GLOBAL SUCCESS · LỚP 7 · UNIT 7

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 7: Traffic

Ôn 27 từ bumpy, distance, fine, fly, handlebars, lane, obey traffic rules, park và 19 từ khác trong Unit 7: Traffic. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

27 từ mớiSGK · trang 73–813 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 27

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Glossary · trang 73–81; A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 74
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
bumpytrang 79/ˈbʌmpi/Tính từgồ ghề, nhiều ổ gà
distancetrang 75/ˈdɪstəns/Danh từkhoảng cách
finetrang 77/faɪn/Động từphạt tiền
flytrang 74/flaɪ/Động từđi bằng máy bay
handlebarstrang 77/ˈhændlbɑːz/Danh từghi đông xe
lanetrang 74/leɪn/Danh từlàn đường
obey traffic rulestrang 74/əˈbeɪ ˈtræfɪk ruːlz/Cụm từtuân thủ luật giao thông
parktrang 80/pɑːk/Động từđỗ xe
passengertrang 78/ˈpæsɪndʒə/Danh từhành khách
pavementtrang 78/ˈpeɪvmənt/Danh từvỉa hè
pedestrian — người đi bộpedestriantrang 78/pəˈdestriən/Danh từngười đi bộ
plane — máy bayplanetrang 73/pleɪn/Danh từmáy bay
road sign — biển báo đường bộroad signtrang 74/ˈrəʊd saɪn/Danh từbiển báo đường bộ
traffic signtrang 81/ˈtræfɪk saɪn/Danh từbiển báo giao thông
rooftrang 77/ruːf/Danh từmái xe
safetytrang 78/ˈseɪfti/Danh từsự an toàn
seatbelttrang 78/ˈsiːtbelt/Danh từdây an toàn
traffic jamtrang 75/ˈtræfɪk dʒæm/Danh từtắc đường
traffic rule / lawtrang 78/ˈtræfɪk ruːl ɔː lɔː/Danh từquy tắc hoặc luật giao thông
vehicletrang 78/ˈviːəkl/Danh từphương tiện giao thông
zebra crossingtrang 78/ˌzebrə ˈkrɒsɪŋ/Danh từvạch sang đường cho người đi bộ
No right turntrang 74/nəʊ raɪt tɜːn/Cụm từcấm rẽ phải
Traffic lights — đèn giao thôngTraffic lightstrang 74/ˈtræfɪk laɪts/Danh từđèn giao thông
Cycle lanetrang 74/ˈsaɪkl leɪn/Danh từlàn đường dành cho xe đạp
No cycling — cấm đi xe đạpNo cyclingtrang 74/nəʊ ˈsaɪklɪŋ/Cụm từcấm đi xe đạp
School ahead — phía trước có trường họcSchool aheadtrang 74/skuːl əˈhed/Cụm từphía trước có trường học
Hospital ahead — phía trước có bệnh việnHospital aheadtrang 74/ˈhɒspɪtl əˈhed/Cụm từphía trước có bệnh viện

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 7 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 75

It is about 300 metres from my house to the bus stop.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 76

How does your mum get to work?

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 75

We should go now, or we might get stuck in a traffic jam.

Câu ví dụ

bumpy · Glossary · trang 79

The bumpy road made the bus shake.

Con đường gồ ghề làm xe buýt rung lắc.

distance · Glossary · trang 75

The distance from my house to school is two kilometres.

Khoảng cách từ nhà tôi đến trường là hai ki lô mét.

fine · Glossary · trang 77

Police may fine drivers who park here.

Cảnh sát có thể phạt tiền những người lái xe đỗ ở đây.

fly · Glossary · trang 74

We will fly to Da Nang next month.

Chúng tôi sẽ đi máy bay đến Đà Nẵng tháng tới.

handlebars · Glossary · trang 77

Keep both hands on the handlebars.

Hãy giữ cả hai tay trên ghi đông xe.

lane · Glossary · trang 74

Bicycles should stay in their own lane.

Xe đạp nên đi đúng làn đường của mình.

obey traffic rules · Glossary · trang 74

We must obey traffic rules when crossing the road.

Chúng ta phải tuân thủ luật giao thông khi qua đường.

park · Glossary · trang 80

Do not park your bike in front of the gate.

Đừng đỗ xe đạp trước cổng.

passenger · Glossary · trang 78

Every passenger must wear a seatbelt.

Mỗi hành khách phải thắt dây an toàn.

pavement · Glossary · trang 78

Children should walk on the pavement.

Trẻ em nên đi trên vỉa hè.

pedestrian · Glossary · trang 78

A pedestrian waited at the crossing.

Một người đi bộ đợi ở vạch qua đường.

plane · Glossary · trang 73

My uncle flew on a plane to Da Nang yesterday.

Hôm qua chú của tôi đi máy bay đến Đà Nẵng.

road sign · Glossary · trang 74

Read the road sign before turning.

Hãy đọc biển báo trước khi rẽ.

traffic sign · Glossary · trang 81

This traffic sign warns us about a school.

Biển báo giao thông này cảnh báo phía trước có trường học.

roof · Glossary · trang 77

There is a bag on the roof of the car.

Có một chiếc túi trên nóc ô tô.

safety · Glossary · trang 78

Road safety is important for everyone.

An toàn đường bộ quan trọng với mọi người.

seatbelt · Glossary · trang 78

Please fasten your seatbelt before the car moves.

Hãy thắt dây an toàn trước khi xe chạy.

traffic jam · Glossary · trang 75

A traffic jam delayed our bus.

Một vụ tắc đường làm xe buýt của chúng tôi đến muộn.

traffic rule / law · Glossary · trang 78

Wearing a helmet is a traffic rule for motorbike riders.

Đội mũ bảo hiểm là một quy tắc giao thông đối với người đi xe máy.

vehicle · Glossary · trang 78

A bicycle is a vehicle with two wheels.

Xe đạp là phương tiện có hai bánh.

zebra crossing · Glossary · trang 78

Use the zebra crossing to reach the other side.

Hãy dùng vạch qua đường để sang bên kia.

No right turn · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 74

The sign says No right turn at this corner.

Biển báo ghi cấm rẽ phải ở góc đường này.

Traffic lights · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 74

Traffic lights tell drivers when to stop.

Đèn giao thông báo người lái xe khi nào cần dừng.

Cycle lane · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 74

A cycle lane runs beside the road.

Một làn đường dành cho xe đạp chạy dọc bên đường.

No cycling · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 74

The sign says No cycling in this area.

Biển báo ghi cấm đi xe đạp trong khu vực này.

School ahead · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 74

School ahead means drivers should slow down.

Biển báo “phía trước có trường học” nhắc người lái xe đi chậm lại.

Hospital ahead · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 74

The road sign says, 'Hospital ahead'.

Biển báo giao thông ghi: “Phía trước có bệnh viện”.

Chú ý phát âm

bumpy /ˈbʌmpi/

distance /ˈdɪstəns/

fine /faɪn/

fly /flaɪ/

handlebars /ˈhændlbɑːz/

lane /leɪn/

obey traffic rules /əˈbeɪ ˈtræfɪk ruːlz/

park /pɑːk/

passenger /ˈpæsɪndʒə/

pavement /ˈpeɪvmənt/

pedestrian /pəˈdestriən/

plane /pleɪn/

road sign /ˈrəʊd saɪn/

traffic sign /ˈtræfɪk saɪn/

roof /ruːf/

safety /ˈseɪfti/

seatbelt /ˈsiːtbelt/

traffic jam /ˈtræfɪk dʒæm/

traffic rule / law /ˈtræfɪk ruːl ɔː lɔː/

vehicle /ˈviːəkl/

zebra crossing /ˌzebrə ˈkrɒsɪŋ/

No right turn /nəʊ raɪt tɜːn/

Traffic lights /ˈtræfɪk laɪts/

Cycle lane /ˈsaɪkl leɪn/

No cycling /nəʊ ˈsaɪklɪŋ/

School ahead /skuːl əˈhed/

Hospital ahead /ˈhɒspɪtl əˈhed/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “bumpy” nghĩa là gì?

gồ ghề, nhiều ổ gà

2. “distance” nghĩa là gì?

khoảng cách

3. “fine” nghĩa là gì?

phạt tiền

4. “fly” nghĩa là gì?

đi bằng máy bay

5. “handlebars” nghĩa là gì?

ghi đông xe

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.