I read science books every weekend.
Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 2: Healthy Living
Ôn 25 từ acne, affect, avoid, chapped, dim, disease, eyedrops, fat và 17 từ khác trong Unit 2: Healthy Living. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 25Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
mụn trứng cá
1 / 25In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| acnetrang 23 | /ˈækni/ | Danh từ | mụn trứng cá | ||
| affecttrang 20 | /əˈfekt/ | Động từ | ảnh hưởng đến | ||
| avoidtrang 26 | /əˈvɔɪd/ | Động từ | tránh | ||
| chappedtrang 20 | /tʃæpt/ | Tính từ | nứt nẻ | ||
| dimtrang 20 | /dɪm/ | Tính từ | mờ, thiếu sáng | ||
| diseasetrang 23 | /dɪˈziːz/ | Danh từ | bệnh | ||
| eyedropstrang 22 | /ˈaɪdrɒps/ | Danh từ | thuốc nhỏ mắt | ||
| fattrang 22 | /fæt/ | Danh từ | chất béo | ||
| fittrang 20 | /fɪt/ | Tính từ | khỏe mạnh, cân đối | ||
| healthtrang 26 | /helθ/ | Danh từ | sức khỏe | ||
| healthytrang 26 | /ˈhelθi/ | Tính từ | lành mạnh, tốt cho sức khỏe | ||
| indoortrang 26 | /ˈɪndɔː/ | Tính từ | trong nhà | ||
| lip balmtrang 20 | /ˈlɪp bɑːm/ | Danh từ | son dưỡng môi | ||
| pimpletrang 21 | /ˈpɪmpl/ | Danh từ | nốt mụn | ||
| poptrang 23 | /pɒp/ | Động từ | nặn (mụn) | ||
| proteintrang 22 | /ˈprəʊtiːn/ | Danh từ | chất đạm | ||
| skin conditiontrang 20 | /ˈskɪn kənˌdɪʃn/ | Danh từ | tình trạng da | ||
![]() | soybeantrang 22 | /ˈsɔɪbiːn/ | Danh từ | hạt đậu nành | |
| sunburntrang 20 | /ˈsʌnbɜːn/ | Danh từ | sự cháy nắng | ||
| tofutrang 20 | /ˈtəʊfuː/ | Danh từ | đậu phụ | ||
![]() | virustrang 25 | /ˈvaɪrəs/ | Danh từ | vi rút | |
| vitamintrang 22 | /ˈvɪtəmɪn/ | Danh từ | vitamin | ||
| coloured vegetablestrang 20 | /ˈkʌləd ˈvedʒtəblz/ | Danh từ | rau củ nhiều màu sắc | ||
| red spotstrang 20 | /red spɒts/ | Danh từ | những đốm đỏ | ||
![]() | soft drinkstrang 20 | /sɒft drɪŋks/ | Danh từ | nước ngọt |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 7 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
You can use eyedrops.
Câu ví dụ
Many teenagers get acne on their faces during puberty.
Nhiều bạn tuổi thiếu niên bị mụn trứng cá trên mặt khi dậy thì.
Too little sleep can affect your health.
Ngủ quá ít có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
Try to avoid touching your face with dirty hands.
Hãy cố tránh chạm tay bẩn vào mặt.
My lips get chapped in cold weather.
Môi tôi bị nứt nẻ khi trời lạnh.
The light in this room is too dim for reading.
Ánh sáng trong phòng này quá mờ để đọc sách.
Washing your hands often helps you avoid getting a disease.
Rửa tay thường xuyên giúp bạn tránh mắc bệnh.
The doctor gave me eyedrops for my sore eyes.
Bác sĩ cho tôi thuốc nhỏ mắt khi mắt bị đau.
Our bodies need some fat to stay healthy.
Cơ thể chúng ta cần một ít chất béo để khỏe mạnh.
Regular exercise helps you stay fit.
Tập thể dục đều đặn giúp bạn khỏe mạnh.
Fresh vegetables are good for your health.
Rau tươi tốt cho sức khỏe của bạn.
A healthy breakfast gives you energy.
Bữa sáng lành mạnh cho bạn năng lượng.
We played indoor games because it rained.
Chúng tôi chơi trò chơi trong nhà vì trời mưa.
She uses lip balm when the weather is dry.
Cô ấy dùng son dưỡng môi khi thời tiết khô.
She put some cream on the red pimple on her chin.
Cô ấy bôi chút kem lên nốt mụn đỏ ở cằm.
You should not pop a pimple with dirty hands.
Bạn không nên nặn mụn bằng tay bẩn.
Eggs are a good source of protein.
Trứng là nguồn cung cấp chất đạm tốt.
Tell a doctor if your skin condition gets worse.
Hãy báo bác sĩ nếu tình trạng da của bạn xấu đi.
A soybean is used to make tofu.
Đậu nành được dùng để làm đậu phụ.
A hat can help protect you from sunburn.
Mũ có thể giúp bạn tránh bị cháy nắng.
My family often eats tofu with tomato sauce.
Gia đình tôi thường ăn đậu phụ sốt cà chua.
A virus can spread from person to person.
Vi rút có thể lây từ người này sang người khác.
Oranges and lemons have a lot of vitamin C in them.
Cam và chanh chứa rất nhiều vitamin C.
Eat coloured vegetables for a balanced diet.
Hãy ăn rau củ nhiều màu sắc để có chế độ ăn cân bằng.
There are red spots on his arm.
Có những đốm đỏ trên cánh tay cậu ấy.
Too many soft drinks are bad for your teeth.
Uống quá nhiều nước ngọt không tốt cho răng.
Chú ý phát âm
acne /ˈækni/
affect /əˈfekt/
avoid /əˈvɔɪd/
chapped /tʃæpt/
dim /dɪm/
disease /dɪˈziːz/
eyedrops /ˈaɪdrɒps/
fat /fæt/
fit /fɪt/
health /helθ/
healthy /ˈhelθi/
indoor /ˈɪndɔː/
lip balm /ˈlɪp bɑːm/
pimple /ˈpɪmpl/
pop /pɒp/
protein /ˈprəʊtiːn/
skin condition /ˈskɪn kənˌdɪʃn/
soybean /ˈsɔɪbiːn/
sunburn /ˈsʌnbɜːn/
tofu /ˈtəʊfuː/
virus /ˈvaɪrəs/
vitamin /ˈvɪtəmɪn/
coloured vegetables /ˈkʌləd ˈvedʒtəblz/
red spots /red spɒts/
soft drinks /sɒft drɪŋks/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “acne” nghĩa là gì?
mụn trứng cá
2. “affect” nghĩa là gì?
ảnh hưởng đến
3. “avoid” nghĩa là gì?
tránh
4. “chapped” nghĩa là gì?
nứt nẻ
5. “dim” nghĩa là gì?
mờ, thiếu sáng
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 2 · Healthy Living
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa



Tiếng Anh 7 Global Success · Unit 2
Healthy Living
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| acne | /ˈækni/ | mụn trứng cá |
| affect | /əˈfekt/ | ảnh hưởng đến |
| avoid | /əˈvɔɪd/ | tránh |
| chapped | /tʃæpt/ | nứt nẻ |
| dim | /dɪm/ | mờ, thiếu sáng |
| disease | /dɪˈziːz/ | bệnh |
| eyedrops | /ˈaɪdrɒps/ | thuốc nhỏ mắt |
| fat | /fæt/ | chất béo |
| fit | /fɪt/ | khỏe mạnh, cân đối |
| health | /helθ/ | sức khỏe |
| healthy | /ˈhelθi/ | lành mạnh, tốt cho sức khỏe |
| indoor | /ˈɪndɔː/ | trong nhà |
| lip balm | /ˈlɪp bɑːm/ | son dưỡng môi |
| pimple | /ˈpɪmpl/ | nốt mụn |
| pop | /pɒp/ | nặn (mụn) |
| protein | /ˈprəʊtiːn/ | chất đạm |
| skin condition | /ˈskɪn kənˌdɪʃn/ | tình trạng da |
| soybean | /ˈsɔɪbiːn/ | hạt đậu nành |
| sunburn | /ˈsʌnbɜːn/ | sự cháy nắng |
| tofu | /ˈtəʊfuː/ | đậu phụ |
| virus | /ˈvaɪrəs/ | vi rút |
| vitamin | /ˈvɪtəmɪn/ | vitamin |
| coloured vegetables | /ˈkʌləd ˈvedʒtəblz/ | rau củ nhiều màu sắc |
| red spots | /red spɒts/ | những đốm đỏ |
| soft drinks | /sɒft drɪŋks/ | nước ngọt |
Study With Ping · www.studywithping.com