GLOBAL SUCCESS · LỚP 8 · UNIT 5

Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 5: Our Customs and Traditions

Ôn 32 từ acrobatics, admire, bad spirit, bamboo pole, carp, coastal, ceremony, chase away và 24 từ khác trong Unit 5: Our Customs and Traditions. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

32 từ mớiSGK · trang 50–572 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 32

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Glossary · Unit 5 · trang 50–57; A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 52
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
acrobatics — xiếc nhào lộnacrobaticstrang 54/ˌækrəˈbætɪks/Danh từxiếc nhào lộn
admiretrang 52/ədˈmaɪə/Động từngưỡng mộ
bad spirit — tà mabad spirittrang 55/bæd ˈspɪrɪt/Danh từtà ma
bamboo poletrang 51/ˌbæmˈbuː pəʊl/Danh từcây nêu
carp — cá chépcarptrang 53/kɑːp/Danh từcá chép
coastaltrang 52/ˈkəʊstl/Tính từthuộc miền ven biển
ceremonytrang 52/ˈserəməni/Danh từnghi lễ
chase awaytrang 50/tʃeɪs əˈweɪ/Cụm từxua đuổi
contestanttrang 55/kənˈtestənt/Danh từthí sinh
decorativetrang 51/ˈdekərətɪv/Tính từdùng để trang trí
family bondingtrang 56/ˌfæməli ˈbɒndɪŋ/Danh từsự gắn kết gia đình
family reuniontrang 52/ˌfæməli ˌriːˈjuːniən/Danh từcuộc sum họp gia đình
festival goertrang 52/ˈfestɪvl ˌɡəʊə/Danh từngười dự lễ hội
lantern — đèn lồnglanterntrang 50/ˈlæntən/Danh từđèn lồng
longevitytrang 52/lɒnˈdʒevəti/Danh từtuổi thọ
martial arts — võ thuậtmartial artstrang 52/ˌmɑːʃl ˈɑːts/Danh từvõ thuật
monktrang 57/mʌŋk/Danh từnhà sư
offeringtrang 52/ˈɒfərɪŋ/Danh từlễ vật
ornamental treetrang 51/ˌɔːnəˈmentl triː/Danh từcây cảnh
pray — cầu nguyệnpraytrang 51/preɪ/Động từcầu nguyện
releasetrang 55/rɪˈliːs/Động từthả
table mannerstrang 54/ˈteɪbl ˌmænəz/Danh từphép tắc ăn uống
worshiptrang 52/ˈwɜːʃɪp/Động từthờ phụng
young ricetrang 57/jʌŋ raɪs/Danh từcốm
wedding ceremony — lễ cướiwedding ceremonytrang 52/ˈwedɪŋ ˈserəməni/Danh từlễ cưới
food offeringstrang 52/fuːd ˈɒfərɪŋz/Danh từlễ vật bằng thức ăn
whale worshiptrang 52/weɪl ˈwɜːʃɪp/Danh từtục thờ cá voi
customtrang 52/ˈkʌstəm/Danh từphong tục
practisetrang 52/ˈpræktɪs/Động từthực hiện, luyện tập
traditionallytrang 52/trəˈdɪʃənəli/Trạng từtheo truyền thống
keeptrang 52/kiːp/Động từgiữ gìn
breaktrang 52/breɪk/Động từphá vỡ

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 8 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 53

Sugar is not good for your teeth.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 54

It's a good idea to hand bowls with both hands.

Câu ví dụ

acrobatics · Glossary · Unit 5 · trang 54

The performers do acrobatics on stage.

Những nghệ sĩ biểu diễn xiếc nhào lộn trên sân khấu.

admire · Glossary · Unit 5 · trang 52

Many tourists admire the old pagoda and its quiet garden.

Nhiều du khách ngưỡng mộ ngôi chùa cổ và khu vườn yên tĩnh của nó.

bad spirit · Glossary · Unit 5 · trang 55

The story tells of a bad spirit.

Câu chuyện kể về một tà ma.

bamboo pole · Glossary · Unit 5 · trang 51

They put up a bamboo pole for Tet.

Họ dựng cây nêu dịp Tết.

carp · Glossary · Unit 5 · trang 53

A carp swims in the pond.

Một con cá chép bơi trong ao.

coastal · Glossary · Unit 5 · trang 52

The coastal village has a festival.

Làng ven biển có một lễ hội.

ceremony · Glossary · Unit 5 · trang 52

The ceremony begins in the morning.

Nghi lễ bắt đầu vào buổi sáng.

chase away · Glossary · Unit 5 · trang 50

The loud drums chase away bad spirits.

Tiếng trống lớn xua đuổi tà ma.

contestant · Glossary · Unit 5 · trang 55

Every contestant in the boat race wore a bright shirt.

Mỗi thí sinh trong cuộc đua thuyền đều mặc áo sáng màu.

decorative · Glossary · Unit 5 · trang 51

They hang decorative lanterns in front of the old house.

Họ treo những chiếc đèn lồng trang trí trước ngôi nhà cũ.

family bonding · Glossary · Unit 5 · trang 56

Cooking together at weekends is good for family bonding.

Cùng nấu ăn vào cuối tuần rất tốt cho sự gắn kết gia đình.

family reunion · Glossary · Unit 5 · trang 52

Tet is a time for family reunion.

Tết là dịp sum họp gia đình.

festival goer · Glossary · Unit 5 · trang 52

A festival goer watches the parade.

Một người dự lễ hội xem đoàn diễu hành.

lantern · Glossary · Unit 5 · trang 50

A red lantern hangs at the door.

Một chiếc đèn lồng đỏ treo ở cửa.

longevity · Glossary · Unit 5 · trang 52

Many people believe this old tree is a symbol of longevity.

Nhiều người tin rằng cây cổ thụ này là biểu tượng của tuổi thọ.

martial arts · Glossary · Unit 5 · trang 52

My brother practises martial arts at the sports club.

Anh trai tôi tập võ thuật ở câu lạc bộ thể thao.

monk · Glossary · Unit 5 · trang 57

A monk walks through the temple.

Một nhà sư đi qua ngôi chùa.

offering · Glossary · Unit 5 · trang 52

She puts a small offering on the family altar every morning.

Mỗi sáng cô ấy đặt một lễ vật nhỏ lên bàn thờ gia đình.

ornamental tree · Glossary · Unit 5 · trang 51

An ornamental tree stands in the yard.

Một cây cảnh đứng trong sân.

pray · Glossary · Unit 5 · trang 51

Many people go to the pagoda to pray for good health.

Nhiều người đến chùa để cầu nguyện cho sức khỏe tốt.

release · Glossary · Unit 5 · trang 55

They release a carp into the river.

Họ thả một con cá chép xuống sông.

table manners · Glossary · Unit 5 · trang 54

Good table manners show respect to the people around you.

Phép tắc ăn uống tốt thể hiện sự tôn trọng với những người xung quanh.

worship · Glossary · Unit 5 · trang 52

Some coastal villages worship whales as protectors of fishermen.

Một số làng ven biển thờ cá voi như vị thần bảo vệ ngư dân.

young rice · Glossary · Unit 5 · trang 57

Young rice is a seasonal food.

Cốm là món ăn theo mùa.

wedding ceremony · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 52

The wedding ceremony starts at noon.

Lễ cưới bắt đầu vào buổi trưa.

food offerings · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 52

They prepare fresh food offerings for the ancestors at Tet.

Họ chuẩn bị lễ vật bằng thức ăn tươi để cúng tổ tiên dịp Tết.

whale worship · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 52

Whale worship is a coastal tradition.

Tục thờ cá voi là truyền thống ven biển.

custom · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 52

It is a family custom to visit the pagoda at Tet.

Đi chùa vào dịp Tết là một phong tục của gia đình tôi.

practise · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 52

People practise this custom every year.

Mọi người thực hiện phong tục này hằng năm.

traditionally · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 52

Traditionally, people in my village hold a big festival in spring.

Theo truyền thống, người dân làng tôi tổ chức lễ hội lớn vào mùa xuân.

keep · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 52

Young people should keep the old customs of their village.

Người trẻ nên giữ gìn những phong tục xưa của làng mình.

break · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 52

They do not want to break this custom.

Họ không muốn phá vỡ phong tục này.

Chú ý phát âm

acrobatics /ˌækrəˈbætɪks/

admire /ədˈmaɪə/

bad spirit /bæd ˈspɪrɪt/

bamboo pole /ˌbæmˈbuː pəʊl/

carp /kɑːp/

coastal /ˈkəʊstl/

ceremony /ˈserəməni/

chase away /tʃeɪs əˈweɪ/

contestant /kənˈtestənt/

decorative /ˈdekərətɪv/

family bonding /ˌfæməli ˈbɒndɪŋ/

family reunion /ˌfæməli ˌriːˈjuːniən/

festival goer /ˈfestɪvl ˌɡəʊə/

lantern /ˈlæntən/

longevity /lɒnˈdʒevəti/

martial arts /ˌmɑːʃl ˈɑːts/

monk /mʌŋk/

offering /ˈɒfərɪŋ/

ornamental tree /ˌɔːnəˈmentl triː/

pray /preɪ/

release /rɪˈliːs/

table manners /ˈteɪbl ˌmænəz/

worship /ˈwɜːʃɪp/

young rice /jʌŋ raɪs/

wedding ceremony /ˈwedɪŋ ˈserəməni/

food offerings /fuːd ˈɒfərɪŋz/

whale worship /weɪl ˈwɜːʃɪp/

custom /ˈkʌstəm/

practise /ˈpræktɪs/

traditionally /trəˈdɪʃənəli/

keep /kiːp/

break /breɪk/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “acrobatics” nghĩa là gì?

xiếc nhào lộn

2. “admire” nghĩa là gì?

ngưỡng mộ

3. “bad spirit” nghĩa là gì?

tà ma

4. “bamboo pole” nghĩa là gì?

cây nêu

5. “carp” nghĩa là gì?

cá chép

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.