GLOBAL SUCCESS · LỚP 3 · UNIT 12

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 12: Jobs

Cùng ôn 12 từ cook, doctor, driver, farmer, job, nurse, singer, teacher và 4 từ khác trong Unit 12: Jobs. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

9 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 12–17Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 12

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Vocabulary · trang 12–14; Read and complete. · trang 17; Look, listen and repeat. · trang 12
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
cook — đầu bếpcooktrang 14/kʊk/Danh từđầu bếp
doctor — bác sĩdoctortrang 12/ˈdɒktə(r)/Danh từbác sĩ
driver — tài xếdrivertrang 12/ˈdraɪvə(r)/Danh từtài xế
farmer — nông dânfarmertrang 14/ˈfɑːmə(r)/Danh từnông dân
job — nghề nghiệpjobtrang 12/dʒɒb/Danh từnghề nghiệp
nurse — y tánursetrang 14/nɜːs/Danh từy tá
singer — ca sĩsingertrang 14/ˈsɪŋə(r)/Danh từca sĩ
teacher — giáo viênteachertrang 12/ˈtiːtʃə(r)/Danh từgiáo viên
worker — công nhânworkertrang 12/ˈwɜːkə(r)/Danh từcông nhân
pupil — học sinhpupilÔn thêm · trang 17/ˈpjuːpl/Danh từhọc sinh
mother — mẹmotherÔn thêm · trang 12/ˈmʌðə(r)/Danh từmẹ
father — bốfatherÔn thêm · trang 12/ˈfɑːðə(r)/Danh từbố

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 3 Global Success, Tái bản lần thứ tư; ISBN 978-604-0-30721-7.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 12

What's his job?

Câu ví dụ

cook · Vocabulary · trang 14

My aunt is a cook.

Cô tớ là đầu bếp.

doctor · Vocabulary · trang 12

My uncle is a doctor.

Chú tớ là bác sĩ.

driver · Vocabulary · trang 12

My father is a driver.

Bố tớ là tài xế.

farmer · Vocabulary · trang 14

My grandfather is a farmer.

Ông tớ là nông dân.

job · Vocabulary · trang 12

My mother likes her job.

Mẹ tớ thích công việc của mình.

nurse · Vocabulary · trang 14

My aunt is a nurse.

Dì tớ là y tá.

singer · Vocabulary · trang 14

My sister is a singer.

Chị tớ là ca sĩ.

teacher · Vocabulary · trang 12

My mother is a teacher.

Mẹ tớ là giáo viên.

worker · Vocabulary · trang 12

My uncle is a worker.

Chú tớ là công nhân.

pupil · Read and complete. · trang 17

The pupil is in class.

Bạn học sinh đang ở trong lớp.

mother · Look, listen and repeat. · trang 12

Her mother is a singer.

Mẹ bạn ấy là ca sĩ.

father · Look, listen and repeat. · trang 12

His father is a farmer.

Bố bạn ấy là nông dân.

Chú ý phát âm

cook /kʊk/

doctor /ˈdɒktə(r)/

driver /ˈdraɪvə(r)/

farmer /ˈfɑːmə(r)/

job /dʒɒb/

nurse /nɜːs/

singer /ˈsɪŋə(r)/

teacher /ˈtiːtʃə(r)/

worker /ˈwɜːkə(r)/

pupil /ˈpjuːpl/

mother /ˈmʌðə(r)/

father /ˈfɑːðə(r)/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “cook” nghĩa là gì?

đầu bếp

2. “doctor” nghĩa là gì?

bác sĩ

3. “driver” nghĩa là gì?

tài xế

4. “farmer” nghĩa là gì?

nông dân

5. “job” nghĩa là gì?

nghề nghiệp

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.