GLOBAL SUCCESS · LỚP 9 · UNIT 3

Từ vựng tiếng Anh lớp 9 Unit 3: Healthy Living for Teens

Ôn 19 từ accomplish, additional, anxiety, appropriately, assignment, counsellor, deadline, delay và 11 từ khác trong Unit 3: Healthy Living for Teens. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

19 từ mớiSGK · trang 29–1362 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 19

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

GLOSSARY · trang 29–136; Vocabulary · trang 30
TừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
accomplishtrang 30/əˈkʌmplɪʃ/Động từhoàn thành
additionaltrang 34/əˈdɪʃənəl/Tính từbổ sung
anxietytrang 34/æŋˈzaɪəti/Danh từsự lo âu
appropriatelytrang 34/əˈprəʊpriətli/Trạng từmột cách phù hợp
assignmenttrang 31/əˈsaɪnmənt/Danh từbài tập được giao
counsellortrang 29/ˈkaʊnsələ/Danh từngười tư vấn
deadlinetrang 37/ˈdedlaɪn/Danh từhạn chót
delaytrang 30/dɪˈleɪ/Động từtrì hoãn
distractiontrang 30/dɪˈstrækʃən/Danh từđiều gây xao nhãng
due datetrang 30/ˈdjuː deɪt/Danh từngày đến hạn
fatteningtrang 34/ˈfætənɪŋ/Tính từdễ gây béo
mentaltrang 29/ˈmentəl/Tính từthuộc tinh thần
minimisetrang 136/ˈmɪnɪmaɪz/Động từgiảm đến mức thấp nhất
moodtrang 33/muːd/Danh từtâm trạng
optimistictrang 30/ˌɒptɪˈmɪstɪk/Tính từlạc quan
physicaltrang 29/ˈfɪzɪkəl/Tính từthuộc thể chất
prioritytrang 29/praɪˈɒrəti/Danh từviệc ưu tiên
stressed outtrang 30/strest aʊt/Tính từcăng thẳng
well-balancedtrang 29/ˌwel ˈbælənst/Tính từcân bằng, hợp lý

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 9 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 31

If you do physical exercise regularly, your health will improve.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 32

Would you mind showing me the way to the post office?

Câu ví dụ

accomplish · GLOSSARY · trang 30

I can accomplish this task today.

Tôi có thể hoàn thành việc này hôm nay.

additional · GLOSSARY · trang 34

I need additional time for my homework.

Tôi cần thêm thời gian làm bài tập.

anxiety · GLOSSARY · trang 34

Exams can cause anxiety for some teens.

Kỳ thi có thể khiến một số bạn trẻ lo âu.

appropriately · GLOSSARY · trang 34

We should plan our time appropriately.

Chúng ta nên sắp xếp thời gian phù hợp.

assignment · GLOSSARY · trang 31

Our science assignment is due tomorrow.

Bài tập khoa học của chúng tôi phải nộp ngày mai.

counsellor · GLOSSARY · trang 29

A school counsellor listens to students.

Người tư vấn ở trường lắng nghe học sinh.

deadline · GLOSSARY · trang 37

The deadline for this project is Friday.

Hạn chót của dự án này là thứ Sáu.

delay · Vocabulary · trang 30

Do not delay your homework until Sunday.

Đừng trì hoãn bài tập đến Chủ nhật.

distraction · Vocabulary · trang 30

My phone is a distraction when I study.

Điện thoại khiến tôi xao nhãng khi học.

due date · Vocabulary · trang 30

Write the due date in your notebook.

Hãy ghi ngày đến hạn vào sổ.

fattening · GLOSSARY · trang 34

Too many sugary snacks are fattening.

Ăn quá nhiều đồ ngọt dễ gây béo.

mental · GLOSSARY · trang 29

Sleep is important for mental health.

Giấc ngủ quan trọng với sức khỏe tinh thần.

minimise · GLOSSARY · trang 136

We can minimise stress by planning ahead.

Chúng ta có thể giảm căng thẳng bằng cách lên kế hoạch trước.

mood · GLOSSARY · trang 33

Listening to music can quickly improve my mood after school.

Nghe nhạc có thể nhanh chóng cải thiện tâm trạng của tôi sau giờ học.

optimistic · Vocabulary · trang 30

She stays optimistic before the exam.

Cô ấy vẫn lạc quan trước kỳ thi.

physical · GLOSSARY · trang 29

Walking is good for physical health.

Đi bộ tốt cho sức khỏe thể chất.

priority · GLOSSARY · trang 29

Finishing homework is my first priority.

Hoàn thành bài tập là ưu tiên đầu tiên của tôi.

stressed out · Vocabulary · trang 30

I feel stressed out before a test.

Tôi cảm thấy căng thẳng trước bài kiểm tra.

well-balanced · GLOSSARY · trang 29

A well-balanced schedule includes time for rest.

Một lịch sinh hoạt cân bằng có cả thời gian nghỉ ngơi.

Chú ý phát âm

accomplish /əˈkʌmplɪʃ/

additional /əˈdɪʃənəl/

anxiety /æŋˈzaɪəti/

appropriately /əˈprəʊpriətli/

assignment /əˈsaɪnmənt/

counsellor /ˈkaʊnsələ/

deadline /ˈdedlaɪn/

delay /dɪˈleɪ/

distraction /dɪˈstrækʃən/

due date /ˈdjuː deɪt/

fattening /ˈfætənɪŋ/

mental /ˈmentəl/

minimise /ˈmɪnɪmaɪz/

mood /muːd/

optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/

physical /ˈfɪzɪkəl/

priority /praɪˈɒrəti/

stressed out /strest aʊt/

well-balanced /ˌwel ˈbælənst/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “accomplish” nghĩa là gì?

hoàn thành

2. “additional” nghĩa là gì?

bổ sung

3. “anxiety” nghĩa là gì?

sự lo âu

4. “appropriately” nghĩa là gì?

một cách phù hợp

5. “assignment” nghĩa là gì?

bài tập được giao

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.