Sugar is not good for your teeth.
Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 5: Our Customs and Traditions
Ôn 32 từ acrobatics, admire, bad spirit, bamboo pole, carp, coastal, ceremony, chase away và 24 từ khác trong Unit 5: Our Customs and Traditions. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 32Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

xiếc nhào lộn
1 / 32In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | acrobaticstrang 54 | /ˌækrəˈbætɪks/ | Danh từ | xiếc nhào lộn | |
| admiretrang 52 | /ədˈmaɪə/ | Động từ | ngưỡng mộ | ||
![]() | bad spirittrang 55 | /bæd ˈspɪrɪt/ | Danh từ | tà ma | |
| bamboo poletrang 51 | /ˌbæmˈbuː pəʊl/ | Danh từ | cây nêu | ||
![]() | carptrang 53 | /kɑːp/ | Danh từ | cá chép | |
| coastaltrang 52 | /ˈkəʊstl/ | Tính từ | thuộc miền ven biển | ||
| ceremonytrang 52 | /ˈserəməni/ | Danh từ | nghi lễ | ||
| chase awaytrang 50 | /tʃeɪs əˈweɪ/ | Cụm từ | xua đuổi | ||
| contestanttrang 55 | /kənˈtestənt/ | Danh từ | thí sinh | ||
| decorativetrang 51 | /ˈdekərətɪv/ | Tính từ | dùng để trang trí | ||
| family bondingtrang 56 | /ˌfæməli ˈbɒndɪŋ/ | Danh từ | sự gắn kết gia đình | ||
| family reuniontrang 52 | /ˌfæməli ˌriːˈjuːniən/ | Danh từ | cuộc sum họp gia đình | ||
| festival goertrang 52 | /ˈfestɪvl ˌɡəʊə/ | Danh từ | người dự lễ hội | ||
![]() | lanterntrang 50 | /ˈlæntən/ | Danh từ | đèn lồng | |
| longevitytrang 52 | /lɒnˈdʒevəti/ | Danh từ | tuổi thọ | ||
![]() | martial artstrang 52 | /ˌmɑːʃl ˈɑːts/ | Danh từ | võ thuật | |
| monktrang 57 | /mʌŋk/ | Danh từ | nhà sư | ||
| offeringtrang 52 | /ˈɒfərɪŋ/ | Danh từ | lễ vật | ||
| ornamental treetrang 51 | /ˌɔːnəˈmentl triː/ | Danh từ | cây cảnh | ||
![]() | praytrang 51 | /preɪ/ | Động từ | cầu nguyện | |
| releasetrang 55 | /rɪˈliːs/ | Động từ | thả | ||
| table mannerstrang 54 | /ˈteɪbl ˌmænəz/ | Danh từ | phép tắc ăn uống | ||
| worshiptrang 52 | /ˈwɜːʃɪp/ | Động từ | thờ phụng | ||
| young ricetrang 57 | /jʌŋ raɪs/ | Danh từ | cốm | ||
![]() | wedding ceremonytrang 52 | /ˈwedɪŋ ˈserəməni/ | Danh từ | lễ cưới | |
| food offeringstrang 52 | /fuːd ˈɒfərɪŋz/ | Danh từ | lễ vật bằng thức ăn | ||
| whale worshiptrang 52 | /weɪl ˈwɜːʃɪp/ | Danh từ | tục thờ cá voi | ||
| customtrang 52 | /ˈkʌstəm/ | Danh từ | phong tục | ||
| practisetrang 52 | /ˈpræktɪs/ | Động từ | thực hiện, luyện tập | ||
| traditionallytrang 52 | /trəˈdɪʃənəli/ | Trạng từ | theo truyền thống | ||
| keeptrang 52 | /kiːp/ | Động từ | giữ gìn | ||
| breaktrang 52 | /breɪk/ | Động từ | phá vỡ |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 8 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
It's a good idea to hand bowls with both hands.
Câu ví dụ
The performers do acrobatics on stage.
Những nghệ sĩ biểu diễn xiếc nhào lộn trên sân khấu.
Many tourists admire the old pagoda and its quiet garden.
Nhiều du khách ngưỡng mộ ngôi chùa cổ và khu vườn yên tĩnh của nó.
The story tells of a bad spirit.
Câu chuyện kể về một tà ma.
They put up a bamboo pole for Tet.
Họ dựng cây nêu dịp Tết.
A carp swims in the pond.
Một con cá chép bơi trong ao.
The coastal village has a festival.
Làng ven biển có một lễ hội.
The ceremony begins in the morning.
Nghi lễ bắt đầu vào buổi sáng.
The loud drums chase away bad spirits.
Tiếng trống lớn xua đuổi tà ma.
Every contestant in the boat race wore a bright shirt.
Mỗi thí sinh trong cuộc đua thuyền đều mặc áo sáng màu.
They hang decorative lanterns in front of the old house.
Họ treo những chiếc đèn lồng trang trí trước ngôi nhà cũ.
Cooking together at weekends is good for family bonding.
Cùng nấu ăn vào cuối tuần rất tốt cho sự gắn kết gia đình.
Tet is a time for family reunion.
Tết là dịp sum họp gia đình.
A festival goer watches the parade.
Một người dự lễ hội xem đoàn diễu hành.
A red lantern hangs at the door.
Một chiếc đèn lồng đỏ treo ở cửa.
Many people believe this old tree is a symbol of longevity.
Nhiều người tin rằng cây cổ thụ này là biểu tượng của tuổi thọ.
My brother practises martial arts at the sports club.
Anh trai tôi tập võ thuật ở câu lạc bộ thể thao.
A monk walks through the temple.
Một nhà sư đi qua ngôi chùa.
She puts a small offering on the family altar every morning.
Mỗi sáng cô ấy đặt một lễ vật nhỏ lên bàn thờ gia đình.
An ornamental tree stands in the yard.
Một cây cảnh đứng trong sân.
Many people go to the pagoda to pray for good health.
Nhiều người đến chùa để cầu nguyện cho sức khỏe tốt.
They release a carp into the river.
Họ thả một con cá chép xuống sông.
Good table manners show respect to the people around you.
Phép tắc ăn uống tốt thể hiện sự tôn trọng với những người xung quanh.
Some coastal villages worship whales as protectors of fishermen.
Một số làng ven biển thờ cá voi như vị thần bảo vệ ngư dân.
Young rice is a seasonal food.
Cốm là món ăn theo mùa.
The wedding ceremony starts at noon.
Lễ cưới bắt đầu vào buổi trưa.
They prepare fresh food offerings for the ancestors at Tet.
Họ chuẩn bị lễ vật bằng thức ăn tươi để cúng tổ tiên dịp Tết.
Whale worship is a coastal tradition.
Tục thờ cá voi là truyền thống ven biển.
It is a family custom to visit the pagoda at Tet.
Đi chùa vào dịp Tết là một phong tục của gia đình tôi.
People practise this custom every year.
Mọi người thực hiện phong tục này hằng năm.
Traditionally, people in my village hold a big festival in spring.
Theo truyền thống, người dân làng tôi tổ chức lễ hội lớn vào mùa xuân.
Young people should keep the old customs of their village.
Người trẻ nên giữ gìn những phong tục xưa của làng mình.
They do not want to break this custom.
Họ không muốn phá vỡ phong tục này.
Chú ý phát âm
acrobatics /ˌækrəˈbætɪks/
admire /ədˈmaɪə/
bad spirit /bæd ˈspɪrɪt/
bamboo pole /ˌbæmˈbuː pəʊl/
carp /kɑːp/
coastal /ˈkəʊstl/
ceremony /ˈserəməni/
chase away /tʃeɪs əˈweɪ/
contestant /kənˈtestənt/
decorative /ˈdekərətɪv/
family bonding /ˌfæməli ˈbɒndɪŋ/
family reunion /ˌfæməli ˌriːˈjuːniən/
festival goer /ˈfestɪvl ˌɡəʊə/
lantern /ˈlæntən/
longevity /lɒnˈdʒevəti/
martial arts /ˌmɑːʃl ˈɑːts/
monk /mʌŋk/
offering /ˈɒfərɪŋ/
ornamental tree /ˌɔːnəˈmentl triː/
pray /preɪ/
release /rɪˈliːs/
table manners /ˈteɪbl ˌmænəz/
worship /ˈwɜːʃɪp/
young rice /jʌŋ raɪs/
wedding ceremony /ˈwedɪŋ ˈserəməni/
food offerings /fuːd ˈɒfərɪŋz/
whale worship /weɪl ˈwɜːʃɪp/
custom /ˈkʌstəm/
practise /ˈpræktɪs/
traditionally /trəˈdɪʃənəli/
keep /kiːp/
break /breɪk/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “acrobatics” nghĩa là gì?
xiếc nhào lộn
2. “admire” nghĩa là gì?
ngưỡng mộ
3. “bad spirit” nghĩa là gì?
tà ma
4. “bamboo pole” nghĩa là gì?
cây nêu
5. “carp” nghĩa là gì?
cá chép
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 5 · Our Customs and Traditions
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa







Tiếng Anh 8 Global Success · Unit 5
Our Customs and Traditions
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| acrobatics | /ˌækrəˈbætɪks/ | xiếc nhào lộn |
| admire | /ədˈmaɪə/ | ngưỡng mộ |
| bad spirit | /bæd ˈspɪrɪt/ | tà ma |
| bamboo pole | /ˌbæmˈbuː pəʊl/ | cây nêu |
| carp | /kɑːp/ | cá chép |
| coastal | /ˈkəʊstl/ | thuộc miền ven biển |
| ceremony | /ˈserəməni/ | nghi lễ |
| chase away | /tʃeɪs əˈweɪ/ | xua đuổi |
| contestant | /kənˈtestənt/ | thí sinh |
| decorative | /ˈdekərətɪv/ | dùng để trang trí |
| family bonding | /ˌfæməli ˈbɒndɪŋ/ | sự gắn kết gia đình |
| family reunion | /ˌfæməli ˌriːˈjuːniən/ | cuộc sum họp gia đình |
| festival goer | /ˈfestɪvl ˌɡəʊə/ | người dự lễ hội |
| lantern | /ˈlæntən/ | đèn lồng |
| longevity | /lɒnˈdʒevəti/ | tuổi thọ |
| martial arts | /ˌmɑːʃl ˈɑːts/ | võ thuật |
| monk | /mʌŋk/ | nhà sư |
| offering | /ˈɒfərɪŋ/ | lễ vật |
| ornamental tree | /ˌɔːnəˈmentl triː/ | cây cảnh |
| pray | /preɪ/ | cầu nguyện |
| release | /rɪˈliːs/ | thả |
| table manners | /ˈteɪbl ˌmænəz/ | phép tắc ăn uống |
| worship | /ˈwɜːʃɪp/ | thờ phụng |
| young rice | /jʌŋ raɪs/ | cốm |
| wedding ceremony | /ˈwedɪŋ ˈserəməni/ | lễ cưới |
| food offerings | /fuːd ˈɒfərɪŋz/ | lễ vật bằng thức ăn |
| whale worship | /weɪl ˈwɜːʃɪp/ | tục thờ cá voi |
| custom | /ˈkʌstəm/ | phong tục |
| practise | /ˈpræktɪs/ | thực hiện, luyện tập |
| traditionally | /trəˈdɪʃənəli/ | theo truyền thống |
| keep | /kiːp/ | giữ gìn |
| break | /breɪk/ | phá vỡ |
Study With Ping · www.studywithping.com