I need some apples for this recipe.
Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Unit 5: Food and Drink
Ôn 31 từ beef, butter, dish, eel, flour, fried, green tea, ingredient và 23 từ khác trong Unit 5: Food and Drink. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 31Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

thịt bò
1 / 31In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | beeftrang 52 | /biːf/ | Danh từ | thịt bò | |
![]() | buttertrang 52 | /ˈbʌtə/ | Danh từ | bơ | |
| dishtrang 52 | /dɪʃ/ | Danh từ | món ăn | ||
| eeltrang 55 | /iːl/ | Danh từ | con lươn | ||
| flourtrang 52 | /ˈflaʊə/ | Danh từ | bột mì | ||
| friedtrang 50 | /fraɪd/ | Tính từ | được chiên, rán | ||
![]() | green teatrang 50 | /ˌɡriːn ˈtiː/ | Danh từ | trà xanh | |
| ingredienttrang 52 | /ɪnˈɡriːdiənt/ | Danh từ | nguyên liệu | ||
![]() | juicetrang 51 | /dʒuːs/ | Danh từ | nước ép | |
![]() | lemonadetrang 50 | /ˌleməˈneɪd/ | Danh từ | nước chanh | |
| mineral watertrang 50 | /ˈmɪnərəl ˈwɔːtə/ | Danh từ | nước khoáng | ||
![]() | noodlestrang 56 | /ˈnuːdlz/ | Danh từ | mì sợi | |
| omelettetrang 52 | /ˈɒmlət/ | Danh từ | trứng tráng | ||
![]() | oniontrang 52 | /ˈʌnjən/ | Danh từ | củ hành | |
![]() | pancaketrang 52 | /ˈpænkeɪk/ | Danh từ | bánh kếp | |
| peppertrang 52 | /ˈpepə/ | Danh từ | hạt tiêu | ||
![]() | pietrang 52 | /paɪ/ | Danh từ | bánh nướng nhân | |
| porktrang 50 | /pɔːk/ | Danh từ | thịt lợn | ||
| recipetrang 52 | /ˈresəpi/ | Danh từ | công thức nấu ăn | ||
| roasttrang 50 | /rəʊst/ | Tính từ | được quay, nướng | ||
![]() | salttrang 52 | /sɔːlt/ | Danh từ | muối | |
| saucetrang 50 | /sɔːs/ | Danh từ | nước xốt | ||
![]() | shrimptrang 50 | /ʃrɪmp/ | Danh từ | con tôm | |
![]() | souptrang 50 | /suːp/ | Danh từ | súp, canh | |
| spring rollstrang 52 | /sprɪŋ rəʊlz/ | Danh từ | nem rán | ||
| tablespoontrang 52 | /ˈteɪblspuːn/ | Danh từ | thìa canh | ||
| teaspoontrang 52 | /ˈtiːspuːn/ | Danh từ | thìa cà phê | ||
![]() | toasttrang 55 | /təʊst/ | Danh từ | bánh mì nướng | |
| sugartrang 52 | /ˈʃʊɡə/ | Danh từ | đường | ||
![]() | milktrang 52 | /mɪlk/ | Danh từ | sữa | |
| apple pietrang 52 | /ˈæpl paɪ/ | Danh từ | bánh táo nướng |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 7 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
There is some orange juice in the glass.
How much is a bottle of mineral water?
Câu ví dụ
My mother cooks beef with vegetables.
Mẹ tôi nấu thịt bò với rau.
Spread a little butter on the bread.
Phết một ít bơ lên bánh mì.
Pho is a famous Vietnamese dish.
Phở là một món ăn nổi tiếng của Việt Nam.
The chef added eel to the soup.
Đầu bếp cho lươn vào món canh.
We need flour to make the cake.
Chúng ta cần bột mì để làm bánh.
He ordered fried rice for lunch.
Cậu ấy gọi cơm rang cho bữa trưa.
My grandmother drinks green tea after lunch.
Bà tôi uống trà xanh sau bữa trưa.
Egg is an ingredient in this pancake.
Trứng là một nguyên liệu trong món bánh kếp này.
Would you like some orange juice?
Bạn có muốn uống nước cam ép không?
Cold lemonade tastes good on a hot day.
Nước chanh lạnh rất ngon vào ngày nóng.
I bought a bottle of mineral water.
Tôi mua một chai nước khoáng.
She often eats noodles with chicken for lunch.
Cô ấy thường ăn mì với thịt gà vào bữa trưa.
Dad made an omelette for breakfast.
Bố làm trứng tráng cho bữa sáng.
Please cut one onion for the soup.
Hãy cắt một củ hành cho món canh.
I put fruit on my pancake.
Tôi đặt trái cây lên bánh kếp.
Add a little pepper to the sauce.
Cho một chút hạt tiêu vào nước xốt.
We shared a hot apple pie.
Chúng tôi cùng ăn một chiếc bánh táo nướng nóng.
This dish contains pork and rice.
Món này có thịt lợn và cơm.
Follow the recipe to make soup.
Hãy làm theo công thức để nấu súp.
We ate roast chicken at the party.
Chúng tôi ăn gà nướng ở bữa tiệc.
This soup needs a little less salt, please.
Món súp này cần bớt muối một chút.
The tomato sauce on this pizza smells delicious.
Nước xốt cà chua trên chiếc bánh pizza này có mùi rất thơm.
A shrimp is in my bowl of noodles.
Có một con tôm trong bát mì của tôi.
The vegetable soup is still hot.
Món canh rau vẫn còn nóng.
We made spring rolls for the family meal.
Chúng tôi làm nem rán cho bữa cơm gia đình.
Please add one tablespoon of sugar to the milk.
Hãy cho thêm một thìa canh đường vào sữa.
Mix in a teaspoon of salt.
Trộn thêm một thìa cà phê muối.
I had toast and milk for breakfast.
Tôi ăn bánh mì nướng và uống sữa vào bữa sáng.
Do not put too much sugar in the tea.
Đừng cho quá nhiều đường vào trà.
My little brother drinks milk every morning.
Em trai tôi uống sữa mỗi sáng.
The apple pie is ready to eat.
Bánh táo nướng đã sẵn sàng để ăn.
Chú ý phát âm
beef /biːf/
butter /ˈbʌtə/
dish /dɪʃ/
eel /iːl/
flour /ˈflaʊə/
fried /fraɪd/
green tea /ˌɡriːn ˈtiː/
ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/
juice /dʒuːs/
lemonade /ˌleməˈneɪd/
mineral water /ˈmɪnərəl ˈwɔːtə/
noodles /ˈnuːdlz/
omelette /ˈɒmlət/
onion /ˈʌnjən/
pancake /ˈpænkeɪk/
pepper /ˈpepə/
pie /paɪ/
pork /pɔːk/
recipe /ˈresəpi/
roast /rəʊst/
salt /sɔːlt/
sauce /sɔːs/
shrimp /ʃrɪmp/
soup /suːp/
spring rolls /sprɪŋ rəʊlz/
tablespoon /ˈteɪblspuːn/
teaspoon /ˈtiːspuːn/
toast /təʊst/
sugar /ˈʃʊɡə/
milk /mɪlk/
apple pie /ˈæpl paɪ/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “beef” nghĩa là gì?
thịt bò
2. “butter” nghĩa là gì?
bơ
3. “dish” nghĩa là gì?
món ăn
4. “eel” nghĩa là gì?
con lươn
5. “flour” nghĩa là gì?
bột mì
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 5 · Food and Drink
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa














Tiếng Anh 7 Global Success · Unit 5
Food and Drink
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| beef | /biːf/ | thịt bò |
| butter | /ˈbʌtə/ | bơ |
| dish | /dɪʃ/ | món ăn |
| eel | /iːl/ | con lươn |
| flour | /ˈflaʊə/ | bột mì |
| fried | /fraɪd/ | được chiên, rán |
| green tea | /ˌɡriːn ˈtiː/ | trà xanh |
| ingredient | /ɪnˈɡriːdiənt/ | nguyên liệu |
| juice | /dʒuːs/ | nước ép |
| lemonade | /ˌleməˈneɪd/ | nước chanh |
| mineral water | /ˈmɪnərəl ˈwɔːtə/ | nước khoáng |
| noodles | /ˈnuːdlz/ | mì sợi |
| omelette | /ˈɒmlət/ | trứng tráng |
| onion | /ˈʌnjən/ | củ hành |
| pancake | /ˈpænkeɪk/ | bánh kếp |
| pepper | /ˈpepə/ | hạt tiêu |
| pie | /paɪ/ | bánh nướng nhân |
| pork | /pɔːk/ | thịt lợn |
| recipe | /ˈresəpi/ | công thức nấu ăn |
| roast | /rəʊst/ | được quay, nướng |
| salt | /sɔːlt/ | muối |
| sauce | /sɔːs/ | nước xốt |
| shrimp | /ʃrɪmp/ | con tôm |
| soup | /suːp/ | súp, canh |
| spring rolls | /sprɪŋ rəʊlz/ | nem rán |
| tablespoon | /ˈteɪblspuːn/ | thìa canh |
| teaspoon | /ˈtiːspuːn/ | thìa cà phê |
| toast | /təʊst/ | bánh mì nướng |
| sugar | /ˈʃʊɡə/ | đường |
| milk | /mɪlk/ | sữa |
| apple pie | /ˈæpl paɪ/ | bánh táo nướng |
Study With Ping · www.studywithping.com