The sun rises in the east.
Từ vựng tiếng Anh lớp 12 Unit 2: A multicultural world
Ôn 28 từ admire, anxiety, appreciate, bamboo dancing, captivate, celebrate, confusion, costume và 20 từ khác trong Unit 2: A multicultural world. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 28Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
chiêm ngưỡng
1 / 28In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| admiretrang 23 | /ədˈmaɪə/ | Động từ | chiêm ngưỡng | |
| anxietytrang 29 | /æŋˈzaɪəti/ | Danh từ | sự lo lắng | |
| appreciatetrang 24 | /əˈpriːʃieɪt/ | Động từ | trân trọng | |
| bamboo dancingtrang 21 | /ˌbæmˈbuː ˈdɑːnsɪŋ/ | Danh từ | múa sạp | |
| captivatetrang 24 | /ˈkæptɪveɪt/ | Động từ | cuốn hút | |
| celebratetrang 26 | /ˈselɪbreɪt/ | Động từ | tổ chức mừng | |
| confusiontrang 29 | /kənˈfjuːʒn/ | Danh từ | sự bối rối | |
| costumetrang 27 | /ˈkɒstjuːm/ | Danh từ | trang phục truyền thống hoặc lễ hội | |
| cuisinetrang 20 | /kwɪˈziːn/ | Danh từ | ẩm thực | |
| culturaltrang 20 | /ˈkʌltʃərəl/ | Tính từ | thuộc văn hóa | |
| culture shocktrang 29 | /ˈkʌltʃə ʃɒk/ | Danh từ | sốc văn hóa | |
| customtrang 24 | /ˈkʌstəm/ | Danh từ | phong tục | |
| diversitytrang 20 | /daɪˈvɜːsəti/ | Danh từ | sự đa dạng | |
| extracurriculartrang 27 | /ˌekstrəkəˈrɪkjələ/ | Tính từ | ngoại khóa | |
| festivitytrang 22 | /feˈstɪvəti/ | Danh từ | hoạt động lễ hội | |
| globalisationtrang 23 | /ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/ | Danh từ | sự toàn cầu hóa | |
| identitytrang 22 | /aɪˈdentəti/ | Danh từ | bản sắc | |
| keep up withtrang 24 | /kiːp ʌp wɪð/ | Động từ | theo kịp | |
| lifestyletrang 24 | /ˈlaɪfstaɪl/ | Danh từ | lối sống | |
| multiculturaltrang 20 | /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/ | Tính từ | đa văn hóa | |
| origintrang 22 | /ˈɒrɪdʒɪn/ | Danh từ | nguồn gốc | |
| popularitytrang 22 | /ˌpɒpjuˈlærəti/ | Danh từ | sự phổ biến | |
| specialitytrang 24 | /ˌspeʃiˈæləti/ | Danh từ | đặc sản | |
| stapletrang 148 | /ˈsteɪpl/ | Tính từ | chủ yếu, cơ bản | |
| tastytrang 21 | /ˈteɪsti/ | Tính từ | ngon | |
| traditionaltrang 20 | /trəˈdɪʃənl/ | Tính từ | truyền thống | |
| trendtrang 22 | /trend/ | Danh từ | xu hướng | |
| tug of wartrang 21 | /ˌtʌɡ əv ˈwɔː/ | Danh từ | trò chơi kéo co |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 12 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Tigers are endangered animals.
The Pacific is the largest of all oceans.
Câu ví dụ
We stopped to admire the colourful costumes worn by the dancers at the festival.
Chúng tôi dừng lại chiêm ngưỡng những bộ trang phục rực rỡ của các vũ công tại lễ hội.
Moving to a new country can cause anxiety.
Chuyển đến một đất nước mới có thể gây lo lắng.
Travelling abroad helps young people appreciate different cultures and ways of life.
Đi nước ngoài giúp người trẻ trân trọng các nền văn hóa và lối sống khác nhau.
Visitors learned how to do bamboo dancing at the school festival last weekend.
Du khách được học múa sạp tại lễ hội của trường vào cuối tuần trước.
The traditional music of this region can captivate young listeners from all over the world.
Âm nhạc truyền thống của vùng này có thể cuốn hút những người nghe trẻ khắp thế giới.
Many families celebrate the harvest festival together every autumn.
Nhiều gia đình cùng nhau tổ chức lễ hội mùa gặt vào mỗi mùa thu.
Different customs can sometimes cause confusion for visitors in a new country.
Những phong tục khác nhau đôi khi có thể gây bối rối cho du khách ở một đất nước mới.
Her colourful costume was made by local artists for the cultural festival.
Bộ trang phục rực rỡ của cô ấy do các nghệ nhân địa phương làm cho lễ hội văn hóa.
Vietnamese cuisine attracts many travellers because it is fresh, healthy and full of flavour.
Ẩm thực Việt Nam thu hút nhiều du khách vì tươi ngon, tốt cho sức khỏe và đậm đà hương vị.
Our city holds many cultural events that bring people from different countries together.
Thành phố của chúng tôi tổ chức nhiều sự kiện văn hóa đưa người dân từ các nước lại gần nhau.
She experienced culture shock during her first month abroad.
Cô ấy bị sốc văn hóa trong tháng đầu ở nước ngoài.
Sharing food with neighbours is an important local custom in this village.
Chia sẻ thức ăn với hàng xóm là một phong tục địa phương quan trọng ở ngôi làng này.
The market shows the diversity of local food.
Khu chợ thể hiện sự đa dạng của ẩm thực địa phương.
Our school offers extracurricular dance classes for students who enjoy performing.
Trường chúng tôi có các lớp múa ngoại khóa cho những học sinh thích biểu diễn.
The festivities in the town square lasted until midnight and everyone joined in.
Các hoạt động lễ hội ở quảng trường kéo dài đến nửa đêm và ai cũng tham gia.
Globalisation has brought different cultures closer together through trade, travel and the internet.
Toàn cầu hóa đã đưa các nền văn hóa lại gần nhau hơn qua thương mại, du lịch và internet.
Traditional songs are part of a community's identity.
Các bài hát truyền thống là một phần bản sắc cộng đồng.
It can be hard to keep up with new trends.
Có thể khó theo kịp những xu hướng mới.
The food people eat often reflects their family lifestyle and local traditions.
Món ăn của mỗi người thường phản ánh lối sống gia đình và truyền thống địa phương.
A multicultural school welcomes students who bring many different traditions with them.
Một ngôi trường đa văn hóa đón nhận những học sinh mang theo nhiều truyền thống khác nhau.
We learned the origin of this traditional dance.
Chúng tôi tìm hiểu nguồn gốc của điệu múa truyền thống này.
The popularity of the festival grows each year.
Sự phổ biến của lễ hội tăng lên mỗi năm.
This sweet rice cake is a famous local speciality that tourists love to try.
Loại bánh gạo ngọt này là đặc sản địa phương nổi tiếng mà du khách thích thử.
Rice is a staple food in many Asian countries.
Gạo là lương thực chủ yếu ở nhiều nước châu Á.
The food at the international festival was cheap, fresh and very tasty.
Đồ ăn ở lễ hội quốc tế vừa rẻ, vừa tươi, lại rất ngon.
They wore traditional clothes and performed a folk dance for the visitors.
Họ mặc trang phục truyền thống và biểu diễn một điệu múa dân gian cho du khách.
Trying international dishes is a new food trend.
Thử món ăn quốc tế là một xu hướng ẩm thực mới.
The children played tug of war after lunch.
Bọn trẻ chơi kéo co sau bữa trưa.
Chú ý phát âm
admire /ədˈmaɪə/
anxiety /æŋˈzaɪəti/
appreciate /əˈpriːʃieɪt/
bamboo dancing /ˌbæmˈbuː ˈdɑːnsɪŋ/
captivate /ˈkæptɪveɪt/
celebrate /ˈselɪbreɪt/
confusion /kənˈfjuːʒn/
costume /ˈkɒstjuːm/
cuisine /kwɪˈziːn/
cultural /ˈkʌltʃərəl/
culture shock /ˈkʌltʃə ʃɒk/
custom /ˈkʌstəm/
diversity /daɪˈvɜːsəti/
extracurricular /ˌekstrəkəˈrɪkjələ/
festivity /feˈstɪvəti/
globalisation /ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/
identity /aɪˈdentəti/
keep up with /kiːp ʌp wɪð/
lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/
multicultural /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/
origin /ˈɒrɪdʒɪn/
popularity /ˌpɒpjuˈlærəti/
speciality /ˌspeʃiˈæləti/
staple /ˈsteɪpl/
tasty /ˈteɪsti/
traditional /trəˈdɪʃənl/
trend /trend/
tug of war /ˌtʌɡ əv ˈwɔː/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “admire” nghĩa là gì?
chiêm ngưỡng
2. “anxiety” nghĩa là gì?
sự lo lắng
3. “appreciate” nghĩa là gì?
trân trọng
4. “bamboo dancing” nghĩa là gì?
múa sạp
5. “captivate” nghĩa là gì?
cuốn hút
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 2 · A multicultural world
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa
Tiếng Anh 12 Global Success · Unit 2
A multicultural world
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| admire | /ədˈmaɪə/ | chiêm ngưỡng |
| anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | sự lo lắng |
| appreciate | /əˈpriːʃieɪt/ | trân trọng |
| bamboo dancing | /ˌbæmˈbuː ˈdɑːnsɪŋ/ | múa sạp |
| captivate | /ˈkæptɪveɪt/ | cuốn hút |
| celebrate | /ˈselɪbreɪt/ | tổ chức mừng |
| confusion | /kənˈfjuːʒn/ | sự bối rối |
| costume | /ˈkɒstjuːm/ | trang phục truyền thống hoặc lễ hội |
| cuisine | /kwɪˈziːn/ | ẩm thực |
| cultural | /ˈkʌltʃərəl/ | thuộc văn hóa |
| culture shock | /ˈkʌltʃə ʃɒk/ | sốc văn hóa |
| custom | /ˈkʌstəm/ | phong tục |
| diversity | /daɪˈvɜːsəti/ | sự đa dạng |
| extracurricular | /ˌekstrəkəˈrɪkjələ/ | ngoại khóa |
| festivity | /feˈstɪvəti/ | hoạt động lễ hội |
| globalisation | /ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/ | sự toàn cầu hóa |
| identity | /aɪˈdentəti/ | bản sắc |
| keep up with | /kiːp ʌp wɪð/ | theo kịp |
| lifestyle | /ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống |
| multicultural | /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/ | đa văn hóa |
| origin | /ˈɒrɪdʒɪn/ | nguồn gốc |
| popularity | /ˌpɒpjuˈlærəti/ | sự phổ biến |
| speciality | /ˌspeʃiˈæləti/ | đặc sản |
| staple | /ˈsteɪpl/ | chủ yếu, cơ bản |
| tasty | /ˈteɪsti/ | ngon |
| traditional | /trəˈdɪʃənl/ | truyền thống |
| trend | /trend/ | xu hướng |
| tug of war | /ˌtʌɡ əv ˈwɔː/ | trò chơi kéo co |
Study With Ping · www.studywithping.com