___'s running.
Từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 11: At the bus stop
Cùng ôn 7 từ sun, truck, bus, running, boy, sunny, car trong Unit 11: At the bus stop. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, nhìn hình, nhớ từ
1 / 7Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

mặt trời
1 / 7In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | suntrang 48 | /sʌn/ | Danh từ | mặt trời | |
![]() | trucktrang 48 | /trʌk/ | Danh từ | xe tải | |
![]() | bustrang 48 | /bʌs/ | Danh từ | xe buýt | |
![]() | runningtrang 48 | /ˈrʌn.ɪŋ/ | Động từ | đang chạy | |
![]() | boyÔn thêm · trang 49 | /bɔɪ/ | Danh từ | cậu bé | |
| sunnyÔn thêm · trang 50 | /ˈsʌn.i/ | Tính từ | có nắng | ||
![]() | carÔn thêm · SBT · trang 34 | /kɑːr/ | Danh từ | xe ô tô |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 1 Global Success, Tái bản lần thứ hai, 2022 (ISBN 978-604-0-29474-6, mã G3HC1A001a22).
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Câu ví dụ
The sun is bright.
Mặt trời sáng.
I see a truck.
Tớ nhìn thấy một chiếc xe tải.
I ride the bus.
Tớ đi xe buýt.
She is running fast.
Bạn ấy đang chạy nhanh.
The boy is happy.
Cậu bé rất vui.
I like sunny days.
Tớ thích những ngày nắng.
I see a car.
Tớ nhìn thấy một chiếc ô tô.
Chú ý phát âm
sun /sʌn/
truck /trʌk/
bus /bʌs/
running /ˈrʌn.ɪŋ/
boy /bɔɪ/
sunny /ˈsʌn.i/
car /kɑːr/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “sun” nghĩa là gì?
mặt trời
2. “truck” nghĩa là gì?
xe tải
3. “bus” nghĩa là gì?
xe buýt
4. “running” nghĩa là gì?
đang chạy
5. “boy” nghĩa là gì?
cậu bé
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 11 · At the bus stop
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa






Tiếng Anh 1 Global Success · Unit 11
At the bus stop
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| sun | /sʌn/ | mặt trời |
| truck | /trʌk/ | xe tải |
| bus | /bʌs/ | xe buýt |
| running | /ˈrʌn.ɪŋ/ | đang chạy |
| boy | /bɔɪ/ | cậu bé |
| sunny | /ˈsʌn.i/ | có nắng |
| car | /kɑːr/ | xe ô tô |
Study With Ping · www.studywithping.com