I played badminton with Phong yesterday.
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 8: Sports and Games
Ôn 38 từ aerobics, career, competition, congratulation, equipment, fantastic, fit, goggles và 30 từ khác trong Unit 8: Sports and Games. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 38Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
thể dục nhịp điệu
1 / 38In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| aerobicstrang 17 | /eəˈrəʊbɪks/ | Danh từ | thể dục nhịp điệu | ||
| careertrang 22 | /kəˈrɪə/ | Danh từ | sự nghiệp | ||
| competitiontrang 18 | /ˌkɒmpəˈtɪʃən/ | Danh từ | cuộc thi đấu | ||
| congratulationtrang 18 | /kənˌɡrætʃəˈleɪʃən/ | Danh từ | lời chúc mừng | ||
| equipmenttrang 16 | /ɪˈkwɪpmənt/ | Danh từ | dụng cụ thể thao | ||
| fantastictrang 19 | /fænˈtæstɪk/ | Tính từ | tuyệt vời | ||
| fittrang 16 | /fɪt/ | Tính từ | khỏe mạnh | ||
![]() | gogglestrang 18 | /ˈɡɒɡəlz/ | Danh từ | kính bơi | |
![]() | gymtrang 16 | /dʒɪm/ | Danh từ | phòng tập thể thao | |
![]() | karatetrang 16 | /kəˈrɑːti/ | Danh từ | môn võ karate | |
| lasttrang 21 | /lɑːst/ | Động từ | kéo dài | ||
![]() | marathontrang 18 | /ˈmærəθən/ | Danh từ | cuộc chạy marathon | |
| rackettrang 18 | /ˈrækɪt/ | Danh từ | cây vợt | ||
| scoretrang 22 | /skɔː/ | Động từ | ghi bàn, ghi điểm | ||
| shoottrang 22 | /ʃuːt/ | Động từ | bắn, bắn súng | ||
| sportytrang 18 | /ˈspɔːti/ | Tính từ | khỏe mạnh, dáng thể thao | ||
| take placetrang 21 | /ˈteɪk pleɪs/ | Động từ | diễn ra | ||
| tournamenttrang 22 | /ˈtʊənəmənt/ | Danh từ | giải đấu | ||
| balltrang 18 | /bɔːl/ | Danh từ | quả bóng | ||
![]() | boattrang 18 | /bəʊt/ | Danh từ | con thuyền | |
![]() | sports shoestrang 18 | /spɔːts ʃuːz/ | Danh từ | giày thể thao | |
| championtrang 18 | /ˈtʃæmpiən/ | Danh từ | nhà vô địch | ||
![]() | bicycleÔn thêm · trang 18 | /ˈbaɪsɪkəl/ | Danh từ | xe đạp | |
| boatingÔn thêm · trang 18 | /ˈbəʊtɪŋ/ | Danh từ | môn chèo thuyền | ||
![]() | swimmingÔn thêm · trang 18 | /ˈswɪmɪŋ/ | Danh từ | môn bơi lội | |
![]() | cyclingÔn thêm · trang 18 | /ˈsaɪklɪŋ/ | Danh từ | môn đạp xe | |
| ball gamesÔn thêm · trang 18 | /bɔːl ɡeɪmz/ | Danh từ | các trò chơi dùng bóng | ||
![]() | badmintonÔn thêm · trang 18 | /ˈbædmɪntən/ | Danh từ | môn cầu lông | |
![]() | chessÔn thêm · trang 17 | /tʃes/ | Danh từ | cờ vua | |
| matchÔn thêm · trang 21 | /mætʃ/ | Danh từ | trận đấu | ||
| outdoorÔn thêm · trang 17 | /ˈaʊtdɔː/ | Tính từ | ngoài trời | ||
![]() | table tennisÔn thêm · trang 17 | /ˈteɪbl ˌtenɪs/ | Danh từ | bóng bàn | |
![]() | volleyballÔn thêm · trang 17 | /ˈvɒlibɔːl/ | Danh từ | bóng chuyền | |
| competitiveÔn thêm · SBT · trang 9 | /kəmˈpetətɪv/ | Tính từ | có tính cạnh tranh | ||
| unsafeÔn thêm · SBT · trang 10 | /ʌnˈseɪf/ | Tính từ | không an toàn | ||
| Team sportsÔn thêm · SBT · trang 13 | /tiːm spɔːts/ | Danh từ | thể thao đồng đội | ||
![]() | baseballÔn thêm · SBT · trang 13 | /ˈbeɪsbɔːl/ | Danh từ | bóng chày | |
![]() | basketballÔn thêm · SBT · trang 13 | /ˈbɑːskɪtbɔːl/ | Danh từ | bóng rổ |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 6 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Don't speak loudly.
Congratulations!
Câu ví dụ
My mother does aerobics in the morning.
Mẹ tôi tập thể dục nhịp điệu vào buổi sáng.
Her sports career began at school.
Sự nghiệp thể thao của cô ấy bắt đầu từ trường học.
Our school has a swimming competition every year in May.
Trường chúng tôi có cuộc thi bơi mỗi năm vào tháng Năm.
I sent congratulations to the winner.
Tôi gửi lời chúc mừng đến người chiến thắng.
We need equipment for this game.
Chúng tôi cần dụng cụ cho trò chơi này.
Our team scored a fantastic goal in the last minute.
Đội chúng tôi ghi một bàn thắng tuyệt vời ở phút cuối.
She runs every day to stay fit.
Cô ấy chạy bộ mỗi ngày để giữ khỏe mạnh.
You should wear goggles when you swim in the pool.
Bạn nên đeo kính bơi khi bơi trong hồ.
We meet at the gym after school.
Chúng tôi gặp nhau ở phòng tập sau giờ học.
My brother goes to a karate club twice a week.
Anh tôi đến câu lạc bộ karate hai lần một tuần.
The match will last one hour.
Trận đấu sẽ kéo dài một giờ.
My uncle ran a marathon in Ha Noi last year.
Chú tôi đã chạy marathon ở Hà Nội năm ngoái.
I need a racket for badminton.
Tôi cần một cây vợt để chơi cầu lông.
Our team can score a goal.
Đội chúng tôi có thể ghi một bàn.
My uncle learned to shoot at a sports school.
Chú tôi học bắn súng ở trường thể thao.
My friend looks sporty and active.
Bạn tôi trông khỏe khoắn và năng động.
The race will take place on Sunday.
Cuộc đua sẽ diễn ra vào Chủ nhật.
Our school has a chess tournament.
Trường chúng tôi có một giải cờ vua.
The boys kicked the ball across the yard after school.
Các bạn nam đá quả bóng qua sân sau giờ học.
We use a boat on the lake.
Chúng tôi dùng thuyền trên hồ.
I wear sports shoes to run.
Tôi mang giày thể thao để chạy.
The champion holds a gold medal.
Nhà vô địch cầm huy chương vàng.
I ride my bicycle to the park.
Tôi đi xe đạp đến công viên.
We go boating on the lake.
Chúng tôi chèo thuyền trên hồ.
Swimming is a good sport, and I go swimming every weekend.
Bơi lội là môn thể thao tốt và tôi đi bơi mỗi cuối tuần.
My dad likes cycling, so he rides his bike to work.
Bố tôi thích đạp xe nên ông đạp xe đi làm.
We play ball games at school.
Chúng tôi chơi các trò dùng bóng ở trường.
We played badminton in the schoolyard after the last lesson.
Chúng tôi chơi cầu lông ở sân trường sau tiết học cuối.
My grandfather taught me to play chess when I was seven.
Ông tôi dạy tôi chơi cờ vua khi tôi lên bảy.
There was an exciting football match on TV last night.
Tối qua có một trận bóng đá hấp dẫn trên ti vi.
We enjoy outdoor games on sunny days.
Chúng tôi thích trò chơi ngoài trời vào ngày nắng.
My sister plays table tennis well.
Chị tôi chơi bóng bàn giỏi.
Our class plays volleyball on the school court every Friday.
Lớp chúng tôi chơi bóng chuyền ở sân trường mỗi thứ Sáu.
The game is fun and competitive.
Trò chơi vừa vui vừa có tính cạnh tranh.
This field is unsafe after the rain.
Sân này không an toàn sau cơn mưa.
Team sports help us work together.
Thể thao đồng đội giúp chúng ta hợp tác.
The children play baseball in the park.
Bọn trẻ chơi bóng chày trong công viên.
My friends and I play basketball in the park on Sundays.
Tôi và các bạn chơi bóng rổ ở công viên vào Chủ nhật.
Chú ý phát âm
aerobics /eəˈrəʊbɪks/
career /kəˈrɪə/
competition /ˌkɒmpəˈtɪʃən/
congratulation /kənˌɡrætʃəˈleɪʃən/
equipment /ɪˈkwɪpmənt/
fantastic /fænˈtæstɪk/
fit /fɪt/
goggles /ˈɡɒɡəlz/
gym /dʒɪm/
karate /kəˈrɑːti/
last /lɑːst/
marathon /ˈmærəθən/
racket /ˈrækɪt/
score /skɔː/
shoot /ʃuːt/
sporty /ˈspɔːti/
take place /ˈteɪk pleɪs/
tournament /ˈtʊənəmənt/
ball /bɔːl/
boat /bəʊt/
sports shoes /spɔːts ʃuːz/
champion /ˈtʃæmpiən/
bicycle /ˈbaɪsɪkəl/
boating /ˈbəʊtɪŋ/
swimming /ˈswɪmɪŋ/
cycling /ˈsaɪklɪŋ/
ball games /bɔːl ɡeɪmz/
badminton /ˈbædmɪntən/
chess /tʃes/
match /mætʃ/
outdoor /ˈaʊtdɔː/
table tennis /ˈteɪbl ˌtenɪs/
volleyball /ˈvɒlibɔːl/
competitive /kəmˈpetətɪv/
unsafe /ʌnˈseɪf/
Team sports /tiːm spɔːts/
baseball /ˈbeɪsbɔːl/
basketball /ˈbɑːskɪtbɔːl/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “aerobics” nghĩa là gì?
thể dục nhịp điệu
2. “career” nghĩa là gì?
sự nghiệp
3. “competition” nghĩa là gì?
cuộc thi đấu
4. “congratulation” nghĩa là gì?
lời chúc mừng
5. “equipment” nghĩa là gì?
dụng cụ thể thao
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 8 · Sports and Games
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa















Tiếng Anh 6 Global Success · Unit 8
Sports and Games
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| aerobics | /eəˈrəʊbɪks/ | thể dục nhịp điệu |
| career | /kəˈrɪə/ | sự nghiệp |
| competition | /ˌkɒmpəˈtɪʃən/ | cuộc thi đấu |
| congratulation | /kənˌɡrætʃəˈleɪʃən/ | lời chúc mừng |
| equipment | /ɪˈkwɪpmənt/ | dụng cụ thể thao |
| fantastic | /fænˈtæstɪk/ | tuyệt vời |
| fit | /fɪt/ | khỏe mạnh |
| goggles | /ˈɡɒɡəlz/ | kính bơi |
| gym | /dʒɪm/ | phòng tập thể thao |
| karate | /kəˈrɑːti/ | môn võ karate |
| last | /lɑːst/ | kéo dài |
| marathon | /ˈmærəθən/ | cuộc chạy marathon |
| racket | /ˈrækɪt/ | cây vợt |
| score | /skɔː/ | ghi bàn, ghi điểm |
| shoot | /ʃuːt/ | bắn, bắn súng |
| sporty | /ˈspɔːti/ | khỏe mạnh, dáng thể thao |
| take place | /ˈteɪk pleɪs/ | diễn ra |
| tournament | /ˈtʊənəmənt/ | giải đấu |
| ball | /bɔːl/ | quả bóng |
| boat | /bəʊt/ | con thuyền |
| sports shoes | /spɔːts ʃuːz/ | giày thể thao |
| champion | /ˈtʃæmpiən/ | nhà vô địch |
| bicycle | /ˈbaɪsɪkəl/ | xe đạp |
| boating | /ˈbəʊtɪŋ/ | môn chèo thuyền |
| swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | môn bơi lội |
| cycling | /ˈsaɪklɪŋ/ | môn đạp xe |
| ball games | /bɔːl ɡeɪmz/ | các trò chơi dùng bóng |
| badminton | /ˈbædmɪntən/ | môn cầu lông |
| chess | /tʃes/ | cờ vua |
| match | /mætʃ/ | trận đấu |
| outdoor | /ˈaʊtdɔː/ | ngoài trời |
| table tennis | /ˈteɪbl ˌtenɪs/ | bóng bàn |
| volleyball | /ˈvɒlibɔːl/ | bóng chuyền |
| competitive | /kəmˈpetətɪv/ | có tính cạnh tranh |
| unsafe | /ʌnˈseɪf/ | không an toàn |
| Team sports | /tiːm spɔːts/ | thể thao đồng đội |
| baseball | /ˈbeɪsbɔːl/ | bóng chày |
| basketball | /ˈbɑːskɪtbɔːl/ | bóng rổ |
Study With Ping · www.studywithping.com