He is having a good time.
Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 3: Cities of the future
Ôn 20 từ article, card reader, city dweller, cycle path, efficiently, high-rise, infrastructure, interact và 12 từ khác trong Unit 3: Cities of the future. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 20Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

bài báo
1 / 20In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | articletrang 31 | /ˈɑːtɪkl/ | Danh từ | bài báo | |
| card readertrang 36 | /ˈkɑːd riːdə/ | Danh từ | máy đọc thẻ | ||
| city dwellertrang 30 | /ˈsɪti ˌdwelə/ | Danh từ | người dân thành phố | ||
| cycle pathtrang 31 | /ˈsaɪkl pɑːθ/ | Danh từ | đường dành cho xe đạp | ||
| efficientlytrang 31 | /ɪˈfɪʃntli/ | Trạng từ | một cách hiệu quả | ||
| high-risetrang 29 | /ˈhaɪ raɪz/ | Tính từ | cao tầng | ||
| infrastructuretrang 30 | /ˈɪnfrəstrʌktʃə/ | Danh từ | cơ sở hạ tầng | ||
| interacttrang 33 | /ˌɪntərˈækt/ | Động từ | tương tác | ||
| liveabletrang 31 | /ˈlɪvəbl/ | Tính từ | đáng sống | ||
![]() | neighbourhoodtrang 33 | /ˈneɪbəhʊd/ | Danh từ | khu dân cư | |
| operatetrang 31 | /ˈɒpəreɪt/ | Động từ | vận hành | ||
![]() | pedestriantrang 31 | /pəˈdestriən/ | Danh từ | người đi bộ | |
| privacytrang 33 | /ˈprɪvəsi/ | Danh từ | sự riêng tư | ||
| roof gardentrang 30 | /ˈruːf ˌɡɑːdn/ | Danh từ | vườn trên mái | ||
| sense of communitytrang 33 | /ˌsens əv kəˈmjuːnəti/ | Danh từ | ý thức gắn kết cộng đồng | ||
| sensortrang 31 | /ˈsensə/ | Danh từ | cảm biến | ||
![]() | skyscrapertrang 30 | /ˈskaɪskreɪpə/ | Danh từ | tòa nhà chọc trời | |
| smart citytrang 28 | /ˌsmɑːt ˈsɪti/ | Danh từ | thành phố thông minh | ||
| sustainabletrang 31 | /səˈsteɪnəbl/ | Tính từ | bền vững | ||
| urban centretrang 30 | /ˈɜːbən ˌsentə/ | Danh từ | trung tâm đô thị |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 11 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
My mum looks very tired.
I'm absolutely sure about it.
Câu ví dụ
I read an online article about how smart cities could reduce traffic jams.
Tôi đã đọc một bài báo trực tuyến về cách các thành phố thông minh có thể giảm tắc đường.
The card reader opens the gate for residents.
Máy đọc thẻ mở cổng cho cư dân.
A city dweller may use public transport every day.
Người dân thành phố có thể đi phương tiện công cộng hằng ngày.
A new cycle path along the river lets commuters travel to work safely.
Một làn đường dành cho xe đạp mới dọc bờ sông giúp người đi làm di chuyển an toàn.
Smart sensors help the city use water and electricity more efficiently than before.
Các cảm biến thông minh giúp thành phố dùng nước và điện hiệu quả hơn trước.
Many families in the city live in a high-rise apartment with a view of the river.
Nhiều gia đình trong thành phố sống trong căn hộ cao tầng nhìn ra sông.
The government plans to invest in modern infrastructure such as railways and fast internet.
Chính phủ có kế hoạch đầu tư vào cơ sở hạ tầng hiện đại như đường sắt và internet tốc độ cao.
Smart city apps let residents interact with local officials and report problems quickly.
Các ứng dụng thành phố thông minh cho phép cư dân tương tác với cán bộ địa phương và báo vấn đề nhanh chóng.
Clean air, green parks, and safe streets make this city more liveable for families.
Không khí sạch, công viên xanh và đường phố an toàn khiến thành phố này đáng sống hơn cho các gia đình.
Our neighbourhood has become safer since the council installed more street lights.
Khu dân cư của chúng tôi đã an toàn hơn kể từ khi hội đồng lắp thêm đèn đường.
Self-driving buses operate without drivers and are controlled by a central computer system.
Xe buýt tự lái vận hành không cần tài xế và được điều khiển bởi một hệ thống máy tính trung tâm.
A pedestrian can cross safely at the lights.
Người đi bộ có thể qua đường an toàn tại đèn tín hiệu.
Some residents worry that street cameras may violate their privacy in public places.
Một số cư dân lo rằng camera đường phố có thể xâm phạm sự riêng tư của họ ở nơi công cộng.
The school built a roof garden where students grow herbs and vegetables for the canteen.
Trường xây một vườn trên mái nơi học sinh trồng rau thơm và rau củ cho căng tin.
A shared park can build a sense of community.
Công viên chung có thể tạo ý thức gắn kết cộng đồng.
A sensor turns on the lights when someone enters.
Cảm biến bật đèn khi có người bước vào.
From the top of the tallest skyscraper, we could see the whole city at night.
Từ đỉnh tòa nhà chọc trời cao nhất, chúng tôi có thể nhìn thấy cả thành phố về đêm.
A smart city uses technology to serve residents.
Thành phố thông minh dùng công nghệ để phục vụ cư dân.
Using solar panels and recycling water are sustainable ways to run a modern city.
Dùng pin mặt trời và tái chế nước là những cách bền vững để vận hành một thành phố hiện đại.
The urban centre is easy to reach by train.
Có thể dễ dàng đến trung tâm đô thị bằng tàu.
Chú ý phát âm
article /ˈɑːtɪkl/
card reader /ˈkɑːd riːdə/
city dweller /ˈsɪti ˌdwelə/
cycle path /ˈsaɪkl pɑːθ/
efficiently /ɪˈfɪʃntli/
high-rise /ˈhaɪ raɪz/
infrastructure /ˈɪnfrəstrʌktʃə/
interact /ˌɪntərˈækt/
liveable /ˈlɪvəbl/
neighbourhood /ˈneɪbəhʊd/
operate /ˈɒpəreɪt/
pedestrian /pəˈdestriən/
privacy /ˈprɪvəsi/
roof garden /ˈruːf ˌɡɑːdn/
sense of community /ˌsens əv kəˈmjuːnəti/
sensor /ˈsensə/
skyscraper /ˈskaɪskreɪpə/
smart city /ˌsmɑːt ˈsɪti/
sustainable /səˈsteɪnəbl/
urban centre /ˈɜːbən ˌsentə/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “article” nghĩa là gì?
bài báo
2. “card reader” nghĩa là gì?
máy đọc thẻ
3. “city dweller” nghĩa là gì?
người dân thành phố
4. “cycle path” nghĩa là gì?
đường dành cho xe đạp
5. “efficiently” nghĩa là gì?
một cách hiệu quả
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 3 · Cities of the future
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa




Tiếng Anh 11 Global Success · Unit 3
Cities of the future
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| article | /ˈɑːtɪkl/ | bài báo |
| card reader | /ˈkɑːd riːdə/ | máy đọc thẻ |
| city dweller | /ˈsɪti ˌdwelə/ | người dân thành phố |
| cycle path | /ˈsaɪkl pɑːθ/ | đường dành cho xe đạp |
| efficiently | /ɪˈfɪʃntli/ | một cách hiệu quả |
| high-rise | /ˈhaɪ raɪz/ | cao tầng |
| infrastructure | /ˈɪnfrəstrʌktʃə/ | cơ sở hạ tầng |
| interact | /ˌɪntərˈækt/ | tương tác |
| liveable | /ˈlɪvəbl/ | đáng sống |
| neighbourhood | /ˈneɪbəhʊd/ | khu dân cư |
| operate | /ˈɒpəreɪt/ | vận hành |
| pedestrian | /pəˈdestriən/ | người đi bộ |
| privacy | /ˈprɪvəsi/ | sự riêng tư |
| roof garden | /ˈruːf ˌɡɑːdn/ | vườn trên mái |
| sense of community | /ˌsens əv kəˈmjuːnəti/ | ý thức gắn kết cộng đồng |
| sensor | /ˈsensə/ | cảm biến |
| skyscraper | /ˈskaɪskreɪpə/ | tòa nhà chọc trời |
| smart city | /ˌsmɑːt ˈsɪti/ | thành phố thông minh |
| sustainable | /səˈsteɪnəbl/ | bền vững |
| urban centre | /ˈɜːbən ˌsentə/ | trung tâm đô thị |
Study With Ping · www.studywithping.com