It is about 300 metres from my house to the bus stop.
Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 7: Traffic
Ôn 27 từ bumpy, distance, fine, fly, handlebars, lane, obey traffic rules, park và 19 từ khác trong Unit 7: Traffic. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 27Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
gồ ghề, nhiều ổ gà
1 / 27In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| bumpytrang 79 | /ˈbʌmpi/ | Tính từ | gồ ghề, nhiều ổ gà | ||
| distancetrang 75 | /ˈdɪstəns/ | Danh từ | khoảng cách | ||
| finetrang 77 | /faɪn/ | Động từ | phạt tiền | ||
| flytrang 74 | /flaɪ/ | Động từ | đi bằng máy bay | ||
| handlebarstrang 77 | /ˈhændlbɑːz/ | Danh từ | ghi đông xe | ||
| lanetrang 74 | /leɪn/ | Danh từ | làn đường | ||
| obey traffic rulestrang 74 | /əˈbeɪ ˈtræfɪk ruːlz/ | Cụm từ | tuân thủ luật giao thông | ||
| parktrang 80 | /pɑːk/ | Động từ | đỗ xe | ||
| passengertrang 78 | /ˈpæsɪndʒə/ | Danh từ | hành khách | ||
| pavementtrang 78 | /ˈpeɪvmənt/ | Danh từ | vỉa hè | ||
![]() | pedestriantrang 78 | /pəˈdestriən/ | Danh từ | người đi bộ | |
![]() | planetrang 73 | /pleɪn/ | Danh từ | máy bay | |
![]() | road signtrang 74 | /ˈrəʊd saɪn/ | Danh từ | biển báo đường bộ | |
| traffic signtrang 81 | /ˈtræfɪk saɪn/ | Danh từ | biển báo giao thông | ||
| rooftrang 77 | /ruːf/ | Danh từ | mái xe | ||
| safetytrang 78 | /ˈseɪfti/ | Danh từ | sự an toàn | ||
| seatbelttrang 78 | /ˈsiːtbelt/ | Danh từ | dây an toàn | ||
| traffic jamtrang 75 | /ˈtræfɪk dʒæm/ | Danh từ | tắc đường | ||
| traffic rule / lawtrang 78 | /ˈtræfɪk ruːl ɔː lɔː/ | Danh từ | quy tắc hoặc luật giao thông | ||
| vehicletrang 78 | /ˈviːəkl/ | Danh từ | phương tiện giao thông | ||
| zebra crossingtrang 78 | /ˌzebrə ˈkrɒsɪŋ/ | Danh từ | vạch sang đường cho người đi bộ | ||
| No right turntrang 74 | /nəʊ raɪt tɜːn/ | Cụm từ | cấm rẽ phải | ||
![]() | Traffic lightstrang 74 | /ˈtræfɪk laɪts/ | Danh từ | đèn giao thông | |
| Cycle lanetrang 74 | /ˈsaɪkl leɪn/ | Danh từ | làn đường dành cho xe đạp | ||
| No cyclingtrang 74 | /nəʊ ˈsaɪklɪŋ/ | Cụm từ | cấm đi xe đạp | ||
| School aheadtrang 74 | /skuːl əˈhed/ | Cụm từ | phía trước có trường học | ||
| Hospital aheadtrang 74 | /ˈhɒspɪtl əˈhed/ | Cụm từ | phía trước có bệnh viện |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 7 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
How does your mum get to work?
We should go now, or we might get stuck in a traffic jam.
Câu ví dụ
The bumpy road made the bus shake.
Con đường gồ ghề làm xe buýt rung lắc.
The distance from my house to school is two kilometres.
Khoảng cách từ nhà tôi đến trường là hai ki lô mét.
Police may fine drivers who park here.
Cảnh sát có thể phạt tiền những người lái xe đỗ ở đây.
We will fly to Da Nang next month.
Chúng tôi sẽ đi máy bay đến Đà Nẵng tháng tới.
Keep both hands on the handlebars.
Hãy giữ cả hai tay trên ghi đông xe.
Bicycles should stay in their own lane.
Xe đạp nên đi đúng làn đường của mình.
We must obey traffic rules when crossing the road.
Chúng ta phải tuân thủ luật giao thông khi qua đường.
Do not park your bike in front of the gate.
Đừng đỗ xe đạp trước cổng.
Every passenger must wear a seatbelt.
Mỗi hành khách phải thắt dây an toàn.
Children should walk on the pavement.
Trẻ em nên đi trên vỉa hè.
A pedestrian waited at the crossing.
Một người đi bộ đợi ở vạch qua đường.
My uncle flew on a plane to Da Nang yesterday.
Hôm qua chú của tôi đi máy bay đến Đà Nẵng.
Read the road sign before turning.
Hãy đọc biển báo trước khi rẽ.
This traffic sign warns us about a school.
Biển báo giao thông này cảnh báo phía trước có trường học.
There is a bag on the roof of the car.
Có một chiếc túi trên nóc ô tô.
Road safety is important for everyone.
An toàn đường bộ quan trọng với mọi người.
Please fasten your seatbelt before the car moves.
Hãy thắt dây an toàn trước khi xe chạy.
A traffic jam delayed our bus.
Một vụ tắc đường làm xe buýt của chúng tôi đến muộn.
Wearing a helmet is a traffic rule for motorbike riders.
Đội mũ bảo hiểm là một quy tắc giao thông đối với người đi xe máy.
A bicycle is a vehicle with two wheels.
Xe đạp là phương tiện có hai bánh.
Use the zebra crossing to reach the other side.
Hãy dùng vạch qua đường để sang bên kia.
The sign says No right turn at this corner.
Biển báo ghi cấm rẽ phải ở góc đường này.
Traffic lights tell drivers when to stop.
Đèn giao thông báo người lái xe khi nào cần dừng.
A cycle lane runs beside the road.
Một làn đường dành cho xe đạp chạy dọc bên đường.
The sign says No cycling in this area.
Biển báo ghi cấm đi xe đạp trong khu vực này.
School ahead means drivers should slow down.
Biển báo “phía trước có trường học” nhắc người lái xe đi chậm lại.
The road sign says, 'Hospital ahead'.
Biển báo giao thông ghi: “Phía trước có bệnh viện”.
Chú ý phát âm
bumpy /ˈbʌmpi/
distance /ˈdɪstəns/
fine /faɪn/
fly /flaɪ/
handlebars /ˈhændlbɑːz/
lane /leɪn/
obey traffic rules /əˈbeɪ ˈtræfɪk ruːlz/
park /pɑːk/
passenger /ˈpæsɪndʒə/
pavement /ˈpeɪvmənt/
pedestrian /pəˈdestriən/
plane /pleɪn/
road sign /ˈrəʊd saɪn/
traffic sign /ˈtræfɪk saɪn/
roof /ruːf/
safety /ˈseɪfti/
seatbelt /ˈsiːtbelt/
traffic jam /ˈtræfɪk dʒæm/
traffic rule / law /ˈtræfɪk ruːl ɔː lɔː/
vehicle /ˈviːəkl/
zebra crossing /ˌzebrə ˈkrɒsɪŋ/
No right turn /nəʊ raɪt tɜːn/
Traffic lights /ˈtræfɪk laɪts/
Cycle lane /ˈsaɪkl leɪn/
No cycling /nəʊ ˈsaɪklɪŋ/
School ahead /skuːl əˈhed/
Hospital ahead /ˈhɒspɪtl əˈhed/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “bumpy” nghĩa là gì?
gồ ghề, nhiều ổ gà
2. “distance” nghĩa là gì?
khoảng cách
3. “fine” nghĩa là gì?
phạt tiền
4. “fly” nghĩa là gì?
đi bằng máy bay
5. “handlebars” nghĩa là gì?
ghi đông xe
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 7 · Traffic
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa




Tiếng Anh 7 Global Success · Unit 7
Traffic
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| bumpy | /ˈbʌmpi/ | gồ ghề, nhiều ổ gà |
| distance | /ˈdɪstəns/ | khoảng cách |
| fine | /faɪn/ | phạt tiền |
| fly | /flaɪ/ | đi bằng máy bay |
| handlebars | /ˈhændlbɑːz/ | ghi đông xe |
| lane | /leɪn/ | làn đường |
| obey traffic rules | /əˈbeɪ ˈtræfɪk ruːlz/ | tuân thủ luật giao thông |
| park | /pɑːk/ | đỗ xe |
| passenger | /ˈpæsɪndʒə/ | hành khách |
| pavement | /ˈpeɪvmənt/ | vỉa hè |
| pedestrian | /pəˈdestriən/ | người đi bộ |
| plane | /pleɪn/ | máy bay |
| road sign | /ˈrəʊd saɪn/ | biển báo đường bộ |
| traffic sign | /ˈtræfɪk saɪn/ | biển báo giao thông |
| roof | /ruːf/ | mái xe |
| safety | /ˈseɪfti/ | sự an toàn |
| seatbelt | /ˈsiːtbelt/ | dây an toàn |
| traffic jam | /ˈtræfɪk dʒæm/ | tắc đường |
| traffic rule / law | /ˈtræfɪk ruːl ɔː lɔː/ | quy tắc hoặc luật giao thông |
| vehicle | /ˈviːəkl/ | phương tiện giao thông |
| zebra crossing | /ˌzebrə ˈkrɒsɪŋ/ | vạch sang đường cho người đi bộ |
| No right turn | /nəʊ raɪt tɜːn/ | cấm rẽ phải |
| Traffic lights | /ˈtræfɪk laɪts/ | đèn giao thông |
| Cycle lane | /ˈsaɪkl leɪn/ | làn đường dành cho xe đạp |
| No cycling | /nəʊ ˈsaɪklɪŋ/ | cấm đi xe đạp |
| School ahead | /skuːl əˈhed/ | phía trước có trường học |
| Hospital ahead | /ˈhɒspɪtl əˈhed/ | phía trước có bệnh viện |
Study With Ping · www.studywithping.com