GLOBAL SUCCESS · LỚP 6 · UNIT 11

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 11: Our Greener World

Ôn 35 từ be in need, charity, container, do a survey, environment, exchange, fair, go green và 27 từ khác trong Unit 11: Our Greener World. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

26 từ mới · 9 từ ôn thêmSGK · trang 48–553 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 35

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Glossary · trang 48–55; A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 50; Pronunciation · SBT · trang 32; Vocabulary & Grammar · SBT · trang 33; Reading · SBT · trang 37–38; Writing · SBT · trang 38
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
be in needtrang 53/bi ɪn niːd/Cụm từcần được giúp đỡ
charitytrang 54/ˈtʃærəti/Danh từtổ chức từ thiện
container — đồ đựngcontainertrang 54/kənˈteɪnə/Danh từđồ đựng
do a surveytrang 53/du ə ˈsɜːveɪ/Cụm từthực hiện khảo sát
environmenttrang 48/ɪnˈvaɪrənmənt/Danh từmôi trường
exchangetrang 54/ɪksˈtʃeɪndʒ/Động từtrao đổi
fair — hội chợfairtrang 55/feə/Danh từhội chợ
go greentrang 48/ɡəʊ ɡriːn/Cụm từsống xanh
instead oftrang 54/ɪnˈsted əv/Giới từthay vì
pick uptrang 49/pɪk ʌp/Động từnhặt lên
presidenttrang 55/ˈprezɪdənt/Danh từchủ tịch
recycle — tái chếrecycletrang 50/ˌriːˈsaɪkəl/Động từtái chế
recycling bintrang 54/ˌriːˈsaɪklɪŋ bɪn/Danh từthùng rác tái chế
reducetrang 50/rɪˈdjuːs/Động từgiảm bớt
reusetrang 50/ˌriːˈjuːz/Động từtái sử dụng
reusabletrang 54/ˌriːˈjuːzəbəl/Tính từcó thể dùng lại
rubbish — rácrubbishtrang 50/ˈrʌbɪʃ/Danh từrác
tiptrang 54/tɪp/Danh từmẹo
wraptrang 53/ræp/Động từgói, bọc
plastic bottletrang 50/ˈplæstɪk ˈbɒtəl/Danh từchai nhựa
glass — cốc thủy tinhglasstrang 50/ɡlɑːs/Danh từcốc thủy tinh
noisetrang 50/nɔɪz/Danh từtiếng ồn
plastic bagtrang 50/ˈplæstɪk bæɡ/Danh từtúi ni lông
paper — giấypapertrang 50/ˈpeɪpə/Danh từgiấy
clothes — quần áoclothestrang 50/kləʊðz/Danh từquần áo
water — nướcwatertrang 50/ˈwɔːtə/Danh từnước
dustyÔn thêm · SBT · trang 32/ˈdʌsti/Tính từđầy bụi
pollution — sự ô nhiễmpollutionÔn thêm · SBT · trang 33/pəˈluːʃn/Danh từsự ô nhiễm
breathe — hít thởbreatheÔn thêm · SBT · trang 37/briːð/Động từhít thở
harmfulÔn thêm · SBT · trang 37/ˈhɑːmfl/Tính từcó hại
remakeÔn thêm · SBT · trang 38/ˌriːˈmeɪk/Động từlàm lại
processÔn thêm · SBT · trang 38/ˈprəʊses/Động từxử lý, chế biến
sortÔn thêm · SBT · trang 38/sɔːt/Động từphân loại
manufacturerÔn thêm · SBT · trang 38/ˌmænjuˈfæktʃərə(r)/Danh từnhà sản xuất
lunch box — hộp cơm trưalunch boxÔn thêm · SBT · trang 38/ˈlʌntʃ bɒks/Danh từhộp cơm trưa

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 6 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 51

An ant is a tiny animal.

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 52

If you use less paper, you will save a lot of trees.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 53

If you give them too much food, they will die.

Câu ví dụ

be in need · Glossary · trang 53

Some families may be in need after the storm.

Một số gia đình có thể cần được giúp đỡ sau cơn bão.

charity · Glossary · trang 54

Our class gives books to a charity.

Lớp chúng tôi tặng sách cho một tổ chức từ thiện.

container · Glossary · trang 54

Use this container for old paper.

Hãy dùng đồ đựng này cho giấy cũ.

do a survey · Glossary · trang 53

We do a survey about recycling.

Chúng tôi thực hiện khảo sát về tái chế.

environment · Glossary · trang 48

We should clean the park to protect the environment.

Chúng ta nên dọn dẹp công viên để bảo vệ môi trường.

exchange · Glossary · trang 54

We exchange old books with friends.

Chúng tôi trao đổi sách cũ với bạn bè.

fair · Glossary · trang 55

The school has a recycling fair.

Trường có một hội chợ tái chế.

go green · Glossary · trang 48

We can go green by using less plastic.

Chúng ta có thể sống xanh bằng cách dùng ít nhựa hơn.

instead of · Glossary · trang 54

Use a bottle instead of a plastic cup.

Hãy dùng chai thay vì cốc nhựa.

pick up · Glossary · trang 49

We pick up rubbish in the park.

Chúng tôi nhặt rác trong công viên.

president · Glossary · trang 55

The club president talks about recycling.

Chủ tịch câu lạc bộ nói về tái chế.

recycle · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 50

Please recycle your old bottles and cans at the school gate.

Hãy tái chế chai và lon cũ của bạn ở cổng trường.

recycling bin · Glossary · trang 54

Put this bottle in the recycling bin.

Hãy bỏ chai này vào thùng rác tái chế.

reduce · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 50

We can reduce plastic waste if we use fewer plastic bags.

Chúng ta có thể giảm rác thải nhựa nếu dùng ít túi nhựa hơn.

reuse · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 50

Please reuse your old jars to keep pens and pencils.

Hãy tái sử dụng những chiếc lọ cũ để đựng bút và bút chì.

reusable · Glossary · trang 54

I bring a reusable bag when I go to the market.

Tôi mang túi dùng lại được khi đi chợ.

rubbish · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 50

Please put rubbish in the bin.

Hãy bỏ rác vào thùng.

tip · Glossary · trang 54

Here is a tip for saving water.

Đây là một mẹo để tiết kiệm nước.

wrap · Glossary · trang 53

We wrap the gift in old paper.

Chúng tôi gói quà bằng giấy cũ.

plastic bottle · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 50

My sister makes a flower pot from a used plastic bottle.

Chị tôi làm chậu hoa từ một chai nhựa đã dùng.

glass · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 50

I drink water from a glass.

Tôi uống nước bằng cốc thủy tinh.

noise · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 50

We should reduce noise in class.

Chúng ta nên giảm tiếng ồn trong lớp.

plastic bag · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 50

Do not use a plastic bag for one apple.

Đừng dùng túi ni lông chỉ để đựng một quả táo.

paper · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 50

Please use both sides of the paper to save trees.

Hãy dùng cả hai mặt giấy để bảo vệ cây xanh.

clothes · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 50

We give old clothes to others.

Chúng tôi tặng quần áo cũ cho người khác.

water · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 50

Please turn off the tap to save water while you brush.

Hãy tắt vòi để tiết kiệm nước khi bạn đánh răng.

dusty · Pronunciation · SBT · trang 32

The road is dusty when it is dry.

Con đường đầy bụi khi trời khô.

pollution · Vocabulary & Grammar · SBT · trang 33

Air pollution is bad for our health.

Ô nhiễm không khí có hại cho sức khoẻ của chúng ta.

breathe · Reading · SBT · trang 37

We need clean air to breathe every day.

Chúng ta cần không khí sạch để hít thở mỗi ngày.

harmful · Reading · SBT · trang 37

Plastic bags are harmful to sea animals.

Túi ni lông có hại cho động vật biển.

remake · Reading · SBT · trang 38

Our poster has a mistake, so we have to remake it.

Tấm áp phích của chúng tôi có lỗi nên chúng tôi phải làm lại.

process · Reading · SBT · trang 38

Factories process old paper to make new paper.

Nhà máy xử lý giấy cũ để làm ra giấy mới.

sort · Reading · SBT · trang 38

We sort our rubbish before we recycle it.

Chúng tôi phân loại rác trước khi tái chế.

manufacturer · Reading · SBT · trang 38

The manufacturer makes bottles from recycled glass.

Nhà sản xuất làm chai từ thuỷ tinh tái chế.

lunch box · Writing · SBT · trang 38

I bring a reusable lunch box to school.

Tôi mang hộp cơm trưa dùng lại được đến trường.

Chú ý phát âm

be in need /bi ɪn niːd/

charity /ˈtʃærəti/

container /kənˈteɪnə/

do a survey /du ə ˈsɜːveɪ/

environment /ɪnˈvaɪrənmənt/

exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/

fair /feə/

go green /ɡəʊ ɡriːn/

instead of /ɪnˈsted əv/

pick up /pɪk ʌp/

president /ˈprezɪdənt/

recycle /ˌriːˈsaɪkəl/

recycling bin /ˌriːˈsaɪklɪŋ bɪn/

reduce /rɪˈdjuːs/

reuse /ˌriːˈjuːz/

reusable /ˌriːˈjuːzəbəl/

rubbish /ˈrʌbɪʃ/

tip /tɪp/

wrap /ræp/

plastic bottle /ˈplæstɪk ˈbɒtəl/

glass /ɡlɑːs/

noise /nɔɪz/

plastic bag /ˈplæstɪk bæɡ/

paper /ˈpeɪpə/

clothes /kləʊðz/

water /ˈwɔːtə/

dusty /ˈdʌsti/

pollution /pəˈluːʃn/

breathe /briːð/

harmful /ˈhɑːmfl/

remake /ˌriːˈmeɪk/

process /ˈprəʊses/

sort /sɔːt/

manufacturer /ˌmænjuˈfæktʃərə(r)/

lunch box /ˈlʌntʃ bɒks/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “be in need” nghĩa là gì?

cần được giúp đỡ

2. “charity” nghĩa là gì?

tổ chức từ thiện

3. “container” nghĩa là gì?

đồ đựng

4. “do a survey” nghĩa là gì?

thực hiện khảo sát

5. “environment” nghĩa là gì?

môi trường

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.