The Al expert had his assistant activate the new robot.
Từ vựng tiếng Anh lớp 12 Unit 6: Artificial Intelligence
Ôn 23 từ activate, advanced, analyse, application, artificial intelligence (AI), capable, chatbot, data và 15 từ khác trong Unit 6: Artificial Intelligence. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 23Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút
kích hoạt
1 / 23In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| activatetrang 76 | /ˈæktɪveɪt/ | Động từ | kích hoạt | ||
| advancedtrang 78 | /ədˈvɑːnst/ | Tính từ | tiên tiến | ||
| analysetrang 78 | /ˈænəlaɪz/ | Động từ | phân tích | ||
| applicationtrang 77 | /ˌæplɪˈkeɪʃn/ | Danh từ | sự ứng dụng | ||
| artificial intelligence (AI)trang 78 | /ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ | Danh từ | trí tuệ nhân tạo | ||
| capabletrang 76 | /ˈkeɪpəbl/ | Tính từ | có khả năng | ||
![]() | chatbottrang 78 | /ˈtʃætbɒt/ | Danh từ | chương trình trò chuyện tự động | |
| datatrang 80 | /ˈdeɪtə/ | Danh từ | dữ liệu | ||
| digitaltrang 80 | /ˈdɪdʒɪtl/ | Tính từ | kỹ thuật số | ||
| evolutiontrang 85 | /ˌiːvəˈluːʃn/ | Danh từ | sự phát triển, tiến hóa | ||
| facial recognitiontrang 77 | /ˌfeɪʃl rekəɡˈnɪʃn/ | Danh từ | nhận diện khuôn mặt | ||
| functiontrang 82 | /ˈfʌŋkʃn/ | Danh từ | chức năng | ||
| hands-ontrang 81 | /ˌhændz ˈɒn/ | Tính từ | thực hành trực tiếp | ||
| human-liketrang 76 | /ˈhjuːmən laɪk/ | Tính từ | giống con người | ||
| interacttrang 76 | /ˌɪntərˈækt/ | Động từ | tương tác | ||
| personalisedtrang 80 | /ˈpɜːsənəlaɪzd/ | Tính từ | được cá nhân hóa | ||
| platformtrang 81 | /ˈplætfɔːm/ | Danh từ | nền tảng công nghệ | ||
| portfoliotrang 81 | /pɔːtˈfəʊliəʊ/ | Danh từ | hồ sơ năng lực | ||
| programmetrang 78 | /ˈprəʊɡræm/ | Động từ | lập trình | ||
| robotictrang 85 | /rəʊˈbɒtɪk/ | Tính từ | thuộc rô bốt | ||
| upgradetrang 79 | /ˌʌpˈɡreɪd/ | Động từ | nâng cấp | ||
![]() | virtual realitytrang 80 | /ˌvɜːtʃuəl riˈæləti/ | Danh từ | thực tế ảo | |
| voice commandtrang 151 | /ˈvɔɪs kəˌmɑːnd/ | Danh từ | lệnh bằng giọng nói |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 12 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
People will have robots do all the delivery services for them.
People will have all dangerous jobs done by robots.
Câu ví dụ
Say the wake word to activate the assistant.
Hãy nói từ đánh thức để kích hoạt trợ lý.
This advanced robot can recognise faces and answer questions from many visitors.
Con robot tiên tiến này có thể nhận ra khuôn mặt và trả lời câu hỏi của nhiều khách tham quan.
The system can analyse large amounts of data.
Hệ thống có thể phân tích lượng dữ liệu lớn.
The application of AI in medicine is growing.
Việc ứng dụng AI trong y học đang phát triển.
Artificial intelligence is helping doctors study medical images faster and more accurately.
Trí tuệ nhân tạo đang giúp bác sĩ xem các hình ảnh y khoa nhanh hơn và chính xác hơn.
The chatbot is capable of answering simple questions.
Chatbot có khả năng trả lời câu hỏi đơn giản.
A chatbot replied to my question in seconds.
Chatbot trả lời câu hỏi của tôi trong vài giây.
The app collects data about each student's results to suggest suitable exercises.
Ứng dụng thu thập dữ liệu về kết quả của từng học sinh để gợi ý bài tập phù hợp.
Digital tools help students organise their notes and share ideas with classmates easily.
Các công cụ số giúp học sinh sắp xếp ghi chú và chia sẻ ý tưởng với bạn học dễ dàng.
The evolution of AI has changed many jobs.
Sự phát triển của AI đã thay đổi nhiều nghề.
Some new phones use facial recognition to unlock the screen in a second.
Một số điện thoại mới dùng nhận diện khuôn mặt để mở khóa màn hình trong một giây.
One function of the robot is to carry books.
Một chức năng của rô bốt là mang sách.
Students need hands-on experience with robots to understand how they really work.
Học sinh cần trải nghiệm thực hành với robot để hiểu chúng thật sự hoạt động thế nào.
The museum guide is a human-like robot that can talk to every visitor.
Hướng dẫn viên của bảo tàng là một robot giống người có thể trò chuyện với mọi khách.
Users can interact with the chatbot by voice.
Người dùng có thể tương tác với chatbot bằng giọng nói.
The app gives each student personalised feedback on their weekly speaking practice.
Ứng dụng đưa ra nhận xét riêng cho từng học sinh về bài luyện nói hằng tuần.
Teachers share lessons and homework with their students on an online learning platform.
Giáo viên chia sẻ bài học và bài tập với học sinh trên một nền tảng học trực tuyến.
Her digital portfolio shows all the projects she has finished at school.
Hồ sơ năng lực số của cô ấy cho thấy mọi dự án cô đã hoàn thành ở trường.
Engineers programme the robot to avoid obstacles when it moves around the room.
Các kỹ sư lập trình để robot tránh chướng ngại vật khi di chuyển trong phòng.
A robotic arm sorts the packages in the factory much faster than workers.
Một cánh tay robot phân loại các kiện hàng trong nhà máy nhanh hơn nhiều so với công nhân.
We should upgrade the software regularly so that the robot works without problems.
Chúng ta nên nâng cấp phần mềm thường xuyên để robot hoạt động không gặp sự cố.
Virtual reality lets students explore a digital museum.
Thực tế ảo cho phép học sinh khám phá một bảo tàng số.
A voice command can turn on the lights.
Một lệnh bằng giọng nói có thể bật đèn.
Chú ý phát âm
activate /ˈæktɪveɪt/
advanced /ədˈvɑːnst/
analyse /ˈænəlaɪz/
application /ˌæplɪˈkeɪʃn/
artificial intelligence (AI) /ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/
capable /ˈkeɪpəbl/
chatbot /ˈtʃætbɒt/
data /ˈdeɪtə/
digital /ˈdɪdʒɪtl/
evolution /ˌiːvəˈluːʃn/
facial recognition /ˌfeɪʃl rekəɡˈnɪʃn/
function /ˈfʌŋkʃn/
hands-on /ˌhændz ˈɒn/
human-like /ˈhjuːmən laɪk/
interact /ˌɪntərˈækt/
personalised /ˈpɜːsənəlaɪzd/
platform /ˈplætfɔːm/
portfolio /pɔːtˈfəʊliəʊ/
programme /ˈprəʊɡræm/
robotic /rəʊˈbɒtɪk/
upgrade /ˌʌpˈɡreɪd/
virtual reality /ˌvɜːtʃuəl riˈæləti/
voice command /ˈvɔɪs kəˌmɑːnd/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “activate” nghĩa là gì?
kích hoạt
2. “advanced” nghĩa là gì?
tiên tiến
3. “analyse” nghĩa là gì?
phân tích
4. “application” nghĩa là gì?
sự ứng dụng
5. “artificial intelligence (AI)” nghĩa là gì?
trí tuệ nhân tạo
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 6 · Artificial Intelligence
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa


Tiếng Anh 12 Global Success · Unit 6
Artificial Intelligence
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| activate | /ˈæktɪveɪt/ | kích hoạt |
| advanced | /ədˈvɑːnst/ | tiên tiến |
| analyse | /ˈænəlaɪz/ | phân tích |
| application | /ˌæplɪˈkeɪʃn/ | sự ứng dụng |
| artificial intelligence (AI) | /ˌɑːtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ | trí tuệ nhân tạo |
| capable | /ˈkeɪpəbl/ | có khả năng |
| chatbot | /ˈtʃætbɒt/ | chương trình trò chuyện tự động |
| data | /ˈdeɪtə/ | dữ liệu |
| digital | /ˈdɪdʒɪtl/ | kỹ thuật số |
| evolution | /ˌiːvəˈluːʃn/ | sự phát triển, tiến hóa |
| facial recognition | /ˌfeɪʃl rekəɡˈnɪʃn/ | nhận diện khuôn mặt |
| function | /ˈfʌŋkʃn/ | chức năng |
| hands-on | /ˌhændz ˈɒn/ | thực hành trực tiếp |
| human-like | /ˈhjuːmən laɪk/ | giống con người |
| interact | /ˌɪntərˈækt/ | tương tác |
| personalised | /ˈpɜːsənəlaɪzd/ | được cá nhân hóa |
| platform | /ˈplætfɔːm/ | nền tảng công nghệ |
| portfolio | /pɔːtˈfəʊliəʊ/ | hồ sơ năng lực |
| programme | /ˈprəʊɡræm/ | lập trình |
| robotic | /rəʊˈbɒtɪk/ | thuộc rô bốt |
| upgrade | /ˌʌpˈɡreɪd/ | nâng cấp |
| virtual reality | /ˌvɜːtʃuəl riˈæləti/ | thực tế ảo |
| voice command | /ˈvɔɪs kəˌmɑːnd/ | lệnh bằng giọng nói |
Study With Ping · www.studywithping.com