GLOBAL SUCCESS · LỚP 11 · UNIT 1

Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 1: A long and healthy life

Ôn 31 từ antibiotic, bacteria, balanced, cut down on, diameter, disease, energy, examine và 23 từ khác trong Unit 1: A long and healthy life. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

31 từ mớiSGK · trang 8–163 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 31

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Glossary · trang 8–16; LANGUAGE · Vocabulary · trang 10
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
antibiotic — thuốc kháng sinhantibiotictrang 16/ˌæntibaɪˈɒtɪk/Danh từthuốc kháng sinh
bacteria — vi khuẩnbacteriatrang 16/bækˈtɪəriə/Danh từvi khuẩn
balancedtrang 8/ˈbælənst/Tính từcân bằng
cut down ontrang 13/kʌt daʊn ɒn/Động từcắt giảm
diametertrang 16/daɪˈæmɪtə/Danh từđường kính
diseasetrang 16/dɪˈziːz/Danh từbệnh
energytrang 8/ˈenədʒi/Danh từnăng lượng
examinetrang 10/ɪɡˈzæmɪn/Động từkhám, kiểm tra sức khỏe
fitnesstrang 13/ˈfɪtnəs/Danh từthể lực
food poisoningtrang 16/ˈfuːd ˌpɔɪzənɪŋ/Danh từngộ độc thực phẩm
germtrang 16/dʒɜːm/Danh từmầm bệnh, vi trùng
give uptrang 8/ɡɪv ʌp/Động từtừ bỏ
illnesstrang 16/ˈɪlnəs/Danh từsự ốm đau
infectiontrang 16/ɪnˈfekʃn/Danh từsự nhiễm trùng
ingredienttrang 11/ɪnˈɡriːdiənt/Danh từnguyên liệu
life expectancytrang 11/ˈlaɪf ɪkˌspektənsi/Danh từtuổi thọ trung bình
muscle — cơ bắpmuscletrang 10/ˈmʌsl/Danh từcơ bắp
nutrienttrang 11/ˈnjuːtriənt/Danh từchất dinh dưỡng
organismtrang 16/ˈɔːɡənɪzəm/Danh từsinh vật
press-uptrang 12/ˈpres ʌp/Danh từđộng tác chống đẩy
properlytrang 12/ˈprɒpəli/Trạng từđúng cách, hợp lý
recipetrang 14/ˈresəpi/Danh từcông thức nấu ăn
regulartrang 8/ˈreɡjələ/Tính từđều đặn
spreadtrang 16/spred/Danh từsự lây lan
star jumptrang 12/ˈstɑː dʒʌmp/Danh từđộng tác nhảy dang tay chân
strengthtrang 10/streŋθ/Danh từsức mạnh
suffertrang 10/ˈsʌfə/Động từchịu đựng, mắc bệnh
treatmenttrang 10/ˈtriːtmənt/Danh từphương pháp điều trị
tuberculosistrang 16/tjuːˌbɜːkjʊˈləʊsɪs/Danh từbệnh lao
virustrang 16/ˈvaɪrəs/Danh từvi rút
work outtrang 11/wɜːk aʊt/Động từtập thể dục

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 11 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

LANGUAGE · Grammar · trang 10

You did a great job yesterday.

LANGUAGE · Grammar · trang 10

You have done a great job so far.

COMMUNICATION AND CULTURE / CLIL · Everyday English · trang 15

Can I give you a hand?

Câu ví dụ

antibiotic · Glossary · trang 16

The doctor prescribed an antibiotic for the infection.

Bác sĩ kê thuốc kháng sinh để trị nhiễm khuẩn.

bacteria · Glossary · trang 16

Some bacteria in our stomach help us digest food, while others cause serious illnesses.

Một số vi khuẩn trong dạ dày giúp chúng ta tiêu hóa thức ăn, trong khi số khác gây ra bệnh nặng.

balanced · Glossary · trang 8

A balanced diet includes different kinds of food.

Chế độ ăn cân bằng gồm nhiều loại thực phẩm.

cut down on · Glossary · trang 13

Doctors advise teenagers to cut down on salty snacks and sugary soft drinks.

Các bác sĩ khuyên thanh thiếu niên nên cắt giảm đồ ăn vặt mặn và nước ngọt có đường.

diameter · Glossary · trang 16

The trainer measured the diameter of the exercise ball.

Huấn luyện viên đo đường kính quả bóng tập.

disease · Glossary · trang 16

Regular exercise may lower the risk of disease.

Tập thể dục đều đặn có thể giảm nguy cơ mắc bệnh.

energy · Glossary · trang 8

A healthy breakfast gives me energy for school.

Bữa sáng lành mạnh cho tôi năng lượng đi học.

examine · LANGUAGE · Vocabulary · trang 10

A doctor will examine the patient this morning.

Bác sĩ sẽ khám cho bệnh nhân sáng nay.

fitness · Glossary · trang 13

Swimming three times a week has greatly improved my fitness and my mood.

Bơi ba lần một tuần đã cải thiện đáng kể thể lực và tâm trạng của tôi.

food poisoning · Glossary · trang 16

Eating undercooked chicken at the party gave several guests food poisoning.

Ăn thịt gà chưa chín kỹ tại bữa tiệc khiến nhiều khách bị ngộ độc thực phẩm.

germ · Glossary · trang 16

Washing your hands with soap helps remove every germ before you eat lunch.

Rửa tay bằng xà phòng giúp loại bỏ mọi vi trùng trước khi bạn ăn trưa.

give up · Glossary · trang 8

My uncle finally decided to give up smoking after the doctor warned him.

Chú tôi cuối cùng đã quyết định bỏ thuốc lá sau khi bác sĩ cảnh báo.

illness · Glossary · trang 16

A long illness kept her away from school, but she caught up quickly.

Một trận ốm kéo dài khiến cô ấy nghỉ học, nhưng cô ấy đã nhanh chóng theo kịp.

infection · Glossary · trang 16

The nurse cleaned the cut to prevent infection.

Y tá rửa vết cắt để tránh nhiễm trùng.

ingredient · Glossary · trang 11

Fresh vegetables are an important ingredient in this soup.

Rau tươi là một nguyên liệu quan trọng trong món canh này.

life expectancy · Glossary · trang 11

Better hospitals and cleaner water have raised the average life expectancy in many countries.

Bệnh viện tốt hơn và nước sạch hơn đã nâng tuổi thọ trung bình ở nhiều quốc gia.

muscle · LANGUAGE · Vocabulary · trang 10

After weeks of training, he could feel the muscle in his arm getting stronger.

Sau nhiều tuần tập luyện, anh ấy cảm thấy cơ ở tay mình ngày càng khỏe hơn.

nutrient · Glossary · trang 11

Iron is an important nutrient for the body.

Sắt là một chất dinh dưỡng quan trọng cho cơ thể.

organism · Glossary · trang 16

Microscopes allow scientists to study tiny organisms that cannot be seen with the naked eye.

Kính hiển vi cho phép các nhà khoa học nghiên cứu những sinh vật nhỏ bé mà mắt thường không nhìn thấy.

press-up · Glossary · trang 12

The coach asked us to do twenty press-ups to strengthen our arms and chest.

Huấn luyện viên bảo chúng tôi chống đẩy hai mươi cái để làm khỏe tay và ngực.

properly · Glossary · trang 12

You should warm up properly before exercising so that you do not hurt yourself.

Bạn nên khởi động đúng cách trước khi tập để không bị đau.

recipe · Glossary · trang 14

My sister found a simple recipe for vegetable soup on a cooking website.

Chị tôi tìm thấy một công thức súp rau đơn giản trên một trang web nấu ăn.

regular · Glossary · trang 8

Taking a regular walk after dinner is an easy way to stay in good shape.

Đi bộ đều đặn sau bữa tối là cách dễ dàng để giữ vóc dáng cân đối.

spread · Glossary · trang 16

Wearing masks in crowded places can help slow the spread of the flu.

Đeo khẩu trang ở nơi đông người có thể giúp làm chậm sự lây lan của bệnh cúm.

star jump · Glossary · trang 12

Try a star jump to warm up your body.

Hãy thử một lần nhảy dang tay chân để khởi động.

strength · LANGUAGE · Vocabulary · trang 10

Lifting weights twice a week has given him more strength in his legs and back.

Nâng tạ hai lần một tuần đã giúp anh ấy có thêm sức mạnh ở chân và lưng.

suffer · LANGUAGE · Vocabulary · trang 10

Many people who sit all day suffer from back pain later in life.

Nhiều người ngồi cả ngày bị đau lưng khi lớn tuổi.

treatment · LANGUAGE · Vocabulary · trang 10

She started treatment at the clinic last week and is already feeling much better.

Cô ấy bắt đầu điều trị tại phòng khám tuần trước và đã cảm thấy khỏe hơn nhiều.

tuberculosis · Glossary · trang 16

Doctors can treat tuberculosis with the right medicine.

Bác sĩ có thể điều trị bệnh lao bằng thuốc phù hợp.

virus · Glossary · trang 16

The new virus spread quickly because people travelled between cities every day.

Loại vi rút mới lây lan nhanh vì mọi người đi lại giữa các thành phố mỗi ngày.

work out · Glossary · trang 11

They work out at the gym twice a week.

Họ tập thể dục ở phòng tập hai lần mỗi tuần.

Chú ý phát âm

antibiotic /ˌæntibaɪˈɒtɪk/

bacteria /bækˈtɪəriə/

balanced /ˈbælənst/

cut down on /kʌt daʊn ɒn/

diameter /daɪˈæmɪtə/

disease /dɪˈziːz/

energy /ˈenədʒi/

examine /ɪɡˈzæmɪn/

fitness /ˈfɪtnəs/

food poisoning /ˈfuːd ˌpɔɪzənɪŋ/

germ /dʒɜːm/

give up /ɡɪv ʌp/

illness /ˈɪlnəs/

infection /ɪnˈfekʃn/

ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/

life expectancy /ˈlaɪf ɪkˌspektənsi/

muscle /ˈmʌsl/

nutrient /ˈnjuːtriənt/

organism /ˈɔːɡənɪzəm/

press-up /ˈpres ʌp/

properly /ˈprɒpəli/

recipe /ˈresəpi/

regular /ˈreɡjələ/

spread /spred/

star jump /ˈstɑː dʒʌmp/

strength /streŋθ/

suffer /ˈsʌfə/

treatment /ˈtriːtmənt/

tuberculosis /tjuːˌbɜːkjʊˈləʊsɪs/

virus /ˈvaɪrəs/

work out /wɜːk aʊt/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “antibiotic” nghĩa là gì?

thuốc kháng sinh

2. “bacteria” nghĩa là gì?

vi khuẩn

3. “balanced” nghĩa là gì?

cân bằng

4. “cut down on” nghĩa là gì?

cắt giảm

5. “diameter” nghĩa là gì?

đường kính

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.