GLOBAL SUCCESS · LỚP 8 · UNIT 1

Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 1: Leisure Time

Ôn 29 từ balance, bracelet, crazy, cruel, detest, DIY (do-it-yourself), fancy, fold và 21 từ khác trong Unit 1: Leisure Time. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

29 từ mớiSGK · trang 8–1363 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 29

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Glossary · Unit 1 · trang 8–136; A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 10
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
balancetrang 13/ˈbæləns/Danh từsự cân bằng
bracelettrang 16/ˈbreɪslət/Danh từvòng đeo tay
crazytrang 10/ˈkreɪzi/Tính từrất mê
crueltrang 11/ˈkruːəl/Tính từđộc ác
detesttrang 11/dɪˈtest/Động từcăm ghét
DIY (do-it-yourself)trang 10/ˌdiː aɪ ˈwaɪ, ˌduː ɪt jəˈself/Danh từhoạt động tự làm đồ
fancytrang 11/ˈfænsi/Động từthích
foldtrang 13/fəʊld/Động từgấp
fondtrang 10/fɒnd/Tính từyêu thích
keentrang 10/kiːn/Tính từsay mê
keep in touchtrang 9/kiːp ɪn tʌtʃ/Cụm từgiữ liên lạc
kit — bộ dụng cụkittrang 8/kɪt/Danh từbộ dụng cụ
leisuretrang 8/ˈleʒə/Danh từthời gian rảnh
messagetrang 16/ˈmesɪdʒ/Động từnhắn tin
muscle — cơ bắpmuscletrang 13/ˈmʌsəl/Danh từcơ bắp
origamitrang 13/ˌɒrɪˈɡɑːmi/Danh từnghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
outdoorstrang 11/ˌaʊtˈdɔːz/Trạng từở ngoài trời
prefertrang 11/prɪˈfɜː/Động từthích hơn
puzzle — trò chơi câu đố, giải đốpuzzletrang 10/ˈpʌzəl/Danh từtrò chơi câu đố, giải đố
resort — khu nghỉ dưỡngresorttrang 13/rɪˈzɔːt/Danh từkhu nghỉ dưỡng
snowboarding — môn trượt tuyết bằng vánsnowboardingtrang 13/ˈsnəʊbɔːdɪŋ/Danh từmôn trượt tuyết bằng ván
stay in shapetrang 136/steɪ ɪn ʃeɪp/Cụm từgiữ dáng
be interestedtrang 10/biː ˈɪntrəstɪd/Cụm từquan tâm, hứng thú
cookingtrang 10/ˈkʊkɪŋ/Danh từviệc nấu ăn
playing sporttrang 10/ˈpleɪɪŋ spɔːt/Cụm từchơi thể thao
doing DIYtrang 10/ˈduːɪŋ ˌdiː aɪ ˈwaɪ/Cụm từtự làm đồ thủ công
doing puzzlestrang 10/ˈduːɪŋ ˈpʌzəlz/Cụm từgiải đố
surfing the net — lướt mạngsurfing the nettrang 10/ˈsɜːfɪŋ ðə net/Cụm từlướt mạng
messaging friendstrang 10/ˈmesɪdʒɪŋ frendz/Cụm từnhắn tin cho bạn bè

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 8 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 11

They dislike surfing the net.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 12

Do you fancy going for a walk?

COMMUNICATION · Everyday English · trang 12

Would you like to go to the cooking club with me this Sunday?

Câu ví dụ

balance · Glossary · Unit 1 · trang 13

A balance between schoolwork and leisure is important.

Sự cân bằng giữa việc học và thời gian rảnh rất quan trọng.

bracelet · Glossary · Unit 1 · trang 16

My sister made a colourful bracelet for her friend.

Chị tôi làm một chiếc vòng tay nhiều màu cho bạn của chị.

crazy · Glossary · Unit 1 · trang 10

He is crazy about football and plays it every day.

Bạn ấy rất mê bóng đá và chơi nó mỗi ngày.

cruel · Glossary · Unit 1 · trang 11

A cruel joke can hurt someone.

Một trò đùa độc ác có thể làm tổn thương người khác.

detest · Glossary · Unit 1 · trang 11

I detest waiting in a long line at the cinema.

Tôi rất ghét phải xếp hàng dài ở rạp chiếu phim.

DIY (do-it-yourself) · Glossary · Unit 1 · trang 10

DIY can be a fun hobby.

Tự làm đồ có thể là một sở thích thú vị.

fancy · Glossary · Unit 1 · trang 11

Do you fancy playing badminton with us after school?

Bạn có thích chơi cầu lông với bọn mình sau giờ học không?

fold · Glossary · Unit 1 · trang 13

Fold the paper into a bird.

Hãy gấp giấy thành một con chim.

fond · Glossary · Unit 1 · trang 10

My brother is fond of origami.

Em trai tôi thích nghệ thuật gấp giấy.

keen · Glossary · Unit 1 · trang 10

She is keen on outdoor games.

Bạn ấy say mê trò chơi ngoài trời.

keep in touch · Glossary · Unit 1 · trang 9

We keep in touch by phone.

Chúng tôi giữ liên lạc qua điện thoại.

kit · Glossary · Unit 1 · trang 8

She bought a knitting kit at the weekend market.

Cô ấy mua một bộ dụng cụ đan len ở chợ cuối tuần.

leisure · Glossary · Unit 1 · trang 8

I read during my leisure time.

Tôi đọc sách vào thời gian rảnh.

message · Glossary · Unit 1 · trang 16

I message my friends after school.

Tôi nhắn tin cho bạn sau giờ học.

muscle · Glossary · Unit 1 · trang 13

Swimming every day makes my muscles stronger.

Bơi lội mỗi ngày giúp cơ bắp của tôi khỏe hơn.

origami · Glossary · Unit 1 · trang 13

Origami starts with a sheet of paper.

Gấp giấy origami bắt đầu từ một tờ giấy.

outdoors · Glossary · Unit 1 · trang 11

On sunny weekends, we like playing outdoors with our friends.

Vào những cuối tuần nắng, chúng tôi thích chơi ngoài trời cùng bạn bè.

prefer · Glossary · Unit 1 · trang 11

I prefer reading comic books to watching TV at home.

Tôi thích đọc truyện tranh hơn xem ti vi ở nhà.

puzzle · Glossary · Unit 1 · trang 10

This puzzle has one hundred pieces, so it is hard.

Trò ghép hình này có một trăm mảnh nên khá khó.

resort · Glossary · Unit 1 · trang 13

My family stayed at a resort.

Gia đình tôi đã ở một khu nghỉ dưỡng.

snowboarding · Glossary · Unit 1 · trang 13

My cousin goes snowboarding in the mountains every winter.

Anh họ tôi đi trượt tuyết bằng ván ở vùng núi mỗi mùa đông.

stay in shape · Glossary · Unit 1 · trang 136

I walk daily to stay in shape.

Tôi đi bộ hằng ngày để giữ dáng.

be interested · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 10

I am interested in learning how to make paper flowers.

Tôi hứng thú với việc học cách làm hoa giấy.

cooking · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 10

Cooking with my mother helps me relax after school.

Nấu ăn cùng mẹ giúp tôi thư giãn sau giờ học.

playing sport · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 10

Playing sport with friends keeps us healthy and happy.

Chơi thể thao cùng bạn bè giúp chúng tôi khỏe mạnh và vui vẻ.

doing DIY · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 10

Doing DIY is fun on weekends.

Tự làm đồ thủ công rất vui vào cuối tuần.

doing puzzles · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 10

Doing puzzles every evening helps train my memory.

Giải đố mỗi tối giúp rèn luyện trí nhớ của tôi.

surfing the net · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 10

Surfing the net takes up much of my free time.

Lướt mạng chiếm nhiều thời gian rảnh của tôi.

messaging friends · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 10

Messaging friends is a quick way to share news.

Nhắn tin cho bạn bè là cách nhanh để chia sẻ tin tức.

Chú ý phát âm

balance /ˈbæləns/

bracelet /ˈbreɪslət/

crazy /ˈkreɪzi/

cruel /ˈkruːəl/

detest /dɪˈtest/

DIY (do-it-yourself) /ˌdiː aɪ ˈwaɪ, ˌduː ɪt jəˈself/

fancy /ˈfænsi/

fold /fəʊld/

fond /fɒnd/

keen /kiːn/

keep in touch /kiːp ɪn tʌtʃ/

kit /kɪt/

leisure /ˈleʒə/

message /ˈmesɪdʒ/

muscle /ˈmʌsəl/

origami /ˌɒrɪˈɡɑːmi/

outdoors /ˌaʊtˈdɔːz/

prefer /prɪˈfɜː/

puzzle /ˈpʌzəl/

resort /rɪˈzɔːt/

snowboarding /ˈsnəʊbɔːdɪŋ/

stay in shape /steɪ ɪn ʃeɪp/

be interested /biː ˈɪntrəstɪd/

cooking /ˈkʊkɪŋ/

playing sport /ˈpleɪɪŋ spɔːt/

doing DIY /ˈduːɪŋ ˌdiː aɪ ˈwaɪ/

doing puzzles /ˈduːɪŋ ˈpʌzəlz/

surfing the net /ˈsɜːfɪŋ ðə net/

messaging friends /ˈmesɪdʒɪŋ frendz/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “balance” nghĩa là gì?

sự cân bằng

2. “bracelet” nghĩa là gì?

vòng đeo tay

3. “crazy” nghĩa là gì?

rất mê

4. “cruel” nghĩa là gì?

độc ác

5. “detest” nghĩa là gì?

căm ghét

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.