She goes swimming three times a week.
Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 1: Hobbies
Ôn 25 từ belong to, benefit, bug, cardboard, dollhouse, gardening, glue, horse riding và 17 từ khác trong Unit 1: Hobbies. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 25Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
thuộc về
1 / 25In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| belong totrang 14 | /bɪˈlɒŋ tuː/ | Động từ | thuộc về | ||
| benefittrang 14 | /ˈbenɪfɪt/ | Danh từ | lợi ích | ||
![]() | bugtrang 14 | /bʌɡ/ | Danh từ | con bọ | |
![]() | cardboardtrang 8 | /ˈkɑːdbɔːd/ | Danh từ | bìa các tông | |
| dollhousetrang 8 | /ˈdɒlhaʊs/ | Danh từ | nhà búp bê | ||
![]() | gardeningtrang 9 | /ˈɡɑːdnɪŋ/ | Danh từ | việc làm vườn | |
| gluetrang 8 | /ɡluː/ | Danh từ | keo dán | ||
![]() | horse ridingtrang 8 | /ˈhɔːs ˌraɪdɪŋ/ | Danh từ | môn cưỡi ngựa | |
![]() | insecttrang 14 | /ˈɪnsekt/ | Danh từ | côn trùng | |
![]() | joggingtrang 10 | /ˈdʒɒɡɪŋ/ | Danh từ | việc chạy bộ | |
| making modelstrang 9 | /ˈmeɪkɪŋ ˈmɒdlz/ | Cụm từ | việc làm mô hình | ||
| maturitytrang 14 | /məˈtʃʊərəti/ | Danh từ | sự trưởng thành | ||
| patienttrang 14 | /ˈpeɪʃnt/ | Tính từ | kiên nhẫn | ||
| populartrang 9 | /ˈpɒpjələ/ | Tính từ | được nhiều người yêu thích | ||
| responsibilitytrang 14 | /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | Danh từ | trách nhiệm | ||
![]() | settrang 12 | /set/ | Động từ | lặn (mặt trời) | |
| stresstrang 14 | /stres/ | Danh từ | sự căng thẳng | ||
| take ontrang 14 | /teɪk ɒn/ | Động từ | đảm nhận thêm | ||
| unusualtrang 8 | /ʌnˈjuːʒuəl/ | Tính từ | khác thường | ||
| valuabletrang 14 | /ˈvæljuəbl/ | Tính từ | quý giá | ||
![]() | yogatrang 10 | /ˈjəʊɡə/ | Danh từ | môn yoga | |
| dollstrang 10 | /dɒlz/ | Danh từ | những con búp bê | ||
![]() | coinstrang 10 | /kɔɪnz/ | Danh từ | những đồng xu | |
![]() | judotrang 10 | /ˈdʒuːdəʊ/ | Danh từ | môn võ judo | |
![]() | swimmingtrang 10 | /ˈswɪmɪŋ/ | Danh từ | môn bơi lội |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 7 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Do you like reading books?
Câu ví dụ
These paintbrushes belong to my sister.
Những chiếc cọ vẽ này thuộc về chị gái tôi.
One benefit of reading is learning new words.
Một lợi ích của việc đọc sách là học được từ mới.
A small bug landed on the leaf.
Một con bọ nhỏ đậu trên chiếc lá.
We used cardboard to make a model house.
Chúng tôi dùng bìa các tông để làm ngôi nhà mô hình.
My cousin painted her dollhouse pink.
Em họ tôi sơn nhà búp bê màu hồng.
Gardening helps me relax after school.
Làm vườn giúp tôi thư giãn sau giờ học.
Use some glue to join the pieces of paper.
Hãy dùng ít keo để dán các mảnh giấy lại.
Horse riding is her favourite weekend activity.
Cưỡi ngựa là hoạt động cuối tuần yêu thích của cô ấy.
A small insect landed on the flower in our garden.
Một con côn trùng nhỏ đậu trên bông hoa trong vườn nhà chúng tôi.
Jogging in the park is good exercise.
Chạy bộ trong công viên là cách vận động tốt.
Making models takes time and patience.
Làm mô hình cần thời gian và sự kiên nhẫn.
Taking care of a pet shows maturity.
Chăm sóc thú cưng thể hiện sự trưởng thành.
Be patient when the glue is drying.
Hãy kiên nhẫn khi keo đang khô.
Football is popular at our school.
Bóng đá được nhiều bạn ở trường tôi yêu thích.
Feeding the fish is my responsibility.
Cho cá ăn là trách nhiệm của tôi.
The sun will set behind the hills.
Mặt trời sẽ lặn sau những ngọn đồi.
Drawing can help me reduce stress.
Vẽ tranh có thể giúp tôi giảm căng thẳng.
I can take on one more small task.
Tôi có thể đảm nhận thêm một việc nhỏ.
His unusual hobby is collecting old keys.
Sở thích khác thường của cậu ấy là sưu tầm chìa khóa cũ.
This old photo is valuable to my family.
Bức ảnh cũ này rất quý giá với gia đình tôi.
My mother does yoga every morning.
Mẹ tôi tập yoga mỗi sáng.
She keeps her dolls on a shelf.
Cô ấy để những con búp bê trên kệ.
He collects coins from different countries.
Cậu ấy sưu tầm tiền xu từ nhiều nước.
My brother learns judo on Saturdays.
Anh trai tôi học judo vào thứ Bảy.
Swimming keeps us fit in summer.
Bơi lội giúp chúng ta khỏe mạnh vào mùa hè.
Chú ý phát âm
belong to /bɪˈlɒŋ tuː/
benefit /ˈbenɪfɪt/
bug /bʌɡ/
cardboard /ˈkɑːdbɔːd/
dollhouse /ˈdɒlhaʊs/
gardening /ˈɡɑːdnɪŋ/
glue /ɡluː/
horse riding /ˈhɔːs ˌraɪdɪŋ/
insect /ˈɪnsekt/
jogging /ˈdʒɒɡɪŋ/
making models /ˈmeɪkɪŋ ˈmɒdlz/
maturity /məˈtʃʊərəti/
patient /ˈpeɪʃnt/
popular /ˈpɒpjələ/
responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/
set /set/
stress /stres/
take on /teɪk ɒn/
unusual /ʌnˈjuːʒuəl/
valuable /ˈvæljuəbl/
yoga /ˈjəʊɡə/
dolls /dɒlz/
coins /kɔɪnz/
judo /ˈdʒuːdəʊ/
swimming /ˈswɪmɪŋ/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “belong to” nghĩa là gì?
thuộc về
2. “benefit” nghĩa là gì?
lợi ích
3. “bug” nghĩa là gì?
con bọ
4. “cardboard” nghĩa là gì?
bìa các tông
5. “dollhouse” nghĩa là gì?
nhà búp bê
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 1 · Hobbies
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa











Tiếng Anh 7 Global Success · Unit 1
Hobbies
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| belong to | /bɪˈlɒŋ tuː/ | thuộc về |
| benefit | /ˈbenɪfɪt/ | lợi ích |
| bug | /bʌɡ/ | con bọ |
| cardboard | /ˈkɑːdbɔːd/ | bìa các tông |
| dollhouse | /ˈdɒlhaʊs/ | nhà búp bê |
| gardening | /ˈɡɑːdnɪŋ/ | việc làm vườn |
| glue | /ɡluː/ | keo dán |
| horse riding | /ˈhɔːs ˌraɪdɪŋ/ | môn cưỡi ngựa |
| insect | /ˈɪnsekt/ | côn trùng |
| jogging | /ˈdʒɒɡɪŋ/ | việc chạy bộ |
| making models | /ˈmeɪkɪŋ ˈmɒdlz/ | việc làm mô hình |
| maturity | /məˈtʃʊərəti/ | sự trưởng thành |
| patient | /ˈpeɪʃnt/ | kiên nhẫn |
| popular | /ˈpɒpjələ/ | được nhiều người yêu thích |
| responsibility | /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | trách nhiệm |
| set | /set/ | lặn (mặt trời) |
| stress | /stres/ | sự căng thẳng |
| take on | /teɪk ɒn/ | đảm nhận thêm |
| unusual | /ʌnˈjuːʒuəl/ | khác thường |
| valuable | /ˈvæljuəbl/ | quý giá |
| yoga | /ˈjəʊɡə/ | môn yoga |
| dolls | /dɒlz/ | những con búp bê |
| coins | /kɔɪnz/ | những đồng xu |
| judo | /ˈdʒuːdəʊ/ | môn võ judo |
| swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | môn bơi lội |
Study With Ping · www.studywithping.com