GLOBAL SUCCESS · LỚP 12 · UNIT 1

Từ vựng tiếng Anh lớp 12 Unit 1: Life stories we admire

Ôn 33 từ account, achievement, admire, adopt, animated, attack, attend (school/college), battle và 25 từ khác trong Unit 1: Life stories we admire. Xem phiên âm và nghĩa, nghe cách đọc, rồi tự kiểm tra bằng trò chơi — không cần đăng nhập.

33 từ mớiSGK · trang 8–172 mẫu câu

Nghe, xem nghĩa, nhớ từ

1 / 33

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI

Danh sách từ vựng

GLOSSARY · trang 8–17; Vocabulary · trang 10
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
accounttrang 8/əˈkaʊnt/Danh từcâu chuyện kể lại
achievementtrang 10/əˈtʃiːvmənt/Danh từthành tựu
admiretrang 10/ədˈmaɪə/Động từngưỡng mộ
adopttrang 12/əˈdɒpt/Động từnhận làm con nuôi
animatedtrang 11/ˈænɪmeɪtɪd/Tính từthuộc phim hoạt hình
attacktrang 13/əˈtæk/Danh từcuộc tấn công
attend (school/college)trang 10/əˈtend skuːl ˈkɒlɪdʒ/Động từtheo học (trường, đại học)
battletrang 13/ˈbætl/Danh từtrận chiến
biographytrang 16/baɪˈɒɡrəfi/Danh từtiểu sử
biologicaltrang 11/ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl/Tính từruột thịt, về sinh học
bondtrang 11/bɒnd/Động từgắn bó, kết thân
cancertrang 12/ˈkænsə/Danh từbệnh ung thư
carry outtrang 13/ˈkæri aʊt/Động từtiến hành
childhoodtrang 10/ˈtʃaɪldhʊd/Danh từtuổi thơ
Communist Party of Viet Namtrang 13/ˈkɒmjənɪst ˈpɑːti əv ˌvjetˈnɑːm/Danh từĐảng Cộng sản Việt Nam
deathtrang 9/deθ/Danh từcái chết
defeattrang 17/dɪˈfiːt/Động từđánh bại
devote totrang 9/dɪˈvəʊt tuː/Động từcống hiến cho
drop out (of)trang 12/drɒp aʊt əv/Động từbỏ học giữa chừng
enemytrang 8/ˈenəmi/Danh từkẻ thù
geniustrang 12/ˈdʒiːniəs/Danh từthiên tài
hero — anh hùngherotrang 9/ˈhɪərəʊ/Danh từanh hùng
marriagetrang 10/ˈmærɪdʒ/Danh từcuộc hôn nhân
militarytrang 13/ˈmɪlətri/Danh từquân đội
on cloud nine/on top of the world/over the moontrang 17/ɒn klaʊd naɪn/Cụm từvô cùng vui sướng
pancreatictrang 11/ˌpæŋkriˈætɪk/Tính từthuộc tuyến tụy
pass awaytrang 12/pɑːs əˈweɪ/Động từqua đời
poemtrang 16/ˈpəʊɪm/Danh từbài thơ
poetrytrang 16/ˈpəʊətri/Danh từthơ ca
resigntrang 12/rɪˈzaɪn/Động từtừ chức
resistance wartrang 8/rɪˈzɪstəns wɔː/Danh từcuộc kháng chiến
ruletrang 17/ruːl/Động từtrị vì
youthtrang 9/juːθ/Danh từtuổi trẻ

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 12 Global Success.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

LANGUAGE · Grammar · trang 10

Mary read a few pages of her book and went to bed.

LANGUAGE · Grammar · trang 10

It was raining heavily outside. Mary read a few pages of her book and went to bed.

Câu ví dụ

account · GLOSSARY · trang 8

Her account of the rescue moved the audience.

Câu chuyện cô kể lại về cuộc giải cứu khiến người nghe xúc động.

achievement · Vocabulary · trang 10

Winning the national science prize was the proudest achievement of her long career.

Giành giải khoa học quốc gia là thành tựu đáng tự hào nhất trong sự nghiệp lâu dài của cô ấy.

admire · Vocabulary · trang 10

Many young people admire her courage and the way she helped others.

Nhiều bạn trẻ ngưỡng mộ lòng dũng cảm của cô ấy và cách cô ấy giúp đỡ người khác.

adopt · GLOSSARY · trang 12

After years of waiting, the young couple decided to adopt a baby girl.

Sau nhiều năm chờ đợi, cặp vợ chồng trẻ quyết định nhận nuôi một bé gái.

animated · GLOSSARY · trang 11

An animated film can tell a real person's life story.

Một bộ phim hoạt hình có thể kể câu chuyện đời của một người thật.

attack · GLOSSARY · trang 13

The village was rebuilt after the sudden attack that destroyed many houses.

Ngôi làng được xây dựng lại sau cuộc tấn công bất ngờ đã phá hủy nhiều ngôi nhà.

attend (school/college) · Vocabulary · trang 10

She worked hard so that she could attend college in the capital city.

Cô ấy học hành chăm chỉ để có thể theo học đại học ở thủ đô.

battle · GLOSSARY · trang 13

The famous battle lasted for several days and changed the course of the war.

Trận chiến nổi tiếng kéo dài nhiều ngày và thay đổi cục diện cuộc chiến.

biography · GLOSSARY · trang 16

I read a biography of a famous scientist.

Tôi đọc tiểu sử của một nhà khoa học nổi tiếng.

biological · GLOSSARY · trang 11

He met his biological parents for the first time when he was thirty.

Anh ấy gặp cha mẹ ruột lần đầu tiên khi anh ba mươi tuổi.

bond · GLOSSARY · trang 11

The two boys bond quickly because they both love music and football.

Hai cậu bé nhanh chóng gắn bó vì cả hai đều yêu âm nhạc và bóng đá.

cancer · GLOSSARY · trang 12

The doctor spent many years researching new ways to treat cancer.

Bác sĩ dành nhiều năm nghiên cứu những cách mới để điều trị ung thư.

carry out · GLOSSARY · trang 13

The team will carry out a study of the disease.

Nhóm sẽ tiến hành nghiên cứu về căn bệnh.

childhood · Vocabulary · trang 10

She spent her childhood in a small town.

Cô ấy trải qua tuổi thơ ở một thị trấn nhỏ.

Communist Party of Viet Nam · GLOSSARY · trang 13

He joined the Communist Party of Viet Nam as a young man.

Ông gia nhập Đảng Cộng sản Việt Nam khi còn trẻ.

death · GLOSSARY · trang 9

His death was a great loss to his family.

Cái chết của ông là mất mát lớn với gia đình.

defeat · GLOSSARY · trang 17

The soldiers managed to defeat the enemy after a long and difficult struggle.

Những người lính đã đánh bại kẻ thù sau một cuộc đấu tranh dài và gian khổ.

devote to · GLOSSARY · trang 9

She chose to devote her life to education.

Cô ấy chọn cống hiến cuộc đời cho giáo dục.

drop out (of) · GLOSSARY · trang 12

He had to drop out of school to support his family.

Anh ấy phải bỏ học để phụ giúp gia đình.

enemy · GLOSSARY · trang 8

The army faced a powerful enemy but never gave up the fight.

Quân đội đối mặt với một kẻ thù mạnh nhưng không bao giờ từ bỏ cuộc chiến.

genius · GLOSSARY · trang 12

People called the young mathematician a genius because he solved the problem so quickly.

Mọi người gọi nhà toán học trẻ là thiên tài vì anh giải bài toán quá nhanh.

hero · GLOSSARY · trang 9

The firefighter became a hero in his town.

Người lính cứu hỏa trở thành anh hùng ở thị trấn của mình.

marriage · Vocabulary · trang 10

Their marriage lasted more than fifty years, and they were always happy together.

Cuộc hôn nhân của họ kéo dài hơn năm mươi năm và họ luôn hạnh phúc bên nhau.

military · GLOSSARY · trang 13

She served in the military for many years.

Bà phục vụ trong quân đội nhiều năm.

on cloud nine/on top of the world/over the moon · GLOSSARY · trang 17

She was on cloud nine after hearing that she had won the scholarship.

Cô ấy vô cùng vui sướng khi nghe tin mình giành được học bổng.

pancreatic · GLOSSARY · trang 11

The researcher has studied pancreatic cancer for more than ten years.

Nhà nghiên cứu đã tìm hiểu ung thư tuyến tụy hơn mười năm.

pass away · GLOSSARY · trang 12

Her grandfather passed away when she was young.

Ông cô ấy qua đời khi cô ấy còn nhỏ.

poem · GLOSSARY · trang 16

He wrote a poem about his mother when he was still in high school.

Ông viết một bài thơ về mẹ khi còn học trung học.

poetry · GLOSSARY · trang 16

She found comfort in reading poetry whenever she felt tired or sad.

Cô ấy tìm thấy sự an ủi khi đọc thơ mỗi lúc thấy mệt mỏi hay buồn.

resign · GLOSSARY · trang 12

He decided to resign from his position because he wanted to spend time with his family.

Ông quyết định từ chức vì muốn dành thời gian cho gia đình.

resistance war · GLOSSARY · trang 8

The museum tells stories from the resistance war.

Bảo tàng kể những câu chuyện từ cuộc kháng chiến.

rule · GLOSSARY · trang 17

The king began to rule at a young age.

Nhà vua bắt đầu trị vì khi còn trẻ.

youth · GLOSSARY · trang 9

During her youth, she travelled widely and learned to speak four languages.

Thời trẻ, cô ấy đi nhiều nơi và học nói được bốn thứ tiếng.

Chú ý phát âm

account /əˈkaʊnt/

achievement /əˈtʃiːvmənt/

admire /ədˈmaɪə/

adopt /əˈdɒpt/

animated /ˈænɪmeɪtɪd/

attack /əˈtæk/

attend (school/college) /əˈtend skuːl ˈkɒlɪdʒ/

battle /ˈbætl/

biography /baɪˈɒɡrəfi/

biological /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl/

bond /bɒnd/

cancer /ˈkænsə/

carry out /ˈkæri aʊt/

childhood /ˈtʃaɪldhʊd/

Communist Party of Viet Nam /ˈkɒmjənɪst ˈpɑːti əv ˌvjetˈnɑːm/

death /deθ/

defeat /dɪˈfiːt/

devote to /dɪˈvəʊt tuː/

drop out (of) /drɒp aʊt əv/

enemy /ˈenəmi/

genius /ˈdʒiːniəs/

hero /ˈhɪərəʊ/

marriage /ˈmærɪdʒ/

military /ˈmɪlətri/

on cloud nine/on top of the world/over the moon /ɒn klaʊd naɪn/

pancreatic /ˌpæŋkriˈætɪk/

pass away /pɑːs əˈweɪ/

poem /ˈpəʊɪm/

poetry /ˈpəʊətri/

resign /rɪˈzaɪn/

resistance war /rɪˈzɪstəns wɔː/

rule /ruːl/

youth /juːθ/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “account” nghĩa là gì?

câu chuyện kể lại

2. “achievement” nghĩa là gì?

thành tựu

3. “admire” nghĩa là gì?

ngưỡng mộ

4. “adopt” nghĩa là gì?

nhận làm con nuôi

5. “animated” nghĩa là gì?

thuộc phim hoạt hình

Gợi ý cách tự ôn

Unit này nhiều từ, bạn không cần học hết trong một lượt. Chia thành từng nhóm 8–10 từ: nghe cách đọc, nhìn phiên âm rồi đọc to theo. Đọc câu ví dụ để thấy từ được dùng thế nào, rồi thử tự đặt một câu. Sang tab Chơi để kiểm tra; từ nào còn nhầm thì nghe lại và ôn trước khi học nhóm mới. Trước bài kiểm tra, làm phần Tự kiểm tra và xem lại danh sách một lượt. Có thể in thẻ để ôn khi không dùng điện thoại.