GLOBAL SUCCESS · LỚP 8 · UNIT 4

Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam

Ôn 30 từ communal house, costume, crop, ethnic, feature, flute, folk, gong và 22 từ khác trong Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

30 từ mớiSGK · trang 41–452 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 30

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Glossary · Unit 4 · trang 41–45; A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 42
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
communal housetrang 42/kəˈmjuːnəl haʊs/Danh từnhà sinh hoạt cộng đồng
costumetrang 44/ˈkɒstjuːm/Danh từtrang phục
crop — cây trồngcroptrang 43/krɒp/Danh từcây trồng
ethnictrang 41/ˈeθnɪk/Tính từthuộc dân tộc
featuretrang 42/ˈfiːtʃə/Danh từnét đặc trưng
flute — sáoflutetrang 42/fluːt/Danh từsáo
folktrang 41/fəʊk/Tính từdân gian
gongtrang 42/ɡɒŋ/Danh từcồng chiêng
harvesttrang 42/ˈhɑːvɪst/Danh từvụ thu hoạch
highland — vùng cao nguyênhighlandtrang 42/ˈhaɪlənd/Danh từvùng cao nguyên
livestock — gia súclivestocktrang 42/ˈlaɪvstɒk/Danh từgia súc
minoritytrang 42/maɪˈnɒrəti/Danh từdân tộc thiểu số
overlooktrang 41/ˌəʊvəˈlʊk/Động từnhìn ra
posttrang 45/pəʊst/Danh từcột
raisetrang 42/reɪz/Động từchăn nuôi
soiltrang 43/sɔɪl/Danh từđất trồng
staircasetrang 45/ˈsteəkeɪs/Danh từcầu thang bộ
statue — bức tượngstatuetrang 42/ˈstætʃuː/Danh từbức tượng
stilt housetrang 41/stɪlt haʊs/Danh từnhà sàn
terracedtrang 42/ˈterəst/Tính từcó hình bậc thang
weavetrang 42/wiːv/Động từdệt
woodentrang 42/ˈwʊdən/Tính từbằng gỗ
Rong housetrang 42/rɒŋ haʊs/Danh từnhà rông
bamboo flutetrang 42/ˌbæmˈbuː fluːt/Danh từsáo tre
terraced fieldstrang 42/ˈterəst fiːldz/Danh từruộng bậc thang
wooden statuetrang 42/ˈwʊdən ˈstætʃuː/Danh từtượng gỗ
weavingtrang 42/ˈwiːvɪŋ/Danh từviệc dệt vải
minority grouptrang 42/maɪˈnɒrəti ɡruːp/Danh từnhóm dân tộc thiểu số
unique featurestrang 42/juːˈniːk ˈfiːtʃəz/Danh từnhững nét đặc trưng riêng
gardeningtrang 42/ˈɡɑːdnɪŋ/Danh từviệc làm vườn

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 8 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 43

Are the farmers harvesting their crops in the fields?

COMMUNICATION · Everyday English · trang 44

What do you think about life in the mountains?

Câu ví dụ

communal house · Glossary · Unit 4 · trang 42

Villagers meet at the communal house.

Dân làng gặp nhau ở nhà sinh hoạt cộng đồng.

costume · Glossary · Unit 4 · trang 44

Her traditional costume is very colourful and beautiful.

Trang phục truyền thống của cô ấy rất sặc sỡ và đẹp.

crop · Glossary · Unit 4 · trang 43

Rice is an important crop here.

Lúa là cây trồng quan trọng ở đây.

ethnic · Glossary · Unit 4 · trang 41

This ethnic group has its own language.

Nhóm dân tộc này có ngôn ngữ riêng.

feature · Glossary · Unit 4 · trang 42

The tall roof is a feature of the house.

Mái cao là một nét đặc trưng của ngôi nhà.

flute · Glossary · Unit 4 · trang 42

The musician plays a bamboo flute.

Nhạc công thổi sáo tre.

folk · Glossary · Unit 4 · trang 41

My grandmother likes to sing old folk songs to us.

Bà tôi thích hát cho chúng tôi nghe những bài dân ca xưa.

gong · Glossary · Unit 4 · trang 42

A gong sounds during the festival.

Tiếng cồng vang lên trong lễ hội.

harvest · Glossary · Unit 4 · trang 42

The rice harvest usually begins in the autumn each year.

Vụ thu hoạch lúa thường bắt đầu vào mùa thu hằng năm.

highland · Glossary · Unit 4 · trang 42

Many ethnic minority villages lie in the highlands.

Nhiều bản làng dân tộc thiểu số nằm ở vùng cao nguyên.

livestock · Glossary · Unit 4 · trang 42

Families raise livestock near their homes.

Các gia đình nuôi gia súc gần nhà.

minority · Glossary · Unit 4 · trang 42

This ethnic minority preserves its traditions.

Dân tộc thiểu số này gìn giữ các truyền thống của mình.

overlook · Glossary · Unit 4 · trang 41

Their small wooden house overlooks a beautiful green valley.

Ngôi nhà gỗ nhỏ của họ nhìn ra một thung lũng xanh tươi đẹp.

post · Glossary · Unit 4 · trang 45

Strong wooden posts hold up the stilt house.

Những cột gỗ chắc chắn nâng đỡ ngôi nhà sàn.

raise · Glossary · Unit 4 · trang 42

Many families in the mountains raise chickens and pigs.

Nhiều gia đình ở miền núi nuôi gà và lợn.

soil · Glossary · Unit 4 · trang 43

This soil is good for rice.

Đất này phù hợp để trồng lúa.

staircase · Glossary · Unit 4 · trang 45

A staircase leads into the stilt house.

Cầu thang dẫn vào nhà sàn.

statue · Glossary · Unit 4 · trang 42

A wooden statue stands near the gate.

Một bức tượng gỗ đứng gần cổng.

stilt house · Glossary · Unit 4 · trang 41

The family lives in a stilt house.

Gia đình sống trong một ngôi nhà sàn.

terraced · Glossary · Unit 4 · trang 42

The terraced hills look green after the summer rain.

Những ngọn đồi bậc thang trông xanh mướt sau cơn mưa mùa hè.

weave · Glossary · Unit 4 · trang 42

Many women in the village weave cloth by hand.

Nhiều phụ nữ trong làng dệt vải bằng tay.

wooden · Glossary · Unit 4 · trang 42

My uncle made a small wooden table for our garden.

Chú tôi làm một chiếc bàn gỗ nhỏ cho khu vườn nhà chúng tôi.

Rong house · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 42

The Rong house is in the village centre.

Nhà rông ở giữa làng.

bamboo flute · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 42

My grandfather plays a bamboo flute.

Ông tôi thổi sáo tre.

terraced fields · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 42

Terraced fields cover the hillside near our village.

Ruộng bậc thang phủ kín sườn đồi gần làng chúng tôi.

wooden statue · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 42

A tall wooden statue stands in front of the house.

Một bức tượng gỗ cao đứng trước ngôi nhà.

weaving · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 42

Weaving is an old craft here.

Nghề dệt là nghề thủ công lâu đời ở đây.

minority group · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 42

Each minority group has its own songs and festivals.

Mỗi dân tộc thiểu số có những bài hát và lễ hội riêng.

unique features · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 42

The old house has many unique features.

Ngôi nhà cổ có nhiều nét đặc trưng riêng.

gardening · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 42

Gardening is part of village life.

Làm vườn là một phần đời sống làng quê.

Chú ý phát âm

communal house /kəˈmjuːnəl haʊs/

costume /ˈkɒstjuːm/

crop /krɒp/

ethnic /ˈeθnɪk/

feature /ˈfiːtʃə/

flute /fluːt/

folk /fəʊk/

gong /ɡɒŋ/

harvest /ˈhɑːvɪst/

highland /ˈhaɪlənd/

livestock /ˈlaɪvstɒk/

minority /maɪˈnɒrəti/

overlook /ˌəʊvəˈlʊk/

post /pəʊst/

raise /reɪz/

soil /sɔɪl/

staircase /ˈsteəkeɪs/

statue /ˈstætʃuː/

stilt house /stɪlt haʊs/

terraced /ˈterəst/

weave /wiːv/

wooden /ˈwʊdən/

Rong house /rɒŋ haʊs/

bamboo flute /ˌbæmˈbuː fluːt/

terraced fields /ˈterəst fiːldz/

wooden statue /ˈwʊdən ˈstætʃuː/

weaving /ˈwiːvɪŋ/

minority group /maɪˈnɒrəti ɡruːp/

unique features /juːˈniːk ˈfiːtʃəz/

gardening /ˈɡɑːdnɪŋ/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “communal house” nghĩa là gì?

nhà sinh hoạt cộng đồng

2. “costume” nghĩa là gì?

trang phục

3. “crop” nghĩa là gì?

cây trồng

4. “ethnic” nghĩa là gì?

thuộc dân tộc

5. “feature” nghĩa là gì?

nét đặc trưng

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.