We will buy an electric scooter soon.
Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 11: Travelling in the Future
Ôn 24 từ appear, autopilot, bamboo-copter, comfortable, convenient, disappear, driverless, eco-friendly và 16 từ khác trong Unit 11: Travelling in the Future. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 24Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
xuất hiện
1 / 24In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| appeartrang 117 | /əˈpɪə/ | Động từ | xuất hiện | ||
| autopilottrang 120 | /ˈɔːtəʊˌpaɪlət/ | Danh từ | chế độ lái tự động | ||
| bamboo-coptertrang 116 | /ˌbæmˈbuː ˌkɒptə/ | Danh từ | chong chóng tre | ||
| comfortabletrang 121 | /ˈkʌmftəbl/ | Tính từ | thoải mái | ||
| convenienttrang 121 | /kənˈviːniənt/ | Tính từ | thuận tiện | ||
| disappeartrang 117 | /ˌdɪsəˈpɪə/ | Động từ | biến mất | ||
| driverlesstrang 122 | /ˈdraɪvələs/ | Tính từ | không người lái | ||
| eco-friendlytrang 116 | /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ | Tính từ | thân thiện với môi trường | ||
| economicaltrang 120 | /ˌiːkəˈnɒmɪkl/ | Tính từ | tiết kiệm | ||
| fumetrang 114 | /fjuːm/ | Danh từ | khói, khí thải | ||
| functiontrang 120 | /ˈfʌŋkʃn/ | Danh từ | chức năng | ||
| hyperlooptrang 116 | /ˈhaɪpəluːp/ | Danh từ | hệ thống giao thông siêu tốc | ||
| mode of traveltrang 114 | /məʊd əv ˈtrævl/ | Danh từ | phương thức đi lại | ||
![]() | pedaltrang 115 | /ˈpedl/ | Động từ | đạp xe | |
![]() | railstrang 139 | /reɪlz/ | Danh từ | đường ray | |
| run ontrang 122 | /rʌn ɒn/ | Động từ | chạy bằng (nhiên liệu) | ||
![]() | sailtrang 116 | /seɪl/ | Động từ | đi thuyền, lướt buồm | |
| skyTrantrang 116 | /ˈskaɪtræn/ | Danh từ | hệ thống tàu trên cao SkyTran | ||
| solar-poweredtrang 116 | /ˌsəʊlə ˈpaʊəd/ | Tính từ | chạy bằng năng lượng mặt trời | ||
![]() | solar-powered shiptrang 116 | /ˌsəʊlə ˈpaʊəd ʃɪp/ | Danh từ | tàu chạy bằng năng lượng mặt trời | |
| solowheeltrang 119 | /ˈsəʊləʊwiːl/ | Danh từ | xe một bánh tự cân bằng | ||
| walkcartrang 119 | /ˈwɔːkkɑː/ | Danh từ | xe nhỏ điều khiển bằng chân | ||
| teleportertrang 114 | /ˈtelɪpɔːtə/ | Danh từ | thiết bị dịch chuyển tức thời | ||
| flying cartrang 116 | /ˈflaɪɪŋ kɑː/ | Danh từ | ô tô bay |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 7 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Do you think we will travel by flying car in the future?
Câu ví dụ
New types of vehicles may appear in the future.
Các loại phương tiện mới có thể xuất hiện trong tương lai.
The plane can fly on autopilot for part of the journey.
Máy bay có thể bay bằng chế độ tự động trong một phần hành trình.
The bamboo-copter spins as it rises into the air.
Chiếc chong chóng tre quay khi bay lên không trung.
My new school chair is soft and very comfortable.
Chiếc ghế học mới của tôi mềm và rất thoải mái.
A bicycle is convenient for short trips.
Xe đạp thuận tiện cho những chuyến đi ngắn.
Old buses may disappear from city streets.
Xe buýt cũ có thể biến mất khỏi đường phố.
A driverless car uses sensors to travel safely.
Ô tô không người lái dùng cảm biến để đi an toàn.
An electric bike is an eco-friendly choice.
Xe đạp điện là lựa chọn thân thiện với môi trường.
A shared bus can be an economical way to travel.
Xe buýt dùng chung có thể là cách đi lại tiết kiệm.
Fumes from old cars are bad for our health.
Khí thải từ những chiếc ô tô cũ có hại cho sức khỏe của chúng ta.
One function of the app is to show bus routes.
Một chức năng của ứng dụng là hiển thị tuyến xe buýt.
A hyperloop could carry people between cities quickly.
Hệ thống hyperloop có thể chở người đi nhanh giữa các thành phố.
Cycling is a healthy mode of travel.
Đi xe đạp là một phương thức đi lại tốt cho sức khỏe.
You can pedal to school instead of taking a car.
Bạn có thể đạp xe đến trường thay vì đi ô tô.
The train runs on rails above the road.
Tàu chạy trên đường ray ở phía trên con đường.
Future buses may run on solar power.
Xe buýt tương lai có thể chạy bằng năng lượng mặt trời.
We hope to sail across the lake.
Chúng tôi hy vọng đi thuyền qua hồ.
A skyTran could travel above busy streets.
Hệ thống skyTran có thể di chuyển phía trên đường phố đông đúc.
A solar-powered boat needs only sunlight to move.
Một chiếc thuyền chạy bằng năng lượng mặt trời chỉ cần ánh nắng để di chuyển.
The solar-powered ship crossed the bay quietly.
Con tàu chạy bằng năng lượng mặt trời lặng lẽ băng qua vịnh.
A solowheel carries one rider at a time.
Xe solowheel chở một người mỗi lượt.
A walkcar is small enough to carry in a bag.
Xe walkcar đủ nhỏ để mang trong túi.
A teleporter could send a person to another city in a story.
Trong truyện, thiết bị dịch chuyển có thể đưa một người đến thành phố khác.
A flying car might avoid traffic jams.
Ô tô bay có thể tránh được tắc đường.
Chú ý phát âm
appear /əˈpɪə/
autopilot /ˈɔːtəʊˌpaɪlət/
bamboo-copter /ˌbæmˈbuː ˌkɒptə/
comfortable /ˈkʌmftəbl/
convenient /kənˈviːniənt/
disappear /ˌdɪsəˈpɪə/
driverless /ˈdraɪvələs/
eco-friendly /ˌiːkəʊ ˈfrendli/
economical /ˌiːkəˈnɒmɪkl/
fume /fjuːm/
function /ˈfʌŋkʃn/
hyperloop /ˈhaɪpəluːp/
mode of travel /məʊd əv ˈtrævl/
pedal /ˈpedl/
rails /reɪlz/
run on /rʌn ɒn/
sail /seɪl/
skyTran /ˈskaɪtræn/
solar-powered /ˌsəʊlə ˈpaʊəd/
solar-powered ship /ˌsəʊlə ˈpaʊəd ʃɪp/
solowheel /ˈsəʊləʊwiːl/
walkcar /ˈwɔːkkɑː/
teleporter /ˈtelɪpɔːtə/
flying car /ˈflaɪɪŋ kɑː/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “appear” nghĩa là gì?
xuất hiện
2. “autopilot” nghĩa là gì?
chế độ lái tự động
3. “bamboo-copter” nghĩa là gì?
chong chóng tre
4. “comfortable” nghĩa là gì?
thoải mái
5. “convenient” nghĩa là gì?
thuận tiện
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 11 · Travelling in the Future
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa




Tiếng Anh 7 Global Success · Unit 11
Travelling in the Future
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| appear | /əˈpɪə/ | xuất hiện |
| autopilot | /ˈɔːtəʊˌpaɪlət/ | chế độ lái tự động |
| bamboo-copter | /ˌbæmˈbuː ˌkɒptə/ | chong chóng tre |
| comfortable | /ˈkʌmftəbl/ | thoải mái |
| convenient | /kənˈviːniənt/ | thuận tiện |
| disappear | /ˌdɪsəˈpɪə/ | biến mất |
| driverless | /ˈdraɪvələs/ | không người lái |
| eco-friendly | /ˌiːkəʊ ˈfrendli/ | thân thiện với môi trường |
| economical | /ˌiːkəˈnɒmɪkl/ | tiết kiệm |
| fume | /fjuːm/ | khói, khí thải |
| function | /ˈfʌŋkʃn/ | chức năng |
| hyperloop | /ˈhaɪpəluːp/ | hệ thống giao thông siêu tốc |
| mode of travel | /məʊd əv ˈtrævl/ | phương thức đi lại |
| pedal | /ˈpedl/ | đạp xe |
| rails | /reɪlz/ | đường ray |
| run on | /rʌn ɒn/ | chạy bằng (nhiên liệu) |
| sail | /seɪl/ | đi thuyền, lướt buồm |
| skyTran | /ˈskaɪtræn/ | hệ thống tàu trên cao SkyTran |
| solar-powered | /ˌsəʊlə ˈpaʊəd/ | chạy bằng năng lượng mặt trời |
| solar-powered ship | /ˌsəʊlə ˈpaʊəd ʃɪp/ | tàu chạy bằng năng lượng mặt trời |
| solowheel | /ˈsəʊləʊwiːl/ | xe một bánh tự cân bằng |
| walkcar | /ˈwɔːkkɑː/ | xe nhỏ điều khiển bằng chân |
| teleporter | /ˈtelɪpɔːtə/ | thiết bị dịch chuyển tức thời |
| flying car | /ˈflaɪɪŋ kɑː/ | ô tô bay |
Study With Ping · www.studywithping.com