GLOBAL SUCCESS · LỚP 6 · UNIT 10

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 10: Our Houses in the Future

Ôn 34 từ appliance, cottage, dishwasher, dry, electric cooker, helicopter, hi-tech, housework và 26 từ khác trong Unit 10: Our Houses in the Future. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

24 từ mới · 10 từ ôn thêmSGK · trang 38–443 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 34

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Glossary · trang 38–44; A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 40; Pronunciation · SBT · trang 26; Vocabulary & Grammar · SBT · trang 26–27; Speaking · SBT · trang 29; Reading · SBT · trang 29–30
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
appliancetrang 40/əˈplaɪəns/Danh từthiết bị gia dụng
cottage — nhà tranhcottagetrang 41/ˈkɒtɪdʒ/Danh từnhà tranh
dishwashertrang 40/ˈdɪʃwɒʃə/Danh từmáy rửa bát
drytrang 40/draɪ/Động từlàm khô
electric cookertrang 40/ɪˈlektrɪk ˈkʊkə/Danh từbếp điện
helicopter — máy bay trực thănghelicoptertrang 44/ˈhelɪˌkɒptə/Danh từmáy bay trực thăng
hi-techtrang 43/ˌhaɪ ˈtek/Tính từcông nghệ cao
housework — việc nhàhouseworktrang 40/ˈhaʊswɜːk/Danh từviệc nhà
location — vị trílocationtrang 39/ləʊˈkeɪʃən/Danh từvị trí
look aftertrang 43/lʊk ˈɑːftə/Động từchăm sóc
ocean — đại dươngoceantrang 39/ˈəʊʃən/Danh từđại dương
outsidetrang 39/ˌaʊtˈsaɪd/Trạng từở bên ngoài
solar energy — năng lượng mặt trờisolar energytrang 38/ˌsəʊlə ˈenədʒi/Danh từnăng lượng mặt trời
space — vũ trụspacetrang 43/speɪs/Danh từvũ trụ
supertrang 41/ˈsuːpə/Tính từsiêu đẳng
typetrang 39/taɪp/Danh từloại
UFO — vật thể bay không xác địnhUFOtrang 38/ˌjuː ef ˈəʊ/Danh từvật thể bay không xác định
washing machinetrang 40/ˈwɒʃɪŋ məˌʃiːn/Danh từmáy giặt
wirelesstrang 40/ˈwaɪələs/Tính từkhông dây
fridgetrang 40/frɪdʒ/Danh từtủ lạnh
wireless TV — ti vi không dâywireless TVtrang 40/ˈwaɪələs ˌtiː ˈviː/Danh từti vi không dây
electric fantrang 40/ɪˈlektrɪk fæn/Danh từquạt điện
computer — máy tínhcomputertrang 40/kəmˈpjuːtə/Danh từmáy tính
smart clock — đồng hồ thông minhsmart clocktrang 40/smɑːt klɒk/Danh từđồng hồ thông minh
villa — biệt thựvillaÔn thêm · SBT · trang 26/ˈvɪlə/Danh từbiệt thự
garageÔn thêm · SBT · trang 26/ˈɡærɑːʒ/Danh từnhà để xe
apartment — căn hộapartmentÔn thêm · SBT · trang 26/əˈpɑːtmənt/Danh từcăn hộ
countryside — vùng nông thôncountrysideÔn thêm · SBT · trang 26/ˈkʌntrisaɪd/Danh từvùng nông thôn
spaceship — tàu vũ trụspaceshipÔn thêm · SBT · trang 27/ˈspeɪsʃɪp/Danh từtàu vũ trụ
brick houseÔn thêm · SBT · trang 29/ˌbrɪk ˈhaʊs/Danh từnhà gạch
DVD playerÔn thêm · SBT · trang 29/ˌdiː viː ˈdiː pleɪə(r)/Danh từđầu đĩa DVD
laptop — máy tính xách taylaptopÔn thêm · SBT · trang 29/ˈlæptɒp/Danh từmáy tính xách tay
electricity — điệnelectricityÔn thêm · SBT · trang 30/ɪˌlekˈtrɪsəti/Danh từđiện
remote controlÔn thêm · SBT · trang 30/rɪˌməʊt kənˈtrəʊl/Danh từđiều khiển từ xa

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 6 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 41

We'll live in that cottage next year.

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 42

We might live in a UFO.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 43

Wow! Is that your computer?

Câu ví dụ

appliance · Glossary · trang 40

Every appliance in this smart house is easy to use.

Mọi thiết bị trong ngôi nhà thông minh này đều dễ sử dụng.

cottage · Glossary · trang 41

They live in a small cottage.

Họ sống trong một ngôi nhà tranh nhỏ.

dishwasher · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 40

After dinner, the dishwasher cleans all the plates and cups.

Sau bữa tối, máy rửa bát làm sạch tất cả đĩa và cốc.

dry · Glossary · trang 40

The machine can dry our clothes.

Máy có thể làm khô quần áo của chúng tôi.

electric cooker · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 40

We cook rice with an electric cooker.

Chúng tôi nấu cơm bằng bếp điện.

helicopter · Glossary · trang 44

A helicopter lands near the house.

Một chiếc trực thăng hạ cánh gần ngôi nhà.

hi-tech · Glossary · trang 43

Our future home has hi-tech rooms.

Ngôi nhà tương lai của chúng tôi có những căn phòng công nghệ cao.

housework · Glossary · trang 40

In the future, robots will help us do the housework at home.

Trong tương lai, người máy sẽ giúp chúng ta làm việc nhà.

location · Glossary · trang 39

The location of our house is near the sea.

Vị trí ngôi nhà của chúng tôi ở gần biển.

look after · Glossary · trang 43

The robot can look after our cat.

Người máy có thể chăm sóc con mèo của chúng tôi.

ocean · Glossary · trang 39

Our future home is under the ocean.

Ngôi nhà tương lai của chúng tôi ở dưới đại dương.

outside · Glossary · trang 39

It is raining outside, so we will stay at home today.

Bên ngoài đang mưa nên hôm nay chúng tôi sẽ ở nhà.

solar energy · Glossary · trang 38

Our future house will use solar energy to make electricity.

Ngôi nhà tương lai của chúng tôi sẽ dùng năng lượng mặt trời để tạo ra điện.

space · Glossary · trang 43

The family dreams of a house in space.

Gia đình mơ về một ngôi nhà trong vũ trụ.

super · Glossary · trang 41

My father drives a super car that can run very fast.

Bố tôi lái một chiếc siêu xe có thể chạy rất nhanh.

type · Glossary · trang 39

This type of house has a garden.

Loại nhà này có một khu vườn.

UFO · Glossary · trang 38

A UFO appears in the story.

Một vật thể bay không xác định xuất hiện trong câu chuyện.

washing machine · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 40

The washing machine cleans our clothes.

Máy giặt làm sạch quần áo của chúng tôi.

wireless · Glossary · trang 40

A wireless speaker plays music without any long cables.

Loa không dây phát nhạc mà không cần dây dài.

fridge · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 40

The fridge keeps our food fresh.

Tủ lạnh giúp thức ăn của chúng tôi luôn tươi.

wireless TV · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 40

The wireless TV is in the bedroom.

Ti vi không dây ở trong phòng ngủ.

electric fan · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 40

The electric fan keeps the room cool.

Quạt điện làm căn phòng mát mẻ.

computer · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 40

I use a computer to study.

Tôi dùng máy tính để học.

smart clock · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 40

The smart clock wakes me up.

Đồng hồ thông minh đánh thức tôi.

villa · Pronunciation · SBT · trang 26

My dream house is a villa by the sea.

Ngôi nhà mơ ước của tôi là một biệt thự bên bờ biển.

garage · Pronunciation · SBT · trang 26

My father keeps his car in the garage.

Bố tôi để ô tô trong nhà để xe.

apartment · Vocabulary & Grammar · SBT · trang 26

My family lives in a small apartment.

Gia đình tôi sống trong một căn hộ nhỏ.

countryside · Vocabulary & Grammar · SBT · trang 26

My grandparents live in the countryside.

Ông bà tôi sống ở vùng nông thôn.

spaceship · Vocabulary & Grammar · SBT · trang 27

We might travel to the Moon by spaceship.

Chúng ta có thể sẽ bay lên Mặt Trăng bằng tàu vũ trụ.

brick house · Speaking · SBT · trang 29

My uncle lives in a small brick house.

Chú tôi sống trong một ngôi nhà gạch nhỏ.

DVD player · Reading · SBT · trang 29

We watch films on our DVD player.

Chúng tôi xem phim bằng đầu đĩa DVD.

laptop · Reading · SBT · trang 29

I do my homework on a laptop.

Tôi làm bài tập về nhà trên máy tính xách tay.

electricity · Reading · SBT · trang 30

This house gets electricity from the sun.

Ngôi nhà này lấy điện từ mặt trời.

remote control · Reading · SBT · trang 30

I change the TV channel with the remote control.

Tôi đổi kênh ti vi bằng điều khiển từ xa.

Chú ý phát âm

appliance /əˈplaɪəns/

cottage /ˈkɒtɪdʒ/

dishwasher /ˈdɪʃwɒʃə/

dry /draɪ/

electric cooker /ɪˈlektrɪk ˈkʊkə/

helicopter /ˈhelɪˌkɒptə/

hi-tech /ˌhaɪ ˈtek/

housework /ˈhaʊswɜːk/

location /ləʊˈkeɪʃən/

look after /lʊk ˈɑːftə/

ocean /ˈəʊʃən/

outside /ˌaʊtˈsaɪd/

solar energy /ˌsəʊlə ˈenədʒi/

space /speɪs/

super /ˈsuːpə/

type /taɪp/

UFO /ˌjuː ef ˈəʊ/

washing machine /ˈwɒʃɪŋ məˌʃiːn/

wireless /ˈwaɪələs/

fridge /frɪdʒ/

wireless TV /ˈwaɪələs ˌtiː ˈviː/

electric fan /ɪˈlektrɪk fæn/

computer /kəmˈpjuːtə/

smart clock /smɑːt klɒk/

villa /ˈvɪlə/

garage /ˈɡærɑːʒ/

apartment /əˈpɑːtmənt/

countryside /ˈkʌntrisaɪd/

spaceship /ˈspeɪsʃɪp/

brick house /ˌbrɪk ˈhaʊs/

DVD player /ˌdiː viː ˈdiː pleɪə(r)/

laptop /ˈlæptɒp/

electricity /ɪˌlekˈtrɪsəti/

remote control /rɪˌməʊt kənˈtrəʊl/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “appliance” nghĩa là gì?

thiết bị gia dụng

2. “cottage” nghĩa là gì?

nhà tranh

3. “dishwasher” nghĩa là gì?

máy rửa bát

4. “dry” nghĩa là gì?

làm khô

5. “electric cooker” nghĩa là gì?

bếp điện

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.