They dislike surfing the net.
Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 1: Leisure Time
Ôn 29 từ balance, bracelet, crazy, cruel, detest, DIY (do-it-yourself), fancy, fold và 21 từ khác trong Unit 1: Leisure Time. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 29Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
sự cân bằng
1 / 29In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| balancetrang 13 | /ˈbæləns/ | Danh từ | sự cân bằng | ||
| bracelettrang 16 | /ˈbreɪslət/ | Danh từ | vòng đeo tay | ||
| crazytrang 10 | /ˈkreɪzi/ | Tính từ | rất mê | ||
| crueltrang 11 | /ˈkruːəl/ | Tính từ | độc ác | ||
| detesttrang 11 | /dɪˈtest/ | Động từ | căm ghét | ||
| DIY (do-it-yourself)trang 10 | /ˌdiː aɪ ˈwaɪ, ˌduː ɪt jəˈself/ | Danh từ | hoạt động tự làm đồ | ||
| fancytrang 11 | /ˈfænsi/ | Động từ | thích | ||
| foldtrang 13 | /fəʊld/ | Động từ | gấp | ||
| fondtrang 10 | /fɒnd/ | Tính từ | yêu thích | ||
| keentrang 10 | /kiːn/ | Tính từ | say mê | ||
| keep in touchtrang 9 | /kiːp ɪn tʌtʃ/ | Cụm từ | giữ liên lạc | ||
![]() | kittrang 8 | /kɪt/ | Danh từ | bộ dụng cụ | |
| leisuretrang 8 | /ˈleʒə/ | Danh từ | thời gian rảnh | ||
| messagetrang 16 | /ˈmesɪdʒ/ | Động từ | nhắn tin | ||
![]() | muscletrang 13 | /ˈmʌsəl/ | Danh từ | cơ bắp | |
| origamitrang 13 | /ˌɒrɪˈɡɑːmi/ | Danh từ | nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản | ||
| outdoorstrang 11 | /ˌaʊtˈdɔːz/ | Trạng từ | ở ngoài trời | ||
| prefertrang 11 | /prɪˈfɜː/ | Động từ | thích hơn | ||
![]() | puzzletrang 10 | /ˈpʌzəl/ | Danh từ | trò chơi câu đố, giải đố | |
![]() | resorttrang 13 | /rɪˈzɔːt/ | Danh từ | khu nghỉ dưỡng | |
![]() | snowboardingtrang 13 | /ˈsnəʊbɔːdɪŋ/ | Danh từ | môn trượt tuyết bằng ván | |
| stay in shapetrang 136 | /steɪ ɪn ʃeɪp/ | Cụm từ | giữ dáng | ||
| be interestedtrang 10 | /biː ˈɪntrəstɪd/ | Cụm từ | quan tâm, hứng thú | ||
| cookingtrang 10 | /ˈkʊkɪŋ/ | Danh từ | việc nấu ăn | ||
| playing sporttrang 10 | /ˈpleɪɪŋ spɔːt/ | Cụm từ | chơi thể thao | ||
| doing DIYtrang 10 | /ˈduːɪŋ ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ | Cụm từ | tự làm đồ thủ công | ||
| doing puzzlestrang 10 | /ˈduːɪŋ ˈpʌzəlz/ | Cụm từ | giải đố | ||
![]() | surfing the nettrang 10 | /ˈsɜːfɪŋ ðə net/ | Cụm từ | lướt mạng | |
| messaging friendstrang 10 | /ˈmesɪdʒɪŋ frendz/ | Cụm từ | nhắn tin cho bạn bè |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 8 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Do you fancy going for a walk?
Would you like to go to the cooking club with me this Sunday?
Câu ví dụ
A balance between schoolwork and leisure is important.
Sự cân bằng giữa việc học và thời gian rảnh rất quan trọng.
My sister made a colourful bracelet for her friend.
Chị tôi làm một chiếc vòng tay nhiều màu cho bạn của chị.
He is crazy about football and plays it every day.
Bạn ấy rất mê bóng đá và chơi nó mỗi ngày.
A cruel joke can hurt someone.
Một trò đùa độc ác có thể làm tổn thương người khác.
I detest waiting in a long line at the cinema.
Tôi rất ghét phải xếp hàng dài ở rạp chiếu phim.
DIY can be a fun hobby.
Tự làm đồ có thể là một sở thích thú vị.
Do you fancy playing badminton with us after school?
Bạn có thích chơi cầu lông với bọn mình sau giờ học không?
Fold the paper into a bird.
Hãy gấp giấy thành một con chim.
My brother is fond of origami.
Em trai tôi thích nghệ thuật gấp giấy.
She is keen on outdoor games.
Bạn ấy say mê trò chơi ngoài trời.
We keep in touch by phone.
Chúng tôi giữ liên lạc qua điện thoại.
She bought a knitting kit at the weekend market.
Cô ấy mua một bộ dụng cụ đan len ở chợ cuối tuần.
I read during my leisure time.
Tôi đọc sách vào thời gian rảnh.
I message my friends after school.
Tôi nhắn tin cho bạn sau giờ học.
Swimming every day makes my muscles stronger.
Bơi lội mỗi ngày giúp cơ bắp của tôi khỏe hơn.
Origami starts with a sheet of paper.
Gấp giấy origami bắt đầu từ một tờ giấy.
On sunny weekends, we like playing outdoors with our friends.
Vào những cuối tuần nắng, chúng tôi thích chơi ngoài trời cùng bạn bè.
I prefer reading comic books to watching TV at home.
Tôi thích đọc truyện tranh hơn xem ti vi ở nhà.
This puzzle has one hundred pieces, so it is hard.
Trò ghép hình này có một trăm mảnh nên khá khó.
My family stayed at a resort.
Gia đình tôi đã ở một khu nghỉ dưỡng.
My cousin goes snowboarding in the mountains every winter.
Anh họ tôi đi trượt tuyết bằng ván ở vùng núi mỗi mùa đông.
I walk daily to stay in shape.
Tôi đi bộ hằng ngày để giữ dáng.
I am interested in learning how to make paper flowers.
Tôi hứng thú với việc học cách làm hoa giấy.
Cooking with my mother helps me relax after school.
Nấu ăn cùng mẹ giúp tôi thư giãn sau giờ học.
Playing sport with friends keeps us healthy and happy.
Chơi thể thao cùng bạn bè giúp chúng tôi khỏe mạnh và vui vẻ.
Doing DIY is fun on weekends.
Tự làm đồ thủ công rất vui vào cuối tuần.
Doing puzzles every evening helps train my memory.
Giải đố mỗi tối giúp rèn luyện trí nhớ của tôi.
Surfing the net takes up much of my free time.
Lướt mạng chiếm nhiều thời gian rảnh của tôi.
Messaging friends is a quick way to share news.
Nhắn tin cho bạn bè là cách nhanh để chia sẻ tin tức.
Chú ý phát âm
balance /ˈbæləns/
bracelet /ˈbreɪslət/
crazy /ˈkreɪzi/
cruel /ˈkruːəl/
detest /dɪˈtest/
DIY (do-it-yourself) /ˌdiː aɪ ˈwaɪ, ˌduː ɪt jəˈself/
fancy /ˈfænsi/
fold /fəʊld/
fond /fɒnd/
keen /kiːn/
keep in touch /kiːp ɪn tʌtʃ/
kit /kɪt/
leisure /ˈleʒə/
message /ˈmesɪdʒ/
muscle /ˈmʌsəl/
origami /ˌɒrɪˈɡɑːmi/
outdoors /ˌaʊtˈdɔːz/
prefer /prɪˈfɜː/
puzzle /ˈpʌzəl/
resort /rɪˈzɔːt/
snowboarding /ˈsnəʊbɔːdɪŋ/
stay in shape /steɪ ɪn ʃeɪp/
be interested /biː ˈɪntrəstɪd/
cooking /ˈkʊkɪŋ/
playing sport /ˈpleɪɪŋ spɔːt/
doing DIY /ˈduːɪŋ ˌdiː aɪ ˈwaɪ/
doing puzzles /ˈduːɪŋ ˈpʌzəlz/
surfing the net /ˈsɜːfɪŋ ðə net/
messaging friends /ˈmesɪdʒɪŋ frendz/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “balance” nghĩa là gì?
sự cân bằng
2. “bracelet” nghĩa là gì?
vòng đeo tay
3. “crazy” nghĩa là gì?
rất mê
4. “cruel” nghĩa là gì?
độc ác
5. “detest” nghĩa là gì?
căm ghét
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 1 · Leisure Time
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa






Tiếng Anh 8 Global Success · Unit 1
Leisure Time
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| balance | /ˈbæləns/ | sự cân bằng |
| bracelet | /ˈbreɪslət/ | vòng đeo tay |
| crazy | /ˈkreɪzi/ | rất mê |
| cruel | /ˈkruːəl/ | độc ác |
| detest | /dɪˈtest/ | căm ghét |
| DIY (do-it-yourself) | /ˌdiː aɪ ˈwaɪ, ˌduː ɪt jəˈself/ | hoạt động tự làm đồ |
| fancy | /ˈfænsi/ | thích |
| fold | /fəʊld/ | gấp |
| fond | /fɒnd/ | yêu thích |
| keen | /kiːn/ | say mê |
| keep in touch | /kiːp ɪn tʌtʃ/ | giữ liên lạc |
| kit | /kɪt/ | bộ dụng cụ |
| leisure | /ˈleʒə/ | thời gian rảnh |
| message | /ˈmesɪdʒ/ | nhắn tin |
| muscle | /ˈmʌsəl/ | cơ bắp |
| origami | /ˌɒrɪˈɡɑːmi/ | nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản |
| outdoors | /ˌaʊtˈdɔːz/ | ở ngoài trời |
| prefer | /prɪˈfɜː/ | thích hơn |
| puzzle | /ˈpʌzəl/ | trò chơi câu đố, giải đố |
| resort | /rɪˈzɔːt/ | khu nghỉ dưỡng |
| snowboarding | /ˈsnəʊbɔːdɪŋ/ | môn trượt tuyết bằng ván |
| stay in shape | /steɪ ɪn ʃeɪp/ | giữ dáng |
| be interested | /biː ˈɪntrəstɪd/ | quan tâm, hứng thú |
| cooking | /ˈkʊkɪŋ/ | việc nấu ăn |
| playing sport | /ˈpleɪɪŋ spɔːt/ | chơi thể thao |
| doing DIY | /ˈduːɪŋ ˌdiː aɪ ˈwaɪ/ | tự làm đồ thủ công |
| doing puzzles | /ˈduːɪŋ ˈpʌzəlz/ | giải đố |
| surfing the net | /ˈsɜːfɪŋ ðə net/ | lướt mạng |
| messaging friends | /ˈmesɪdʒɪŋ frendz/ | nhắn tin cho bạn bè |
Study With Ping · www.studywithping.com