There's a desk in the room.
Từ vựng tiếng Anh lớp 3 Unit 14: My bedroom
Cùng ôn 12 từ bed, big, desk, door, new, old, room, small và 4 từ khác trong Unit 14: My bedroom. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Nghe, nhìn hình, nhớ từ
1 / 12Vuốt thẻ sang trái hoặc phải để đổi từ.
Chơi một lượt, nhớ thêm một chút

cái giường
1 / 12In để ôn khi không dùng màn hình
Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Danh sách từ vựng
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | bedtrang 24 | /bed/ | Danh từ | cái giường | |
![]() | bigtrang 26 | /bɪɡ/ | Tính từ | to, lớn | |
| desktrang 24 | /desk/ | Danh từ | bàn học | ||
![]() | doortrang 24 | /dɔː(r)/ | Danh từ | cánh cửa | |
![]() | newtrang 26 | /njuː/ | Tính từ | mới | |
![]() | oldtrang 26 | /əʊld/ | Tính từ | cũ | |
| roomtrang 24 | /ruːm/ | Danh từ | căn phòng | ||
![]() | smalltrang 26 | /smɔːl/ | Tính từ | nhỏ | |
![]() | windowtrang 24 | /ˈwɪndəʊ/ | Danh từ | cửa sổ | |
| bedroomÔn thêm · trang 24 | /ˈbedruːm/ | Danh từ | phòng ngủ | ||
![]() | chairsÔn thêm · trang 24 | /tʃeəz/ | Danh từ | những cái ghế | |
| living roomÔn thêm · trang 28 | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | Danh từ | phòng khách |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 3 Global Success, Tái bản lần thứ tư; ISBN 978-604-0-30721-7.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Mẫu câu
Câu ví dụ
My bed is near the door.
Giường của tớ ở gần cửa.
My new bed is big.
Giường mới của tớ rất to.
My desk is near the window.
Bàn học của tớ gần cửa sổ.
The door is very blue.
Cánh cửa có màu xanh dương.
My new desk is blue.
Bàn học mới của tớ màu xanh.
This old bed is small.
Cái giường cũ này nhỏ.
My room has a desk.
Phòng của tớ có bàn học.
My room is very small.
Phòng của tớ rất nhỏ.
The window is near my bed.
Cửa sổ ở gần giường của tớ.
My bedroom is small.
Phòng ngủ của tớ nhỏ.
The two chairs are old.
Hai cái ghế đã cũ.
The living room is big.
Phòng khách rất rộng.
Chú ý phát âm
bed /bed/
big /bɪɡ/
desk /desk/
door /dɔː(r)/
new /njuː/
old /əʊld/
room /ruːm/
small /smɔːl/
window /ˈwɪndəʊ/
bedroom /ˈbedruːm/
chairs /tʃeəz/
living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/
Tự kiểm tra
Thử trả lời trước, rồi mở đáp án.
1. “bed” nghĩa là gì?
cái giường
2. “big” nghĩa là gì?
to, lớn
3. “desk” nghĩa là gì?
bàn học
4. “door” nghĩa là gì?
cánh cửa
5. “new” nghĩa là gì?
mới
Ba mẹ kèm ôn ở nhà
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Unit 14 · My bedroom
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa








Tiếng Anh 3 Global Success · Unit 14
My bedroom
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| bed | /bed/ | cái giường |
| big | /bɪɡ/ | to, lớn |
| desk | /desk/ | bàn học |
| door | /dɔː(r)/ | cánh cửa |
| new | /njuː/ | mới |
| old | /əʊld/ | cũ |
| room | /ruːm/ | căn phòng |
| small | /smɔːl/ | nhỏ |
| window | /ˈwɪndəʊ/ | cửa sổ |
| bedroom | /ˈbedruːm/ | phòng ngủ |
| chairs | /tʃeəz/ | những cái ghế |
| living room | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | phòng khách |
Study With Ping · www.studywithping.com