GLOBAL SUCCESS · LỚP 9 · UNIT 6

Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and Now

Ôn 24 từ democratic, dependent, dye, extended, family-oriented, gap, generation, household và 16 từ khác trong Unit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and Now. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

24 từ mớiSGK · trang 61–1373 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 24

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Vocabulary · trang 62; GLOSSARY · trang 61–137
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
democratictrang 62/ˌdeməˈkrætɪk/Tính từdân chủ
dependenttrang 66/dɪˈpendənt/Tính từphụ thuộc
dyetrang 61/daɪ/Động từnhuộm
extendedtrang 62/ɪkˈstendɪd/Tính từnhiều thế hệ (trong gia đình)
family-orientedtrang 62/ˈfæməli ˈɔːrientɪd/Tính từcoi trọng gia đình
gaptrang 68/ɡæp/Danh từkhoảng cách
generationtrang 61/ˌdʒenəˈreɪʃən/Danh từthế hệ
householdtrang 137/ˈhaʊshəʊld/Danh từhộ gia đình
lifestyletrang 68/ˈlaɪfstaɪl/Danh từlối sống
memorisetrang 62/ˈmeməraɪz/Động từghi nhớ
monktrang 64/mʌŋk/Danh từnhà sư
nucleartrang 67/ˈnjuːkliə/Tính từthuộc gia đình chỉ gồm bố mẹ và con cái
opportunitytrang 61/ˌɒpəˈtjuːnəti/Danh từcơ hội
popularitytrang 67/ˌpɒpjuˈlærəti/Danh từsự phổ biến
privacytrang 62/ˈprɪvəsi/Danh từsự riêng tư
promisetrang 64/ˈprɒmɪs/Danh từlời hứa
pursuetrang 62/pəˈsjuː/Động từtheo đuổi
replacetrang 62/rɪˈpleɪs/Động từthay thế
take notes — ghi chéptake notestrang 62/teɪk nəʊts/Động từghi chép
trendtrang 64/trend/Danh từxu hướng
westerntrang 64/ˈwestən/Tính từthuộc phương Tây
depend ontrang 62/dɪˈpend ɒn/Động từphụ thuộc vào
personaltrang 62/ˈpɜːsənəl/Tính từcá nhân
varioustrang 62/ˈveəriəs/Tính từnhiều loại

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 9 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 63

We decided to do some research on Thai traditional dancing.

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 63

I suggested visiting the Viet Nam Museum of Ethnology.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 64

I promise not to bring my dog to the picnic.

Câu ví dụ

democratic · Vocabulary · trang 62

They discussed the rules in a democratic way.

Họ thảo luận về các quy tắc theo cách dân chủ.

dependent · GLOSSARY · trang 66

Young children are dependent on adults.

Trẻ nhỏ phụ thuộc vào người lớn.

dye · GLOSSARY · trang 61

Villagers use natural plants to dye cloth blue.

Dân làng dùng cây tự nhiên để nhuộm vải màu xanh.

extended · Vocabulary · trang 62

She grew up in an extended family.

Cô ấy lớn lên trong một gia đình nhiều thế hệ.

family-oriented · Vocabulary · trang 62

The village has a family-oriented way of life.

Ngôi làng có lối sống coi trọng gia đình.

gap · GLOSSARY · trang 68

There is a gap between the two generations.

Có một khoảng cách giữa hai thế hệ.

generation · GLOSSARY · trang 61

Each generation has its own habits.

Mỗi thế hệ có những thói quen riêng.

household · GLOSSARY · trang 137

Four people live in this household.

Có bốn người sống trong hộ gia đình này.

lifestyle · GLOSSARY · trang 68

A healthy lifestyle includes regular exercise.

Lối sống lành mạnh gồm việc tập thể dục đều đặn.

memorise · Vocabulary · trang 62

I memorise new words with pictures.

Tôi ghi nhớ từ mới bằng hình ảnh.

monk · GLOSSARY · trang 64

The monk lives near the old temple.

Nhà sư sống gần ngôi chùa cổ.

nuclear · GLOSSARY · trang 67

They live in a nuclear family.

Họ sống trong một gia đình hạt nhân.

opportunity · GLOSSARY · trang 61

This course offers an opportunity to learn.

Khóa học này mang đến một cơ hội học tập.

popularity · GLOSSARY · trang 67

The popularity of online classes has grown.

Các lớp học trực tuyến ngày càng phổ biến.

privacy · GLOSSARY · trang 62

Teenagers need some privacy at home.

Thanh thiếu niên cần có không gian riêng ở nhà.

promise · GLOSSARY · trang 64

He kept his promise to visit his grandmother.

Cậu ấy giữ lời hứa đến thăm bà.

pursue · Vocabulary · trang 62

She wants to pursue her dream of teaching.

Cô ấy muốn theo đuổi ước mơ dạy học.

replace · Vocabulary · trang 62

New tools may replace old ones.

Dụng cụ mới có thể thay thế dụng cụ cũ.

take notes · Vocabulary · trang 62

I take notes during the lesson.

Tôi ghi chép trong giờ học.

trend · GLOSSARY · trang 64

This trend is common among young people.

Xu hướng này phổ biến ở giới trẻ.

western · GLOSSARY · trang 64

They studied western music at school.

Họ học về âm nhạc phương Tây ở trường.

depend on · Vocabulary · trang 62

The plan depends on the weather.

Kế hoạch phụ thuộc vào thời tiết.

personal · Vocabulary · trang 62

Please do not share your personal information with strangers online.

Đừng chia sẻ thông tin cá nhân của bạn với người lạ trên mạng.

various · Vocabulary · trang 62

We tried various activities at camp.

Chúng tôi thử nhiều hoạt động ở trại.

Chú ý phát âm

democratic /ˌdeməˈkrætɪk/

dependent /dɪˈpendənt/

dye /daɪ/

extended /ɪkˈstendɪd/

family-oriented /ˈfæməli ˈɔːrientɪd/

gap /ɡæp/

generation /ˌdʒenəˈreɪʃən/

household /ˈhaʊshəʊld/

lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/

memorise /ˈmeməraɪz/

monk /mʌŋk/

nuclear /ˈnjuːkliə/

opportunity /ˌɒpəˈtjuːnəti/

popularity /ˌpɒpjuˈlærəti/

privacy /ˈprɪvəsi/

promise /ˈprɒmɪs/

pursue /pəˈsjuː/

replace /rɪˈpleɪs/

take notes /teɪk nəʊts/

trend /trend/

western /ˈwestən/

depend on /dɪˈpend ɒn/

personal /ˈpɜːsənəl/

various /ˈveəriəs/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “democratic” nghĩa là gì?

dân chủ

2. “dependent” nghĩa là gì?

phụ thuộc

3. “dye” nghĩa là gì?

nhuộm

4. “extended” nghĩa là gì?

nhiều thế hệ (trong gia đình)

5. “family-oriented” nghĩa là gì?

coi trọng gia đình

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.