GLOBAL SUCCESS · LỚP 3 · UNIT 19

Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 19: Outdoor activities

Cùng ôn 11 từ cycling, flying a kite, painting, playing badminton, running, skating, skipping, walking và 3 từ khác trong Unit 19: Outdoor activities. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

8 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 58–62Ôn trong 3–5 phút

Nghe, nhìn hình, nhớ từ

1 / 11

Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.

01 · TỪ MỚI VÀ TỪ ÔN THÊM

Danh sách từ vựng

Vocabulary · trang 58–60; Look, listen and repeat. · trang 60; Let's sing. · trang 59; Listen and circle · trang 62
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
cycling — đang đạp xecyclingtrang 60/ˈsaɪklɪŋ/Động từđang đạp xe
flying a kite — đang thả diềuflying a kitetrang 60/ˈflaɪɪŋ ə kaɪt/Cụm từđang thả diều
painting — đang vẽ bằng màupaintingtrang 58/ˈpeɪntɪŋ/Động từđang vẽ bằng màu
playing badminton — đang chơi cầu lôngplaying badmintontrang 58/ˈpleɪɪŋ ˈbædmɪntən/Cụm từđang chơi cầu lông
running — đang chạyrunningtrang 58/ˈrʌnɪŋ/Động từđang chạy
skating — đang trượt patinskatingtrang 60/ˈskeɪtɪŋ/Động từđang trượt patin
skipping — đang nhảy dâyskippingtrang 60/ˈskɪpɪŋ/Động từđang nhảy dây
walking — đang đi bộwalkingtrang 58/ˈwɔːkɪŋ/Động từđang đi bộ
park — công viênparkÔn thêm · trang 60/pɑːk/Danh từcông viên
picture — bức tranhpictureÔn thêm · trang 59/ˈpɪktʃə/Danh từbức tranh
playing football — đang chơi bóng đáplaying footballÔn thêm · trang 62/ˈpleɪɪŋ ˈfʊtbɔːl/Cụm từđang chơi bóng đá

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 3 Global Success, Tái bản lần thứ tư; ISBN 978-604-0-30721-7.

02 · MẪU CÂU

Mẫu câu

Lesson 1 · trang 58

Look! Nam is running.

Câu ví dụ

cycling · Vocabulary · trang 60

My brother is cycling outside.

Anh trai tớ đang đạp xe ngoài trời.

flying a kite · Vocabulary · trang 60

My sister is flying a kite.

Em gái tớ đang thả diều.

painting · Vocabulary · trang 58

My friend is painting outside.

Bạn tớ đang vẽ tranh ngoài trời.

playing badminton · Vocabulary · trang 58

My father is playing badminton.

Bố tớ đang chơi cầu lông.

running · Vocabulary · trang 58

My friend is running outside.

Bạn tớ đang chạy ngoài trời.

skating · Vocabulary · trang 60

My sister is skating outside.

Em gái tớ đang trượt patin ngoài trời.

skipping · Vocabulary · trang 60

My friend is skipping outside.

Bạn tớ đang nhảy dây ngoài trời.

walking · Vocabulary · trang 58

My mother is walking outside.

Mẹ tớ đang đi bộ ngoài trời.

park · Look, listen and repeat. · trang 60

We play in the park.

Chúng tớ chơi ở công viên.

picture · Let's sing. · trang 59

She paints a nice picture.

Bạn ấy vẽ một bức tranh đẹp.

playing football · Listen and circle · trang 62

Ben is playing football now.

Ben đang chơi bóng đá.

Chú ý phát âm

cycling /ˈsaɪklɪŋ/

flying a kite /ˈflaɪɪŋ ə kaɪt/

painting /ˈpeɪntɪŋ/

playing badminton /ˈpleɪɪŋ ˈbædmɪntən/

running /ˈrʌnɪŋ/

skating /ˈskeɪtɪŋ/

skipping /ˈskɪpɪŋ/

walking /ˈwɔːkɪŋ/

park /pɑːk/

picture /ˈpɪktʃə/

playing football /ˈpleɪɪŋ ˈfʊtbɔːl/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.

1. “cycling” nghĩa là gì?

đang đạp xe

2. “flying a kite” nghĩa là gì?

đang thả diều

3. “painting” nghĩa là gì?

đang vẽ bằng màu

4. “playing badminton” nghĩa là gì?

đang chơi cầu lông

5. “running” nghĩa là gì?

đang chạy

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.