This is my pen.
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 9: Cities of the World
Ôn 35 từ (river) bank, crowded, floating market, helpful, helmet, landmark, (city) map, palace và 27 từ khác trong Unit 9: Cities of the World. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 35Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
bờ sông
1 / 35In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| (river) banktrang 34 | /ˈrɪvə bæŋk/ | Danh từ | bờ sông | ||
| crowdedtrang 28 | /ˈkraʊdɪd/ | Tính từ | đông đúc | ||
| floating markettrang 28 | /ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːkɪt/ | Danh từ | chợ nổi | ||
| helpfultrang 28 | /ˈhelpfəl/ | Tính từ | sẵn lòng giúp đỡ | ||
| helmettrang 32 | /ˈhelmɪt/ | Danh từ | mũ bảo hiểm | ||
| landmarktrang 26 | /ˈlændmɑːk/ | Danh từ | địa danh nổi bật | ||
| (city) maptrang 30 | /ˈsɪti mæp/ | Danh từ | bản đồ thành phố | ||
![]() | palacetrang 28 | /ˈpæləs/ | Danh từ | cung điện | |
| possessive (adjectives)trang 29 | /pəˈzesɪv ˈædʒɪktɪvz/ | Danh từ | tính từ sở hữu | ||
| possessive (pronouns)trang 29 | /pəˈzesɪv ˈprəʊnaʊnz/ | Danh từ | đại từ sở hữu | ||
| postcardtrang 34 | /ˈpəʊstkɑːd/ | Danh từ | bưu thiếp | ||
| renttrang 32 | /rent/ | Động từ | thuê | ||
| Royal Palacetrang 32 | /ˈrɔɪəl ˈpæləs/ | Danh từ | Cung điện Hoàng gia | ||
![]() | shelltrang 31 | /ʃel/ | Danh từ | vỏ sò | |
| stalltrang 28 | /stɔːl/ | Danh từ | gian hàng | ||
![]() | street foodtrang 28 | /ˈstriːt fuːd/ | Danh từ | đồ ăn đường phố | |
| Times Squaretrang 26 | /ˌtaɪmz ˈskweə/ | Danh từ | Quảng trường Thời đại | ||
![]() | towertrang 28 | /ˈtaʊə/ | Danh từ | tòa tháp | |
![]() | rainytrang 28 | /ˈreɪni/ | Tính từ | có mưa | |
| friendlytrang 28 | /ˈfrendli/ | Tính từ | thân thiện | ||
| tastytrang 28 | /ˈteɪsti/ | Tính từ | ngon | ||
| oldtrang 28 | /əʊld/ | Tính từ | cổ kính | ||
| excitingtrang 28 | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | Tính từ | thú vị, sôi động | ||
| delicioustrang 28 | /dɪˈlɪʃəs/ | Tính từ | ngon miệng | ||
| sunnytrang 28 | /ˈsʌni/ | Tính từ | có nắng | ||
| ancientÔn thêm · SBT · trang 16 | /ˈeɪnʃənt/ | Tính từ | cổ, cổ xưa | ||
| boringÔn thêm · SBT · trang 16 | /ˈbɔːrɪŋ/ | Tính từ | nhàm chán | ||
| expensiveÔn thêm · SBT · trang 16 | /ɪkˈspensɪv/ | Tính từ | đắt tiền | ||
| noisyÔn thêm · SBT · trang 16 | /ˈnɔɪzi/ | Tính từ | ồn ào | ||
![]() | stormyÔn thêm · SBT · trang 16 | /ˈstɔːmi/ | Tính từ | có giông bão | |
| peacefulÔn thêm · SBT · trang 16 | /ˈpiːsfl/ | Tính từ | yên bình | ||
![]() | hotÔn thêm · SBT · trang 16 | /hɒt/ | Tính từ | nóng | |
| modernÔn thêm · SBT · trang 17 | /ˈmɒdn/ | Tính từ | hiện đại | ||
| night marketÔn thêm · SBT · trang 18 | /ˈnaɪt mɑːkɪt/ | Danh từ | chợ đêm | ||
![]() | seafoodÔn thêm · SBT · trang 19 | /ˈsiːfuːd/ | Danh từ | hải sản |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 6 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
This book is mine, not yours.
What a nice city!
Câu ví dụ
We walk along the river bank.
Chúng tôi đi dọc bờ sông.
The market is crowded on Sunday.
Khu chợ đông đúc vào Chủ nhật.
We visit a floating market in the morning.
Chúng tôi thăm chợ nổi vào buổi sáng.
The people in my city are friendly and always helpful to visitors.
Người dân thành phố tôi thân thiện và luôn giúp đỡ du khách.
Wear a helmet when you ride a bike.
Hãy đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.
This tower is a famous landmark.
Tòa tháp này là một địa danh nổi tiếng.
Use the city map to find the palace.
Hãy dùng bản đồ thành phố để tìm cung điện.
The palace is near the river.
Cung điện ở gần con sông.
We use possessive adjectives before nouns.
Chúng ta dùng tính từ sở hữu trước danh từ.
We use possessive pronouns in this exercise.
Chúng ta dùng đại từ sở hữu trong bài tập này.
I send a postcard from Sydney.
Tôi gửi một tấm bưu thiếp từ Sydney.
We rent a boat for the day.
Chúng tôi thuê một chiếc thuyền trong ngày.
The Royal Palace is in the city centre.
Cung điện Hoàng gia nằm ở trung tâm thành phố.
I found a shell on the beach.
Tôi tìm được một vỏ sò trên bãi biển.
The fruit stall is beside the road.
Gian hàng hoa quả ở bên đường.
I like the street food here.
Tôi thích đồ ăn đường phố ở đây.
Times Square has many bright signs.
Quảng trường Thời đại có nhiều biển hiệu sáng đèn.
We can see the tower from the park.
Chúng tôi có thể nhìn thấy tòa tháp từ công viên.
It is often rainy in London, so people carry umbrellas.
London thường có mưa nên mọi người mang theo ô.
The people in this city are friendly.
Người dân thành phố này rất thân thiện.
The street food in this market is cheap and very tasty.
Đồ ăn đường phố ở khu chợ này rẻ và rất ngon.
The city has many old buildings.
Thành phố có nhiều tòa nhà cổ kính.
This city is exciting at night.
Thành phố này sôi động vào ban đêm.
We had a delicious breakfast at the hotel in Stockholm.
Chúng tôi ăn sáng rất ngon ở khách sạn tại Stockholm.
It is sunny and dry in Sydney in the summer.
Sydney có nắng và khô vào mùa hè.
Hoi An is an ancient town in Viet Nam.
Hội An là một phố cổ ở Việt Nam.
The film was long and very boring.
Bộ phim dài và rất nhàm chán.
Things in this city are very expensive.
Mọi thứ ở thành phố này rất đắt.
The streets are noisy in the evening.
Đường phố ồn ào vào buổi tối.
It is often stormy here in summer.
Ở đây mùa hè thường có giông bão.
Life in this small town is peaceful.
Cuộc sống ở thị trấn nhỏ này thật yên bình.
It is hot and sunny in Bangkok today.
Hôm nay ở Bangkok trời nóng và có nắng.
Singapore is a clean and modern city.
Singapore là một thành phố sạch và hiện đại.
We buy street food at the night market.
Chúng tôi mua đồ ăn đường phố ở chợ đêm.
The seafood in Da Nang is fresh and tasty.
Hải sản ở Đà Nẵng tươi và ngon.
Chú ý phát âm
(river) bank /ˈrɪvə bæŋk/
crowded /ˈkraʊdɪd/
floating market /ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːkɪt/
helpful /ˈhelpfəl/
helmet /ˈhelmɪt/
landmark /ˈlændmɑːk/
(city) map /ˈsɪti mæp/
palace /ˈpæləs/
possessive (adjectives) /pəˈzesɪv ˈædʒɪktɪvz/
possessive (pronouns) /pəˈzesɪv ˈprəʊnaʊnz/
postcard /ˈpəʊstkɑːd/
rent /rent/
Royal Palace /ˈrɔɪəl ˈpæləs/
shell /ʃel/
stall /stɔːl/
street food /ˈstriːt fuːd/
Times Square /ˌtaɪmz ˈskweə/
tower /ˈtaʊə/
rainy /ˈreɪni/
friendly /ˈfrendli/
tasty /ˈteɪsti/
old /əʊld/
exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/
delicious /dɪˈlɪʃəs/
sunny /ˈsʌni/
ancient /ˈeɪnʃənt/
boring /ˈbɔːrɪŋ/
expensive /ɪkˈspensɪv/
noisy /ˈnɔɪzi/
stormy /ˈstɔːmi/
peaceful /ˈpiːsfl/
hot /hɒt/
modern /ˈmɒdn/
night market /ˈnaɪt mɑːkɪt/
seafood /ˈsiːfuːd/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “(river) bank” nghĩa là gì?
bờ sông
2. “crowded” nghĩa là gì?
đông đúc
3. “floating market” nghĩa là gì?
chợ nổi
4. “helpful” nghĩa là gì?
sẵn lòng giúp đỡ
5. “helmet” nghĩa là gì?
mũ bảo hiểm
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 9 · Cities of the World
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa








Tiếng Anh 6 Global Success · Unit 9
Cities of the World
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| (river) bank | /ˈrɪvə bæŋk/ | bờ sông |
| crowded | /ˈkraʊdɪd/ | đông đúc |
| floating market | /ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːkɪt/ | chợ nổi |
| helpful | /ˈhelpfəl/ | sẵn lòng giúp đỡ |
| helmet | /ˈhelmɪt/ | mũ bảo hiểm |
| landmark | /ˈlændmɑːk/ | địa danh nổi bật |
| (city) map | /ˈsɪti mæp/ | bản đồ thành phố |
| palace | /ˈpæləs/ | cung điện |
| possessive (adjectives) | /pəˈzesɪv ˈædʒɪktɪvz/ | tính từ sở hữu |
| possessive (pronouns) | /pəˈzesɪv ˈprəʊnaʊnz/ | đại từ sở hữu |
| postcard | /ˈpəʊstkɑːd/ | bưu thiếp |
| rent | /rent/ | thuê |
| Royal Palace | /ˈrɔɪəl ˈpæləs/ | Cung điện Hoàng gia |
| shell | /ʃel/ | vỏ sò |
| stall | /stɔːl/ | gian hàng |
| street food | /ˈstriːt fuːd/ | đồ ăn đường phố |
| Times Square | /ˌtaɪmz ˈskweə/ | Quảng trường Thời đại |
| tower | /ˈtaʊə/ | tòa tháp |
| rainy | /ˈreɪni/ | có mưa |
| friendly | /ˈfrendli/ | thân thiện |
| tasty | /ˈteɪsti/ | ngon |
| old | /əʊld/ | cổ kính |
| exciting | /ɪkˈsaɪtɪŋ/ | thú vị, sôi động |
| delicious | /dɪˈlɪʃəs/ | ngon miệng |
| sunny | /ˈsʌni/ | có nắng |
| ancient | /ˈeɪnʃənt/ | cổ, cổ xưa |
| boring | /ˈbɔːrɪŋ/ | nhàm chán |
| expensive | /ɪkˈspensɪv/ | đắt tiền |
| noisy | /ˈnɔɪzi/ | ồn ào |
| stormy | /ˈstɔːmi/ | có giông bão |
| peaceful | /ˈpiːsfl/ | yên bình |
| hot | /hɒt/ | nóng |
| modern | /ˈmɒdn/ | hiện đại |
| night market | /ˈnaɪt mɑːkɪt/ | chợ đêm |
| seafood | /ˈsiːfuːd/ | hải sản |
Study With Ping · www.studywithping.com