GLOBAL SUCCESS · LỚP 11 · UNIT 3

Từ vựng tiếng Anh lớp 11 Unit 3: Cities of the future

Ôn 20 từ article, card reader, city dweller, cycle path, efficiently, high-rise, infrastructure, interact và 12 từ khác trong Unit 3: Cities of the future. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

20 từ mớiSGK · trang 28–363 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 20

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Glossary · trang 28–36; LANGUAGE · Vocabulary · trang 30
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
article — bài báoarticletrang 31/ˈɑːtɪkl/Danh từbài báo
card readertrang 36/ˈkɑːd riːdə/Danh từmáy đọc thẻ
city dwellertrang 30/ˈsɪti ˌdwelə/Danh từngười dân thành phố
cycle pathtrang 31/ˈsaɪkl pɑːθ/Danh từđường dành cho xe đạp
efficientlytrang 31/ɪˈfɪʃntli/Trạng từmột cách hiệu quả
high-risetrang 29/ˈhaɪ raɪz/Tính từcao tầng
infrastructuretrang 30/ˈɪnfrəstrʌktʃə/Danh từcơ sở hạ tầng
interacttrang 33/ˌɪntərˈækt/Động từtương tác
liveabletrang 31/ˈlɪvəbl/Tính từđáng sống
neighbourhood — khu dân cưneighbourhoodtrang 33/ˈneɪbəhʊd/Danh từkhu dân cư
operatetrang 31/ˈɒpəreɪt/Động từvận hành
pedestrian — người đi bộpedestriantrang 31/pəˈdestriən/Danh từngười đi bộ
privacytrang 33/ˈprɪvəsi/Danh từsự riêng tư
roof gardentrang 30/ˈruːf ˌɡɑːdn/Danh từvườn trên mái
sense of communitytrang 33/ˌsens əv kəˈmjuːnəti/Danh từý thức gắn kết cộng đồng
sensortrang 31/ˈsensə/Danh từcảm biến
skyscraper — tòa nhà chọc trờiskyscrapertrang 30/ˈskaɪskreɪpə/Danh từtòa nhà chọc trời
smart citytrang 28/ˌsmɑːt ˈsɪti/Danh từthành phố thông minh
sustainabletrang 31/səˈsteɪnəbl/Tính từbền vững
urban centretrang 30/ˈɜːbən ˌsentə/Danh từtrung tâm đô thị

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 11 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

LANGUAGE · Grammar · trang 30

He is having a good time.

LANGUAGE · Grammar · trang 30

My mum looks very tired.

COMMUNICATION AND CULTURE / CLIL · Everyday English · trang 35

I'm absolutely sure about it.

Câu ví dụ

article · Glossary · trang 31

I read an online article about how smart cities could reduce traffic jams.

Tôi đã đọc một bài báo trực tuyến về cách các thành phố thông minh có thể giảm tắc đường.

card reader · Glossary · trang 36

The card reader opens the gate for residents.

Máy đọc thẻ mở cổng cho cư dân.

city dweller · LANGUAGE · Vocabulary · trang 30

A city dweller may use public transport every day.

Người dân thành phố có thể đi phương tiện công cộng hằng ngày.

cycle path · Glossary · trang 31

A new cycle path along the river lets commuters travel to work safely.

Một làn đường dành cho xe đạp mới dọc bờ sông giúp người đi làm di chuyển an toàn.

efficiently · Glossary · trang 31

Smart sensors help the city use water and electricity more efficiently than before.

Các cảm biến thông minh giúp thành phố dùng nước và điện hiệu quả hơn trước.

high-rise · Glossary · trang 29

Many families in the city live in a high-rise apartment with a view of the river.

Nhiều gia đình trong thành phố sống trong căn hộ cao tầng nhìn ra sông.

infrastructure · LANGUAGE · Vocabulary · trang 30

The government plans to invest in modern infrastructure such as railways and fast internet.

Chính phủ có kế hoạch đầu tư vào cơ sở hạ tầng hiện đại như đường sắt và internet tốc độ cao.

interact · Glossary · trang 33

Smart city apps let residents interact with local officials and report problems quickly.

Các ứng dụng thành phố thông minh cho phép cư dân tương tác với cán bộ địa phương và báo vấn đề nhanh chóng.

liveable · Glossary · trang 31

Clean air, green parks, and safe streets make this city more liveable for families.

Không khí sạch, công viên xanh và đường phố an toàn khiến thành phố này đáng sống hơn cho các gia đình.

neighbourhood · Glossary · trang 33

Our neighbourhood has become safer since the council installed more street lights.

Khu dân cư của chúng tôi đã an toàn hơn kể từ khi hội đồng lắp thêm đèn đường.

operate · Glossary · trang 31

Self-driving buses operate without drivers and are controlled by a central computer system.

Xe buýt tự lái vận hành không cần tài xế và được điều khiển bởi một hệ thống máy tính trung tâm.

pedestrian · Glossary · trang 31

A pedestrian can cross safely at the lights.

Người đi bộ có thể qua đường an toàn tại đèn tín hiệu.

privacy · Glossary · trang 33

Some residents worry that street cameras may violate their privacy in public places.

Một số cư dân lo rằng camera đường phố có thể xâm phạm sự riêng tư của họ ở nơi công cộng.

roof garden · LANGUAGE · Vocabulary · trang 30

The school built a roof garden where students grow herbs and vegetables for the canteen.

Trường xây một vườn trên mái nơi học sinh trồng rau thơm và rau củ cho căng tin.

sense of community · Glossary · trang 33

A shared park can build a sense of community.

Công viên chung có thể tạo ý thức gắn kết cộng đồng.

sensor · Glossary · trang 31

A sensor turns on the lights when someone enters.

Cảm biến bật đèn khi có người bước vào.

skyscraper · LANGUAGE · Vocabulary · trang 30

From the top of the tallest skyscraper, we could see the whole city at night.

Từ đỉnh tòa nhà chọc trời cao nhất, chúng tôi có thể nhìn thấy cả thành phố về đêm.

smart city · Glossary · trang 28

A smart city uses technology to serve residents.

Thành phố thông minh dùng công nghệ để phục vụ cư dân.

sustainable · Glossary · trang 31

Using solar panels and recycling water are sustainable ways to run a modern city.

Dùng pin mặt trời và tái chế nước là những cách bền vững để vận hành một thành phố hiện đại.

urban centre · LANGUAGE · Vocabulary · trang 30

The urban centre is easy to reach by train.

Có thể dễ dàng đến trung tâm đô thị bằng tàu.

Chú ý phát âm

article /ˈɑːtɪkl/

card reader /ˈkɑːd riːdə/

city dweller /ˈsɪti ˌdwelə/

cycle path /ˈsaɪkl pɑːθ/

efficiently /ɪˈfɪʃntli/

high-rise /ˈhaɪ raɪz/

infrastructure /ˈɪnfrəstrʌktʃə/

interact /ˌɪntərˈækt/

liveable /ˈlɪvəbl/

neighbourhood /ˈneɪbəhʊd/

operate /ˈɒpəreɪt/

pedestrian /pəˈdestriən/

privacy /ˈprɪvəsi/

roof garden /ˈruːf ˌɡɑːdn/

sense of community /ˌsens əv kəˈmjuːnəti/

sensor /ˈsensə/

skyscraper /ˈskaɪskreɪpə/

smart city /ˌsmɑːt ˈsɪti/

sustainable /səˈsteɪnəbl/

urban centre /ˈɜːbən ˌsentə/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “article” nghĩa là gì?

bài báo

2. “card reader” nghĩa là gì?

máy đọc thẻ

3. “city dweller” nghĩa là gì?

người dân thành phố

4. “cycle path” nghĩa là gì?

đường dành cho xe đạp

5. “efficiently” nghĩa là gì?

một cách hiệu quả

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.