GLOBAL SUCCESS · LỚP 6 · UNIT 7

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 7: Television

Ôn 27 từ animated (film), cartoon, channel, character, clever, clip, comedy, compete và 19 từ khác trong Unit 7: Television. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

22 từ mới · 5 từ ôn thêmSGK · trang 6–143 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 27

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 8; Glossary · trang 6–12; SKILLS 1 · Reading · trang 12; LOOKING BACK · Grammar · trang 14; Vocabulary & Grammar · SBT · trang 3
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
animated (film)trang 8/ˈænɪmeɪtɪd/Tính từhoạt hình
cartoontrang 7/kɑːˈtuːn/Danh từphim hoạt hình
channeltrang 8/ˈtʃænəl/Danh từkênh truyền hình
charactertrang 8/ˈkærəktə/Danh từnhân vật
clevertrang 6/ˈklevə/Tính từthông minh
cliptrang 12/klɪp/Danh từđoạn phim ngắn
comedytrang 8/ˈkɒmədi/Danh từphim hài
competetrang 12/kəmˈpiːt/Động từthi đấu
cutetrang 8/kjuːt/Tính từđáng yêu
dolphin — cá heodolphintrang 12/ˈdɒlfɪn/Danh từcá heo
educatetrang 7/ˈedʒukeɪt/Động từgiáo dục
educationaltrang 8/ˌedʒuˈkeɪʃənəl/Tính từmang tính giáo dục
funnytrang 8/ˈfʌni/Tính từhài hước
(TV) guidetrang 12/ˌtiː ˈviː ɡaɪd/Danh từlịch chương trình truyền hình
livetrang 8/laɪv/Tính từtruyền hình trực tiếp
programmetrang 6/ˈprəʊɡræm/Danh từchương trình truyền hình
talent showtrang 8/ˈtælənt ʃəʊ/Danh từchương trình tìm kiếm tài năng
viewertrang 8/ˈvjuːə/Danh từngười xem truyền hình
educational programmetrang 8/ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˈprəʊɡræm/Danh từchương trình giáo dục
populartrang 8/ˈpɒpjʊlə/Tính từđược nhiều người yêu thích
boringtrang 8/ˈbɔːrɪŋ/Tính từnhàm chán
game showtrang 8/ɡeɪm ʃəʊ/Danh từchương trình trò chơi
sports programmeÔn thêm · trang 12/ˈspɔːts ˈprəʊɡræm/Danh từchương trình thể thao
wildlife programmeÔn thêm · trang 12/ˈwaɪldlaɪf ˈprəʊɡræm/Danh từchương trình về động vật hoang dã
TV seriesÔn thêm · trang 14/ˌtiː ˈviː ˈsɪəriːz/Danh từphim truyền hình dài tập
cartoon characterÔn thêm · SBT · trang 3/kɑːˈtuːn ˈkærəktə/Danh từnhân vật hoạt hình
studio — trường quaystudioÔn thêm · SBT · trang 3/ˈstjuːdiəʊ/Danh từtrường quay

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 6 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 10

I enjoy sports, so I spend a lot of time outdoors.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 11

What's your favourite TV programme?

COMMUNICATION · Everyday English · trang 11

Why do you like it?

Câu ví dụ

animated (film) · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 8

My little brother loves to watch an animated film on Sunday.

Em trai tôi rất thích xem phim hoạt hình vào Chủ nhật.

cartoon · Glossary · trang 7

I watch a cartoon after school.

Tôi xem một bộ phim hoạt hình sau giờ học.

channel · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 8

My family often watches the news on this channel in the evening.

Gia đình tôi thường xem tin tức trên kênh này vào buổi tối.

character · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 8

My favourite character is a cat.

Nhân vật tôi thích nhất là một con mèo.

clever · Glossary · trang 6

The fox in this cartoon is very clever and always has a good idea.

Con cáo trong phim hoạt hình này rất thông minh và luôn có ý hay.

clip · Glossary · trang 12

We watch a short clip in class.

Chúng tôi xem một đoạn phim ngắn trong lớp.

comedy · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 8

My father and I watch a comedy together every Saturday night.

Bố và tôi cùng xem một bộ phim hài vào mỗi tối thứ Bảy.

compete · Glossary · trang 12

Three teams compete in the game show.

Ba đội thi đấu trong chương trình trò chơi.

cute · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 8

The little cartoon cat is so cute that all the children love it.

Chú mèo hoạt hình nhỏ đáng yêu đến mức bé nào cũng thích.

dolphin · Glossary · trang 12

A dolphin appears in the programme.

Một con cá heo xuất hiện trong chương trình.

educate · Glossary · trang 7

Good TV programmes can educate children and make learning more fun.

Chương trình truyền hình hay có thể giáo dục trẻ và làm việc học vui hơn.

educational · Glossary · trang 8

I learn a lot of new words from this educational programme for children.

Tôi học được nhiều từ mới từ chương trình giáo dục dành cho trẻ em này.

funny · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 8

The host of this game show is very funny and makes us laugh.

Người dẫn chương trình trò chơi này rất hài hước và làm chúng tôi cười.

(TV) guide · Glossary · trang 12

I read the TV guide to choose a show.

Tôi xem lịch chương trình truyền hình để chọn chương trình.

live · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 8

We watch a live football match.

Chúng tôi xem một trận bóng đá truyền hình trực tiếp.

programme · Glossary · trang 6

My favourite programme starts at seven o'clock on Saturday evening.

Chương trình yêu thích của tôi bắt đầu lúc bảy giờ tối thứ Bảy.

talent show · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 8

My sister sings in a talent show.

Chị tôi hát trong chương trình tìm kiếm tài năng.

viewer · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 8

Each viewer can vote for a singer.

Mỗi người xem có thể bình chọn cho một ca sĩ.

educational programme · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 8

This educational programme teaches children about animals and plants.

Chương trình giáo dục này dạy trẻ em về động vật và thực vật.

popular · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 8

The cartoon is popular with children.

Bộ phim hoạt hình được trẻ em yêu thích.

boring · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 8

I turned off the TV because the programme was boring.

Tôi tắt ti vi vì chương trình này nhàm chán.

game show · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 8

My family watches a game show.

Gia đình tôi xem một chương trình trò chơi.

sports programme · SKILLS 1 · Reading · trang 12

I watch a sports programme tonight.

Tối nay tôi xem một chương trình thể thao.

wildlife programme · SKILLS 1 · Reading · trang 12

We watch a wildlife programme about lions and elephants every week.

Mỗi tuần chúng tôi xem một chương trình động vật hoang dã về sư tử và voi.

TV series · LOOKING BACK · Grammar · trang 14

This TV series has ten episodes.

Bộ phim truyền hình này có mười tập.

cartoon character · Vocabulary & Grammar · SBT · trang 3

The cartoon character is very funny.

Nhân vật hoạt hình này rất hài hước.

studio · Vocabulary & Grammar · SBT · trang 3

The TV studio has many big lights and cameras for the show.

Trường quay truyền hình có nhiều đèn lớn và máy quay cho chương trình.

Chú ý phát âm

animated (film) /ˈænɪmeɪtɪd/

cartoon /kɑːˈtuːn/

channel /ˈtʃænəl/

character /ˈkærəktə/

clever /ˈklevə/

clip /klɪp/

comedy /ˈkɒmədi/

compete /kəmˈpiːt/

cute /kjuːt/

dolphin /ˈdɒlfɪn/

educate /ˈedʒukeɪt/

educational /ˌedʒuˈkeɪʃənəl/

funny /ˈfʌni/

(TV) guide /ˌtiː ˈviː ɡaɪd/

live /laɪv/

programme /ˈprəʊɡræm/

talent show /ˈtælənt ʃəʊ/

viewer /ˈvjuːə/

educational programme /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˈprəʊɡræm/

popular /ˈpɒpjʊlə/

boring /ˈbɔːrɪŋ/

game show /ɡeɪm ʃəʊ/

sports programme /ˈspɔːts ˈprəʊɡræm/

wildlife programme /ˈwaɪldlaɪf ˈprəʊɡræm/

TV series /ˌtiː ˈviː ˈsɪəriːz/

cartoon character /kɑːˈtuːn ˈkærəktə/

studio /ˈstjuːdiəʊ/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “animated (film)” nghĩa là gì?

hoạt hình

2. “cartoon” nghĩa là gì?

phim hoạt hình

3. “channel” nghĩa là gì?

kênh truyền hình

4. “character” nghĩa là gì?

nhân vật

5. “clever” nghĩa là gì?

thông minh

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.