GLOBAL SUCCESS · LỚP 7 · UNIT 8

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 8: Films

Ôn 23 từ acting, comedy, confusing, director, documentary, dull, enjoyable, fantasy và 15 từ khác trong Unit 8: Films. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

23 từ mớiSGK · trang 82–912 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 23

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Glossary · trang 82–91; A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 84
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
actingtrang 87/ˈæktɪŋ/Danh từdiễn xuất
comedy — phim hàicomedytrang 83/ˈkɒmədi/Danh từphim hài
confusingtrang 84/kənˈfjuːzɪŋ/Tính từkhó hiểu
director — đạo diễndirectortrang 87/dəˈrektə/Danh từđạo diễn
documentary — phim tài liệudocumentarytrang 83/ˌdɒkjuˈmentri/Danh từphim tài liệu
dulltrang 84/dʌl/Tính từtẻ nhạt
enjoyabletrang 84/ɪnˈdʒɔɪəbl/Tính từthú vị, dễ thưởng thức
fantasy — phim giả tưởngfantasytrang 83/ˈfæntəsi/Danh từphim giả tưởng
frighteningtrang 83/ˈfraɪtnɪŋ/Tính từđáng sợ
grippingtrang 88/ˈɡrɪpɪŋ/Tính từcuốn hút
horror film — phim kinh dịhorror filmtrang 83/ˈhɒrə fɪlm/Danh từphim kinh dị
movingtrang 83/ˈmuːvɪŋ/Tính từcảm động
must-seetrang 88/ˌmʌst ˈsiː/Danh từbộ phim rất đáng xem
postertrang 91/ˈpəʊstə/Danh từáp phích
reviewtrang 82/rɪˈvjuː/Danh từbài đánh giá phim
scarytrang 82/ˈskeəri/Tính từđáng sợ
science fiction — phim khoa học viễn tưởngscience fictiontrang 83/ˌsaɪəns ˈfɪkʃn/Danh từphim khoa học viễn tưởng
shockingtrang 84/ˈʃɒkɪŋ/Tính từgây sốc
startrang 82/stɑː/Động từđóng vai chính
surveytrang 87/ˈsɜːveɪ/Danh từcuộc khảo sát
twintrang 89/twɪn/Danh từngười sinh đôi
violenttrang 84/ˈvaɪələnt/Tính từcó nhiều cảnh bạo lực
wizard — phù thủywizardtrang 88/ˈwɪzəd/Danh từphù thủy

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 7 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

COMMUNICATION · Everyday English · trang 86

How about going to the cinema tonight?

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 85

Although / Though John Peters is an amateur actor, he gave a great performance in his latest film.

Câu ví dụ

acting · Glossary · trang 87

Her acting made the character seem real.

Diễn xuất của cô ấy khiến nhân vật như thật.

comedy · Glossary · trang 83

We watched a comedy and laughed a lot.

Chúng tôi xem một phim hài và cười rất nhiều.

confusing · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 84

The ending was confusing for young viewers.

Đoạn kết khó hiểu với khán giả nhỏ tuổi.

director · Glossary · trang 87

The director talked to the actors before filming.

Đạo diễn trò chuyện với các diễn viên trước khi quay.

documentary · Glossary · trang 83

The documentary explains how dolphins live.

Bộ phim tài liệu giải thích cách cá heo sinh sống.

dull · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 84

I found the long film rather dull.

Tôi thấy bộ phim dài ấy khá tẻ nhạt.

enjoyable · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 84

The film was enjoyable for the whole family.

Bộ phim thú vị với cả gia đình.

fantasy · Glossary · trang 83

This fantasy is about a magical forest.

Bộ phim giả tưởng này kể về khu rừng phép thuật.

frightening · Glossary · trang 83

The monster looked frightening in the dark.

Con quái vật trông đáng sợ trong bóng tối.

gripping · Glossary · trang 88

The story was gripping from the first scene.

Câu chuyện cuốn hút ngay từ cảnh đầu.

horror film · Glossary · trang 83

My brother is too young for a horror film.

Em trai tôi còn quá nhỏ để xem phim kinh dị.

moving · Glossary · trang 83

The final scene was deeply moving.

Cảnh cuối rất cảm động.

must-see · Glossary · trang 88

For me, this film is a must-see.

Với tôi, bộ phim này rất đáng xem.

poster · Glossary · trang 91

The poster shows the film's main characters.

Áp phích có hình các nhân vật chính của phim.

review · Glossary · trang 82

I read a review before choosing the film.

Tôi đọc một bài đánh giá trước khi chọn phim.

scary · Glossary · trang 82

The dark castle was scary at night.

Tòa lâu đài tối tăm trông đáng sợ vào ban đêm.

science fiction · Glossary · trang 83

Science fiction often shows life in the future.

Phim khoa học viễn tưởng thường miêu tả cuộc sống tương lai.

shocking · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 84

The ending was shocking but believable.

Đoạn kết gây sốc nhưng vẫn đáng tin.

star · Glossary · trang 82

A young actor will star in this film.

Một nam diễn viên trẻ sẽ đóng vai chính trong phim này.

survey · Glossary · trang 87

Our class did a survey about favourite films.

Lớp tôi làm một cuộc khảo sát về phim yêu thích.

twin · Glossary · trang 89

His twin also loves action films.

Người anh em sinh đôi của cậu ấy cũng thích phim hành động.

violent · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 84

This violent film is unsuitable for children.

Bộ phim nhiều cảnh bạo lực này không phù hợp với trẻ em.

wizard · Glossary · trang 88

The wizard helps the children escape.

Phù thủy giúp bọn trẻ trốn thoát.

Chú ý phát âm

acting /ˈæktɪŋ/

comedy /ˈkɒmədi/

confusing /kənˈfjuːzɪŋ/

director /dəˈrektə/

documentary /ˌdɒkjuˈmentri/

dull /dʌl/

enjoyable /ɪnˈdʒɔɪəbl/

fantasy /ˈfæntəsi/

frightening /ˈfraɪtnɪŋ/

gripping /ˈɡrɪpɪŋ/

horror film /ˈhɒrə fɪlm/

moving /ˈmuːvɪŋ/

must-see /ˌmʌst ˈsiː/

poster /ˈpəʊstə/

review /rɪˈvjuː/

scary /ˈskeəri/

science fiction /ˌsaɪəns ˈfɪkʃn/

shocking /ˈʃɒkɪŋ/

star /stɑː/

survey /ˈsɜːveɪ/

twin /twɪn/

violent /ˈvaɪələnt/

wizard /ˈwɪzəd/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “acting” nghĩa là gì?

diễn xuất

2. “comedy” nghĩa là gì?

phim hài

3. “confusing” nghĩa là gì?

khó hiểu

4. “director” nghĩa là gì?

đạo diễn

5. “documentary” nghĩa là gì?

phim tài liệu

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.