If I fail the test, I will have to take the course again.
Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Unit 6: Lifestyles
Ôn 32 từ dogsled, experience, greet, greeting, habit, in the habit of, hurry, in a hurry và 24 từ khác trong Unit 6: Lifestyles. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 32Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
xe trượt tuyết chó kéo
1 / 32In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| dogsledtrang 62 | /ˈdɒɡsled/ | Danh từ | xe trượt tuyết chó kéo | ||
| experiencetrang 65 | /ɪkˈspɪəriəns/ | Động từ | trải nghiệm | ||
![]() | greettrang 61 | /ɡriːt/ | Động từ | chào hỏi | |
| greetingtrang 62 | /ˈɡriːtɪŋ/ | Danh từ | lời chào | ||
| habittrang 60 | /ˈhæbɪt/ | Danh từ | thói quen | ||
| in the habit oftrang 61 | /ɪn ðə ˈhæbɪt əv/ | Cụm từ | có thói quen | ||
| hurrytrang 60 | /ˈhʌri/ | Động từ | vội vàng | ||
| in a hurrytrang 60 | /ɪn ə ˈhʌri/ | Cụm từ | đang vội | ||
| iglootrang 63 | /ˈɪɡluː/ | Danh từ | lều tuyết | ||
| impacttrang 67 | /ˈɪmpækt/ | Danh từ | tác động | ||
| independenttrang 67 | /ˌɪndɪˈpendənt/ | Tính từ | độc lập | ||
| interacttrang 67 | /ˌɪntərˈækt/ | Động từ | tương tác | ||
| interactiontrang 67 | /ˌɪntərˈækʃn/ | Danh từ | sự tương tác | ||
| lifestyletrang 61 | /ˈlaɪfstaɪl/ | Danh từ | lối sống | ||
| make crafttrang 62 | /meɪk krɑːft/ | Cụm từ | làm đồ thủ công | ||
| maintaintrang 68 | /meɪnˈteɪn/ | Động từ | duy trì | ||
| mushertrang 65 | /ˈmʌʃə/ | Danh từ | người điều khiển xe chó kéo | ||
| nomadictrang 69 | /nəʊˈmædɪk/ | Tính từ | du mục | ||
| offlinetrang 68 | /ˌɒfˈlaɪn/ | Trạng từ | trực tiếp (không qua mạng) | ||
| onlinetrang 68 | /ˌɒnˈlaɪn/ | Trạng từ | trực tuyến | ||
| online learningtrang 61 | /ˌɒnˈlaɪn ˈlɜːnɪŋ/ | Danh từ | việc học trực tuyến | ||
| revivetrang 63 | /rɪˈvaɪv/ | Động từ | khôi phục | ||
| servetrang 62 | /sɜːv/ | Động từ | phục vụ | ||
| stapletrang 65 | /ˈsteɪpl/ | Tính từ | chủ yếu | ||
| street foodtrang 61 | /striːt fuːd/ | Danh từ | thức ăn đường phố | ||
| tribaltrang 62 | /ˈtraɪbl/ | Tính từ | thuộc bộ lạc | ||
| making craftstrang 62 | /ˈmeɪkɪŋ krɑːfts/ | Cụm từ | làm đồ thủ công | ||
| native arttrang 62 | /ˈneɪtɪv ɑːt/ | Danh từ | nghệ thuật bản địa | ||
| weavingtrang 62 | /ˈwiːvɪŋ/ | Danh từ | nghề dệt | ||
| tribal dancetrang 62 | /ˈtraɪbl dɑːns/ | Danh từ | điệu múa bộ lạc | ||
| nativetrang 62 | /ˈneɪtɪv/ | Tính từ | bản địa | ||
![]() | celebratetrang 62 | /ˈselɪbreɪt/ | Động từ | kỷ niệm, tổ chức lễ |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 8 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
You will fail the test unless you study harder.
Yes, certainly
Câu ví dụ
The dogsled travels across the snow.
Xe trượt tuyết chó kéo đi qua vùng tuyết.
Tourists can experience the daily life of local villagers.
Du khách có thể trải nghiệm cuộc sống hằng ngày của dân làng.
We greet our neighbours each morning.
Chúng tôi chào hàng xóm mỗi sáng.
A friendly greeting starts the visit.
Một lời chào thân thiện mở đầu chuyến thăm.
Reading before bed is a good habit.
Đọc trước giờ ngủ là thói quen tốt.
I am in the habit of walking daily.
Tôi có thói quen đi bộ hằng ngày.
We hurry to catch the bus.
Chúng tôi vội lên xe buýt.
She is in a hurry this morning.
Sáng nay cô ấy đang vội.
An igloo shelters people from the wind.
Lều tuyết che cho người khỏi gió.
Technology has an impact on lifestyles.
Công nghệ có tác động đến lối sống.
Living far from home made him more independent and confident.
Sống xa nhà khiến cậu ấy tự lập và tự tin hơn.
Children learn faster when they interact with their classmates.
Trẻ em học nhanh hơn khi chúng tương tác với bạn cùng lớp.
Face-to-face interaction is important for young children.
Sự tương tác trực tiếp rất quan trọng với trẻ nhỏ.
Their lifestyle changes with the seasons.
Lối sống của họ thay đổi theo mùa.
Children make crafts at the festival.
Trẻ em làm đồ thủ công tại lễ hội.
It is hard to maintain good habits when you are very busy.
Thật khó để duy trì thói quen tốt khi bạn rất bận.
The musher shouts to the dogs and the sled starts moving.
Người điều khiển xe chó kéo hô to với đàn chó và chiếc xe bắt đầu chạy.
Nomadic families move with their animals.
Các gia đình du mục di chuyển cùng đàn vật nuôi.
Some students prefer to study offline in a real classroom.
Một số học sinh thích học trực tiếp trong lớp học thật hơn.
We learn online twice a week.
Chúng tôi học trực tuyến hai lần mỗi tuần.
Online learning lets students study from home at any time.
Học trực tuyến giúp học sinh học ở nhà vào bất cứ lúc nào.
The village is trying to revive its old folk songs.
Ngôi làng đang cố gắng khôi phục những bài dân ca xưa.
They serve local food to guests.
Họ phục vụ món ăn địa phương cho khách.
Rice is a staple food here.
Gạo là lương thực chủ yếu ở đây.
Street food is popular in this town.
Thức ăn đường phố phổ biến ở thị trấn này.
The tribal dance at the festival was full of energy.
Điệu múa bộ lạc tại lễ hội tràn đầy năng lượng.
Making crafts is a popular hobby among the village girls.
Làm đồ thủ công là sở thích phổ biến của các cô gái trong làng.
Many tourists buy native art to take home as gifts.
Nhiều du khách mua đồ nghệ thuật bản địa làm quà mang về.
Weaving is common in the village.
Nghề dệt phổ biến trong làng.
A tribal dance opens the festival.
Một điệu múa bộ lạc mở màn lễ hội.
The native people of this area have lived here for centuries.
Người bản địa ở khu vực này đã sống ở đây hàng trăm năm.
We celebrate my grandmother's birthday with a big family dinner.
Chúng tôi tổ chức sinh nhật bà bằng một bữa tối lớn của gia đình.
Chú ý phát âm
dogsled /ˈdɒɡsled/
experience /ɪkˈspɪəriəns/
greet /ɡriːt/
greeting /ˈɡriːtɪŋ/
habit /ˈhæbɪt/
in the habit of /ɪn ðə ˈhæbɪt əv/
hurry /ˈhʌri/
in a hurry /ɪn ə ˈhʌri/
igloo /ˈɪɡluː/
impact /ˈɪmpækt/
independent /ˌɪndɪˈpendənt/
interact /ˌɪntərˈækt/
interaction /ˌɪntərˈækʃn/
lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/
make craft /meɪk krɑːft/
maintain /meɪnˈteɪn/
musher /ˈmʌʃə/
nomadic /nəʊˈmædɪk/
offline /ˌɒfˈlaɪn/
online /ˌɒnˈlaɪn/
online learning /ˌɒnˈlaɪn ˈlɜːnɪŋ/
revive /rɪˈvaɪv/
serve /sɜːv/
staple /ˈsteɪpl/
street food /striːt fuːd/
tribal /ˈtraɪbl/
making crafts /ˈmeɪkɪŋ krɑːfts/
native art /ˈneɪtɪv ɑːt/
weaving /ˈwiːvɪŋ/
tribal dance /ˈtraɪbl dɑːns/
native /ˈneɪtɪv/
celebrate /ˈselɪbreɪt/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “dogsled” nghĩa là gì?
xe trượt tuyết chó kéo
2. “experience” nghĩa là gì?
trải nghiệm
3. “greet” nghĩa là gì?
chào hỏi
4. “greeting” nghĩa là gì?
lời chào
5. “habit” nghĩa là gì?
thói quen
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 6 · Lifestyles
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa


Tiếng Anh 8 Global Success · Unit 6
Lifestyles
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| dogsled | /ˈdɒɡsled/ | xe trượt tuyết chó kéo |
| experience | /ɪkˈspɪəriəns/ | trải nghiệm |
| greet | /ɡriːt/ | chào hỏi |
| greeting | /ˈɡriːtɪŋ/ | lời chào |
| habit | /ˈhæbɪt/ | thói quen |
| in the habit of | /ɪn ðə ˈhæbɪt əv/ | có thói quen |
| hurry | /ˈhʌri/ | vội vàng |
| in a hurry | /ɪn ə ˈhʌri/ | đang vội |
| igloo | /ˈɪɡluː/ | lều tuyết |
| impact | /ˈɪmpækt/ | tác động |
| independent | /ˌɪndɪˈpendənt/ | độc lập |
| interact | /ˌɪntərˈækt/ | tương tác |
| interaction | /ˌɪntərˈækʃn/ | sự tương tác |
| lifestyle | /ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống |
| make craft | /meɪk krɑːft/ | làm đồ thủ công |
| maintain | /meɪnˈteɪn/ | duy trì |
| musher | /ˈmʌʃə/ | người điều khiển xe chó kéo |
| nomadic | /nəʊˈmædɪk/ | du mục |
| offline | /ˌɒfˈlaɪn/ | trực tiếp (không qua mạng) |
| online | /ˌɒnˈlaɪn/ | trực tuyến |
| online learning | /ˌɒnˈlaɪn ˈlɜːnɪŋ/ | việc học trực tuyến |
| revive | /rɪˈvaɪv/ | khôi phục |
| serve | /sɜːv/ | phục vụ |
| staple | /ˈsteɪpl/ | chủ yếu |
| street food | /striːt fuːd/ | thức ăn đường phố |
| tribal | /ˈtraɪbl/ | thuộc bộ lạc |
| making crafts | /ˈmeɪkɪŋ krɑːfts/ | làm đồ thủ công |
| native art | /ˈneɪtɪv ɑːt/ | nghệ thuật bản địa |
| weaving | /ˈwiːvɪŋ/ | nghề dệt |
| tribal dance | /ˈtraɪbl dɑːns/ | điệu múa bộ lạc |
| native | /ˈneɪtɪv/ | bản địa |
| celebrate | /ˈselɪbreɪt/ | kỷ niệm, tổ chức lễ |
Study With Ping · www.studywithping.com