GLOBAL SUCCESS · LỚP 7 · UNIT 1

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 1: Hobbies

Ôn 25 từ belong to, benefit, bug, cardboard, dollhouse, gardening, glue, horse riding và 17 từ khác trong Unit 1: Hobbies. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

25 từ mớiSGK · trang 8–142 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 25

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Glossary · trang 8–14; A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 10
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
belong totrang 14/bɪˈlɒŋ tuː/Động từthuộc về
benefittrang 14/ˈbenɪfɪt/Danh từlợi ích
bug — con bọbugtrang 14/bʌɡ/Danh từcon bọ
cardboard — bìa các tôngcardboardtrang 8/ˈkɑːdbɔːd/Danh từbìa các tông
dollhousetrang 8/ˈdɒlhaʊs/Danh từnhà búp bê
gardening — việc làm vườngardeningtrang 9/ˈɡɑːdnɪŋ/Danh từviệc làm vườn
gluetrang 8/ɡluː/Danh từkeo dán
horse riding — môn cưỡi ngựahorse ridingtrang 8/ˈhɔːs ˌraɪdɪŋ/Danh từmôn cưỡi ngựa
insect — côn trùnginsecttrang 14/ˈɪnsekt/Danh từcôn trùng
jogging — việc chạy bộjoggingtrang 10/ˈdʒɒɡɪŋ/Danh từviệc chạy bộ
making modelstrang 9/ˈmeɪkɪŋ ˈmɒdlz/Cụm từviệc làm mô hình
maturitytrang 14/məˈtʃʊərəti/Danh từsự trưởng thành
patienttrang 14/ˈpeɪʃnt/Tính từkiên nhẫn
populartrang 9/ˈpɒpjələ/Tính từđược nhiều người yêu thích
responsibilitytrang 14/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/Danh từtrách nhiệm
set — lặn (mặt trời)settrang 12/set/Động từlặn (mặt trời)
stresstrang 14/stres/Danh từsự căng thẳng
take ontrang 14/teɪk ɒn/Động từđảm nhận thêm
unusualtrang 8/ʌnˈjuːʒuəl/Tính từkhác thường
valuabletrang 14/ˈvæljuəbl/Tính từquý giá
yoga — môn yogayogatrang 10/ˈjəʊɡə/Danh từmôn yoga
dollstrang 10/dɒlz/Danh từnhững con búp bê
coins — những đồng xucoinstrang 10/kɔɪnz/Danh từnhững đồng xu
judo — môn võ judojudotrang 10/ˈdʒuːdəʊ/Danh từmôn võ judo
swimming — môn bơi lộiswimmingtrang 10/ˈswɪmɪŋ/Danh từmôn bơi lội

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 7 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 11

She goes swimming three times a week.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 13

Do you like reading books?

Câu ví dụ

belong to · Glossary · trang 14

These paintbrushes belong to my sister.

Những chiếc cọ vẽ này thuộc về chị gái tôi.

benefit · Glossary · trang 14

One benefit of reading is learning new words.

Một lợi ích của việc đọc sách là học được từ mới.

bug · Glossary · trang 14

A small bug landed on the leaf.

Một con bọ nhỏ đậu trên chiếc lá.

cardboard · Glossary · trang 8

We used cardboard to make a model house.

Chúng tôi dùng bìa các tông để làm ngôi nhà mô hình.

dollhouse · Glossary · trang 8

My cousin painted her dollhouse pink.

Em họ tôi sơn nhà búp bê màu hồng.

gardening · Glossary · trang 9

Gardening helps me relax after school.

Làm vườn giúp tôi thư giãn sau giờ học.

glue · Glossary · trang 8

Use some glue to join the pieces of paper.

Hãy dùng ít keo để dán các mảnh giấy lại.

horse riding · Glossary · trang 8

Horse riding is her favourite weekend activity.

Cưỡi ngựa là hoạt động cuối tuần yêu thích của cô ấy.

insect · Glossary · trang 14

A small insect landed on the flower in our garden.

Một con côn trùng nhỏ đậu trên bông hoa trong vườn nhà chúng tôi.

jogging · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 10

Jogging in the park is good exercise.

Chạy bộ trong công viên là cách vận động tốt.

making models · Glossary · trang 9

Making models takes time and patience.

Làm mô hình cần thời gian và sự kiên nhẫn.

maturity · Glossary · trang 14

Taking care of a pet shows maturity.

Chăm sóc thú cưng thể hiện sự trưởng thành.

patient · Glossary · trang 14

Be patient when the glue is drying.

Hãy kiên nhẫn khi keo đang khô.

popular · Glossary · trang 9

Football is popular at our school.

Bóng đá được nhiều bạn ở trường tôi yêu thích.

responsibility · Glossary · trang 14

Feeding the fish is my responsibility.

Cho cá ăn là trách nhiệm của tôi.

set · Glossary · trang 12

The sun will set behind the hills.

Mặt trời sẽ lặn sau những ngọn đồi.

stress · Glossary · trang 14

Drawing can help me reduce stress.

Vẽ tranh có thể giúp tôi giảm căng thẳng.

take on · Glossary · trang 14

I can take on one more small task.

Tôi có thể đảm nhận thêm một việc nhỏ.

unusual · Glossary · trang 8

His unusual hobby is collecting old keys.

Sở thích khác thường của cậu ấy là sưu tầm chìa khóa cũ.

valuable · Glossary · trang 14

This old photo is valuable to my family.

Bức ảnh cũ này rất quý giá với gia đình tôi.

yoga · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 10

My mother does yoga every morning.

Mẹ tôi tập yoga mỗi sáng.

dolls · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 10

She keeps her dolls on a shelf.

Cô ấy để những con búp bê trên kệ.

coins · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 10

He collects coins from different countries.

Cậu ấy sưu tầm tiền xu từ nhiều nước.

judo · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 10

My brother learns judo on Saturdays.

Anh trai tôi học judo vào thứ Bảy.

swimming · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 10

Swimming keeps us fit in summer.

Bơi lội giúp chúng ta khỏe mạnh vào mùa hè.

Chú ý phát âm

belong to /bɪˈlɒŋ tuː/

benefit /ˈbenɪfɪt/

bug /bʌɡ/

cardboard /ˈkɑːdbɔːd/

dollhouse /ˈdɒlhaʊs/

gardening /ˈɡɑːdnɪŋ/

glue /ɡluː/

horse riding /ˈhɔːs ˌraɪdɪŋ/

insect /ˈɪnsekt/

jogging /ˈdʒɒɡɪŋ/

making models /ˈmeɪkɪŋ ˈmɒdlz/

maturity /məˈtʃʊərəti/

patient /ˈpeɪʃnt/

popular /ˈpɒpjələ/

responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

set /set/

stress /stres/

take on /teɪk ɒn/

unusual /ʌnˈjuːʒuəl/

valuable /ˈvæljuəbl/

yoga /ˈjəʊɡə/

dolls /dɒlz/

coins /kɔɪnz/

judo /ˈdʒuːdəʊ/

swimming /ˈswɪmɪŋ/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “belong to” nghĩa là gì?

thuộc về

2. “benefit” nghĩa là gì?

lợi ích

3. “bug” nghĩa là gì?

con bọ

4. “cardboard” nghĩa là gì?

bìa các tông

5. “dollhouse” nghĩa là gì?

nhà búp bê

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.