My brother didn't apply for the job, but he was offered an apprenticeship.
Từ vựng tiếng Anh lớp 12 Unit 5: The world of work
Ôn 21 từ application letter, bonus, casual, challenging, flexible, footstep, employ, nine-to-five và 13 từ khác trong Unit 5: The world of work. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.
Nghe, xem nghĩa, nhớ từ
1 / 21Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

thư xin việc
1 / 21In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | application lettertrang 68 | /ˌæplɪˈkeɪʃn ˈletə/ | Danh từ | thư xin việc | |
| bonustrang 62 | /ˈbəʊnəs/ | Danh từ | tiền thưởng | ||
| casualtrang 65 | /ˈkæʒuəl/ | Tính từ | thời vụ, không cố định | ||
| challengingtrang 62 | /ˈtʃælɪndʒɪŋ/ | Tính từ | đầy thử thách | ||
| flexibletrang 65 | /ˈfleksəbl/ | Tính từ | linh hoạt | ||
![]() | footsteptrang 61 | /ˈfʊtstep/ | Danh từ | bước chân; theo bước, nối nghiệp người thân | |
| employtrang 62 | /ɪmˈplɔɪ/ | Động từ | tuyển dụng | ||
| nine-to-fivetrang 61 | /ˌnaɪn tə ˈfaɪv/ | Tính từ | theo giờ hành chính | ||
| on-the-jobtrang 65 | /ˌɒn ðə ˈdʒɒb/ | Tính từ | ngay trong công việc | ||
| overtimetrang 61 | /ˈəʊvətaɪm/ | Trạng từ | ngoài giờ | ||
| part-timetrang 64 | /ˌpɑːt ˈtaɪm/ | Tính từ | bán thời gian | ||
| repetitivetrang 66 | /rɪˈpetətɪv/ | Tính từ | lặp đi lặp lại | ||
| rewardingtrang 62 | /rɪˈwɔːdɪŋ/ | Tính từ | đáng làm, mang lại sự thỏa mãn | ||
| shifttrang 61 | /ʃɪft/ | Danh từ | ca làm việc | ||
| stressfultrang 66 | /ˈstresfl/ | Tính từ | căng thẳng | ||
| unpaidtrang 64 | /ˌʌnˈpeɪd/ | Tính từ | không được trả lương | ||
| wagetrang 64 | /weɪdʒ/ | Danh từ | tiền công | ||
![]() | wait on tablestrang 67 | /weɪt ɒn ˈteɪblz/ | Động từ | phục vụ bàn | |
| well-paidtrang 63 | /ˌwel ˈpeɪd/ | Tính từ | được trả lương cao | ||
| vacancytrang 65 | /ˈveɪkənsi/ | Danh từ | vị trí tuyển dụng còn trống | ||
| relevanttrang 62 | /ˈreləvənt/ | Tính từ | có liên quan, phù hợp |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 12 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Being a nurse is a very tiring job; moreover, you don't earn a high salary.
You've got nothing to worry about.
Câu ví dụ
She wrote an application letter for the new job.
Cô ấy viết thư xin việc cho vị trí mới.
The company gave staff a bonus in December.
Công ty thưởng cho nhân viên vào tháng Mười Hai.
He took a casual job during the summer.
Cậu ấy làm một công việc thời vụ vào mùa hè.
Becoming a pilot is a challenging goal because it requires years of hard training.
Trở thành phi công là một mục tiêu đầy thử thách vì cần nhiều năm huấn luyện vất vả.
Many students prefer jobs with flexible hours so they can study and work.
Nhiều học sinh thích công việc có giờ giấc linh hoạt để vừa học vừa làm.
She followed in her mother's footsteps and became a nurse.
Cô ấy nối nghiệp mẹ và trở thành y tá.
The restaurant plans to employ three more waiters before the summer holiday starts.
Nhà hàng định thuê thêm ba nhân viên phục vụ trước khi kỳ nghỉ hè bắt đầu.
He prefers a nine-to-five job with regular hours.
Anh ấy thích công việc giờ hành chính có lịch đều đặn.
New staff receive on-the-job training during their first month at the shop.
Nhân viên mới được đào tạo tại chỗ trong tháng đầu tiên làm việc ở cửa hàng.
My father often works overtime at the factory when there are many orders.
Bố tôi thường làm thêm giờ ở nhà máy khi có nhiều đơn hàng.
He has a part-time job at a café.
Anh ấy có công việc bán thời gian ở quán cà phê.
Some factory workers find their repetitive tasks boring after a few years.
Một số công nhân nhà máy thấy những công việc lặp đi lặp lại trở nên nhàm chán sau vài năm.
Helping patients is a rewarding part of her job.
Giúp đỡ bệnh nhân là phần việc đáng làm trong nghề của cô ấy.
My brother starts his night shift at eight.
Anh trai tôi bắt đầu ca đêm lúc tám giờ.
Working in a busy hospital can be very stressful, especially during the night shift.
Làm việc ở bệnh viện đông đúc có thể rất căng thẳng, nhất là trong ca đêm.
Doing unpaid volunteer work at weekends helped her gain useful skills for her career.
Làm tình nguyện không lương vào cuối tuần giúp cô ấy có thêm kỹ năng hữu ích cho nghề nghiệp.
The café pays a fair hourly wage, so many students apply for jobs there.
Quán cà phê trả mức lương theo giờ hợp lý nên nhiều học sinh nộp đơn xin việc ở đó.
During the summer holiday, she wants to wait on tables at a seaside restaurant.
Trong kỳ nghỉ hè, cô ấy muốn phục vụ bàn tại một nhà hàng ven biển.
A well-paid job can still be very stressful if you work long hours every week.
Một công việc lương cao vẫn có thể rất căng thẳng nếu bạn làm việc nhiều giờ mỗi tuần.
The restaurant advertised a vacancy for a cook.
Nhà hàng đăng tuyển một vị trí đầu bếp.
You should include only relevant experience in your application letter for the part-time job.
Bạn chỉ nên đưa kinh nghiệm liên quan vào thư xin việc cho công việc bán thời gian.
Chú ý phát âm
application letter /ˌæplɪˈkeɪʃn ˈletə/
bonus /ˈbəʊnəs/
casual /ˈkæʒuəl/
challenging /ˈtʃælɪndʒɪŋ/
flexible /ˈfleksəbl/
footstep /ˈfʊtstep/
employ /ɪmˈplɔɪ/
nine-to-five /ˌnaɪn tə ˈfaɪv/
on-the-job /ˌɒn ðə ˈdʒɒb/
overtime /ˈəʊvətaɪm/
part-time /ˌpɑːt ˈtaɪm/
repetitive /rɪˈpetətɪv/
rewarding /rɪˈwɔːdɪŋ/
shift /ʃɪft/
stressful /ˈstresfl/
unpaid /ˌʌnˈpeɪd/
wage /weɪdʒ/
wait on tables /weɪt ɒn ˈteɪblz/
well-paid /ˌwel ˈpeɪd/
vacancy /ˈveɪkənsi/
relevant /ˈreləvənt/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “application letter” nghĩa là gì?
thư xin việc
2. “bonus” nghĩa là gì?
tiền thưởng
3. “casual” nghĩa là gì?
thời vụ, không cố định
4. “challenging” nghĩa là gì?
đầy thử thách
5. “flexible” nghĩa là gì?
linh hoạt
Gợi ý cách tự ôn
Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 5 · The world of work
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa



Tiếng Anh 12 Global Success · Unit 5
The world of work
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| application letter | /ˌæplɪˈkeɪʃn ˈletə/ | thư xin việc |
| bonus | /ˈbəʊnəs/ | tiền thưởng |
| casual | /ˈkæʒuəl/ | thời vụ, không cố định |
| challenging | /ˈtʃælɪndʒɪŋ/ | đầy thử thách |
| flexible | /ˈfleksəbl/ | linh hoạt |
| footstep | /ˈfʊtstep/ | bước chân; theo bước, nối nghiệp người thân |
| employ | /ɪmˈplɔɪ/ | tuyển dụng |
| nine-to-five | /ˌnaɪn tə ˈfaɪv/ | theo giờ hành chính |
| on-the-job | /ˌɒn ðə ˈdʒɒb/ | ngay trong công việc |
| overtime | /ˈəʊvətaɪm/ | ngoài giờ |
| part-time | /ˌpɑːt ˈtaɪm/ | bán thời gian |
| repetitive | /rɪˈpetətɪv/ | lặp đi lặp lại |
| rewarding | /rɪˈwɔːdɪŋ/ | đáng làm, mang lại sự thỏa mãn |
| shift | /ʃɪft/ | ca làm việc |
| stressful | /ˈstresfl/ | căng thẳng |
| unpaid | /ˌʌnˈpeɪd/ | không được trả lương |
| wage | /weɪdʒ/ | tiền công |
| wait on tables | /weɪt ɒn ˈteɪblz/ | phục vụ bàn |
| well-paid | /ˌwel ˈpeɪd/ | được trả lương cao |
| vacancy | /ˈveɪkənsi/ | vị trí tuyển dụng còn trống |
| relevant | /ˈreləvənt/ | có liên quan, phù hợp |
Study With Ping · www.studywithping.com