GLOBAL SUCCESS · LỚP 7 · UNIT 11

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 11: Travelling in the Future

Ôn 24 từ appear, autopilot, bamboo-copter, comfortable, convenient, disappear, driverless, eco-friendly và 16 từ khác trong Unit 11: Travelling in the Future. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

24 từ mớiSGK · trang 114–1392 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 24

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Glossary · trang 114–139; A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 116
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
appeartrang 117/əˈpɪə/Động từxuất hiện
autopilottrang 120/ˈɔːtəʊˌpaɪlət/Danh từchế độ lái tự động
bamboo-coptertrang 116/ˌbæmˈbuː ˌkɒptə/Danh từchong chóng tre
comfortabletrang 121/ˈkʌmftəbl/Tính từthoải mái
convenienttrang 121/kənˈviːniənt/Tính từthuận tiện
disappeartrang 117/ˌdɪsəˈpɪə/Động từbiến mất
driverlesstrang 122/ˈdraɪvələs/Tính từkhông người lái
eco-friendlytrang 116/ˌiːkəʊ ˈfrendli/Tính từthân thiện với môi trường
economicaltrang 120/ˌiːkəˈnɒmɪkl/Tính từtiết kiệm
fumetrang 114/fjuːm/Danh từkhói, khí thải
functiontrang 120/ˈfʌŋkʃn/Danh từchức năng
hyperlooptrang 116/ˈhaɪpəluːp/Danh từhệ thống giao thông siêu tốc
mode of traveltrang 114/məʊd əv ˈtrævl/Danh từphương thức đi lại
pedal — đạp xepedaltrang 115/ˈpedl/Động từđạp xe
rails — đường rayrailstrang 139/reɪlz/Danh từđường ray
run ontrang 122/rʌn ɒn/Động từchạy bằng (nhiên liệu)
sail — đi thuyền, lướt buồmsailtrang 116/seɪl/Động từđi thuyền, lướt buồm
skyTrantrang 116/ˈskaɪtræn/Danh từhệ thống tàu trên cao SkyTran
solar-poweredtrang 116/ˌsəʊlə ˈpaʊəd/Tính từchạy bằng năng lượng mặt trời
solar-powered ship — tàu chạy bằng năng lượng mặt trờisolar-powered shiptrang 116/ˌsəʊlə ˈpaʊəd ʃɪp/Danh từtàu chạy bằng năng lượng mặt trời
solowheeltrang 119/ˈsəʊləʊwiːl/Danh từxe một bánh tự cân bằng
walkcartrang 119/ˈwɔːkkɑː/Danh từxe nhỏ điều khiển bằng chân
teleportertrang 114/ˈtelɪpɔːtə/Danh từthiết bị dịch chuyển tức thời
flying cartrang 116/ˈflaɪɪŋ kɑː/Danh từô tô bay

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 7 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 117

We will buy an electric scooter soon.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 119

Do you think we will travel by flying car in the future?

Câu ví dụ

appear · Glossary · trang 117

New types of vehicles may appear in the future.

Các loại phương tiện mới có thể xuất hiện trong tương lai.

autopilot · Glossary · trang 120

The plane can fly on autopilot for part of the journey.

Máy bay có thể bay bằng chế độ tự động trong một phần hành trình.

bamboo-copter · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 116

The bamboo-copter spins as it rises into the air.

Chiếc chong chóng tre quay khi bay lên không trung.

comfortable · Glossary · trang 121

My new school chair is soft and very comfortable.

Chiếc ghế học mới của tôi mềm và rất thoải mái.

convenient · Glossary · trang 121

A bicycle is convenient for short trips.

Xe đạp thuận tiện cho những chuyến đi ngắn.

disappear · Glossary · trang 117

Old buses may disappear from city streets.

Xe buýt cũ có thể biến mất khỏi đường phố.

driverless · Glossary · trang 122

A driverless car uses sensors to travel safely.

Ô tô không người lái dùng cảm biến để đi an toàn.

eco-friendly · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 116

An electric bike is an eco-friendly choice.

Xe đạp điện là lựa chọn thân thiện với môi trường.

economical · Glossary · trang 120

A shared bus can be an economical way to travel.

Xe buýt dùng chung có thể là cách đi lại tiết kiệm.

fume · Glossary · trang 114

Fumes from old cars are bad for our health.

Khí thải từ những chiếc ô tô cũ có hại cho sức khỏe của chúng ta.

function · Glossary · trang 120

One function of the app is to show bus routes.

Một chức năng của ứng dụng là hiển thị tuyến xe buýt.

hyperloop · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 116

A hyperloop could carry people between cities quickly.

Hệ thống hyperloop có thể chở người đi nhanh giữa các thành phố.

mode of travel · Glossary · trang 114

Cycling is a healthy mode of travel.

Đi xe đạp là một phương thức đi lại tốt cho sức khỏe.

pedal · Glossary · trang 115

You can pedal to school instead of taking a car.

Bạn có thể đạp xe đến trường thay vì đi ô tô.

rails · Glossary · trang 139

The train runs on rails above the road.

Tàu chạy trên đường ray ở phía trên con đường.

run on · Glossary · trang 122

Future buses may run on solar power.

Xe buýt tương lai có thể chạy bằng năng lượng mặt trời.

sail · Glossary · trang 116

We hope to sail across the lake.

Chúng tôi hy vọng đi thuyền qua hồ.

skyTran · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 116

A skyTran could travel above busy streets.

Hệ thống skyTran có thể di chuyển phía trên đường phố đông đúc.

solar-powered · Glossary · trang 116

A solar-powered boat needs only sunlight to move.

Một chiếc thuyền chạy bằng năng lượng mặt trời chỉ cần ánh nắng để di chuyển.

solar-powered ship · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 116

The solar-powered ship crossed the bay quietly.

Con tàu chạy bằng năng lượng mặt trời lặng lẽ băng qua vịnh.

solowheel · Glossary · trang 119

A solowheel carries one rider at a time.

Xe solowheel chở một người mỗi lượt.

walkcar · Glossary · trang 119

A walkcar is small enough to carry in a bag.

Xe walkcar đủ nhỏ để mang trong túi.

teleporter · Glossary · trang 114

A teleporter could send a person to another city in a story.

Trong truyện, thiết bị dịch chuyển có thể đưa một người đến thành phố khác.

flying car · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 116

A flying car might avoid traffic jams.

Ô tô bay có thể tránh được tắc đường.

Chú ý phát âm

appear /əˈpɪə/

autopilot /ˈɔːtəʊˌpaɪlət/

bamboo-copter /ˌbæmˈbuː ˌkɒptə/

comfortable /ˈkʌmftəbl/

convenient /kənˈviːniənt/

disappear /ˌdɪsəˈpɪə/

driverless /ˈdraɪvələs/

eco-friendly /ˌiːkəʊ ˈfrendli/

economical /ˌiːkəˈnɒmɪkl/

fume /fjuːm/

function /ˈfʌŋkʃn/

hyperloop /ˈhaɪpəluːp/

mode of travel /məʊd əv ˈtrævl/

pedal /ˈpedl/

rails /reɪlz/

run on /rʌn ɒn/

sail /seɪl/

skyTran /ˈskaɪtræn/

solar-powered /ˌsəʊlə ˈpaʊəd/

solar-powered ship /ˌsəʊlə ˈpaʊəd ʃɪp/

solowheel /ˈsəʊləʊwiːl/

walkcar /ˈwɔːkkɑː/

teleporter /ˈtelɪpɔːtə/

flying car /ˈflaɪɪŋ kɑː/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “appear” nghĩa là gì?

xuất hiện

2. “autopilot” nghĩa là gì?

chế độ lái tự động

3. “bamboo-copter” nghĩa là gì?

chong chóng tre

4. “comfortable” nghĩa là gì?

thoải mái

5. “convenient” nghĩa là gì?

thuận tiện

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.