GLOBAL SUCCESS · LỚP 7 · UNIT 9

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 9: Festivals Around the World

Ôn 34 từ candy, Cannes Film Festival, carve, celebrate, costume, decorate, decoration, disappointing và 26 từ khác trong Unit 9: Festivals Around the World. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

34 từ mớiSGK · trang 92–1382 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 34

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Glossary · trang 92–138; A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 94
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
candy — kẹocandytrang 94/ˈkændi/Danh từkẹo
Cannes Film Festivaltrang 94/kæn fɪlm ˈfestɪvl/Danh từLiên hoan phim Cannes
carvetrang 94/kɑːv/Động từkhắc, đục
celebrate — kỷ niệm, tổ chức mừngcelebratetrang 96/ˈselɪbreɪt/Động từkỷ niệm, tổ chức mừng
costumetrang 93/ˈkɒstjuːm/Danh từtrang phục (truyền thống, hóa trang)
decoratetrang 93/ˈdekəreɪt/Động từtrang trí
decorationtrang 96/ˌdekəˈreɪʃn/Danh từđồ trang trí
disappointingtrang 96/ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/Tính từđáng thất vọng
disappointmenttrang 96/ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/Danh từsự thất vọng
Dutchtrang 92/dʌtʃ/Tính từthuộc Hà Lan
Easter — Lễ Phục sinhEastertrang 94/ˈiːstə/Danh từLễ Phục sinh
feast — bữa tiệc thịnh soạnfeasttrang 93/fiːst/Danh từbữa tiệc thịnh soạn
featuretrang 98/ˈfiːtʃə/Động từcó sự góp mặt nổi bật của
fireworks display — màn bắn pháo hoafireworks displaytrang 93/ˈfaɪəwɜːks dɪˌspleɪ/Danh từmàn bắn pháo hoa
floattrang 93/fləʊt/Danh từxe diễu hành được trang trí
folk dance — điệu múa dân gianfolk dancetrang 93/fəʊk dɑːns/Danh từđiệu múa dân gian
Holland — Hà LanHollandtrang 138/ˈhɒlənd/Danh từHà Lan
Mid-Autumn Festival — Tết Trung thuMid-Autumn Festivaltrang 94/ˌmɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/Danh từTết Trung thu
paradetrang 93/pəˈreɪd/Danh từcuộc diễu hành
performtrang 94/pəˈfɔːm/Động từbiểu diễn
performancetrang 98/pəˈfɔːməns/Danh từtiết mục biểu diễn
symboltrang 96/ˈsɪmbl/Danh từbiểu tượng
take part intrang 138/teɪk pɑːt ɪn/Động từtham gia
Thanksgivingtrang 94/ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/Danh từLễ Tạ ơn
Christmas — Lễ Giáng sinhChristmastrang 94/ˈkrɪsməs/Danh từLễ Giáng sinh
Halloween — lễ HalloweenHalloweentrang 94/ˌhæləʊˈiːn/Danh từlễ Halloween
turkey — gà tâyturkeytrang 94/ˈtɜːki/Danh từgà tây
chocolate eggstrang 94/ˈtʃɒklət eɡz/Danh từtrứng sô cô la
moon cakes — bánh trung thumoon cakestrang 94/ˈmuːn keɪks/Danh từbánh trung thu
candy applestrang 94/ˈkændi ˈæplz/Danh từtáo phủ kẹo
painting eggstrang 94/ˈpeɪntɪŋ eɡz/Cụm từviệc tô màu trứng
having a feasttrang 94/ˈhævɪŋ ə fiːst/Cụm từviệc ăn tiệc
carving pumpkinstrang 94/ˈkɑːvɪŋ ˈpʌmpkɪnz/Cụm từviệc khắc bí ngô
performing a lion dancetrang 94/pəˈfɔːmɪŋ ə ˈlaɪən dɑːns/Cụm từviệc biểu diễn múa lân

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 7 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 95

Are you eating moon cakes?

COMMUNICATION · Everyday English · trang 96

It was disappointing!

Câu ví dụ

candy · Glossary · trang 94

Children received candy at the festival.

Trẻ em nhận được kẹo tại lễ hội.

Cannes Film Festival · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 94

The Cannes Film Festival attracts filmmakers each year.

Liên hoan phim Cannes thu hút các nhà làm phim hằng năm.

carve · Glossary · trang 94

We carve a face into the pumpkin.

Chúng tôi khắc một khuôn mặt lên quả bí ngô.

celebrate · Glossary · trang 96

Many families celebrate the festival with a big dinner.

Nhiều gia đình tổ chức lễ hội bằng một bữa tối thịnh soạn.

costume · Glossary · trang 93

Her costume looks like a fairy's dress.

Trang phục hóa trang của cô ấy trông như váy tiên.

decorate · Glossary · trang 93

We decorate the room with lanterns.

Chúng tôi trang trí căn phòng bằng đèn lồng.

decoration · Glossary · trang 96

Each decoration was made by the children.

Mỗi món đồ trang trí đều do bọn trẻ làm.

disappointing · Glossary · trang 96

The weather was disappointing, so we stayed at home.

Thời tiết thật đáng thất vọng nên chúng tôi ở nhà.

disappointment · Glossary · trang 96

Rain caused some disappointment among the visitors.

Mưa khiến các du khách có phần thất vọng.

Dutch · Glossary · trang 92

We learned about Dutch festivals in class.

Chúng tôi tìm hiểu về các lễ hội Hà Lan trong lớp.

Easter · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 94

Many families paint eggs at Easter.

Nhiều gia đình tô màu trứng vào dịp Phục sinh.

feast · Glossary · trang 93

The family prepared a feast for the guests.

Gia đình chuẩn bị một bữa tiệc thịnh soạn cho khách.

feature · Glossary · trang 98

The show will feature folk dancers.

Chương trình sẽ có sự góp mặt của các vũ công dân gian.

fireworks display · Glossary · trang 93

The fireworks display began at nine.

Màn bắn pháo hoa bắt đầu lúc chín giờ.

float · Glossary · trang 93

A colourful float led the parade.

Một chiếc xe diễu hành sặc sỡ dẫn đầu đoàn.

folk dance · Glossary · trang 93

Our club performed a folk dance.

Câu lạc bộ chúng tôi biểu diễn một điệu múa dân gian.

Holland · Glossary · trang 138

My friend saw many tulips in Holland.

Bạn tôi nhìn thấy nhiều hoa tulip ở Hà Lan.

Mid-Autumn Festival · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 94

Children carry lanterns at the Mid-Autumn Festival.

Trẻ em rước đèn vào Tết Trung thu.

parade · Glossary · trang 93

The parade passed through the town centre.

Cuộc diễu hành đi qua trung tâm thị trấn.

perform · Glossary · trang 94

Students perform a dance for the visitors.

Học sinh biểu diễn một điệu múa cho khách xem.

performance · Glossary · trang 98

The lion dance performance was lively.

Tiết mục múa lân rất sôi động.

symbol · Glossary · trang 96

The lantern is a symbol of the festival.

Chiếc đèn lồng là biểu tượng của lễ hội.

take part in · Glossary · trang 138

Many children take part in the parade.

Nhiều trẻ em tham gia cuộc diễu hành.

Thanksgiving · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 94

Many American families eat turkey together on Thanksgiving.

Nhiều gia đình Mỹ cùng ăn gà tây vào Lễ Tạ ơn.

Christmas · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 94

They put lights on the tree at Christmas.

Họ treo đèn lên cây vào dịp Giáng sinh.

Halloween · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 94

Children wear scary costumes and ask for candy at Halloween.

Trẻ em mặc trang phục đáng sợ và xin kẹo vào lễ Halloween.

turkey · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 94

A turkey is on the dinner table.

Một con gà tây được bày trên bàn ăn.

chocolate eggs · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 94

The children found chocolate eggs in the garden.

Bọn trẻ tìm thấy trứng sô cô la trong vườn.

moon cakes · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 94

We share moon cakes with our neighbours.

Chúng tôi chia sẻ bánh trung thu với hàng xóm.

candy apples · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 94

They sold candy apples at the fair.

Họ bán táo phủ kẹo tại hội chợ.

painting eggs · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 94

Painting eggs is a fun Easter activity.

Tô màu trứng là một hoạt động Phục sinh thú vị.

having a feast · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 94

Having a feast brings the family together.

Ăn tiệc giúp gia đình quây quần bên nhau.

carving pumpkins · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 94

Carving pumpkins is a popular Halloween activity.

Khắc bí ngô là hoạt động Halloween phổ biến.

performing a lion dance · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 94

Performing a lion dance takes teamwork.

Biểu diễn múa lân cần sự phối hợp đồng đội.

Chú ý phát âm

candy /ˈkændi/

Cannes Film Festival /kæn fɪlm ˈfestɪvl/

carve /kɑːv/

celebrate /ˈselɪbreɪt/

costume /ˈkɒstjuːm/

decorate /ˈdekəreɪt/

decoration /ˌdekəˈreɪʃn/

disappointing /ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/

disappointment /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/

Dutch /dʌtʃ/

Easter /ˈiːstə/

feast /fiːst/

feature /ˈfiːtʃə/

fireworks display /ˈfaɪəwɜːks dɪˌspleɪ/

float /fləʊt/

folk dance /fəʊk dɑːns/

Holland /ˈhɒlənd/

Mid-Autumn Festival /ˌmɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/

parade /pəˈreɪd/

perform /pəˈfɔːm/

performance /pəˈfɔːməns/

symbol /ˈsɪmbl/

take part in /teɪk pɑːt ɪn/

Thanksgiving /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/

Christmas /ˈkrɪsməs/

Halloween /ˌhæləʊˈiːn/

turkey /ˈtɜːki/

chocolate eggs /ˈtʃɒklət eɡz/

moon cakes /ˈmuːn keɪks/

candy apples /ˈkændi ˈæplz/

painting eggs /ˈpeɪntɪŋ eɡz/

having a feast /ˈhævɪŋ ə fiːst/

carving pumpkins /ˈkɑːvɪŋ ˈpʌmpkɪnz/

performing a lion dance /pəˈfɔːmɪŋ ə ˈlaɪən dɑːns/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “candy” nghĩa là gì?

kẹo

2. “Cannes Film Festival” nghĩa là gì?

Liên hoan phim Cannes

3. “carve” nghĩa là gì?

khắc, đục

4. “celebrate” nghĩa là gì?

kỷ niệm, tổ chức mừng

5. “costume” nghĩa là gì?

trang phục (truyền thống, hóa trang)

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.