Are you eating moon cakes?
Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 9: Festivals Around the World
Ôn 34 từ candy, Cannes Film Festival, carve, celebrate, costume, decorate, decoration, disappointing và 26 từ khác trong Unit 9: Festivals Around the World. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 34Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

kẹo
1 / 34In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | candytrang 94 | /ˈkændi/ | Danh từ | kẹo | |
| Cannes Film Festivaltrang 94 | /kæn fɪlm ˈfestɪvl/ | Danh từ | Liên hoan phim Cannes | ||
| carvetrang 94 | /kɑːv/ | Động từ | khắc, đục | ||
![]() | celebratetrang 96 | /ˈselɪbreɪt/ | Động từ | kỷ niệm, tổ chức mừng | |
| costumetrang 93 | /ˈkɒstjuːm/ | Danh từ | trang phục (truyền thống, hóa trang) | ||
| decoratetrang 93 | /ˈdekəreɪt/ | Động từ | trang trí | ||
| decorationtrang 96 | /ˌdekəˈreɪʃn/ | Danh từ | đồ trang trí | ||
| disappointingtrang 96 | /ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/ | Tính từ | đáng thất vọng | ||
| disappointmenttrang 96 | /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/ | Danh từ | sự thất vọng | ||
| Dutchtrang 92 | /dʌtʃ/ | Tính từ | thuộc Hà Lan | ||
![]() | Eastertrang 94 | /ˈiːstə/ | Danh từ | Lễ Phục sinh | |
![]() | feasttrang 93 | /fiːst/ | Danh từ | bữa tiệc thịnh soạn | |
| featuretrang 98 | /ˈfiːtʃə/ | Động từ | có sự góp mặt nổi bật của | ||
![]() | fireworks displaytrang 93 | /ˈfaɪəwɜːks dɪˌspleɪ/ | Danh từ | màn bắn pháo hoa | |
| floattrang 93 | /fləʊt/ | Danh từ | xe diễu hành được trang trí | ||
![]() | folk dancetrang 93 | /fəʊk dɑːns/ | Danh từ | điệu múa dân gian | |
| Hollandtrang 138 | /ˈhɒlənd/ | Danh từ | Hà Lan | ||
![]() | Mid-Autumn Festivaltrang 94 | /ˌmɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/ | Danh từ | Tết Trung thu | |
| paradetrang 93 | /pəˈreɪd/ | Danh từ | cuộc diễu hành | ||
| performtrang 94 | /pəˈfɔːm/ | Động từ | biểu diễn | ||
| performancetrang 98 | /pəˈfɔːməns/ | Danh từ | tiết mục biểu diễn | ||
| symboltrang 96 | /ˈsɪmbl/ | Danh từ | biểu tượng | ||
| take part intrang 138 | /teɪk pɑːt ɪn/ | Động từ | tham gia | ||
| Thanksgivingtrang 94 | /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/ | Danh từ | Lễ Tạ ơn | ||
![]() | Christmastrang 94 | /ˈkrɪsməs/ | Danh từ | Lễ Giáng sinh | |
![]() | Halloweentrang 94 | /ˌhæləʊˈiːn/ | Danh từ | lễ Halloween | |
![]() | turkeytrang 94 | /ˈtɜːki/ | Danh từ | gà tây | |
| chocolate eggstrang 94 | /ˈtʃɒklət eɡz/ | Danh từ | trứng sô cô la | ||
![]() | moon cakestrang 94 | /ˈmuːn keɪks/ | Danh từ | bánh trung thu | |
| candy applestrang 94 | /ˈkændi ˈæplz/ | Danh từ | táo phủ kẹo | ||
| painting eggstrang 94 | /ˈpeɪntɪŋ eɡz/ | Cụm từ | việc tô màu trứng | ||
| having a feasttrang 94 | /ˈhævɪŋ ə fiːst/ | Cụm từ | việc ăn tiệc | ||
| carving pumpkinstrang 94 | /ˈkɑːvɪŋ ˈpʌmpkɪnz/ | Cụm từ | việc khắc bí ngô | ||
| performing a lion dancetrang 94 | /pəˈfɔːmɪŋ ə ˈlaɪən dɑːns/ | Cụm từ | việc biểu diễn múa lân |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 7 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
It was disappointing!
Câu ví dụ
Children received candy at the festival.
Trẻ em nhận được kẹo tại lễ hội.
The Cannes Film Festival attracts filmmakers each year.
Liên hoan phim Cannes thu hút các nhà làm phim hằng năm.
We carve a face into the pumpkin.
Chúng tôi khắc một khuôn mặt lên quả bí ngô.
Many families celebrate the festival with a big dinner.
Nhiều gia đình tổ chức lễ hội bằng một bữa tối thịnh soạn.
Her costume looks like a fairy's dress.
Trang phục hóa trang của cô ấy trông như váy tiên.
We decorate the room with lanterns.
Chúng tôi trang trí căn phòng bằng đèn lồng.
Each decoration was made by the children.
Mỗi món đồ trang trí đều do bọn trẻ làm.
The weather was disappointing, so we stayed at home.
Thời tiết thật đáng thất vọng nên chúng tôi ở nhà.
Rain caused some disappointment among the visitors.
Mưa khiến các du khách có phần thất vọng.
We learned about Dutch festivals in class.
Chúng tôi tìm hiểu về các lễ hội Hà Lan trong lớp.
Many families paint eggs at Easter.
Nhiều gia đình tô màu trứng vào dịp Phục sinh.
The family prepared a feast for the guests.
Gia đình chuẩn bị một bữa tiệc thịnh soạn cho khách.
The show will feature folk dancers.
Chương trình sẽ có sự góp mặt của các vũ công dân gian.
The fireworks display began at nine.
Màn bắn pháo hoa bắt đầu lúc chín giờ.
A colourful float led the parade.
Một chiếc xe diễu hành sặc sỡ dẫn đầu đoàn.
Our club performed a folk dance.
Câu lạc bộ chúng tôi biểu diễn một điệu múa dân gian.
My friend saw many tulips in Holland.
Bạn tôi nhìn thấy nhiều hoa tulip ở Hà Lan.
Children carry lanterns at the Mid-Autumn Festival.
Trẻ em rước đèn vào Tết Trung thu.
The parade passed through the town centre.
Cuộc diễu hành đi qua trung tâm thị trấn.
Students perform a dance for the visitors.
Học sinh biểu diễn một điệu múa cho khách xem.
The lion dance performance was lively.
Tiết mục múa lân rất sôi động.
The lantern is a symbol of the festival.
Chiếc đèn lồng là biểu tượng của lễ hội.
Many children take part in the parade.
Nhiều trẻ em tham gia cuộc diễu hành.
Many American families eat turkey together on Thanksgiving.
Nhiều gia đình Mỹ cùng ăn gà tây vào Lễ Tạ ơn.
They put lights on the tree at Christmas.
Họ treo đèn lên cây vào dịp Giáng sinh.
Children wear scary costumes and ask for candy at Halloween.
Trẻ em mặc trang phục đáng sợ và xin kẹo vào lễ Halloween.
A turkey is on the dinner table.
Một con gà tây được bày trên bàn ăn.
The children found chocolate eggs in the garden.
Bọn trẻ tìm thấy trứng sô cô la trong vườn.
We share moon cakes with our neighbours.
Chúng tôi chia sẻ bánh trung thu với hàng xóm.
They sold candy apples at the fair.
Họ bán táo phủ kẹo tại hội chợ.
Painting eggs is a fun Easter activity.
Tô màu trứng là một hoạt động Phục sinh thú vị.
Having a feast brings the family together.
Ăn tiệc giúp gia đình quây quần bên nhau.
Carving pumpkins is a popular Halloween activity.
Khắc bí ngô là hoạt động Halloween phổ biến.
Performing a lion dance takes teamwork.
Biểu diễn múa lân cần sự phối hợp đồng đội.
Chú ý phát âm
candy /ˈkændi/
Cannes Film Festival /kæn fɪlm ˈfestɪvl/
carve /kɑːv/
celebrate /ˈselɪbreɪt/
costume /ˈkɒstjuːm/
decorate /ˈdekəreɪt/
decoration /ˌdekəˈreɪʃn/
disappointing /ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/
disappointment /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/
Dutch /dʌtʃ/
Easter /ˈiːstə/
feast /fiːst/
feature /ˈfiːtʃə/
fireworks display /ˈfaɪəwɜːks dɪˌspleɪ/
float /fləʊt/
folk dance /fəʊk dɑːns/
Holland /ˈhɒlənd/
Mid-Autumn Festival /ˌmɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/
parade /pəˈreɪd/
perform /pəˈfɔːm/
performance /pəˈfɔːməns/
symbol /ˈsɪmbl/
take part in /teɪk pɑːt ɪn/
Thanksgiving /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/
Christmas /ˈkrɪsməs/
Halloween /ˌhæləʊˈiːn/
turkey /ˈtɜːki/
chocolate eggs /ˈtʃɒklət eɡz/
moon cakes /ˈmuːn keɪks/
candy apples /ˈkændi ˈæplz/
painting eggs /ˈpeɪntɪŋ eɡz/
having a feast /ˈhævɪŋ ə fiːst/
carving pumpkins /ˈkɑːvɪŋ ˈpʌmpkɪnz/
performing a lion dance /pəˈfɔːmɪŋ ə ˈlaɪən dɑːns/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “candy” nghĩa là gì?
kẹo
2. “Cannes Film Festival” nghĩa là gì?
Liên hoan phim Cannes
3. “carve” nghĩa là gì?
khắc, đục
4. “celebrate” nghĩa là gì?
kỷ niệm, tổ chức mừng
5. “costume” nghĩa là gì?
trang phục (truyền thống, hóa trang)
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 9 · Festivals Around the World
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa











Tiếng Anh 7 Global Success · Unit 9
Festivals Around the World
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| candy | /ˈkændi/ | kẹo |
| Cannes Film Festival | /kæn fɪlm ˈfestɪvl/ | Liên hoan phim Cannes |
| carve | /kɑːv/ | khắc, đục |
| celebrate | /ˈselɪbreɪt/ | kỷ niệm, tổ chức mừng |
| costume | /ˈkɒstjuːm/ | trang phục (truyền thống, hóa trang) |
| decorate | /ˈdekəreɪt/ | trang trí |
| decoration | /ˌdekəˈreɪʃn/ | đồ trang trí |
| disappointing | /ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/ | đáng thất vọng |
| disappointment | /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/ | sự thất vọng |
| Dutch | /dʌtʃ/ | thuộc Hà Lan |
| Easter | /ˈiːstə/ | Lễ Phục sinh |
| feast | /fiːst/ | bữa tiệc thịnh soạn |
| feature | /ˈfiːtʃə/ | có sự góp mặt nổi bật của |
| fireworks display | /ˈfaɪəwɜːks dɪˌspleɪ/ | màn bắn pháo hoa |
| float | /fləʊt/ | xe diễu hành được trang trí |
| folk dance | /fəʊk dɑːns/ | điệu múa dân gian |
| Holland | /ˈhɒlənd/ | Hà Lan |
| Mid-Autumn Festival | /ˌmɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/ | Tết Trung thu |
| parade | /pəˈreɪd/ | cuộc diễu hành |
| perform | /pəˈfɔːm/ | biểu diễn |
| performance | /pəˈfɔːməns/ | tiết mục biểu diễn |
| symbol | /ˈsɪmbl/ | biểu tượng |
| take part in | /teɪk pɑːt ɪn/ | tham gia |
| Thanksgiving | /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/ | Lễ Tạ ơn |
| Christmas | /ˈkrɪsməs/ | Lễ Giáng sinh |
| Halloween | /ˌhæləʊˈiːn/ | lễ Halloween |
| turkey | /ˈtɜːki/ | gà tây |
| chocolate eggs | /ˈtʃɒklət eɡz/ | trứng sô cô la |
| moon cakes | /ˈmuːn keɪks/ | bánh trung thu |
| candy apples | /ˈkændi ˈæplz/ | táo phủ kẹo |
| painting eggs | /ˈpeɪntɪŋ eɡz/ | việc tô màu trứng |
| having a feast | /ˈhævɪŋ ə fiːst/ | việc ăn tiệc |
| carving pumpkins | /ˈkɑːvɪŋ ˈpʌmpkɪnz/ | việc khắc bí ngô |
| performing a lion dance | /pəˈfɔːmɪŋ ə ˈlaɪən dɑːns/ | việc biểu diễn múa lân |
Study With Ping · www.studywithping.com