GLOBAL SUCCESS · LỚP 8 · UNIT 6

Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 6: Lifestyles

Ôn 32 từ dogsled, experience, greet, greeting, habit, in the habit of, hurry, in a hurry và 24 từ khác trong Unit 6: Lifestyles. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

32 từ mớiSGK · trang 60–693 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 32

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

Glossary · Unit 6 · trang 60–69; A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 62
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
dogsledtrang 62/ˈdɒɡsled/Danh từxe trượt tuyết chó kéo
experiencetrang 65/ɪkˈspɪəriəns/Động từtrải nghiệm
greet — chào hỏigreettrang 61/ɡriːt/Động từchào hỏi
greetingtrang 62/ˈɡriːtɪŋ/Danh từlời chào
habittrang 60/ˈhæbɪt/Danh từthói quen
in the habit oftrang 61/ɪn ðə ˈhæbɪt əv/Cụm từcó thói quen
hurrytrang 60/ˈhʌri/Động từvội vàng
in a hurrytrang 60/ɪn ə ˈhʌri/Cụm từđang vội
iglootrang 63/ˈɪɡluː/Danh từlều tuyết
impacttrang 67/ˈɪmpækt/Danh từtác động
independenttrang 67/ˌɪndɪˈpendənt/Tính từđộc lập
interacttrang 67/ˌɪntərˈækt/Động từtương tác
interactiontrang 67/ˌɪntərˈækʃn/Danh từsự tương tác
lifestyletrang 61/ˈlaɪfstaɪl/Danh từlối sống
make crafttrang 62/meɪk krɑːft/Cụm từlàm đồ thủ công
maintaintrang 68/meɪnˈteɪn/Động từduy trì
mushertrang 65/ˈmʌʃə/Danh từngười điều khiển xe chó kéo
nomadictrang 69/nəʊˈmædɪk/Tính từdu mục
offlinetrang 68/ˌɒfˈlaɪn/Trạng từtrực tiếp (không qua mạng)
onlinetrang 68/ˌɒnˈlaɪn/Trạng từtrực tuyến
online learningtrang 61/ˌɒnˈlaɪn ˈlɜːnɪŋ/Danh từviệc học trực tuyến
revivetrang 63/rɪˈvaɪv/Động từkhôi phục
servetrang 62/sɜːv/Động từphục vụ
stapletrang 65/ˈsteɪpl/Tính từchủ yếu
street foodtrang 61/striːt fuːd/Danh từthức ăn đường phố
tribaltrang 62/ˈtraɪbl/Tính từthuộc bộ lạc
making craftstrang 62/ˈmeɪkɪŋ krɑːfts/Cụm từlàm đồ thủ công
native arttrang 62/ˈneɪtɪv ɑːt/Danh từnghệ thuật bản địa
weavingtrang 62/ˈwiːvɪŋ/Danh từnghề dệt
tribal dancetrang 62/ˈtraɪbl dɑːns/Danh từđiệu múa bộ lạc
nativetrang 62/ˈneɪtɪv/Tính từbản địa
celebrate — kỷ niệm, tổ chức lễcelebratetrang 62/ˈselɪbreɪt/Động từkỷ niệm, tổ chức lễ

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 8 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 63

If I fail the test, I will have to take the course again.

A CLOSER LOOK 2 · Grammar · trang 64

You will fail the test unless you study harder.

COMMUNICATION · Everyday English · trang 64

Yes, certainly

Câu ví dụ

dogsled · Glossary · Unit 6 · trang 62

The dogsled travels across the snow.

Xe trượt tuyết chó kéo đi qua vùng tuyết.

experience · Glossary · Unit 6 · trang 65

Tourists can experience the daily life of local villagers.

Du khách có thể trải nghiệm cuộc sống hằng ngày của dân làng.

greet · Glossary · Unit 6 · trang 61

We greet our neighbours each morning.

Chúng tôi chào hàng xóm mỗi sáng.

greeting · Glossary · Unit 6 · trang 62

A friendly greeting starts the visit.

Một lời chào thân thiện mở đầu chuyến thăm.

habit · Glossary · Unit 6 · trang 60

Reading before bed is a good habit.

Đọc trước giờ ngủ là thói quen tốt.

in the habit of · Glossary · Unit 6 · trang 61

I am in the habit of walking daily.

Tôi có thói quen đi bộ hằng ngày.

hurry · Glossary · Unit 6 · trang 60

We hurry to catch the bus.

Chúng tôi vội lên xe buýt.

in a hurry · Glossary · Unit 6 · trang 60

She is in a hurry this morning.

Sáng nay cô ấy đang vội.

igloo · Glossary · Unit 6 · trang 63

An igloo shelters people from the wind.

Lều tuyết che cho người khỏi gió.

impact · Glossary · Unit 6 · trang 67

Technology has an impact on lifestyles.

Công nghệ có tác động đến lối sống.

independent · Glossary · Unit 6 · trang 67

Living far from home made him more independent and confident.

Sống xa nhà khiến cậu ấy tự lập và tự tin hơn.

interact · Glossary · Unit 6 · trang 67

Children learn faster when they interact with their classmates.

Trẻ em học nhanh hơn khi chúng tương tác với bạn cùng lớp.

interaction · Glossary · Unit 6 · trang 67

Face-to-face interaction is important for young children.

Sự tương tác trực tiếp rất quan trọng với trẻ nhỏ.

lifestyle · Glossary · Unit 6 · trang 61

Their lifestyle changes with the seasons.

Lối sống của họ thay đổi theo mùa.

make craft · Glossary · Unit 6 · trang 62

Children make crafts at the festival.

Trẻ em làm đồ thủ công tại lễ hội.

maintain · Glossary · Unit 6 · trang 68

It is hard to maintain good habits when you are very busy.

Thật khó để duy trì thói quen tốt khi bạn rất bận.

musher · Glossary · Unit 6 · trang 65

The musher shouts to the dogs and the sled starts moving.

Người điều khiển xe chó kéo hô to với đàn chó và chiếc xe bắt đầu chạy.

nomadic · Glossary · Unit 6 · trang 69

Nomadic families move with their animals.

Các gia đình du mục di chuyển cùng đàn vật nuôi.

offline · Glossary · Unit 6 · trang 68

Some students prefer to study offline in a real classroom.

Một số học sinh thích học trực tiếp trong lớp học thật hơn.

online · Glossary · Unit 6 · trang 68

We learn online twice a week.

Chúng tôi học trực tuyến hai lần mỗi tuần.

online learning · Glossary · Unit 6 · trang 61

Online learning lets students study from home at any time.

Học trực tuyến giúp học sinh học ở nhà vào bất cứ lúc nào.

revive · Glossary · Unit 6 · trang 63

The village is trying to revive its old folk songs.

Ngôi làng đang cố gắng khôi phục những bài dân ca xưa.

serve · Glossary · Unit 6 · trang 62

They serve local food to guests.

Họ phục vụ món ăn địa phương cho khách.

staple · Glossary · Unit 6 · trang 65

Rice is a staple food here.

Gạo là lương thực chủ yếu ở đây.

street food · Glossary · Unit 6 · trang 61

Street food is popular in this town.

Thức ăn đường phố phổ biến ở thị trấn này.

tribal · Glossary · Unit 6 · trang 62

The tribal dance at the festival was full of energy.

Điệu múa bộ lạc tại lễ hội tràn đầy năng lượng.

making crafts · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 62

Making crafts is a popular hobby among the village girls.

Làm đồ thủ công là sở thích phổ biến của các cô gái trong làng.

native art · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 62

Many tourists buy native art to take home as gifts.

Nhiều du khách mua đồ nghệ thuật bản địa làm quà mang về.

weaving · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 62

Weaving is common in the village.

Nghề dệt phổ biến trong làng.

tribal dance · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 62

A tribal dance opens the festival.

Một điệu múa bộ lạc mở màn lễ hội.

native · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 62

The native people of this area have lived here for centuries.

Người bản địa ở khu vực này đã sống ở đây hàng trăm năm.

celebrate · A CLOSER LOOK 1 · Vocabulary · trang 62

We celebrate my grandmother's birthday with a big family dinner.

Chúng tôi tổ chức sinh nhật bà bằng một bữa tối lớn của gia đình.

Chú ý phát âm

dogsled /ˈdɒɡsled/

experience /ɪkˈspɪəriəns/

greet /ɡriːt/

greeting /ˈɡriːtɪŋ/

habit /ˈhæbɪt/

in the habit of /ɪn ðə ˈhæbɪt əv/

hurry /ˈhʌri/

in a hurry /ɪn ə ˈhʌri/

igloo /ˈɪɡluː/

impact /ˈɪmpækt/

independent /ˌɪndɪˈpendənt/

interact /ˌɪntərˈækt/

interaction /ˌɪntərˈækʃn/

lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/

make craft /meɪk krɑːft/

maintain /meɪnˈteɪn/

musher /ˈmʌʃə/

nomadic /nəʊˈmædɪk/

offline /ˌɒfˈlaɪn/

online /ˌɒnˈlaɪn/

online learning /ˌɒnˈlaɪn ˈlɜːnɪŋ/

revive /rɪˈvaɪv/

serve /sɜːv/

staple /ˈsteɪpl/

street food /striːt fuːd/

tribal /ˈtraɪbl/

making crafts /ˈmeɪkɪŋ krɑːfts/

native art /ˈneɪtɪv ɑːt/

weaving /ˈwiːvɪŋ/

tribal dance /ˈtraɪbl dɑːns/

native /ˈneɪtɪv/

celebrate /ˈselɪbreɪt/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “dogsled” nghĩa là gì?

xe trượt tuyết chó kéo

2. “experience” nghĩa là gì?

trải nghiệm

3. “greet” nghĩa là gì?

chào hỏi

4. “greeting” nghĩa là gì?

lời chào

5. “habit” nghĩa là gì?

thói quen

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.