I enjoy sports, so I spend a lot of time outdoors.
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 7: Television
Ôn 27 từ animated (film), cartoon, channel, character, clever, clip, comedy, compete và 19 từ khác trong Unit 7: Television. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 27Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
hoạt hình
1 / 27In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| animated (film)trang 8 | /ˈænɪmeɪtɪd/ | Tính từ | hoạt hình | ||
| cartoontrang 7 | /kɑːˈtuːn/ | Danh từ | phim hoạt hình | ||
| channeltrang 8 | /ˈtʃænəl/ | Danh từ | kênh truyền hình | ||
| charactertrang 8 | /ˈkærəktə/ | Danh từ | nhân vật | ||
| clevertrang 6 | /ˈklevə/ | Tính từ | thông minh | ||
| cliptrang 12 | /klɪp/ | Danh từ | đoạn phim ngắn | ||
| comedytrang 8 | /ˈkɒmədi/ | Danh từ | phim hài | ||
| competetrang 12 | /kəmˈpiːt/ | Động từ | thi đấu | ||
| cutetrang 8 | /kjuːt/ | Tính từ | đáng yêu | ||
![]() | dolphintrang 12 | /ˈdɒlfɪn/ | Danh từ | cá heo | |
| educatetrang 7 | /ˈedʒukeɪt/ | Động từ | giáo dục | ||
| educationaltrang 8 | /ˌedʒuˈkeɪʃənəl/ | Tính từ | mang tính giáo dục | ||
| funnytrang 8 | /ˈfʌni/ | Tính từ | hài hước | ||
| (TV) guidetrang 12 | /ˌtiː ˈviː ɡaɪd/ | Danh từ | lịch chương trình truyền hình | ||
| livetrang 8 | /laɪv/ | Tính từ | truyền hình trực tiếp | ||
| programmetrang 6 | /ˈprəʊɡræm/ | Danh từ | chương trình truyền hình | ||
| talent showtrang 8 | /ˈtælənt ʃəʊ/ | Danh từ | chương trình tìm kiếm tài năng | ||
| viewertrang 8 | /ˈvjuːə/ | Danh từ | người xem truyền hình | ||
| educational programmetrang 8 | /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˈprəʊɡræm/ | Danh từ | chương trình giáo dục | ||
| populartrang 8 | /ˈpɒpjʊlə/ | Tính từ | được nhiều người yêu thích | ||
| boringtrang 8 | /ˈbɔːrɪŋ/ | Tính từ | nhàm chán | ||
| game showtrang 8 | /ɡeɪm ʃəʊ/ | Danh từ | chương trình trò chơi | ||
| sports programmeÔn thêm · trang 12 | /ˈspɔːts ˈprəʊɡræm/ | Danh từ | chương trình thể thao | ||
| wildlife programmeÔn thêm · trang 12 | /ˈwaɪldlaɪf ˈprəʊɡræm/ | Danh từ | chương trình về động vật hoang dã | ||
| TV seriesÔn thêm · trang 14 | /ˌtiː ˈviː ˈsɪəriːz/ | Danh từ | phim truyền hình dài tập | ||
| cartoon characterÔn thêm · SBT · trang 3 | /kɑːˈtuːn ˈkærəktə/ | Danh từ | nhân vật hoạt hình | ||
![]() | studioÔn thêm · SBT · trang 3 | /ˈstjuːdiəʊ/ | Danh từ | trường quay |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 6 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
What's your favourite TV programme?
Why do you like it?
Câu ví dụ
My little brother loves to watch an animated film on Sunday.
Em trai tôi rất thích xem phim hoạt hình vào Chủ nhật.
I watch a cartoon after school.
Tôi xem một bộ phim hoạt hình sau giờ học.
My family often watches the news on this channel in the evening.
Gia đình tôi thường xem tin tức trên kênh này vào buổi tối.
My favourite character is a cat.
Nhân vật tôi thích nhất là một con mèo.
The fox in this cartoon is very clever and always has a good idea.
Con cáo trong phim hoạt hình này rất thông minh và luôn có ý hay.
We watch a short clip in class.
Chúng tôi xem một đoạn phim ngắn trong lớp.
My father and I watch a comedy together every Saturday night.
Bố và tôi cùng xem một bộ phim hài vào mỗi tối thứ Bảy.
Three teams compete in the game show.
Ba đội thi đấu trong chương trình trò chơi.
The little cartoon cat is so cute that all the children love it.
Chú mèo hoạt hình nhỏ đáng yêu đến mức bé nào cũng thích.
A dolphin appears in the programme.
Một con cá heo xuất hiện trong chương trình.
Good TV programmes can educate children and make learning more fun.
Chương trình truyền hình hay có thể giáo dục trẻ và làm việc học vui hơn.
I learn a lot of new words from this educational programme for children.
Tôi học được nhiều từ mới từ chương trình giáo dục dành cho trẻ em này.
The host of this game show is very funny and makes us laugh.
Người dẫn chương trình trò chơi này rất hài hước và làm chúng tôi cười.
I read the TV guide to choose a show.
Tôi xem lịch chương trình truyền hình để chọn chương trình.
We watch a live football match.
Chúng tôi xem một trận bóng đá truyền hình trực tiếp.
My favourite programme starts at seven o'clock on Saturday evening.
Chương trình yêu thích của tôi bắt đầu lúc bảy giờ tối thứ Bảy.
My sister sings in a talent show.
Chị tôi hát trong chương trình tìm kiếm tài năng.
Each viewer can vote for a singer.
Mỗi người xem có thể bình chọn cho một ca sĩ.
This educational programme teaches children about animals and plants.
Chương trình giáo dục này dạy trẻ em về động vật và thực vật.
The cartoon is popular with children.
Bộ phim hoạt hình được trẻ em yêu thích.
I turned off the TV because the programme was boring.
Tôi tắt ti vi vì chương trình này nhàm chán.
My family watches a game show.
Gia đình tôi xem một chương trình trò chơi.
I watch a sports programme tonight.
Tối nay tôi xem một chương trình thể thao.
We watch a wildlife programme about lions and elephants every week.
Mỗi tuần chúng tôi xem một chương trình động vật hoang dã về sư tử và voi.
This TV series has ten episodes.
Bộ phim truyền hình này có mười tập.
The cartoon character is very funny.
Nhân vật hoạt hình này rất hài hước.
The TV studio has many big lights and cameras for the show.
Trường quay truyền hình có nhiều đèn lớn và máy quay cho chương trình.
Chú ý phát âm
animated (film) /ˈænɪmeɪtɪd/
cartoon /kɑːˈtuːn/
channel /ˈtʃænəl/
character /ˈkærəktə/
clever /ˈklevə/
clip /klɪp/
comedy /ˈkɒmədi/
compete /kəmˈpiːt/
cute /kjuːt/
dolphin /ˈdɒlfɪn/
educate /ˈedʒukeɪt/
educational /ˌedʒuˈkeɪʃənəl/
funny /ˈfʌni/
(TV) guide /ˌtiː ˈviː ɡaɪd/
live /laɪv/
programme /ˈprəʊɡræm/
talent show /ˈtælənt ʃəʊ/
viewer /ˈvjuːə/
educational programme /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˈprəʊɡræm/
popular /ˈpɒpjʊlə/
boring /ˈbɔːrɪŋ/
game show /ɡeɪm ʃəʊ/
sports programme /ˈspɔːts ˈprəʊɡræm/
wildlife programme /ˈwaɪldlaɪf ˈprəʊɡræm/
TV series /ˌtiː ˈviː ˈsɪəriːz/
cartoon character /kɑːˈtuːn ˈkærəktə/
studio /ˈstjuːdiəʊ/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “animated (film)” nghĩa là gì?
hoạt hình
2. “cartoon” nghĩa là gì?
phim hoạt hình
3. “channel” nghĩa là gì?
kênh truyền hình
4. “character” nghĩa là gì?
nhân vật
5. “clever” nghĩa là gì?
thông minh
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 7 · Television
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa


Tiếng Anh 6 Global Success · Unit 7
Television
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| animated (film) | /ˈænɪmeɪtɪd/ | hoạt hình |
| cartoon | /kɑːˈtuːn/ | phim hoạt hình |
| channel | /ˈtʃænəl/ | kênh truyền hình |
| character | /ˈkærəktə/ | nhân vật |
| clever | /ˈklevə/ | thông minh |
| clip | /klɪp/ | đoạn phim ngắn |
| comedy | /ˈkɒmədi/ | phim hài |
| compete | /kəmˈpiːt/ | thi đấu |
| cute | /kjuːt/ | đáng yêu |
| dolphin | /ˈdɒlfɪn/ | cá heo |
| educate | /ˈedʒukeɪt/ | giáo dục |
| educational | /ˌedʒuˈkeɪʃənəl/ | mang tính giáo dục |
| funny | /ˈfʌni/ | hài hước |
| (TV) guide | /ˌtiː ˈviː ɡaɪd/ | lịch chương trình truyền hình |
| live | /laɪv/ | truyền hình trực tiếp |
| programme | /ˈprəʊɡræm/ | chương trình truyền hình |
| talent show | /ˈtælənt ʃəʊ/ | chương trình tìm kiếm tài năng |
| viewer | /ˈvjuːə/ | người xem truyền hình |
| educational programme | /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˈprəʊɡræm/ | chương trình giáo dục |
| popular | /ˈpɒpjʊlə/ | được nhiều người yêu thích |
| boring | /ˈbɔːrɪŋ/ | nhàm chán |
| game show | /ɡeɪm ʃəʊ/ | chương trình trò chơi |
| sports programme | /ˈspɔːts ˈprəʊɡræm/ | chương trình thể thao |
| wildlife programme | /ˈwaɪldlaɪf ˈprəʊɡræm/ | chương trình về động vật hoang dã |
| TV series | /ˌtiː ˈviː ˈsɪəriːz/ | phim truyền hình dài tập |
| cartoon character | /kɑːˈtuːn ˈkærəktə/ | nhân vật hoạt hình |
| studio | /ˈstjuːdiəʊ/ | trường quay |
Study With Ping · www.studywithping.com