn san hô
eco-tourtrang 52/ˈiːkəʊ tʊə/Danh từchuyến du lịch sinh thái
embarrassingtrang 52/ɪmˈbærəsɪŋ/Tính từgây ngượng ngùng
exhilaratingtrang 52/ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/Tính từđầy phấn khích
experiencetrang 52/ɪkˈspɪəriəns/Danh từtrải nghiệm
exploretrang 51/ɪkˈsplɔː/Động từkhám phá
faunatrang 50/ˈfɔːnə/Danh từhệ động vật
floratrang 50/ˈflɔːrə/Danh từhệ thực vật
lacktrang 56/læk/Động từthiếu
learn by rotetrang 52/lɜːn baɪ rəʊt/Động từhọc thuộc lòng máy móc
memorabletrang 58/ˈmemərəbəl/Tính từđáng nhớ
performance — buổi biểu diễnperformancetrang 52/pəˈfɔːməns/Danh từbuổi biểu diễn
seabedtrang 51/ˈsiːbed/Danh từđáy biển
snorkelling — hoạt động lặn với ống thởsnorkellingtrang 52/ˈsnɔːkəlɪŋ/Danh từhoạt động lặn với ống thở
themetrang 55/θiːm/Danh từchủ đề
thrillingtrang 58/ˈθrɪlɪŋ/Tính từhồi hộp, thú vị
touchingtrang 52/ˈtʌtʃɪŋ/Tính từcảm động
tribal dance — điệu múa bộ lạctribal dancetrang 53/ˌtraɪbəl ˈdɑːns/Danh từđiệu múa bộ lạc
unpleasanttrang 52/ʌnˈplezənt/Tính từkhó chịu
helplesstrang 52/ˈhelpləs/Tính từbất lực
learning by rotetrang 52/ˈlɜːnɪŋ baɪ rəʊt/Danh từviệc học thuộc lòng máy móc
touring a campustrang 52/ˈtʊərɪŋ ə ˈkæmpəs/Động từtham quan khuôn viên trường
going snorkellingtrang 52/ˈɡəʊɪŋ ˈsnɔːkəlɪŋ/Động từđi lặn với ống thở
putting up tents — dựng lềuputting up tentstrang 52/ˈpʊtɪŋ ʌp tents/Động từdựng lều
giving a performancetrang 52/ˈɡɪvɪŋ ə pəˈfɔːməns/Động từbiểu diễn

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 9 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 53

I have tried skydiving.

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 53

Have you ever taken an eco-tour?

COMMUNICATION · Everyday English · trang 54

I'm really sorry.

Câu ví dụ

amazing · Vocabulary · trang 52

The view from the hill was amazing.

Cảnh nhìn từ ngọn đồi thật đáng kinh ngạc.

army-like · GLOSSARY · trang 56

Their morning routine at camp was army-like.

Nề nếp buổi sáng ở trại của họ giống như quân đội.

brilliant · GLOSSARY · trang 58

She had a brilliant idea for the project.

Cô ấy có một ý tưởng xuất sắc cho dự án.

campus · GLOSSARY · trang 52

We walked around the university campus.

Chúng tôi đi dạo quanh khuôn viên trường đại học.

confidence · GLOSSARY · trang 56

The speech gave me more confidence.

Bài phát biểu giúp tôi tự tin hơn.

coral reef · GLOSSARY · trang 52

Many fish live near the coral reef.

Nhiều loài cá sống gần rạn san hô.

eco-tour · GLOSSARY · trang 52

Our eco-tour included a forest walk.

Chuyến du lịch sinh thái của chúng tôi có một buổi đi bộ trong rừng.

embarrassing · Vocabulary · trang 52

It was embarrassing to forget his name.

Quên tên anh ấy thật ngượng ngùng.

exhilarating · Vocabulary · trang 52

Riding the zip line over the forest was an exhilarating experience.

Đu dây trượt qua khu rừng là một trải nghiệm đầy phấn khích.

experience · GLOSSARY · trang 52

Camping was a new experience for me.

Cắm trại là một trải nghiệm mới với tôi.

explore · GLOSSARY · trang 51

We explored the island on foot.

Chúng tôi đi bộ khám phá hòn đảo.

fauna · GLOSSARY · trang 50

The park protects its native fauna.

Công viên bảo vệ hệ động vật bản địa.

flora · GLOSSARY · trang 50

We learned about the island's flora.

Chúng tôi tìm hiểu về hệ thực vật trên đảo.

lack · GLOSSARY · trang 56

The village lacks clean water and enough classrooms.

Ngôi làng thiếu nước sạch và thiếu phòng học.

learn by rote · GLOSSARY · trang 52

I often learn by rote before a spelling test.

Tôi thường học thuộc lòng máy móc trước bài kiểm tra chính tả.

memorable · GLOSSARY · trang 58

It was a memorable school trip.

Đó là một chuyến đi đáng nhớ của trường.

performance · GLOSSARY · trang 52

The class gave a short performance.

Lớp đã có một buổi biểu diễn ngắn.

seabed · GLOSSARY · trang 51

Divers found many colourful fish on the seabed.

Các thợ lặn thấy nhiều loài cá nhiều màu dưới đáy biển.

snorkelling · GLOSSARY · trang 52

Snorkelling lets us see colourful fish.

Lặn với ống thở giúp chúng tôi ngắm cá nhiều màu.

theme · GLOSSARY · trang 55

Nature was the theme of the festival.

Thiên nhiên là chủ đề của lễ hội.

thrilling · GLOSSARY · trang 58

The roller coaster ride was thrilling for all of us.

Chuyến tàu lượn thật hồi hộp và thú vị với tất cả chúng tôi.

touching · GLOSSARY · trang 52

The film had a touching ending that made everyone cry.

Bộ phim có đoạn kết cảm động khiến mọi người rơi nước mắt.

tribal dance · GLOSSARY · trang 53

We watched a tribal dance at the festival.

Chúng tôi xem một điệu múa bộ lạc ở lễ hội.

unpleasant · Vocabulary · trang 52

The room had an unpleasant smell.

Căn phòng có mùi khó chịu.

helpless · Vocabulary · trang 52

I felt helpless when the boat stopped.

Tôi thấy bất lực khi con thuyền dừng lại.

learning by rote · Vocabulary · trang 52

Learning by rote does not always build understanding.

Học thuộc lòng máy móc không phải lúc nào cũng giúp hiểu bài.

touring a campus · Vocabulary · trang 52

We spent the morning touring a campus.

Chúng tôi dành buổi sáng tham quan khuôn viên trường.

going snorkelling · Vocabulary · trang 52

We are going snorkelling near the coral reef tomorrow.

Ngày mai chúng tôi sẽ đi lặn với ống thở gần rạn san hô.

putting up tents · Vocabulary · trang 52

We spent an hour putting up tents.

Chúng tôi mất một giờ để dựng lều.

giving a performance · Vocabulary · trang 52

Our class is giving a performance tonight.

Tối nay lớp chúng tôi sẽ biểu diễn.

Chú ý phát âm

amazing /əˈmeɪzɪŋ/

army-like /ˈɑːmi laɪk/

brilliant /ˈbrɪliənt/

campus /ˈkæmpəs/

confidence /ˈkɒnfɪdəns/

coral reef /ˈkɒrəl riːf/

eco-tour /ˈiːkəʊ tʊə/

embarrassing /ɪmˈbærəsɪŋ/

exhilarating /ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/

experience /ɪkˈspɪəriəns/

explore /ɪkˈsplɔː/

fauna /ˈfɔːnə/

flora /ˈflɔːrə/

lack /læk/

learn by rote /lɜːn baɪ rəʊt/

memorable /ˈmemərəbəl/

performance /pəˈfɔːməns/

seabed /ˈsiːbed/

snorkelling /ˈsnɔːkəlɪŋ/

theme /θiːm/

thrilling /ˈθrɪlɪŋ/

touching /ˈtʌtʃɪŋ/

tribal dance /ˌtraɪbəl ˈdɑːns/

unpleasant /ʌnˈplezənt/

helpless /ˈhelpləs/

learning by rote /ˈlɜːnɪŋ baɪ rəʊt/

touring a campus /ˈtʊərɪŋ ə ˈkæmpəs/

going snorkelling /ˈɡəʊɪŋ ˈsnɔːkəlɪŋ/

putting up tents /ˈpʊtɪŋ ʌp tents/

giving a performance /ˈɡɪvɪŋ ə pəˈfɔːməns/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “amazing” nghĩa là gì?

đáng kinh ngạc

2. “army-like” nghĩa là gì?

như quân đội

3. “brilliant” nghĩa là gì?

xuất sắc

4. “campus” nghĩa là gì?

khuôn viên trường

5. “confidence” nghĩa là gì?

sự tự tin

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.