GLOBAL SUCCESS · LỚP 8 · UNIT 3

Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 3: Teenagers

Ôn 26 từ account, browse, bully, bullying, concentrate, connect, craft, enjoyable và 18 từ khác trong Unit 3: Teenagers. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

26 từ mớiSGK · trang 28–363 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 26

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Glossary · Unit 3 · trang 28–36; A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 30
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
accounttrang 30/əˈkaʊnt/Danh từtài khoản trực tuyến
browsetrang 30/braʊz/Động từlướt xem trên mạng
bullytrang 30/ˈbʊli/Động từbắt nạt
bullyingtrang 35/ˈbʊliɪŋ/Danh từsự bắt nạt
concentratetrang 30/ˈkɒnsəntreɪt/Động từtập trung
connecttrang 30/kəˈnekt/Động từkết nối
crafttrang 29/krɑːft/Danh từđồ thủ công
enjoyabletrang 28/ɪnˈdʒɔɪəbəl/Tính từthú vị, vui thích
expectationtrang 30/ˌekspekˈteɪʃən/Danh từsự kỳ vọng, sự mong đợi
focusedtrang 33/ˈfəʊkəst/Tính từtập trung
forumtrang 30/ˈfɔːrəm/Danh từdiễn đàn
log (on to)trang 30/lɒɡ ɒn tuː/Động từđăng nhập vào
maturetrang 30/məˈtʃʊə/Tính từchín chắn
mediatrang 29/ˈmiːdiə/Danh từphương tiện truyền thông
midtermtrang 28/ˌmɪdˈtɜːm/Tính từgiữa kỳ
notification — thông báonotificationtrang 30/ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃən/Danh từthông báo
peertrang 36/pɪə/Danh từbạn đồng trang lứa
pressuretrang 30/ˈpreʃə/Danh từáp lực
schoolworktrang 29/ˈskuːlwɜːk/Danh từbài vở ở trường
sessiontrang 29/ˈseʃən/Danh từbuổi học
stresstrang 28/stres/Danh từsự căng thẳng
stressfultrang 28/ˈstresfəl/Tính từgây căng thẳng
uploadtrang 30/ʌpˈləʊd/Động từtải lên
user-friendlytrang 28/ˌjuːzə ˈfrendli/Tính từdễ sử dụng
website — trang webwebsitetrang 30/ˈwebsaɪt/Danh từtrang web
checktrang 30/tʃek/Động từkiểm tra

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 8 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 31

Minh has some problems with his schoolwork.

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 31

Mai bought many books, for she likes reading.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 32

Can you tell me more about the music club, please?

Câu ví dụ

account · Glossary · Unit 3 · trang 30

I use a new account for the forum.

Tôi dùng tài khoản mới cho diễn đàn.

browse · Glossary · Unit 3 · trang 30

I like to browse the school website after class.

Tôi thích lướt trang web của trường sau giờ học.

bully · Glossary · Unit 3 · trang 30

Nobody should bully other students at school.

Không ai nên bắt nạt các bạn khác ở trường.

bullying · Glossary · Unit 3 · trang 35

Bullying at school can make teens feel afraid.

Nạn bắt nạt ở trường có thể khiến thanh thiếu niên sợ hãi.

concentrate · Glossary · Unit 3 · trang 30

It is hard to concentrate on homework when it is noisy.

Thật khó tập trung làm bài tập khi xung quanh ồn ào.

connect · Glossary · Unit 3 · trang 30

This app connects me with my friends every day.

Ứng dụng này kết nối tôi với bạn bè mỗi ngày.

craft · Glossary · Unit 3 · trang 29

We make a craft at school.

Chúng tôi làm một món đồ thủ công ở trường.

enjoyable · Glossary · Unit 3 · trang 28

Our English club meeting was enjoyable and useful.

Buổi họp câu lạc bộ tiếng Anh của chúng tôi vui và bổ ích.

expectation · Glossary · Unit 3 · trang 30

My parents have high expectations of me.

Bố mẹ đặt nhiều kỳ vọng vào tôi.

focused · Glossary · Unit 3 · trang 33

She stays focused during the lesson.

Bạn ấy luôn tập trung trong giờ học.

forum · Glossary · Unit 3 · trang 30

The forum helps teenagers share ideas.

Diễn đàn giúp thanh thiếu niên chia sẻ ý tưởng.

log (on to) · Glossary · Unit 3 · trang 30

I log on to the school website.

Tôi đăng nhập vào trang web của trường.

mature · Glossary · Unit 3 · trang 30

My brother is mature and always helps our parents.

Anh tôi chín chắn và luôn giúp đỡ bố mẹ.

media · Glossary · Unit 3 · trang 29

Social media can spread news quickly.

Mạng xã hội có thể truyền tin nhanh.

midterm · Glossary · Unit 3 · trang 28

We have a midterm test in English next week.

Tuần sau chúng tôi có bài kiểm tra giữa kỳ môn tiếng Anh.

notification · Glossary · Unit 3 · trang 30

A notification appears on my phone.

Một thông báo xuất hiện trên điện thoại.

peer · Glossary · Unit 3 · trang 36

Teens often feel pressure from their peers at school.

Thanh thiếu niên thường cảm thấy áp lực từ bạn bè đồng trang lứa ở trường.

pressure · Glossary · Unit 3 · trang 30

Many teens feel pressure from exams and schoolwork.

Nhiều thanh thiếu niên cảm thấy áp lực từ bài thi và bài vở.

schoolwork · Glossary · Unit 3 · trang 29

I finish my schoolwork before dinner.

Tôi hoàn thành bài vở trước bữa tối.

session · Glossary · Unit 3 · trang 29

The study session starts at eight.

Buổi học bắt đầu lúc tám giờ.

stress · Glossary · Unit 3 · trang 28

Too much stress can make it hard to sleep well.

Quá nhiều căng thẳng có thể khiến việc ngủ ngon trở nên khó khăn.

stressful · Glossary · Unit 3 · trang 28

The week before the exams is very stressful for me.

Tuần trước kỳ thi rất căng thẳng đối với tôi.

upload · Glossary · Unit 3 · trang 30

I upload my project to the site.

Tôi tải bài dự án lên trang web.

user-friendly · Glossary · Unit 3 · trang 28

This school website is user-friendly and easy to use.

Trang web trường này dễ sử dụng và thân thiện với người dùng.

website · Glossary · Unit 3 · trang 30

The website has useful study tips.

Trang web có mẹo học tập hữu ích.

check · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 30

I check my messages after class.

Tôi kiểm tra tin nhắn sau giờ học.

Chú ý phát âm

account /əˈkaʊnt/

browse /braʊz/

bully /ˈbʊli/

bullying /ˈbʊliɪŋ/

concentrate /ˈkɒnsəntreɪt/

connect /kəˈnekt/

craft /krɑːft/

enjoyable /ɪnˈdʒɔɪəbəl/

expectation /ˌekspekˈteɪʃən/

focused /ˈfəʊkəst/

forum /ˈfɔːrəm/

log (on to) /lɒɡ ɒn tuː/

mature /məˈtʃʊə/

media /ˈmiːdiə/

midterm /ˌmɪdˈtɜːm/

notification /ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃən/

peer /pɪə/

pressure /ˈpreʃə/

schoolwork /ˈskuːlwɜːk/

session /ˈseʃən/

stress /stres/

stressful /ˈstresfəl/

upload /ʌpˈləʊd/

user-friendly /ˌjuːzə ˈfrendli/

website /ˈwebsaɪt/

check /tʃek/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “account” nghĩa là gì?

tài khoản trực tuyến

2. “browse” nghĩa là gì?

lướt xem trên mạng

3. “bully” nghĩa là gì?

bắt nạt

4. “bullying” nghĩa là gì?

sự bắt nạt

5. “concentrate” nghĩa là gì?

tập trung

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.