Look! Nam is running.
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 19: Outdoor activities
Cùng ôn 11 từ cycling, flying a kite, painting, playing badminton, running, skating, skipping, walking và 3 từ khác trong Unit 19: Outdoor activities. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, nhìn hình, nhớ từ
1 / 11Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

đang đạp xe
1 / 11In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | cyclingtrang 60 | /ˈsaɪklɪŋ/ | Động từ | đang đạp xe | |
![]() | flying a kitetrang 60 | /ˈflaɪɪŋ ə kaɪt/ | Cụm từ | đang thả diều | |
![]() | paintingtrang 58 | /ˈpeɪntɪŋ/ | Động từ | đang vẽ bằng màu | |
![]() | playing badmintontrang 58 | /ˈpleɪɪŋ ˈbædmɪntən/ | Cụm từ | đang chơi cầu lông | |
![]() | runningtrang 58 | /ˈrʌnɪŋ/ | Động từ | đang chạy | |
![]() | skatingtrang 60 | /ˈskeɪtɪŋ/ | Động từ | đang trượt patin | |
![]() | skippingtrang 60 | /ˈskɪpɪŋ/ | Động từ | đang nhảy dây | |
![]() | walkingtrang 58 | /ˈwɔːkɪŋ/ | Động từ | đang đi bộ | |
![]() | parkÔn thêm · trang 60 | /pɑːk/ | Danh từ | công viên | |
![]() | pictureÔn thêm · trang 59 | /ˈpɪktʃə/ | Danh từ | bức tranh | |
![]() | playing footballÔn thêm · trang 62 | /ˈpleɪɪŋ ˈfʊtbɔːl/ | Cụm từ | đang chơi bóng đá |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 3 Global Success, Tái bản lần thứ tư; ISBN 978-604-0-30721-7.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Câu ví dụ
My brother is cycling outside.
Anh trai tớ đang đạp xe ngoài trời.
My sister is flying a kite.
Em gái tớ đang thả diều.
My friend is painting outside.
Bạn tớ đang vẽ tranh ngoài trời.
My father is playing badminton.
Bố tớ đang chơi cầu lông.
My friend is running outside.
Bạn tớ đang chạy ngoài trời.
My sister is skating outside.
Em gái tớ đang trượt patin ngoài trời.
My friend is skipping outside.
Bạn tớ đang nhảy dây ngoài trời.
My mother is walking outside.
Mẹ tớ đang đi bộ ngoài trời.
We play in the park.
Chúng tớ chơi ở công viên.
She paints a nice picture.
Bạn ấy vẽ một bức tranh đẹp.
Ben is playing football now.
Ben đang chơi bóng đá.
Chú ý phát âm
cycling /ˈsaɪklɪŋ/
flying a kite /ˈflaɪɪŋ ə kaɪt/
painting /ˈpeɪntɪŋ/
playing badminton /ˈpleɪɪŋ ˈbædmɪntən/
running /ˈrʌnɪŋ/
skating /ˈskeɪtɪŋ/
skipping /ˈskɪpɪŋ/
walking /ˈwɔːkɪŋ/
park /pɑːk/
picture /ˈpɪktʃə/
playing football /ˈpleɪɪŋ ˈfʊtbɔːl/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “cycling” nghĩa là gì?
đang đạp xe
2. “flying a kite” nghĩa là gì?
đang thả diều
3. “painting” nghĩa là gì?
đang vẽ bằng màu
4. “playing badminton” nghĩa là gì?
đang chơi cầu lông
5. “running” nghĩa là gì?
đang chạy
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 19 · Outdoor activities
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa











Tiếng Anh 3 Global Success · Unit 19
Outdoor activities
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| cycling | /ˈsaɪklɪŋ/ | đang đạp xe |
| flying a kite | /ˈflaɪɪŋ ə kaɪt/ | đang thả diều |
| painting | /ˈpeɪntɪŋ/ | đang vẽ bằng màu |
| playing badminton | /ˈpleɪɪŋ ˈbædmɪntən/ | đang chơi cầu lông |
| running | /ˈrʌnɪŋ/ | đang chạy |
| skating | /ˈskeɪtɪŋ/ | đang trượt patin |
| skipping | /ˈskɪpɪŋ/ | đang nhảy dây |
| walking | /ˈwɔːkɪŋ/ | đang đi bộ |
| park | /pɑːk/ | công viên |
| picture | /ˈpɪktʃə/ | bức tranh |
| playing football | /ˈpleɪɪŋ ˈfʊtbɔːl/ | đang chơi bóng đá |
Study With Ping · www.studywithping.com