GLOBAL SUCCESS · LỚP 7 · UNIT 2

Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 2: Healthy Living

Ôn 25 từ acne, affect, avoid, chapped, dim, disease, eyedrops, fat và 17 từ khác trong Unit 2: Healthy Living. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

25 từ mớiSGK · trang 20–262 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 25

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Glossary · trang 20–26; A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 20
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
acnetrang 23/ˈækni/Danh từmụn trứng cá
affecttrang 20/əˈfekt/Động từảnh hưởng đến
avoidtrang 26/əˈvɔɪd/Động từtránh
chappedtrang 20/tʃæpt/Tính từnứt nẻ
dimtrang 20/dɪm/Tính từmờ, thiếu sáng
diseasetrang 23/dɪˈziːz/Danh từbệnh
eyedropstrang 22/ˈaɪdrɒps/Danh từthuốc nhỏ mắt
fattrang 22/fæt/Danh từchất béo
fittrang 20/fɪt/Tính từkhỏe mạnh, cân đối
healthtrang 26/helθ/Danh từsức khỏe
healthytrang 26/ˈhelθi/Tính từlành mạnh, tốt cho sức khỏe
indoortrang 26/ˈɪndɔː/Tính từtrong nhà
lip balmtrang 20/ˈlɪp bɑːm/Danh từson dưỡng môi
pimpletrang 21/ˈpɪmpl/Danh từnốt mụn
poptrang 23/pɒp/Động từnặn (mụn)
proteintrang 22/ˈprəʊtiːn/Danh từchất đạm
skin conditiontrang 20/ˈskɪn kənˌdɪʃn/Danh từtình trạng da
soybean — hạt đậu nànhsoybeantrang 22/ˈsɔɪbiːn/Danh từhạt đậu nành
sunburntrang 20/ˈsʌnbɜːn/Danh từsự cháy nắng
tofutrang 20/ˈtəʊfuː/Danh từđậu phụ
virus — vi rútvirustrang 25/ˈvaɪrəs/Danh từvi rút
vitamintrang 22/ˈvɪtəmɪn/Danh từvitamin
coloured vegetablestrang 20/ˈkʌləd ˈvedʒtəblz/Danh từrau củ nhiều màu sắc
red spotstrang 20/red spɒts/Danh từnhững đốm đỏ
soft drinks — nước ngọtsoft drinkstrang 20/sɒft drɪŋks/Danh từnước ngọt

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 7 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 21

I read science books every weekend.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 22

You can use eyedrops.

Câu ví dụ

acne · Glossary · trang 23

Many teenagers get acne on their faces during puberty.

Nhiều bạn tuổi thiếu niên bị mụn trứng cá trên mặt khi dậy thì.

affect · Glossary · trang 20

Too little sleep can affect your health.

Ngủ quá ít có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.

avoid · Glossary · trang 26

Try to avoid touching your face with dirty hands.

Hãy cố tránh chạm tay bẩn vào mặt.

chapped · Glossary · trang 20

My lips get chapped in cold weather.

Môi tôi bị nứt nẻ khi trời lạnh.

dim · Glossary · trang 20

The light in this room is too dim for reading.

Ánh sáng trong phòng này quá mờ để đọc sách.

disease · Glossary · trang 23

Washing your hands often helps you avoid getting a disease.

Rửa tay thường xuyên giúp bạn tránh mắc bệnh.

eyedrops · Glossary · trang 22

The doctor gave me eyedrops for my sore eyes.

Bác sĩ cho tôi thuốc nhỏ mắt khi mắt bị đau.

fat · Glossary · trang 22

Our bodies need some fat to stay healthy.

Cơ thể chúng ta cần một ít chất béo để khỏe mạnh.

fit · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 20

Regular exercise helps you stay fit.

Tập thể dục đều đặn giúp bạn khỏe mạnh.

health · Glossary · trang 26

Fresh vegetables are good for your health.

Rau tươi tốt cho sức khỏe của bạn.

healthy · Glossary · trang 26

A healthy breakfast gives you energy.

Bữa sáng lành mạnh cho bạn năng lượng.

indoor · Glossary · trang 26

We played indoor games because it rained.

Chúng tôi chơi trò chơi trong nhà vì trời mưa.

lip balm · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 20

She uses lip balm when the weather is dry.

Cô ấy dùng son dưỡng môi khi thời tiết khô.

pimple · Glossary · trang 21

She put some cream on the red pimple on her chin.

Cô ấy bôi chút kem lên nốt mụn đỏ ở cằm.

pop · Glossary · trang 23

You should not pop a pimple with dirty hands.

Bạn không nên nặn mụn bằng tay bẩn.

protein · Glossary · trang 22

Eggs are a good source of protein.

Trứng là nguồn cung cấp chất đạm tốt.

skin condition · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 20

Tell a doctor if your skin condition gets worse.

Hãy báo bác sĩ nếu tình trạng da của bạn xấu đi.

soybean · Glossary · trang 22

A soybean is used to make tofu.

Đậu nành được dùng để làm đậu phụ.

sunburn · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 20

A hat can help protect you from sunburn.

Mũ có thể giúp bạn tránh bị cháy nắng.

tofu · Glossary · trang 20

My family often eats tofu with tomato sauce.

Gia đình tôi thường ăn đậu phụ sốt cà chua.

virus · Glossary · trang 25

A virus can spread from person to person.

Vi rút có thể lây từ người này sang người khác.

vitamin · Glossary · trang 22

Oranges and lemons have a lot of vitamin C in them.

Cam và chanh chứa rất nhiều vitamin C.

coloured vegetables · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 20

Eat coloured vegetables for a balanced diet.

Hãy ăn rau củ nhiều màu sắc để có chế độ ăn cân bằng.

red spots · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 20

There are red spots on his arm.

Có những đốm đỏ trên cánh tay cậu ấy.

soft drinks · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 20

Too many soft drinks are bad for your teeth.

Uống quá nhiều nước ngọt không tốt cho răng.

Chú ý phát âm

acne /ˈækni/

affect /əˈfekt/

avoid /əˈvɔɪd/

chapped /tʃæpt/

dim /dɪm/

disease /dɪˈziːz/

eyedrops /ˈaɪdrɒps/

fat /fæt/

fit /fɪt/

health /helθ/

healthy /ˈhelθi/

indoor /ˈɪndɔː/

lip balm /ˈlɪp bɑːm/

pimple /ˈpɪmpl/

pop /pɒp/

protein /ˈprəʊtiːn/

skin condition /ˈskɪn kənˌdɪʃn/

soybean /ˈsɔɪbiːn/

sunburn /ˈsʌnbɜːn/

tofu /ˈtəʊfuː/

virus /ˈvaɪrəs/

vitamin /ˈvɪtəmɪn/

coloured vegetables /ˈkʌləd ˈvedʒtəblz/

red spots /red spɒts/

soft drinks /sɒft drɪŋks/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “acne” nghĩa là gì?

mụn trứng cá

2. “affect” nghĩa là gì?

ảnh hưởng đến

3. “avoid” nghĩa là gì?

tránh

4. “chapped” nghĩa là gì?

nứt nẻ

5. “dim” nghĩa là gì?

mờ, thiếu sáng

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.