We decided to do some research on Thai traditional dancing.
Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and Now
Ôn 24 từ democratic, dependent, dye, extended, family-oriented, gap, generation, household và 16 từ khác trong Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and Now. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 24Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
dân chủ
1 / 24In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| democratictrang 62 | /ˌdeməˈkrætɪk/ | Tính từ | dân chủ | ||
| dependenttrang 66 | /dɪˈpendənt/ | Tính từ | phụ thuộc | ||
| dyetrang 61 | /daɪ/ | Động từ | nhuộm | ||
| extendedtrang 62 | /ɪkˈstendɪd/ | Tính từ | nhiều thế hệ (trong gia đình) | ||
| family-orientedtrang 62 | /ˈfæməli ˈɔːrientɪd/ | Tính từ | coi trọng gia đình | ||
| gaptrang 68 | /ɡæp/ | Danh từ | khoảng cách | ||
| generationtrang 61 | /ˌdʒenəˈreɪʃən/ | Danh từ | thế hệ | ||
| householdtrang 137 | /ˈhaʊshəʊld/ | Danh từ | hộ gia đình | ||
| lifestyletrang 68 | /ˈlaɪfstaɪl/ | Danh từ | lối sống | ||
| memorisetrang 62 | /ˈmeməraɪz/ | Động từ | ghi nhớ | ||
| monktrang 64 | /mʌŋk/ | Danh từ | nhà sư | ||
| nucleartrang 67 | /ˈnjuːkliə/ | Tính từ | thuộc gia đình chỉ gồm bố mẹ và con cái | ||
| opportunitytrang 61 | /ˌɒpəˈtjuːnəti/ | Danh từ | cơ hội | ||
| popularitytrang 67 | /ˌpɒpjuˈlærəti/ | Danh từ | sự phổ biến | ||
| privacytrang 62 | /ˈprɪvəsi/ | Danh từ | sự riêng tư | ||
| promisetrang 64 | /ˈprɒmɪs/ | Danh từ | lời hứa | ||
| pursuetrang 62 | /pəˈsjuː/ | Động từ | theo đuổi | ||
| replacetrang 62 | /rɪˈpleɪs/ | Động từ | thay thế | ||
![]() | take notestrang 62 | /teɪk nəʊts/ | Động từ | ghi chép | |
| trendtrang 64 | /trend/ | Danh từ | xu hướng | ||
| westerntrang 64 | /ˈwestən/ | Tính từ | thuộc phương Tây | ||
| depend ontrang 62 | /dɪˈpend ɒn/ | Động từ | phụ thuộc vào | ||
| personaltrang 62 | /ˈpɜːsənəl/ | Tính từ | cá nhân | ||
| varioustrang 62 | /ˈveəriəs/ | Tính từ | nhiều loại |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 9 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
I suggested visiting the Viet Nam Museum of Ethnology.
I promise not to bring my dog to the picnic.
Câu ví dụ
They discussed the rules in a democratic way.
Họ thảo luận về các quy tắc theo cách dân chủ.
Young children are dependent on adults.
Trẻ nhỏ phụ thuộc vào người lớn.
Villagers use natural plants to dye cloth blue.
Dân làng dùng cây tự nhiên để nhuộm vải màu xanh.
She grew up in an extended family.
Cô ấy lớn lên trong một gia đình nhiều thế hệ.
The village has a family-oriented way of life.
Ngôi làng có lối sống coi trọng gia đình.
There is a gap between the two generations.
Có một khoảng cách giữa hai thế hệ.
Each generation has its own habits.
Mỗi thế hệ có những thói quen riêng.
Four people live in this household.
Có bốn người sống trong hộ gia đình này.
A healthy lifestyle includes regular exercise.
Lối sống lành mạnh gồm việc tập thể dục đều đặn.
I memorise new words with pictures.
Tôi ghi nhớ từ mới bằng hình ảnh.
The monk lives near the old temple.
Nhà sư sống gần ngôi chùa cổ.
They live in a nuclear family.
Họ sống trong một gia đình hạt nhân.
This course offers an opportunity to learn.
Khóa học này mang đến một cơ hội học tập.
The popularity of online classes has grown.
Các lớp học trực tuyến ngày càng phổ biến.
Teenagers need some privacy at home.
Thanh thiếu niên cần có không gian riêng ở nhà.
He kept his promise to visit his grandmother.
Cậu ấy giữ lời hứa đến thăm bà.
She wants to pursue her dream of teaching.
Cô ấy muốn theo đuổi ước mơ dạy học.
New tools may replace old ones.
Dụng cụ mới có thể thay thế dụng cụ cũ.
I take notes during the lesson.
Tôi ghi chép trong giờ học.
This trend is common among young people.
Xu hướng này phổ biến ở giới trẻ.
They studied western music at school.
Họ học về âm nhạc phương Tây ở trường.
The plan depends on the weather.
Kế hoạch phụ thuộc vào thời tiết.
Please do not share your personal information with strangers online.
Đừng chia sẻ thông tin cá nhân của bạn với người lạ trên mạng.
We tried various activities at camp.
Chúng tôi thử nhiều hoạt động ở trại.
Chú ý phát âm
democratic /ˌdeməˈkrætɪk/
dependent /dɪˈpendənt/
dye /daɪ/
extended /ɪkˈstendɪd/
family-oriented /ˈfæməli ˈɔːrientɪd/
gap /ɡæp/
generation /ˌdʒenəˈreɪʃən/
household /ˈhaʊshəʊld/
lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/
memorise /ˈmeməraɪz/
monk /mʌŋk/
nuclear /ˈnjuːkliə/
opportunity /ˌɒpəˈtjuːnəti/
popularity /ˌpɒpjuˈlærəti/
privacy /ˈprɪvəsi/
promise /ˈprɒmɪs/
pursue /pəˈsjuː/
replace /rɪˈpleɪs/
take notes /teɪk nəʊts/
trend /trend/
western /ˈwestən/
depend on /dɪˈpend ɒn/
personal /ˈpɜːsənəl/
various /ˈveəriəs/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “democratic” nghĩa là gì?
dân chủ
2. “dependent” nghĩa là gì?
phụ thuộc
3. “dye” nghĩa là gì?
nhuộm
4. “extended” nghĩa là gì?
nhiều thế hệ (trong gia đình)
5. “family-oriented” nghĩa là gì?
coi trọng gia đình
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 6 · Vietnamese Lifestyle: Then and Now
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa

Tiếng Anh 9 Global Success · Unit 6
Vietnamese Lifestyle: Then and Now
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| democratic | /ˌdeməˈkrætɪk/ | dân chủ |
| dependent | /dɪˈpendənt/ | phụ thuộc |
| dye | /daɪ/ | nhuộm |
| extended | /ɪkˈstendɪd/ | nhiều thế hệ (trong gia đình) |
| family-oriented | /ˈfæməli ˈɔːrientɪd/ | coi trọng gia đình |
| gap | /ɡæp/ | khoảng cách |
| generation | /ˌdʒenəˈreɪʃən/ | thế hệ |
| household | /ˈhaʊshəʊld/ | hộ gia đình |
| lifestyle | /ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống |
| memorise | /ˈmeməraɪz/ | ghi nhớ |
| monk | /mʌŋk/ | nhà sư |
| nuclear | /ˈnjuːkliə/ | thuộc gia đình chỉ gồm bố mẹ và con cái |
| opportunity | /ˌɒpəˈtjuːnəti/ | cơ hội |
| popularity | /ˌpɒpjuˈlærəti/ | sự phổ biến |
| privacy | /ˈprɪvəsi/ | sự riêng tư |
| promise | /ˈprɒmɪs/ | lời hứa |
| pursue | /pəˈsjuː/ | theo đuổi |
| replace | /rɪˈpleɪs/ | thay thế |
| take notes | /teɪk nəʊts/ | ghi chép |
| trend | /trend/ | xu hướng |
| western | /ˈwestən/ | thuộc phương Tây |
| depend on | /dɪˈpend ɒn/ | phụ thuộc vào |
| personal | /ˈpɜːsənəl/ | cá nhân |
| various | /ˈveəriəs/ | nhiều loại |
Study With Ping · www.studywithping.com